職業と仕事

A2

基本語彙

ベトナム語でさまざまな仕事や職業について話すのに役立つ、いくつかの必須語彙を見ていきましょう。漢越語の語源に注目してください。中国語、日本語、または韓国語の漢字に慣れている学習者にとっては非常に役立ちます!

ベトナム語 意味 例文
giáo viên (Hán-Việt: Giáo viên / 教師/キョウシ) 教師 Cô ấy là một giáo viên tiếng Anh.
học sinh (Hán-Việt: Học sinh / 学生/ガクセイ) 学生(小中高生) Em trai tôi là học sinh cấp hai.
sinh viên (Hán-Việt: Sinh viên / 生員/セイイン; 大学生) 大学生 Anh ấy là sinh viên năm cuối.
bác sĩ (Hán-Việt: Bác sĩ / 医師/イシ) 医師 Bác sĩ đang khám cho bệnh nhân.
y tá (Hán-Việt: Y tá / 医佐/イサ; 看護師) 看護師 Chị y tá rất tận tình.
kỹ sư (Hán-Việt: Kỹ sư / 技師/ギシ) エンジニア Cha tôi là kỹ sư xây dựng.
công nhân (Hán-Việt: Công nhân / 工人/コウニン; 労働者) 労働者、作業員 Các công nhân đang làm việc trong nhà máy.
nông dân (Hán-Việt: Nông dân / 農民/ノウミン) 農家 Bác tôi là nông dân ở quê.
thợ cắt tóc 理髪師、美容師 Tôi thường đến tiệm của anh thợ cắt tóc này.
thợ may 仕立屋、裁縫師 Mẹ tôi là thợ may.
nhân viên văn phòng (Hán-Việt: Nhân viên văn phòng / 職員/ショクイン; 事務員) 会社員、事務員 Anh ấy là nhân viên văn phòng.
nhân viên bán hàng 販売員 Cô ấy là nhân viên bán hàng ở cửa hàng bách hóa.
lái xe 運転手 Chú ấy làm nghề lái xe taxi.
ca sĩ (Hán-Việt: Ca sĩ / 歌手/カシュ) 歌手 Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
diễn viên (Hán-Việt: Diễn viên / 俳優/ハイユウ) 俳優、女優 Anh ấy là diễn viên điện ảnh.
đầu bếp シェフ、料理人 Đầu bếp này nấu ăn rất ngon.
nhà báo (Hán-Việt: Nhà báo / ジャーナリスト) ジャーナリスト Chị tôi là nhà báo.
nghệ sĩ (Hán-Việt: Nghệ sĩ / 芸術家/ゲイジュツカ) 芸術家 Ông ấy là một nghệ sĩ điêu khắc.
thư ký (Hán-Việt: Thư ký / 秘書/ヒショ) 秘書 Cô thư ký đang sắp xếp lịch hẹn.
phi công (Hán-Việt: Phi công / 飛行士/ヒコウシ; パイロット) パイロット Ước mơ của tôi là trở thành phi công.
cảnh sát (Hán-Việt: Cảnh sát / 警察/ケイサツ; 警察官) 警察官 Anh cảnh sát đang điều tra vụ án.
lính cứu hỏa 消防士 Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy.
doanh nhân (Hán-Việt: Doanh nhân / 事業家/ジギョウカ; 実業家) 起業家、実業家 Bố tôi là một doanh nhân thành đạt.
quản lý (Hán-Việt: Quản lý / 管理者/カンリシャ) 管理者、マネージャー Cô ấy là quản lý dự án.
nội trợ (Hán-Việt: Nội trợ / 内助/ナイジョ; 主婦) 主婦、主夫 Vợ tôi là nội trợ.
luật sư (Hán-Việt: Luật sư / 弁護士/ベンゴシ) 弁護士 Anh ấy muốn làm luật sư.
thợ điện 電気技師 Gọi thợ điện đến sửa ổ cắm.
thợ sửa xe 整備士 Tôi mang xe đến tiệm thợ sửa xe.
kiến trúc sư (Hán-Việt: Kiến trúc sư / 建築士/ケンチクシ) 建築家 Chú tôi là kiến trúc sư.
nhà văn (Hán-Việt: Nhà văn / 作家/サッカ) 作家 Cô ấy là một nhà văn trẻ.

便利なフレーズ

さまざまな状況で仕事や職業について話すのに役立つ、いくつかの一般的なフレーズを紹介します。

Bạn làm nghề gì?

お仕事は何ですか?

Tôi là giáo viên.

私は教師です。

Anh ấy làm việc ở bệnh viện.

彼は病院で働いています。

Cô ấy muốn trở thành bác sĩ.

彼女は医者になりたいと思っています。

Nghề nghiệp của bạn là gì?

あなたの職業は何ですか?

Tôi đang tìm việc làm.

私は仕事を探しています。

Tôi làm việc cho một công ty nước ngoài.

私は外国の会社で働いています。

Công việc của bạn có bận không?

お仕事は忙しいですか?

Tôi thích công việc của mình.

私は自分の仕事が好きです。

Bạn có hài lòng với công việc hiện tại không?

現在の仕事に満足していますか?

会話例

友人同士のアンとビンが仕事について自然に会話しているのを聞いてみましょう。

An: Chào bạn, bạn tên là gì?

アン:こんにちは、お名前は何ですか?

Bình: Mình tên là An. Còn bạn?

ビン:私の名前はアンです。あなたはどうですか?

An: Mình là Bình. Rất vui được gặp bạn. Bạn làm nghề gì?

アン:私はビンです。はじめまして。お仕事は何をされていますか?

Bình: Mình là nhân viên văn phòng. Mình làm việc ở một công ty công nghệ.

ビン:私は会社員です。テクノロジー企業で働いています。

An: Ồ, vậy à. Công việc của bạn có bận không?

アン:ああ、そうですか。お仕事は忙しいですか?

Bình: Cũng khá bận, nhưng mình thích công việc này. Còn bạn, bạn làm gì?

ビン:かなり忙しいですが、この仕事が好きです。あなたは、何をされていますか?

An: Mình là kỹ sư. Mình làm việc ở một nhà máy ô tô.

アン:私はエンジニアです。自動車工場で働いています。

Bình: Nghe có vẻ thú vị!

ビン:面白そうですね!

文化ノート

ベトナム文化では、特に新しい人を知るときに、その人の職業が丁寧な会話の話題となることがよくあります。ベトナム人にとって、自己紹介の後すぐに**「Bạn làm nghề gì?」(お仕事は何ですか?)や単に「Bạn làm gì?」**(何をされていますか?)と尋ねるのは一般的です。この質問が最初は個人的すぎると見なされる西洋文化とは異なり、ベトナムでは、その人の背景や社会的地位を理解する手段です。

医師(bác sĩ)、教師(giáo viên)、エンジニア(kỹ sư)などの特定の職業は、社会への貢献と要求される広範な訓練のため、高く尊敬されています。安定した評判の良いキャリアへの道として、教育が非常に重視されています。多くの家庭が子供の教育に多大な投資を行い、これらの尊敬される職業に就くことを望んでいます。

また、プロフェッショナルな場でも、年齢や認識されている社会的地位への敬意を示すために、anh、chị、cô、chúのような敬称が広く使われていることにも気づくでしょう。たとえば、血縁関係がなくても、年上の男性同僚をanhと呼ぶことがあります。

職業の主要な語彙自体には北部と南部の間で大きな言語的違いはありませんが、一般的な職場環境やビジネスへのアプローチは微妙に異なることがあります。ハノイのような北部の都市はより伝統的で形式的であると認識されるかもしれませんが、ホーチミン市のような南部の都市は、より速いペースで、ダイナミックで、起業家精神に富んだ精神を受け入れることがよくあります。

収入を補うために「副業」やnghề tay trái(文字通り「左手の仕事」)を持つことも珍しくなく、これは生計を立てるための現実的なアプローチを反映しています。自分の仕事について話すとき、前向きな態度を示し、満足していること(Tôi thích công việc của mình. - 私は自分の仕事が好きです)を表明することは、一般的に好意的に受け止められます。

よくある間違い

ベトナム語で仕事や職業について話す際に外国人が陥りがちなよくある間違いをいくつかご紹介します。

1. 職業を言う際に「làm」と「là」を混同する。

ベトナム語では、英語と同様に職業を述べる際に(〜である)を使います。làm(する/作る)を職業の直前に使うと、「làm nghề...」(〜の職業をする)というフレーズの一部でない限り、不自然または不正確に聞こえることがあります。

❌ Tôi làm giáo viên.

✅ Tôi giáo viên。 (私は教師です。)

✅ Tôi làm nghề giáo viên。 (私は教師として働いています/教師の仕事をしています。)

2. 「học sinh」と「sinh viên」の違いを誤解する。

どちらも「学生」と訳されますが、異なる教育レベルを指します。

❌ Tôi là học sinh trường đại học Hà Nội.

✅ Tôi là sinh viên trường đại học Hà Nội。 (私はハノイ大学の大学生です。)

❌ Con tôi là sinh viên cấp hai.

✅ Con tôi là học sinh cấp hai。 (私の子供は中学生です。)

3. 「việc làm」と「công việc」の誤用。

**Việc làmは、具体的に「雇用機会」またはあなたが就いている「仕事」を指します。Công việc**は、一般的な「仕事」または仕事に関連するタスクや職務を指します。

❌ Anh ấy có nhiều việc làm hôm nay.

✅ Anh ấy có nhiều công việc hôm nay。 (彼は今日、たくさんの仕事/タスクがあります。)

✅ Tôi đang tìm việc làm mới。 (私は新しい仕事/雇用を探しています。)

練習問題

空欄に正しいベトナム語の語彙を記入してください。基本語彙リストの単語を思い出してみてください!

1. Bố tôi là _____. Ông ấy sửa xe hơi rất giỏi。 (整備士)

解答

thợ sửa xe — Bố tôi là thợ sửa xe. Ông ấy sửa xe hơi rất giỏi。

2. Bạn làm ____ gì? Tôi là kỹ sư。 (職業)

解答

nghề — Bạn làm nghề gì? Tôi là kỹ sư。

3. Cô ấy muốn trở thành ____. Cô ấy học rất giỏi môn toán。 (エンジニア)

解答

kỹ sư — Cô ấy muốn trở thành kỹ sư. Cô ấy học rất giỏi môn toán。

4. Anh tôi làm ____ ở bệnh viện. Anh ấy giúp đỡ các bác sĩ。 (看護師)

解答

y tá — Anh tôi làm y tá ở bệnh viện. Anh ấy giúp đỡ các bác sĩ。

Related Articles

Share: