状況説明
この会話は、ベトナムの語学センターの受付で行われています。外国人留学生のサラがベトナム語のクラスに登録したいと考えています。彼女はスタッフのミンと、クラスのレベル、スケジュール、登録手続きについて尋ねています。
対話
Sarah: Dạ, xin chào chị. Tôi muốn hỏi về việc đăng ký lớp học tiếng Việt ạ.
サラ: こんにちは、お姉さん。ベトナム語のクラスの登録についてお伺いしたいのですが。
Minh: Chào bạn. Vâng, bạn muốn đăng ký lớp nào ạ? Bạn đã học tiếng Việt bao lâu rồi?
ミン: こんにちは。はい、どちらのクラスにご登録をご希望ですか?ベトナム語はどのくらい勉強されていますか?
Sarah: Tôi đã học được khoảng sáu tháng rồi. Tôi nghĩ mình ở trình độ B1. Bên mình có lớp nào phù hợp không ạ?
サラ: 6ヶ月ほど勉強しています。B1レベルだと思います。何か適切なクラスはありますか?
Minh: À, với trình độ B1 thì hiện tại chúng tôi có lớp khai giảng vào đầu tháng sau. Lớp học vào buổi tối, thứ Ba và thứ Năm hàng tuần.
ミン: ああ、B1レベルでしたら、現在、来月初めに開講するクラスがございます。授業は毎週火曜日と木曜日の夜です。
Sarah: Buổi tối thứ Ba và thứ Năm thì rất tiện cho tôi. Lớp học kéo dài bao lâu ạ?
サラ: 火曜日と木曜日の夜は私にとってとても都合が良いです。クラスはどのくらい続きますか?
Minh: Một khóa học kéo dài ba tháng, mỗi buổi học hai tiếng rưỡi. Sĩ số lớp tối đa là mười hai học viên để đảm bảo chất lượng.
ミン: 1つのコースは3ヶ月間で、各授業は2時間半です。質の確保のため、最大定員は12名です。
Sarah: Nghe có vẻ tốt đấy ạ. Vậy học phí cho khóa B1 này là bao nhiêu ạ?
サラ: それは良さそうですね。では、このB1コースの授業料はいくらですか?
Minh: Học phí là 4.500.000 đồng cho cả khóa ba tháng, đã bao gồm tài liệu học. Nếu bạn đăng ký và thanh toán trước ngày 25, bạn sẽ được giảm giá 10%.
ミン: 授業料は3ヶ月コース全体で4,500,000ドンで、教材費込みです。25日までに登録して支払いを済ませれば、10%割引になります。
Sarah: Ồ, có ưu đãi nữa ạ? Tuyệt vời quá! Vậy thủ tục đăng ký như thế nào ạ?
サラ: おや、割引もあるんですか?それは素晴らしい!では、登録手続きはどうなりますか?
Minh: Bạn chỉ cần điền vào đơn đăng ký này, sau đó thanh toán học phí. Bạn có thể thanh toán trực tiếp tại quầy hoặc chuyển khoản ngân hàng đều được ạ.
ミン: この登録用紙にご記入いただき、その後授業料をお支払いいただくだけです。カウンターで直接お支払いいただくか、銀行振込でも構いません。
Sarah: Tôi có cần làm bài kiểm tra đầu vào không ạ, để xác nhận trình độ?
サラ: レベル確認のために、入学テストを受ける必要はありますか?
Minh: Đối với trình độ B1 thì chúng tôi thường không yêu cầu bài kiểm tra bắt buộc, nhưng nếu bạn muốn, chúng tôi có thể sắp xếp một buổi kiểm tra ngắn để giáo viên đánh giá chính xác hơn.
ミン: B1レベルの場合、通常は必須のテストはございませんが、ご希望であれば、教師がより正確に評価するために短い評価テストを手配できます。
Sarah: Vâng, vậy để tôi xem lại lịch của mình. Nếu tôi quyết định đăng ký, tôi sẽ quay lại trong vài ngày tới ạ.
サラ: わかりました、ではスケジュールを確認します。もし登録することに決めたら、数日中にまた来ます。
Minh: Dạ vâng, bạn cứ xem xét kỹ nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại gọi cho chúng tôi hoặc gửi email ạ. Đây là tờ thông tin chi tiết về các khóa học.
ミン: はい、どうぞごゆっくりご検討ください。他にご質問がございましたら、お気軽にお電話いただくか、メールをお送りください。こちらがコースに関する詳細情報シートです。
Sarah: Cảm ơn chị nhiều lắm. Chúc chị một ngày tốt lành!
サラ: どうもありがとうございました。良い一日を!
Minh: Không có gì ạ. Chào bạn.
ミン: どういたしまして。さようなら。
重要語彙
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| đăng ký | 登録する、申し込む (登記/トウキ) | Tôi muốn đăng ký một lớp học tiếng Việt. |
| lớp học | クラス、コース (学級/ガッキュウ) | Lớp học bắt đầu vào tuần tới. |
| trình độ | レベル、習熟度 (程度/テイド) | Bạn ở trình độ nào? |
| phù hợp | 適した、適切な (符合/フゴウ) | Lịch học này rất phù hợp với tôi. |
| khai giảng | (コース/学年が)始まる、開講する (開講/カイコウ) | Lớp B1 sẽ khai giảng vào đầu tháng sau. |
| kéo dài | 続く、延長する | Khóa học này kéo dài ba tháng. |
| sĩ số | クラスの人数、定員 (士数/シスウ) | Sĩ số lớp chúng tôi là mười học viên. |
| học phí | 授業料 (学費/ガクヒ) | Học phí đã bao gồm tài liệu học. |
| ưu đãi | 割引、特典 (優待/ユウタイ) | Nếu đăng ký sớm sẽ có ưu đãi. |
| thủ tục | 手続き (手続/テツヅキ) | Thủ tục đăng ký rất đơn giản. |
| điền đơn | 用紙に記入する | Bạn cần điền đơn đăng ký này. |
| thanh toán | 支払う (清算/セイサン) | Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản. |
| chuyển khoản | 銀行振込 (転款/テンカン) | Tôi muốn chuyển khoản học phí. |
| xác nhận | 確認する (確認/カクニン) | Chúng tôi sẽ gửi email xác nhận cho bạn. |
| tài liệu học | 教材 (教材/キョウザイ) | Tài liệu học được cung cấp miễn phí. |
文化的背景
ヒント: ベトナム語では、「chị (姉)」や「anh (兄)」といった敬称を、自分より少し年上の人やサービス業の人に使うのは、相手の正確な年齢や関係を知らなくても、丁寧さと敬意を示す一般的な方法です。サラはスタッフのミンに「chị」を使っています。
ヒント: 丁寧な返答や文頭に使う助詞の「ạ」または「dạ」、そして丁寧な「はい」を意味する「vâng」は、特にサービススタッフや年長者とのやり取りにおいて、丁寧なコミュニケーションに不可欠です。サラとミンの両方が会話全体で頻繁にこれらを使用し、敬意のこもったトーンを保っていることに注目してください。
ヒント: ベトナム人は、クラスのスケジュールや料金といった実用的な事柄に関して、直接的ではあるものの丁寧な質問を好む傾向があります。詳細を尋ねることをためらわないでください。ただし、サラが「học phí là bao nhiêu ạ? (授業料はいくらですか?)」と言っているように、常に適切な語彙とトーンを使って敬意を持って質問を組み立てましょう。
ヒント: 西洋文化ではしっかりとした握手が一般的ですが、ベトナムのフォーマルまたはセミフォーマルな交流では、軽くうなずいて丁寧にあいさつするだけで十分な場合が多いです。立ち去る際には、「Cảm ơn chị nhiều lắm (大変ありがとうございます)」というシンプルな言葉と丁寧な別れのあいさつが慣例です。
練習問題
1. Tôi muốn _____ một lớp học tiếng Việt. (sign up)
回答
đăng ký
2. Lớp học này _____ ba tháng. (lasts)
回答
kéo dài
3. Bạn có thể _____ học phí tại quầy. (pay)
回答
thanh toán
4. Xin vui lòng _____ vào đơn đăng ký. (fill in)
回答
điền
5. Với _____ B1, bạn có lớp nào không ạ? (level)
回答
trình độ
役立つ表現
Tôi muốn hỏi về...
〜についてお伺いしたいのですが...
Bên mình có... không ạ?
〜はありますか?(お店などに丁寧に尋ねる言い方)
Lớp học bắt đầu khi nào?
クラスはいつ始まりますか?
Tôi có thể xem thời khóa biểu được không?
スケジュールを見せていただけますか?
Cảm ơn bạn đã tư vấn.
アドバイス/ご相談いただきありがとうございます。
Tôi sẽ liên hệ lại sau.
後でまた連絡します。
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác...
他に何かご質問があれば...