Core Vocabulary
Navigating the post office (bưu điện) or understanding delivery services in Vietnam is crucial for daily life. Here's a foundational list of words to help you send and receive mail or packages with ease.
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| bưu điện (Hán-Việt: 郵電) | post office | Tôi cần đến bưu điện để gửi thư. |
| gửi | to send | Bạn muốn gửi thư hay bưu phẩm? |
| nhận | to receive | Tôi vừa nhận được một gói hàng. |
| thư (Hán-Việt: 書) | letter | Cô ấy viết một lá thư dài. |
| bưu phẩm (Hán-Việt: 郵品) | parcel, package | Bưu phẩm này nặng bao nhiêu? |
| gói hàng | package, parcel (general term) | Có một gói hàng đang chờ bạn ở quầy. |
| tem (from French: timbre) | stamp | Tôi cần mua mấy cái tem. |
| phong bì (Hán-Việt: 封皮) | envelope | Bạn có phong bì không? |
| bưu thiếp (Hán-Việt: 郵帖) | postcard | Tôi muốn gửi một bưu thiếp cho bạn. |
| địa chỉ (Hán-Việt: 地址) | address | Vui lòng viết rõ địa chỉ người nhận. |
| người gửi | sender | Thông tin người gửi ở mặt sau phong bì. |
| người nhận | recipient | Người nhận phải ký tên khi nhận hàng. |
| cân nặng | weight | Cân nặng của gói hàng này là 2kg. |
| trọng lượng (Hán-Việt: 重量) | weight (more formal) | Trọng lượng tối đa cho phép là 30kg. |
| cước phí (Hán-Việt: 數費) | postage fee, shipping fee | Cước phí gửi hàng quốc tế khá cao. |
| phí gửi | shipping fee, sending fee | Phí gửi thư trong nước là 3.000 đồng. |
| chuyển phát nhanh | express delivery | Tôi muốn sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh. |
| chuyển phát thường | standard delivery | Chuyển phát thường sẽ mất khoảng 3-5 ngày. |
| theo dõi | to track (a package) | Bạn có thể theo dõi gói hàng online. |
| mã theo dõi | tracking number | Đây là mã theo dõi của bạn. |
| nhân viên giao hàng | delivery person | Nhân viên giao hàng sẽ liên hệ với bạn. |
| giao hàng | to deliver, delivery | Dịch vụ giao hàng tận nhà. |
| lấy hàng | to pick up a package | Bạn có thể đến bưu điện để lấy hàng. |
| chứng minh thư (Hán-Việt: 證明書) | ID card (old term) | Vui lòng xuất trình chứng minh thư của bạn. |
| căn cước công dân (Hán-Việt: 根據公民) | citizen ID card (current) | Bạn cần căn cước công dân để nhận tiền. |
| biểu mẫu (Hán-Việt: 表 mẫu) | form | Vui lòng điền vào biểu mẫu này. |
| chữ ký (Hán-Việt: 字記) | signature | Xin vui lòng ký vào đây. |
| quốc tế (Hán-Việt: 國際) | international | Tôi muốn gửi gói hàng quốc tế. |
| trong nước | domestic (within the country) | Gửi thư trong nước thì rẻ hơn. |
| chuyển tiền | money transfer | Bạn có thể chuyển tiền qua bưu điện. |
Useful Phrases
Here are some common phrases you'll find handy when dealing with post office and delivery services in Vietnam.
Tôi muốn gửi một gói hàng đi Hà Nội.
I want to send a package to Hanoi.
Gói hàng này nặng bao nhiêu?
How much does this package weigh?
Phí gửi là bao nhiêu?
What is the shipping fee?
Tôi muốn gửi chuyển phát nhanh.
I want to send it via express delivery.
Mất bao lâu để đến nơi?
How long does it take to arrive?
Tôi có thể theo dõi gói hàng này không?
Can I track this package?
Tôi muốn nhận gói hàng ở đây.
I want to pick up the package here.
Vui lòng xuất trình căn cước công dân.
Please show your citizen ID card.
Có ai ở nhà nhận hàng không?
Is anyone home to receive the package?
Xin lỗi, tôi không có tiền lẻ.
Excuse me, I don't have small change.
Sample Dialogue
A simple conversation at the post office when sending a package.
Khách hàng: Chào anh, tôi muốn gửi một bưu phẩm đi Sài Gòn.
Customer: Hello, sir, I want to send a package to Saigon.
Nhân viên: Vâng, anh vui lòng đặt gói hàng lên cân ạ. Đây là biểu mẫu gửi hàng, anh điền thông tin người gửi và người nhận vào đây nhé.
Staff: Yes, please place the package on the scale. This is the sending form, please fill in the sender and recipient information here.
Khách hàng: Gói hàng này nặng bao nhiêu và phí gửi là bao nhiêu vậy?
Customer: How much does this package weigh and what is the shipping fee?
Nhân viên: Gói hàng nặng 1.5kg. Anh muốn gửi chuyển phát thường hay chuyển phát nhanh ạ? Chuyển phát nhanh là 60.000 đồng, còn chuyển phát thường là 35.000 đồng và mất khoảng 3 ngày để đến nơi.
Staff: The package weighs 1.5kg. Would you like standard or express delivery? Express delivery is 60,000 VND, while standard delivery is 35,000 VND and takes about 3 days to arrive.
Khách hàng: Tôi chọn chuyển phát nhanh. Tôi có thể theo dõi gói hàng không?
Customer: I'll choose express delivery. Can I track the package?
Nhân viên: Vâng, đây là mã theo dõi của anh. Anh có thể kiểm tra trên trang web của bưu điện. Tổng cộng là 60.000 đồng ạ.
Staff: Yes, here is your tracking number. You can check it on the post office website. The total is 60,000 VND.
Khách hàng: Cảm ơn anh.
Customer: Thank you.
Cultural Notes
While traditional letter mail has become less common, post offices (bưu điện) and delivery services play a vital role in Vietnam, especially with the boom of e-commerce.
Post offices are not just for sending mail; they often provide a wide range of services, including money transfers, bill payments, and even administrative procedures like applying for a citizen ID card (căn cước công dân). They are reliable, state-run institutions that many Vietnamese still frequent for financial transactions or official document handling.
Delivery services, particularly by motorbike, are ubiquitous. The term "shipper" (often pronounced with a distinct Vietnamese accent) is commonly used to refer to the delivery person.
It's customary for shippers to call you before arriving to confirm your availability. When a package arrives, it's a good practice to quickly inspect the package for any damage before signing for it. If you're picking up a package or conducting a money transfer at the post office, always be prepared to show your valid ID (căn cước công dân or passport for foreigners), as it's a standard security procedure.
Addressing conventions in Vietnam are important to get right. Addresses typically follow a smallest-to-largest unit order: House number, Street Name, Ward (Phường) / Commune (Xã), District (Quận) / Rural District (Huyện), City (Thành phố) / Province (Tỉnh). For example: 123 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh. Omitting a ward or district can cause significant delays in delivery.
Common Mistakes
Foreign learners often make a few common errors when discussing post office and delivery. Being aware of these will help you communicate more effectively.
❌ Confusing gửi (to send) and nhận (to receive) in context.
✅ Tôi muốn gửi một lá thư. (I want to send a letter.)
✅ Tôi đã nhận được gói hàng rồi. (I have received the package already.)
❌ Using tiền (money) instead of phí (fee) for specific service charges.
✅ Phí gửi gói hàng này là bao nhiêu? (What is the shipping fee for this package?)
❌ Incorrect address order.
✅ Số nhà, Tên đường, Phường/Xã, Quận/Huyện, Tỉnh/Thành phố.
✅ 123 Đường Lê Lợi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh. (House number, Street name, Ward, District, City)
Practice
Test your understanding of the vocabulary and phrases related to post office and delivery. Fill in the blanks with the most appropriate Vietnamese word.
1. Tôi cần đến _____ để gửi một lá thư. (post office)
Answer
bưu điện — Tôi cần đến bưu điện để gửi một lá thư.
2. Gói hàng này nặng 2kg. _____ là 40.000 đồng. (shipping fee)
Answer
Phí gửi — Gói hàng này nặng 2kg. Phí gửi là 40.000 đồng.
3. Bạn có _____ gói hàng này không? (tracking number)
Answer
mã theo dõi — Bạn có mã theo dõi gói hàng này không?
4. Vui lòng ký vào đây sau khi _____ gói hàng. (receive)
Answer
nhận — Vui lòng ký vào đây sau khi nhận gói hàng.