ベトナム語の学校と教育

A2vocabularya2schooleducationvietnamesestudystudentteacherclasseslearningculture

皆さん、こんにちは!ベトナム語講座へようこそ!

シンチャオ!ベトナムでの留学、教職、あるいは単に現地の学生と話したいなど、学校や教育についてベトナム語で学ぶことは非常に実用的です。教育はベトナム文化において非常に重視されており、これらの単語やフレーズは日常会話で頻繁に登場します。このレッスンでは、学校、科目、先生、および関連トピックについて話す方法を学びます。

基本語彙

ここでは、学校や教育に関連する必須の単語リストをご紹介します。Hán-Việt(漢越語)の語源に注目してください。中国語、日本語、または韓国語の漢字に慣れている方にとっては、非常に役立つでしょう!

Tiếng ViệtMeaningExample
Trường học (Trường Học / 学校/ガッコウ)学校Bạn học ở trường học nào? (あなたはどの学校で勉強していますか?)
Học sinh (Học Sinh / 学生/ガクセイ)学生(小中高生)Học sinh cấp một thường rất đáng yêu. (小学生はたいていとても可愛らしいです。)
Sinh viên (Sinh Viên / 学生/ガクセイ)大学生Anh tôi là sinh viên đại học. (私の兄は大学生です。)
Giáo viên (Giáo Viên / 教師/キョウシ)教師(小中高の先生)Giáo viên của tôi rất tốt bụng. (私の先生はとても親切です。)
Giảng viên (Giảng Viên / 講師/コウシ)講師(大学の先生)Giảng viên môn lịch sử rất thú vị. (歴史の講師はとても面白いです。)
Lớp học (Lớp Học / 教室/キョウシツ, 授業/ジュギョウ)教室 / 授業Chúng ta có lớp học tiếng Việt vào thứ Ba. (私たちは火曜日にベトナム語の授業があります。)
Môn học (Môn Học / 科目/カモク)科目Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh. (私の好きな科目は英語です。)
Học bài勉強する / 復習するTối nay tôi phải học bài cho kỳ thi. (今夜、試験のために勉強しなければなりません。)
Làm bài tập宿題をするBạn đã làm bài tập toán chưa? (数学の宿題はもうしましたか?)
Thi / Kiểm tra (Thi / Kiểm Tra / 試験/シケン)試験を受ける / テストをするChúng tôi sẽ thi cuối kỳ vào tuần sau. (来週、期末試験があります。)
Điểm成績 / 点数Điểm kiểm tra của bạn có cao không? (テストの点数は高かったですか?)
SáchTôi cần mua một quyển sách mới. (新しい本を買う必要があります。)
VởノートBạn có mang vở đến lớp không? (ノートを授業に持ってきましたか?)
BútペンTôi quên bút ở nhà rồi. (ペンを家に忘れました。)
Thư viện (Thư Viện / 図書館/トショカン)図書館Tôi thích đọc sách ở thư viện. (私は図書館で本を読むのが好きです。)
Đại học (Đại Học / 大学/ダイガク)大学Cô ấy đang học đại học ở Hà Nội. (彼女はハノイの大学で勉強しています。)
Cấp ba / Trung học phổ thông (Cấp Ba / Trung Học Phổ Thông / 高校/コウコウ)高校Anh trai tôi vừa tốt nghiệp cấp ba. (私の兄は高校を卒業したばかりです。)
Cấp hai / Trung học cơ sở (Cấp Hai / Trung Học Cơ Sở / 中学校/チュウガッコウ)中学校Con trai tôi học cấp hai. (私の息子は中学校に通っています。)
Cấp một / Tiểu học (Cấp Một / Tiểu Học / 小学校/ショウガッコウ)小学校Trường tiểu học của tôi gần nhà. (私の小学校は家の近くです。)
Kỳ học / Học kỳ (Kỳ Học / Học Kỳ / 学期/ガッキ)学期Kỳ học này có vẻ rất bận rộn. (この学期はとても忙しそうです。)
Năm học (Năm Học / 学年/ガクネン)学年Năm học mới bắt đầu vào tháng Chín. (新しい学年は9月に始まります。)
Tốt nghiệp (Tốt Nghiệp / 卒業/ソツギョウ)卒業するKhi nào bạn sẽ tốt nghiệp đại học? (あなたはいつ大学を卒業しますか?)
Nghỉ hè夏休みChúng tôi sẽ đi du lịch trong kỳ nghỉ hè. (私たちは夏休みに旅行に行きます。)
Học phí (Học Phí / 学費/ガクヒ)学費Học phí năm nay tăng rồi. (今年の学費は値上がりしました。)
Đồng phục (Đồng Phục / 制服/セイフク)制服Học sinh phải mặc đồng phục đến trường. (学生は制服を着て学校に行かなければなりません。)

役立つフレーズ

ここでは、実際の状況で学校や教育について話すのに役立つ一般的なフレーズをいくつかご紹介します。声に出して練習してみてください!

Bạn học môn gì ở trường?

学校で何を勉強していますか?

Tôi rất thích học tiếng Việt.

私はベトナム語を勉強するのがとても好きです。

Bài tập này khó quá, bạn có thể giúp tôi không?

この宿題は難しすぎます。手伝ってもらえませんか?

Khi nào thì bạn tốt nghiệp đại học?

あなたはいつ大学を卒業しますか?

Điểm thi học kỳ của tôi khá tốt.

私の学期末試験の点数はかなり良いです。

Chúng ta có lớp học tiếng Anh vào mỗi buổi sáng.

私たちは毎朝英語の授業があります。

Giáo viên của tôi rất tận tâm và kiên nhẫn.

私の先生はとても熱心で忍耐強いです。

Tôi đang làm bài tập trong thư viện.

私は図書館で宿題をしています。

Nghỉ hè này bạn có kế hoạch gì không?

この夏休み、何か計画はありますか?

Học phí của trường này có cao không?

この学校の学費は高いですか?

会話例

二人の友人、ランとマイが学校での一日について話している会話を聞いてみましょう。今学んだばかりの語彙がどのように使われているかに注目してください!

Lan: Chào Mai! Hôm nay bạn có lớp học không?

ラン: マイ、こんにちは!今日授業はある?

Mai: Chào Lan! Có, tôi có hai lớp học vào buổi sáng. Một lớp tiếng Anh và một lớp tiếng Việt.

マイ: ラン、こんにちは!ええ、今朝は授業が二つあるの。英語の授業とベトナム語の授業よ。

Lan: Ồ, vậy à. Bạn đã làm bài tập tiếng Việt chưa?

ラン: ああ、そうなの。ベトナム語の宿題はもうやった?

Mai: Chưa, bài tập lần này khó quá. Tôi định đến thư viện sau bữa trưa để học bài.

マイ: まだよ、今回は宿題が難しすぎるの。昼食後に図書館へ行って、勉強するつもりよ。

関連する文法ポイント

Related Articles

Share: