キャンプとアウトドアアクティビティ — ベトナム語の語彙

A2

コア語彙

キャンプやアウトドア活動に関連するベトナム語の必須単語リストです。発音記号に注意し、漢越語の起源が記されている場合は覚えておくと、中国語、日本語、または韓国語の背景がある場合に新しい単語を理解するのに役立つことがあります。

ベトナム語意味例文
cắm trạiキャンプする (漢越語: trại 寨/サイ 'とりで、キャンプ')Gia đình tôi thích đi cắm trại vào cuối tuần.
lềuテントChúng ta cần một cái lều lớn cho năm người.
túi ngủ寝袋Đừng quên mang theo túi ngủ nhé!
đèn pin懐中電灯 (漢越語: đèn 燈/トウ '灯')Trời tối rồi, bật đèn pin lên nào.
ba lôバックパックAnh ấy đang sắp xếp đồ vào ba lô.
dao đa năngマルチツールナイフ (漢越語: đa 多/タ '多くの', năng 能/ノウ '機能')Một chiếc dao đa năng rất hữu ích khi đi rừng.
bình nước水筒Luôn mang theo bình nước khi đi bộ đường dài.
lửa trạiたき火、キャンプファイヤー (漢越語: trại 寨/サイ 'キャンプ')Tối nay chúng ta sẽ đốt lửa trại và hát.
nướng BBQバーベキューをするChúng tôi sẽ nướng BBQ bên bờ sông.
củiHãy đi tìm thêm một ít củi khô.
chăn毛布Trời lạnh, bạn có cần thêm chăn không?
công viên quốc gia国立公園 (漢越語: công viên 公園/コウエン, quốc gia 國家/コッカ)Vườn Quốc gia Cúc Phương là một công viên quốc gia nổi tiếng.
khu dã ngoạiピクニック/野外活動エリア (漢越語: khu 區/ク '区域', dã ngoại 野外/ヤガイ '野外')Ở đây có nhiều khu dã ngoại đẹp.
đi bộ đường dàiハイキング (漢越語: bộ 步/ホ '歩く', đường 途/ト '道')Chúng tôi dự định đi bộ đường dài 10km.
leo núi登山Bạn có thích leo núi không?
sôngCó một con sông nhỏ chảy qua đây.
hồHọ đang câu cá ở hồ.
biển海、ビーチMùa hè này, chúng ta sẽ đi biển.
rừngCẩn thận lạc trong rừng nhé.
đồiBình minh trên đồi rất đẹp.
thác nướcĐó là một thác nước hùng vĩ.
thiên nhiên自然 (漢越語: thiên nhiên 自然/シゼン)Tôi yêu thiên nhiên hoang sơ.
hoạt động ngoài trờiアウトドア活動 (漢越語: hoạt động 活動/カツドウ '活動')Bạn thích hoạt động ngoài trời nào nhất?
dã ngoạiピクニック、野外活動 (漢越語: dã ngoại 野外/ヤガイ)Ngày mai chúng ta sẽ đi dã ngoại.
khám phá探検する (漢越語: khám phá 探訪發現/タンホウハッケン '探検する、発見する')Tôi muốn khám phá những hang động mới.
chuẩn bị準備する (漢越語: chuẩn bị 準備/ジュンビ)Bạn đã chuẩn bị xong đồ dùng chưa?
thức ăn nhẹ軽食、スナックHãy mang theo vài gói thức ăn nhẹ.
nước uống飲料水Chúng ta cần đủ nước uống cho cả chuyến đi.
bản đồ地図 (漢越語: bản đồ 本圖/ホント)Bạn có mang theo bản đồ không?
la bàn羅針盤、コンパス (漢越語: la bàn 羅盤/ラバン)La bàn giúp chúng tôi định hướng.

便利なフレーズ

これらのフレーズは、ベトナムでのキャンプやアウトドアの冒険中に効果的にコミュニケーションをとるのに役立ちます。

Chúng ta nên chuẩn bị những gì cho chuyến đi cắm trại?

キャンプ旅行には何を準備すべきですか?

Có chỗ nào để dựng lều không?

テントを張る場所はどこかありますか?

Thời tiết ngày mai sẽ thế nào?

明日の天気はどうなりますか?

Chúng ta có đủ nước uống không?

十分な飲料水はありますか?

Cẩn thận, có rắn trong rừng đấy!

気をつけて、森にはヘビがいますよ!

Đường đi lên thác nước có xa không?

滝までの道は遠いですか?

Tối nay chúng ta sẽ nướng BBQ.

今夜はバーベキューをしましょう。

Hãy giữ gìn vệ sinh chung và bảo vệ thiên nhiên.

きれいに保ち、自然を保護してください。

Chuyến đi này thật đáng nhớ!

この旅行は本当に思い出深いものです!

会話例

キャンプ旅行を計画している友人二人の短い会話です。

Chào An, cuối tuần này cậu có rảnh không? Chúng ta đi cắm trại nhé?

アン、今週末は空いてる?キャンプに行かない?

Chào Mai! Nghe hay đấy! Mình rất thích hoạt động ngoài trời.

マイ、いいね!アウトドア活動が大好きだよ。

Tuyệt vời! Mình định đi Vườn Quốc gia Ba Vì. Cậu có ba lô và túi ngủ không?

素晴らしい!バヴィ国立公園に行く予定なんだ。バックパックと寝袋は持ってる?

Có chứ. Mình cũng có đèn pin và dao đa năng nữa.

うん、もちろん。懐中電灯とマルチツールナイフも持ってるよ。

Tốt quá! Mình sẽ mang lều và củi. Chúng ta cũng nên chuẩn bị thức ăn nhẹ và đủ nước uống.

それはいいね!僕はテントと薪を持っていくよ。軽食と十分な飲料水も準備した方がいい。

Đồng ý. Mình sẽ kiểm tra bản đồ đường đi và dự báo thời tiết.

了解。道順の地図と天気予報を確認しておくね。

Nhớ mang theo chăn ấm nữa nhé, tối ở đó có thể lạnh.

暖かい毛布も忘れずにね、夜は寒いかもしれないから。

Ừm, chắc chắn rồi. Mình rất mong chuyến đi này!

うん、もちろん。この旅行が本当に楽しみだよ!

文化ノート

キャンプやアウトドア活動は、都市生活からの脱却を求めるベトナム人、特に若い世代や家族の間で人気が高まっています。伝統的な観光がリゾートや都市での休暇を伴うことが多い一方で、キャンプ、ハイキング、ピクニックを通じてベトナムの豊かな自然景観を探索することが人気を集めています。クックフォン(ニンビン省)、バヴィ(ハノイ)、またはハザン省やダラットの山々のような国立公園は、素晴らしい機会を提供しています。

アウトドア活動を計画する際、ベトナム人は家族や友人とのグループ体験を重視することがよくあります。特にバーベキューや共同の食事を通じて食べ物を共有することは、体験の中心的な部分です。

グループがポータブルグリル、マット、さらにはカラオケスピーカーまで持参して楽しむ姿をよく見かけます。自然への敬意 (bảo vệ thiên nhiên) や公共エリアを清潔に保つこと (giữ gìn vệ sinh chung) は重要な価値観ですが、実践では必ずしも完璧に守られているわけではないため、模範を示すことが常に高く評価されます。

一部の西洋諸国とは異なり、設備の整った指定キャンプ場は僻地ではあまり一般的ではないかもしれません。多くの人は風光明媚な場所で適切な場所を見つけています。特に野生生物や雨季の鉄砲水に関する地域の規制や安全に関する助言を常に確認してください。農村地域で地元の人々と交流する際には、『Chào anh/chị』(こんにちは、あなた)や『Cảm ơn』(ありがとう)といった友好的な態度と基本的なベトナム語のフレーズが非常に役立つでしょう。

よくある間違い

外国人学習者は、キャンプやアウトドア活動に関連する語彙を使う際によくこれらの間違いを犯します。誤解を避けるために、よくある落とし穴に注意してください。

❌ Tôi muốn đi trại.

✅ Tôi muốn đi cắm trại(「trại」(キャンプ)を単独で使うのは自然ではありません。「cắm trại」(キャンプを設置する)がキャンプを表す正しい動詞句です。)

❌ Chúng tôi sẽ làm lửa vào tối nay.

✅ Chúng tôi sẽ đốt lửa trại vào tối nay。 (「làm lửa」は一般的な意味で「火を起こす」ですが、「đốt lửa trại」(たき火をする)はキャンプにおいてより具体的で一般的です。)

❌ Ở đây có một khu vực dã ngoại.

✅ Ở đây có một khu dã ngoại(「Khu dã ngoại」はピクニック/野外活動エリアの定型句であり、「khu vực dã ngoại」ではありません。)

❌ Tôi cần một chai nước để uống.

✅ Tôi cần một bình nước để uống。 (「chai nước」は通常、店で買う使い捨てのペットボトルの水を指します。「bình nước」は再利用可能な水筒を指し、アウトドア活動ではより一般的です。)

練習問題

語彙リストの中から最も適切なベトナム語を空欄に埋めてください。括弧内の英語の翻訳がヒントになります。

1. Cuối tuần này, chúng ta sẽ đi _____ ở vùng núi。 (camping)

Answer

cắm trại — Cuối tuần này, chúng ta sẽ đi cắm trại ở vùng núi。

2. Đừng quên mang theo _____ để ngủ ấm áp vào ban đêm。 (sleeping bag)

Answer

túi ngủ — Đừng quên mang theo túi ngủ để ngủ ấm áp vào ban đêm。

3. Khi đi _____ trong rừng, bạn nên mang theo bản đồ và la bàn。 (hiking)

Answer

đi bộ đường dài — Khi đi đi bộ đường dài trong rừng, bạn nên mang theo bản đồ và la bàn。

4. Sau khi leo núi, chúng tôi đã tổ chức _____ bên bờ hồ。 (barbecue)

Answer

nướng BBQ — Sau khi leo núi, chúng tôi đã tổ chức nướng BBQ bên bờ hồ。

Related Articles

Share: