スポーツと運動

A2vocabularya2sportsexercisehealthvietnameselanguage

主要語彙

Tiếng Việt意味例文
thể thao (體操/タイソウ)スポーツ、運動Anh ấy rất thích chơi thể thao.
tập thể dục (集體育/シュウタイイク)運動する、体力トレーニングをするTôi tập thể dục mỗi buổi sáng.
chạy bộ (跑部/ホウブ)ジョギングする、走るChúng ta hãy đi chạy bộ ở công viên.
bơi lội (泳潦/エイリョウ)泳ぐMùa hè tôi hay đi bơi lội.
đá bóng (踢球/テッキュー)サッカーをするTrẻ em thường đá bóng ngoài sân.
cầu lông (毬籠/キュウロウ)バドミントンChị gái tôi chơi cầu lông rất giỏi.
bóng chuyền (球傳/キューデン)バレーボールTrường tôi có đội bóng chuyền mạnh.
bóng rổ (球籠/キューロウ)バスケットボールAnh ấy cao nên chơi bóng rổ tốt.
đi bộ (行部/コウブ)歩くĐi bộ là một cách tốt để giữ sức khỏe.
đạp xe (踏車/トウシャ)サイクリングする、自転車に乗るCuối tuần chúng tôi đạp xe quanh hồ.
phòng tập gym (房集/ボウシュウ)ジムTôi đến phòng tập gym ba lần một tuần.
huấn luyện viên (訓練員/クンレンイン)コーチ、トレーナーHuấn luyện viên của tôi rất tận tâm.
khỏe mạnh (健康/ケンコウ)健康な、丈夫なĂn uống lành mạnh giúp bạn khỏe mạnh.
sức khỏe ( sức khoẻ / スッククォエ)健康Sức khỏe là vàng.
bài tập ( bài tập / バイタップ)運動、練習、宿題Bạn đã hoàn thành bài tập thể dục chưa?
đấu ( đấu / ダウ)競争する、戦うHọ sẽ đấu với nhau vào tuần tới.
giải đấu ( giải đấu / ザイダウ)トーナメント、競技会Giải đấu bóng đá sẽ diễn ra vào tháng sau.
vận động viên ( vận động viên / ヴァン ドン ヴィエン)運動選手、アスリートVận động viên này đã giành huy chương vàng.
yogaヨガTập yoga giúp tôi thư giãn.
chạy marathonマラソンを走るAnh ấy đang luyện tập để chạy marathon.
leo núi ( leo núi / レオヌイ)登山するMùa hè này tôi muốn đi leo núi.
chơi thể thaoスポーツをするTrẻ em nên chơi thể thao thường xuyên.
đổ mồ hôi汗をかくSau khi tập thể dục, tôi đổ mồ hôi rất nhiều.
giữ dáng体型を維持する、健康を保つNhiều người tập gym để giữ dáng.
năng lượng ( năng lượng / ナンルオン)エネルギーĂn sáng đầy đủ để có năng lượng làm việc.
thư giãn ( thư giãn / トゥー ザン)リラックスするSau giờ làm việc, tôi thích thư giãn.
khởi động ( khởi động / コイ ドン)ウォームアップするHãy khởi động kỹ trước khi tập.
dụng cụ thể thao ( dụng cụ thể thao / ズン クー テ タオ)スポーツ用品Bạn cần mua dụng cụ thể thao mới.
kết quả ( kết quả / ケット クァ)結果Kết quả trận đấu hôm qua là bao nhiêu?
rèn luyện ( rèn luyện / レン ルエン)鍛える、練習するRèn luyện thể lực là rất quan trọng.

役立つフレーズ

Bạn có thích chơi thể thao không?

スポーツをするのは好きですか?

Tôi thường đi chạy bộ vào buổi sáng sớm.

私はたいてい早朝にジョギングに行きます。

Chúng ta cùng đi bơi lội nhé?

一緒に泳ぎに行きませんか?

Phòng tập gym ở gần đây không?

この近くにジムはありますか?

Anh ấy là một vận động viên rất tài năng.

彼はとても才能のある運動選手です。

Giữ gìn sức khỏe là rất quan trọng.

健康を維持することは非常に重要です。

Hãy khởi động trước khi tập luyện.

運動する前にウォームアップしてください。

Tôi muốn rèn luyện thể lực của mình.

私は体力を鍛えたいです。

Trận đấu đã kết thúc với tỷ số hòa.

試合は引き分けに終わりました。

会話例

Chào Lan, cuối tuần này bạn có muốn đi chơi thể thao không?

ランさん、今週末スポーツしませんか?

Chào Minh, nghe hay đấy! Bạn muốn chơi môn gì?

ミンさん、いいですね!何をしたいですか?

Chúng ta có thể đi chạy bộ ở công viên, hoặc chơi cầu lông.

公園でジョギングするか、バドミントンをすることができますよ。

Tôi thích chơi cầu lông hơn, lâu rồi tôi không chơi.

私はバドミントンの方が好きです、長い間していませんから。

Tuyệt vời! Vậy sáng Chủ Nhật mình gặp nhau ở sân cầu lông nhé?

素晴らしい!では、日曜の朝にバドミントンコートで会いましょうか?

Được thôi. Mấy giờ thì tiện cho bạn?

はい、いいですよ。何時が都合が良いですか?

Khoảng 8 giờ sáng nhé? Mình sẽ mang theo dụng cụ thể thao.

午前8時頃はどうですか?私がスポーツ用品を持って行きます。

Okie, hẹn gặp lại bạn! Mình cần tập thể dục để giữ dáng.

オーケー、じゃあまたね!体型を維持するために運動しないと。

Chắc chắn rồi! Chơi thể thao giúp mình khỏe mạnh và có nhiều năng lượng.

もちろんです!スポーツをすることは、健康を保ち、たくさんのエネルギーを持つことに役立ちます。

文化ノート

ベトナムでは、スポーツや身体活動は多くの人々にとって日常生活の重要な一部ですが、活動の種類や好まれる時間は地域によって異なる場合があります。都市部では、特に早朝(午前5時から7時頃)と午後遅く(午後4時から6時頃)に、日中の暑さを避けるために公園や湖畔で運動している人々をよく見かけます。人気のある活動には、ジョギング(chạy bộ (跑部/ホウブ))、ウォーキング(đi bộ (行部/コウブ))、太極拳やエアロビクスのようなグループエクササイズがあります。バドミントン(cầu lông (毬籠/キュウロウ))は非常に人気があり、コミュニティスペースのコートでよくプレイされます。サッカー(đá bóng (踢球/テッキュー))は国民的な情熱であり、地元の試合や観戦パーティーが一般的です。サイクリング(đạp xe (踏車/トウシャ))はかつて主に交通手段でしたが、現在では特に若い世代の間で人気のレクリエーションスポーツでもあります。ジム(phòng tập gym (房集/ボウシュウ))は都市でますます普及しており、筋力トレーニングやヨガ(yoga)のようなフィットネスクラスのためのモダンな施設を提供しています。運動について話すとき、ベトナム人はよくsức khỏe (健康/ケンコウ)(健康)やgiữ dáng(体型を維持する)の重要性を強調します。また、友人たちを身体活動に誘い、コミュニティと共通の幸福感を育むことも一般的です。プレイされるスポーツの種類に北部と南部の大きな違いはありませんが、気候のためにタイミングがわずかにずれることがあり、南部の人々は一日を通して常に高い気温のため、おそらく夕方にもう少し遅くまで運動するかもしれません。

よくある間違い

❌ 「スポーツをする」の意味で「chơi thể thao」や「tập thể dục」の代わりに「làm thể thao」を使うこと。

✅ 「chơi thể thao」 (サッカーやバドミントンなどの特定の競技スポーツの場合) または 「tập thể dục」 (一般的な運動の場合)。例:「Tôi thích chơi thể thao.」(私はスポーツをするのが好きです。) または「Tôi đi tập thể dục hàng ngày.」(私は毎日運動に行きます。)

❌ 「khỏe」(健康な/強い)と「khỏe mạnh」(健康な/強い)を混同すること。

✅ 「khỏe」は健康であることを意味しますが、「khỏe mạnh」はより頑健で活発な健康を強調します。強く健康な状態を明示的に伝えたい場合は、「khỏe mạnh」を使用してください。例:「Ông tôi rất khỏe mạnh.」(私の祖父はとても丈夫で健康です。) 「Bạn có khỏe không?」(元気ですか? - よくある挨拶)。

❌ スポーツに動詞を誤って使うこと。例えば、「đá bóng」の代わりに「tập bóng đá」と言うこと。

✅ 多くのスポーツには特定の関連する動詞があります。「サッカー」の場合は「đá bóng」(ボールを蹴る)を使います。「バドミントン」の場合は「chơi cầu lông」(バドミントンをする)を使います。「水泳」の場合は「bơi lội」(泳ぐ)を使います。例:「Anh ấy đá bóng rất hay.」(彼はサッカーがとても上手です。)

❌ 「運動する」という意味で「thể thao」を直接動詞として使うこと。

✅ 「thể thao」は名詞(スポーツ、運動)です。「スポーツをする/運動する」と言うには、「chơi thể thao」や「tập thể dục」のような動詞句を使います。例:「Tôi thích tập thể dục buổi sáng.」(私は朝に運動するのが好きです。)

練習問題

上記のリストから適切な語彙を選択して、以下の文を完成させましょう。その後、答えを確認してください。

1. Mỗi sáng tôi thường đi _____ ở công viên. (jog)

答え

chạy bộ (跑部/ホウブ) — Mỗi sáng tôi thường đi chạy bộ ở công viên.

2. Để có _____ tốt, bạn nên tập thể dục đều đặn. (health)

答え

sức khỏe (健康/ケンコウ) — Để có sức khỏe tốt, bạn nên tập thể dục đều đặn.

3. Anh ấy là một _____ bóng đá chuyên nghiệp. (athlete)

答え

vận động viên (運動員/ウンドウイン) — Anh ấy là một vận động viên bóng đá chuyên nghiệp.

4. Sau khi tập gym, tôi cảm thấy rất _____ và tràn đầy _____. (healthy/strong, energy)

答え

khỏe mạnh (健康/ケンコウ), năng lượng (能量/ノウリョク) — Sau khi tập gym, tôi cảm thấy rất khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.

Related Articles

Share: