基本語彙
| ベトナム語 | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| nhà vệ sinh (衛生/えいせい) | トイレ / バスルーム | Nhà vệ sinh ở đâu ạ? |
| phòng (房/ぼう) tắm | バスルーム(シャワー/バスタブ付き) | Phòng tắm có vòi hoa sen. |
| xà phòng | 石鹸 | Bạn có xà phòng không? |
| dầu gội đầu | シャンプー | Tôi cần mua dầu gội đầu. |
| kem đánh răng | 歯磨き粉 | Tôi hết kem đánh răng rồi. |
| bàn chải đánh răng | 歯ブラシ | Anh có bàn chải đánh răng không? |
| khăn tắm | バスタオル | Làm ơn cho tôi một cái khăn tắm sạch. |
| khăn mặt | フェイスタオル | Đây là khăn mặt của tôi. |
| giấy (紙/し) vệ sinh (衛生/えいせい) | トイレットペーパー | Giấy vệ sinh hết rồi. |
| vòi nước | 蛇口 | Vòi nước bị rò rỉ. |
| bồn rửa mặt | 洗面台 / 洗面器 | Tôi rửa mặt ở bồn rửa mặt. |
| bồn cầu | 便器 | Xin lỗi, bồn cầu bị tắc. |
| vòi hoa sen | シャワー | Tôi muốn tắm vòi hoa sen. |
| bồn tắm | バスタブ | Em bé thích chơi trong bồn tắm. |
| gương | 鏡 | Tôi soi gương mỗi sáng. |
| lược | 櫛(くし) | Bạn có thể cho tôi mượn lược không? |
| tắm | 入浴する / シャワーを浴びる | Tôi cần tắm ngay bây giờ. |
| rửa mặt | 顔を洗う | Tôi rửa mặt bằng nước lạnh. |
| đánh răng | 歯を磨く | Bạn nên đánh răng hai lần một ngày. |
| gội đầu | 髪を洗う | Tôi sẽ gội đầu tối nay. |
| cạo râu | 髭を剃る | Bố tôi cạo râu mỗi sáng. |
| súc miệng | うがいをする | Hãy súc miệng sau khi đánh răng. |
| đi vệ sinh (衛生/えいせい) | トイレに行く | Tôi cần đi vệ sinh. |
| nước nóng | お湯 | Phòng này có nước nóng không? |
| nước lạnh | 冷水 | Xin cho tôi một cốc nước lạnh. |
役立つフレーズ
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
トイレはどこですか?
Tôi có thể dùng phòng tắm không?
バスルームを使ってもいいですか?
Xin lỗi, tôi cần giấy vệ sinh.
すみません、トイレットペーパーが必要です。
Bạn có khăn tắm sạch không?
清潔なバスタオルはありますか?
Vòi nước không chảy.
蛇口から水が出ません。
Tôi muốn gội đầu.
髪を洗いたいです。
Có nước nóng không?
お湯はありますか?
Tôi cần đánh răng.
歯を磨く必要があります。
会話例
A: Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
A: すみません、トイレはどこですか?
B: Nó ở cuối hành lang, bên tay phải.
B: 廊下の突き当たり、右手にあります。
A: Cảm ơn. Phòng tắm có vòi hoa sen không?
A: ありがとうございます。バスルームにシャワーはありますか?
B: Có, có vòi hoa sen và nước nóng.
B: はい、シャワーとお湯があります。
A: Tuyệt vời. Tôi có thể dùng dầu gội đầu và xà phòng ở đây không?
A: 素晴らしいです。ここでシャンプーと石鹸を使えますか?
B: Có, chúng tôi có đủ cả. Bạn có cần khăn tắm không?
B: はい、たくさんあります。バスタオルは必要ですか?
A: Vâng, làm ơn. Và kem đánh răng nữa.
A: はい、お願いします。歯磨き粉もです。
B: Đây ạ. Chúc bạn một buổi tối vui vẻ!
B: どうぞ。良い夜を!
文化的注意点
ベトナムでは、公共のトイレは清潔さや設備が大きく異なります。ホテル、ショッピングモール、一部のレストランなどの現代的な施設では、西洋の基準に近い設備を見つけることができ、多くの場合、バスルームにはトイレとシャワーの両方が備わっています。しかし、小規模な飲食店、市場、または古い建物では、設備がより簡素な場合があります。特に発展途上地域では、ティッシュやトイレットペーパーが常に備え付けられているとは限らないため、ご自身の少量のティッシュやトイレットペーパーを持ち歩くことをお勧めします。一部の場所、特に地方では、しゃがむタイプのトイレがまだ一般的ですが、洋式トイレも普及しつつあります。トイレットペーパーを流すのが慣例ですが、古いシステムでは、使用済みの紙のためにトイレの横にごみ箱が置かれていることもあります。常に現地の習慣を観察してください。個人的な衛生は一般的に高く評価されており、暖かい気候のため、毎日、時には一日に二度シャワーを浴びることが一般的です。
よくある間違い
❌ Tôi muốn đi nhà vệ sinh.
✅ Tôi muốn đi vệ sinh. (「đi」は「行く」という動作をすでに含んでおり、「nhà vệ sinh」は場所であるため、「Đi nhà vệ sinh」は文法的に正しくありません。動作には「đi vệ sinh」を使用します。)
❌ Có nước nóng không có?
✅ Có nước nóng không? (文末の重複した「có」は初心者がよくする間違いです。はい/いいえの質問には単に「không」を使用します。)
❌ Tôi gội đầu tóc.
✅ Tôi gội đầu. (「Gội đầu」はすでに「髪を洗う」という意味なので、「tóc」(髪)を加えるのは冗長です。)
練習
1. Xin lỗi, _____ vệ sinh ở đâu ạ? (トイレ)
答え
nhà — Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
2. Tôi cần mua _____ đánh răng. (歯磨き粉)
答え
kem — Tôi cần mua kem đánh răng.
3. Bạn có _____ tắm sạch không? (バスタオル)
答え
khăn — Bạn có khăn tắm sạch không?
4. Tôi _____ răng mỗi sáng. (磨く)
答え
đánh — Tôi đánh răng mỗi sáng.