状況説明
このレッスンでは、不正確または不明瞭と思われる請求書について、ベトナム語で自信を持ってカスタマーサービスに問い合わせる方法を学びます。話し手Aは月々の明細書に通常と異なる請求があることに気づいた顧客であり、話し手Bは会社の親切なカスタマーサービス担当者で、口座詳細の確認と説明の提供を喜んで行います。
会話
A: Xin chào, tôi muốn hỏi về hóa đơn tiền internet tháng này ạ.
A: こんにちは、今月のインターネットの請求書についてお伺いしたいのですが。
B: Vâng, xin chào quý khách. Xin quý khách vui lòng cung cấp mã khách hàng hoặc số điện thoại đăng ký dịch vụ để chúng tôi kiểm tra ạ.
B: はい、お客様。確認のため、お客様コードまたはサービス登録済みのお電話番号をご提供いただけますでしょうか。
A: Mã khách hàng của tôi là VNX12345. Số điện thoại là 0987123456.
A: 私のお客様コードはVNX12345です。電話番号は0987123456です。
B: Cảm ơn quý khách. Để tôi kiểm tra thông tin. À, tôi thấy hóa đơn tháng này của quý khách là 350.000 đồng, cao hơn tháng trước một chút. Quý khách có thắc mắc gì về số tiền này ạ?
B: お客様、ありがとうございます。情報を確認いたします。ああ、今月の請求書は350,000ドンで、先月より少し高いですね。この金額について何かご質問はございますか?
A: Vâng đúng vậy. Tháng trước tôi chỉ trả 280.000 đồng thôi. Có vẻ có một khoản phí lạ. Cô/anh có thể giải thích chi tiết hơn không?
A: はい、そうです。先月は280,000ドンしか払っていません。何か見慣れない料金があるようです。もう少し詳しく説明していただけますか?
B: Dạ vâng. Để tôi xem. Tôi thấy có một khoản phí bổ sung 70.000 đồng cho dịch vụ nâng cấp gói cước vào ngày mùng 5 tháng này ạ. Quý khách có đăng ký nâng cấp gói không ạ?
B: はい、確認させていただきます。今月5日にサービスパッケージのアップグレードで70,000ドンの追加料金が発生しているようです。パッケージのアップグレードにご加入されましたでしょうか?
A: Ồ, tôi không nhớ là đã đăng ký nâng cấp gói cước nào cả. Tôi chỉ dùng gói cũ thôi.
A: ああ、パッケージのアップグレードに加入した覚えはありません。古いパッケージしか使っていません。
B: Vậy ạ. Để tôi kiểm tra lại lịch sử đăng ký dịch vụ cho quý khách. Xin quý khách vui lòng chờ một lát.
B: さようでございますか。お客様のサービス登録履歴を再度確認させていただきます。少々お待ちください。
A: Vâng, tôi chờ.
A: はい、待ちます。
B: Cảm ơn quý khách đã chờ. Tôi đã kiểm tra. Có vẻ như có một lỗi kỹ thuật nhỏ trong hệ thống của chúng tôi dẫn đến việc tự động đăng ký dịch vụ. Chúng tôi thành thật xin lỗi về sự bất tiện này.
B: お待ちいただきありがとうございます。確認いたしました。弊社のシステムに小さな技術的なエラーがあり、サービスが自動的に登録されてしまったようです。この度はご不便をおかけし、誠に申し訳ございません。
A: Vậy là tôi không cần trả khoản phí đó đúng không?
A: では、その料金を支払う必要はないのですね?
B: Chính xác ạ. Chúng tôi sẽ điều chỉnh lại hóa đơn và đảm bảo quý khách sẽ không bị tính phí cho dịch vụ này. Đồng thời, chúng tôi đã hủy dịch vụ nâng cấp đó khỏi tài khoản của quý khách.
B: その通りでございます。請求書を修正し、このサービスに対する料金がお客様に請求されないようにいたします。同時に、そのアップグレードサービスはお客様のアカウントからキャンセルいたしました。
A: Tuyệt vời! Cảm ơn cô/anh rất nhiều.
A: 素晴らしいです!本当にありがとうございます。
B: Không có gì ạ. Quý khách có muốn chúng tôi gửi lại hóa đơn đã điều chỉnh qua email không ạ?
B: どういたしまして。修正された請求書をメールでお送りしましょうか?
A: Vâng, làm ơn gửi giúp tôi nhé. Email của tôi là [email protected]
A: はい、送ってください。私のメールアドレスは[email protected]です。
B: Dạ vâng, tôi đã ghi nhận. Quý khách sẽ nhận được email trong vòng 30 phút. Còn vấn đề gì khác tôi có thể hỗ trợ không ạ?
B: はい、承知いたしました。30分以内にメールが届きます。他に何かお手伝いできることはございますか?
A: Không, chỉ vậy thôi. Cảm ơn sự hỗ trợ của cô/anh.
A: いいえ、それだけです。ご協力ありがとうございます。
B: Rất vui được phục vụ quý khách. Chúc quý khách một ngày tốt lành ạ.
B: お客様のお役に立てて光栄です。良い一日をお過ごしください。
A: Cảm ơn, chào cô/anh.
A: ありがとう、さようなら。
B: Chào quý khách.
B: お客様、さようなら。
主要語彙
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| tổng đài (総台/ソウダイ) | カスタマーサービスホットライン | Quý khách vui lòng gọi tổng đài để được hỗ trợ. (お客様は、サポートを受けるためにカスタマーサービスホットラインにお電話ください。) |
| hóa đơn | 請求書、インボイス | Tôi muốn hỏi về hóa đơn tiền điện tháng này. (今月の電気代の請求書についてお伺いしたいです。) |
| kiểm tra (検査/ケンサ) | 確認する、検証する | Chúng tôi cần kiểm tra thông tin tài khoản của quý khách. (お客様の口座情報を確認する必要があります。) |
| mã khách hàng (碼顧客/マコキャク) | お客様コード | Xin quý khách cung cấp mã khách hàng để chúng tôi tìm thông tin. (情報を確認するため、お客様コードをご提供ください。) |
| số điện thoại đăng ký (数電話登記/スウデンワトウキ) | 登録済みの電話番号 | Bạn đã cung cấp số điện thoại đăng ký dịch vụ chưa? (サービス登録済みの電話番号は提供されましたか?) |
| thắc mắc | 質問/疑問がある;問い合わせ | Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi. (何かご質問があれば、遠慮なくお尋ねください。) |
| giải thích (解釋/カイシャク) | 説明する | Cô/anh có thể giải thích chi tiết hơn về khoản phí này không? (この料金についてもう少し詳しく説明していただけますか?) |
| khoản phí (款費/カンヒ) | 料金、費用 | Tôi thấy có một khoản phí lạ trên hóa đơn của mình. (請求書に見慣れない料金があります。) |
| nâng cấp gói cước | サービスパッケージをアップグレードする | Tôi không nhớ là đã đăng ký nâng cấp gói cước. (サービスパッケージのアップグレードに加入した覚えはありません。) |
| lỗi kỹ thuật | 技術的なエラー | Có vẻ như đây là một lỗi kỹ thuật từ phía hệ thống. (これはシステム側の技術的なエラーのようです。) |
| xin lỗi | 謝罪する | Chúng tôi thành thật xin lỗi về sự bất tiện này. (この度はご不便をおかけし、誠に申し訳ございません。) |
| điều chỉnh (調整/チョウセイ) | 調整する、修正する | Chúng tôi sẽ điều chỉnh lại hóa đơn cho quý khách. (お客様の請求書を修正いたします。) |
| hỗ trợ (援助/エンジョ) | 支援する、援助する;支援 | Cảm ơn sự hỗ trợ kịp thời của cô/anh. (迅速なご協力ありがとうございます。) |
| ghi nhận | 書き留める、記録する | Dạ vâng, tôi đã ghi nhận thông tin email của quý khách. (はい、お客様のメールアドレスを承知いたしました。) |
| phục vụ (服務/フクム) | サービスを提供する | Rất vui được phục vụ quý khách hôm nay. (本日お客様のお役に立てて光栄です。) |
文化的なヒント
ヒント: 丁寧語表現は非常に重要です。ベトナム語でカスタマーサービスと話す際は、敬意と丁寧さを示すために、文末に「ạ」のような丁寧な助詞を常に使用してください。担当者を「quý khách (お客様)」と呼んだり、彼らに対して「cô (女性の場合)」や「anh (男性の場合)」といった適切な人称代名詞を使用したり、自分自身には「tôi」を使用したりすることで、会話全体を通して敬意とプロフェッショナルなトーンを保つことができます。
ヒント: 身元確認情報を提供する準備をしてください。カスタマーサービス担当者は、お客様のアカウントを迅速に見つけるために、ほぼ必ずお客様コード(mã khách hàng)または登録済みの電話番号(số điện thoại đăng ký)を尋ねます。電話をかける前にこれらの情報をすぐに利用できるようにしておくことで、手続きを大幅にスピードアップし、やり取りをスムーズにすることができます。
ヒント: 忍耐は美徳です。請求の問題や技術的な問題を解決するには、特に担当者が複数のシステムを確認したり、上司に相談したり、複雑な問題のトラブルシューティングを行ったりする必要がある場合、時間がかかることがあります。たとえ不満を感じていても、忍耐と理解を示すことは、通常、より協力的な効果的なサービスにつながります。
ヒント: ためらわずに詳細を明確にしてください。説明が完全に理解できない場合、特に金銭的または技術的な詳細について話している場合は、担当者に明確に説明してもらうか、繰り返してもらうことをためらわないでください。「Cô/anh có thể giải thích rõ hơn không? (もう少し詳しく説明していただけますか?)」や「Tôi chưa hiểu rõ, cô/anh có thể nói lại không? (よく理解できていません、もう一度言っていただけますか?)」のようなフレーズは、必要なすべての情報を確実に入手するために非常に役立ちます。
練習問題
1. Xin chào, tôi muốn hỏi về _____ tiền internet tháng này ạ. (請求書)
答え
hóa đơn
2. Xin quý khách vui lòng cung cấp _____ khách hàng. (お客様コード)
答え
mã
3. Quý khách có _____ gì về số tiền này ạ? (質問/問い合わせ)
答え
thắc mắc
4. Có vẻ như có một _____ kỹ thuật nhỏ trong hệ thống. (技術的なエラー)
答え
lỗi
5. Chúng tôi sẽ _____ lại hóa đơn cho quý khách. (調整する)
答え
điều chỉnh
便利な表現
Tôi muốn hỏi về...
〜についてお伺いしたいのですが。
Làm ơn kiểm tra giúp tôi...
〜を確認してください。
Có thể giải thích rõ hơn không?
もう少し詳しく説明していただけますか?
Tôi không nhớ là đã đăng ký...
〜に登録した覚えはありません。
Xin lỗi vì sự bất tiện này.
ご不便をおかけして申し訳ございません。
Cảm ơn sự hỗ trợ của cô/anh.
ご協力ありがとうございます。
Rất vui được phục vụ quý khách.
お客様のお役に立てて光栄です。