薬剤師に副作用について尋ねる — Hỏi dược sĩ (薬師/ヤクシ) về tác dụng phụ (作用付/サクヨウフ)

B1

状況説明

この会話はベトナムの地元薬局で行われています。最近新しい薬を飲み始めた顧客が、通常と異なる症状を経験し、薬剤師に副作用の可能性や取るべき措置について尋ねたいと思っています。

対話

A: Chào cô, tôi là Linh. Tôi muốn hỏi về một loại thuốc tôi mới dùng.

A: こんにちは、お嬢さん。私はリンです。飲み始めたばかりの薬についてお伺いしたいのですが。

B: Vâng, chào chị Linh. Chị cần hỏi về thuốc gì ạ? Chị có mang theo đơn thuốc hoặc vỏ hộp không?

B: はい、リンさん、こんにちは。どのような薬についてお尋ねですか?処方箋か箱をお持ちですか?

A: À, tôi có mang theo vỏ hộp đây. Là thuốc này ạ. Tôi uống được hai ngày rồi.

A: あ、箱をここに持ってきました。この薬です。2日前から飲んでいます。

B: (Kiểm tra vỏ hộp) Vâng, đây là thuốc giảm đau và chống viêm. Chị đang có vấn đề gì ạ?

B: (箱を確認する) はい、これは鎮痛消炎剤ですね。どのような症状でお困りですか?

A: Tôi thấy hơi chóng mặt và buồn nôn một chút sau khi uống thuốc, đặc biệt là vào buổi sáng. Cái này có phải là tác dụng phụ của thuốc không ạ?

A: 薬を飲んだ後、特に朝に、少しめまいがして吐き気がします。これは薬の副作用でしょうか?

B: Dạ vâng, chóng mặt và buồn nôn là những tác dụng phụ khá phổ biến của loại thuốc này, đặc biệt nếu chị uống khi đói. Chị có uống thuốc sau bữa ăn không ạ?

B: はい、めまいと吐き気はこの種の薬によく見られる副作用です。特に空腹時に服用した場合に起こりやすいです。食後に薬を服用していますか?

A: Ồ, tôi thường uống vào buổi sáng ngay sau khi thức dậy, đôi khi là trước bữa ăn. Vậy là do tôi uống sai cách rồi.

A: ああ、私は普段、朝起きてすぐ、時には食事の前に飲んでいました。それでは、間違った飲み方をしていたのですね。

B: Đúng vậy. Để giảm thiểu tác dụng phụ, chị nên uống thuốc này ngay sau bữa ăn no, hoặc ít nhất là với một cốc sữa lớn để bảo vệ dạ dày.

B: その通りです。副作用を最小限に抑えるため、この薬は満腹の食後すぐに、または少なくとも胃を保護するためにコップ1杯の牛乳と一緒に服用してください。

A: Tôi hiểu rồi. Vậy nếu tôi vẫn thấy chóng mặt và buồn nôn dù đã uống đúng cách thì sao ạ?

A: わかりました。では、正しい飲み方をしてもめまいや吐き気が続く場合はどうすればよいですか?

B: Nếu các triệu chứng này vẫn tiếp diễn và trở nên nặng hơn, chị nên ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ. Có thể chị không hợp với thành phần của thuốc này.

B: これらの症状が持続し、悪化する場合は、薬の服用を中止し、医師に相談してください。この薬の成分が体に合わない可能性があります。

A: Vâng, tôi sẽ lưu ý. Còn có tác dụng phụ nào khác mà tôi cần biết không ạ?

A: はい、覚えておきます。他に気をつけるべき副作用はありますか?

B: Một số người có thể bị đau bụng hoặc ợ nóng. Nếu gặp phải những triệu chứng đó, chị cũng nên ngừng thuốc và đi khám bác sĩ nhé.

B: 人によっては腹痛や胸やけを経験することもあります。そのような症状が出た場合も、薬の服用を中止し、医師の診察を受けてください。

A: Cảm ơn cô đã tư vấn rất tận tình. Tôi sẽ thử uống thuốc sau bữa ăn từ bây giờ.

A: とても丁寧なアドバイスをありがとうございました。これからは食後に薬を飲むようにします。

B: Không có gì. Chúc chị sớm khỏe!

B: どういたしまして。お大事に!

重要語彙

Tiếng ViệtMeaningExample
dược sĩ薬剤師 (薬剤師/ヤクザイシ)Cô dược sĩ giải thích rất kỹ về cách dùng thuốc. (The pharmacist explained very carefully about how to use the medicine.)
tác dụng phụ副作用 (副作用/フクサヨウ)Buồn nôn là một tác dụng phụ phổ biến của thuốc này. (Nausea is a common side effect of this medicine.)
thuốc薬 (薬/クスリ)Tôi cần mua một ít thuốc cảm cúm. (I need to buy some flu medicine.)
đơn thuốc処方箋 (処方箋/ショホウセン)Bác sĩ đã kê đơn thuốc này cho tôi. (The doctor prescribed this medicine for me.)
vỏ hộp薬の箱・パッケージBạn nên giữ vỏ hộp thuốc để đọc hướng dẫn sử dụng. (You should keep the medicine box to read the instructions.)
chóng mặtめまいがするSau khi đứng dậy nhanh, tôi thấy hơi chóng mặt. (After standing up quickly, I felt a bit dizzy.)
buồn nôn吐き気がするCô ấy cảm thấy buồn nôn sau khi ăn đồ lạ. (She felt nauseous after eating unfamiliar food.)
triệu chứng症状 (症状/ショウジョウ)Sốt và ho là triệu chứng của bệnh cảm. (Fever and cough are symptoms of a cold.)
uống khi đói空腹時に服用する (空腹時に服用する/クウフクジニフクヨウスル)Không nên uống thuốc này khi đói vì có thể gây đau dạ dày. (You shouldn't take this medicine on an empty stomach because it can cause stomach pain.)
sau bữa ăn食後 (食後/ショクゴ)Thuốc này nên uống sau bữa ăn để tránh kích ứng dạ dày. (This medicine should be taken after meals to avoid stomach irritation.)
giảm thiểu最小限に抑える (最小限に抑える/サイショウゲンニオサエル)Uống đủ nước có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mất nước. (Drinking enough water can help minimize the risk of dehydration.)
tiếp diễn続く、持続する (続く、持続する/ツヅク、ジゾクスル)Nếu cơn đau vẫn tiếp diễn, bạn nên đi khám. (If the pain continues, you should go see a doctor.)
tham khảo ý kiến意見を求める、相談する (意見を求める、相談する/イケンヲモトメル、ソウダンスル)Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc mới. (You should consult a doctor before taking new medicine.)
tư vấn助言する、相談 (助言する、相談/ジョゲンする、ソウダン)Cảm ơn bạn đã tư vấn rất hữu ích. (Thank you for your very helpful advice.)

文化的なヒント

ヒント: ベトナムでは、軽い健康上の問題や、市販薬、さらには一部の処方薬についての質問で薬剤師に相談することは一般的で受け入れられています。薬剤師は、特に一般的な病気や薬の使用法に関する健康アドバイスの最初の窓口として見られることが多いです。

ヒント: 丁寧さと敬意は非常に高く評価されます。適切な呼び方(若い女性や未婚女性には「cô」、同年代または少し年上の女性には「chị」、年配の男性には「chú」、同年代または少し年上の男性には「anh」)を使うことが重要です。この対話では、顧客は「cô」を、薬剤師は「chị」を使い、丁寧さを示しています。

ヒント: 症状を説明する際、ベトナム人はかなり詳しく述べる傾向があります。症状がいつ起こるか(例:「vào buổi sáng」=朝、「sau khi uống thuốc」=薬を飲んだ後)や、どれくらいの重さであるかなど、自分の感じ方を具体的に説明する準備をしておきましょう。

ヒント: 薬について尋ねる際は、薬剤師が正確な薬とその特性を特定するのに役立つため、薬の箱や処方箋を持参することが常に良い習慣です。この習慣は正確なアドバイスを保証し、あなたの準備ができていることを示します。

練習問題

1. Tôi cảm thấy hơi _____ và buồn nôn sau khi uống thuốc. (めまいがする)

Answer

chóng mặt

2. Chị nên uống thuốc này ngay sau _____ no. (満腹の食事)

Answer

bữa ăn

3. Nếu các _____ này vẫn tiếp diễn, chị nên đi khám bác sĩ. (症状)

Answer

triệu chứng

4. Chóng mặt là một _____ phổ biến của loại thuốc này. (副作用)

Answer

tác dụng phụ

5. Để giảm thiểu _____ phụ, chị nên uống thuốc sau bữa ăn. (副作用)

Answer

tác dụng

役立つ表現

Tôi muốn hỏi về một loại thuốc.

ある薬についてお伺いしたいです。

Cái này có phải là tác dụng phụ của thuốc không ạ?

これは薬の副作用でしょうか?

Tôi thấy hơi khó chịu sau khi dùng thuốc.

薬を飲んでから、少し気分が悪いです。

Tôi nên uống thuốc này vào lúc nào?

この薬はいつ飲めばいいですか?

Có tác dụng phụ nào nghiêm trọng hơn không?

もっと深刻な副作用はありますか?

Nếu tôi gặp phải vấn đề này, tôi nên làm gì?

もしこの問題に遭遇したら、どうすればいいですか?

Cảm ơn cô đã tư vấn.

アドバイスありがとうございます。

Related Articles

Share: