基本語彙
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| nhà hàng | レストラン(漢越語:餐廳/ニャーハン) | Nhà hàng này rất ngon. |
| thực đơn | メニュー(漢越語:食單/トゥックドン) | Cho tôi xem thực đơn. |
| gọi món | 料理を注文する | Bạn muốn gọi món gì? |
| tính tiền | 会計をお願いする(漢越語:計錢/ティントゥエン) | Cho tôi tính tiền. |
| hóa đơn | 伝票・レシート(漢越語:化單/ホアドン) | Hóa đơn là bao nhiêu? |
| bàn | テーブル | Còn bàn trống không? |
| ghế | 椅子・席 | Cho tôi thêm một cái ghế. |
| đặt bàn | 予約する | Tôi muốn đặt bàn cho hai người. |
| phục vụ | 接客する;ウェイター・ウェイトレス(漢越語:服務/フックヴ) | Nhân viên phục vụ rất tốt. |
| đũa | 箸 | Bạn có biết dùng đũa không? |
| thìa / muỗng | スプーン(北部:thìa;南部:muỗng) | Cho tôi mượn cái thìa. |
| dĩa / đĩa | フォーク(南部:dĩa);皿(北部:đĩa) | Cho tôi một cái dĩa sạch. |
| tô | 大きなどんぶり(スープ用) | Một tô phở bò, làm ơn. |
| chén | 小さなご飯茶碗 | Thêm một chén cơm nữa. |
| cốc / ly | グラス・カップ(北部:cốc;南部:ly) | Cho tôi một ly nước lọc. |
| nước lọc | 水(浄水・白湯) | Tôi chỉ uống nước lọc thôi. |
| bia | ビール | Anh ấy uống bia Hà Nội. |
| ngon | おいしい | Món này ngon quá! |
| cay | 辛い | Tôi không ăn được cay. |
| mặn | しょっぱい・塩辛い | Canh này hơi mặn. |
| ngọt | 甘い | Chè này ngọt vừa. |
| chua | 酸っぱい | Canh chua rất ngon. |
| đắt | 高い(値段) | Giá này hơi đắt. |
| rẻ | 安い・リーズナブル | Quán này rẻ mà ngon. |
| phần | 一人前・一盛り | Cho tôi một phần cơm sườn. |
| suất | セットミール・定食(漢越語:率/スアット) | Một suất cơm văn phòng giá bao nhiêu? |
| đặc biệt | 特別・スペシャル(漢越語:特別/ダックビエット) | Món đặc biệt hôm nay là gì? |
| ăn tại đây | ここで食べる・店内飲食 | Anh ăn tại đây hay mang về? |
| mang về | 持ち帰り・テイクアウト | Tôi muốn mang về. |
| dị ứng | アレルギー(漢越語:異應/ズィーウン) | Tôi bị dị ứng tôm. |
便利なフレーズ
Cho tôi xem thực đơn được không?
メニューを見せていただけますか?
Bàn này còn trống không?
このテーブルは空いていますか?
Tôi muốn gọi một phần cơm rang hải sản.
シーフードチャーハンを一人前注文したいです。
Làm ơn không cho cay vào.
辛くしないでください。
Món này có thịt không? Tôi ăn chay.
この料理に肉は入っていますか?私はベジタリアンです。
Tôi bị dị ứng đậu phộng, làm ơn lưu ý.
落花生アレルギーがありますので、ご注意ください。
Cho thêm nước mắm và ớt được không?
ニョクマムと唐辛子を追加でいただけますか?
Tính tiền cho tôi nhé, cảm ơn.
お会計をお願いします。ありがとうございます。
Có thể dùng thẻ không hay chỉ tiền mặt?
カード払いはできますか?それとも現金のみですか?
Món đặc biệt hôm nay là gì, anh/chị ơi?
すみません、本日のおすすめ料理は何ですか?
サンプルダイアログ
Nhân viên: Chào mừng! Quý khách đặt bàn chưa?
スタッフ: いらっしゃいませ!ご予約はございますか?
Khách: Chưa ạ. Còn bàn cho hai người không?
お客様: いいえ、していません。2名のテーブルはありますか?
Nhân viên: Dạ có. Mời anh chị theo tôi.
スタッフ: はい、ございます。こちらへどうぞ。
Khách: Cảm ơn. Cho tôi xem thực đơn.
お客様: ありがとうございます。メニューを見せてください。
Nhân viên: Dạ, đây ạ. Anh chị muốn dùng gì ạ?
スタッフ: こちらでございます。何になさいますか?
Khách: Tôi muốn một tô bún bò Huế và một ly trà đá.
お客様: ブンボーフエを一杯とアイスティーをお願いします。
Nhân viên: Anh có ăn được cay không ạ?
スタッフ: 辛いものは大丈夫ですか?
Khách: Được, nhưng không cay quá nhé.
お客様: 大丈夫ですが、あまり辛くしないでください。
Nhân viên: Dạ, để tôi mang ra ngay ạ.
スタッフ: かしこまりました。すぐにお持ちします。
Khách: Cảm ơn! Và cho tôi hóa đơn khi xong nhé.
お客様: ありがとうございます!食事が終わったらお会計もお願いします。
文化メモ
ベトナムでの外食は豊かで社交的な体験です。レストランや屋台で自然に振る舞えるよう、いくつかの文化的なマナーを知っておきましょう。
**スタッフへの呼びかけ方:**ベトナムのレストランでは——小さな quán ăn(食堂)から本格的な nhà hàng まで——スタッフに声をかけることは一般的であり、むしろ期待されています。男性スタッフには Anh ơi!、女性スタッフには Chị ơi!、年下のスタッフには Em ơi! と呼びかけます。これは失礼ではなく、注目を引く標準的な方法です。
**南北の語彙の違い:**日常的な言葉が地域によって異なる場合があります。北部では thìa(スプーン)、cốc(グラス)、đĩa(皿)と言いますが、南部では同じものを muỗng、ly、dĩa と呼びます。どちらも正しく、ベトナム全土で通じますが、「違う地方の言葉」を使うと地元の人に微笑まれることもあります。
**料理のシェア文化:**ベトナムの食事文化は基本的に共食スタイルです。家族向けレストランでは、料理がテーブルの中央に置かれ、みんなでシェアします。一人一品ずつ注文するスタイルは伝統的なレストランでは一般的ではありません。ただし、現代的な都市部のレストランや西洋風の店では、個別注文が普通です。
**会計について:**一人がテーブル全員分をまとめて支払うのが一般的で、割り勘(chia tiền)は若い世代の間で都市部を中心に広まりつつありますが、伝統的な場では一人が全員をごちそうし、次回は別の人が払うという相互性の文化があります。小さな食堂ではカード払いができない場合が多いため、注文前に確認しておきましょう。
**チップについて:**ベトナムではチップの文化は必須ではありませんが、観光客向けのレストランでは喜ばれます。10%程度のチップは十分に丁重な金額とされています。
よくある間違い
ベトナム語で外食しようとする外国人学習者がよく犯すミスをまとめました。意識することで、より自然なコミュニケーションができるようになります。
間違い1 — ăn と uống の混同:
❌ Tôi muốn ăn nước.
✅ Tôi muốn uống nước.
ăn は「食べる」(固形食物)、uống は「飲む」という意味です。飲み物に ăn を使うと、ベトナム語話者には不自然に聞こえます。
間違い2 — どんぶりや一人前に một cái を使う:
❌ Cho tôi một cái phở.
✅ Cho tôi một tô phở.
ベトナム語では食べ物に固有の類別詞(量詞)を使います。大きなスープ椀には tô、小さな茶碗には chén、皿には đĩa、一人前には phần / suất を使います。汎用的な cái をレストランで使うと不自然に聞こえます。
間違い3 — 丁寧な語尾表現を省略する:
❌ Tính tiền.
✅ Cho tôi tính tiền nhé. / Tính tiền cho tôi, làm ơn.
文末の語気助詞 nhé、ạ や、丁寧表現 làm ơn(〜してください)を省くと、ぶっきらぼうに聞こえます。これらを添えるだけで、礼儀正しさが大きく伝わります。
間違い4 — 主要な食べ物の声調の発音ミス:
❌ phở の正しい声調(hỏi声調:下がって上がる音)を発音しない。
✅ Phở は hỏi(?)声調 — やや息が漏れるような、下がってから上がる音です。
ベトナム語は声調言語なので、食べ物の名前の声調を間違えると本当に意味が伝わらないことがあります。レストランに行く前に、phở、bún、cơm、chả など頻出の食べ物の声調を練習しておきましょう。
練習問題
1. Anh ấy _____ một tô bún bò lớn. (注文した)
答え
gọi — Anh ấy gọi một tô bún bò lớn.
2. Cô ấy không ăn được _____, nên nhờ nhân viên bỏ ớt ra. (辛いもの)
答え
cay — Cô ấy không ăn được cay, nên nhờ nhân viên bỏ ớt ra.
3. Chúng tôi muốn _____ bàn cho bốn người vào tối thứ Sáu. (予約する)
答え
đặt — Chúng tôi muốn đặt bàn cho bốn người vào tối thứ Sáu.
4. Bữa ăn xong rồi, cho tôi xem _____ được không? (伝票)
答え
hóa đơn — Bữa ăn xong rồi, cho tôi xem hóa đơn được không?
関連する文法ポイント
- Vietnamese Street Food (語彙 A2)
- Vietnamese Food & Drinks (語彙 A1)
- Vietnamese Greetings & Daily Expressions (語彙 A1)
- Extended Family Terms in Vietnamese (語彙 A2)
- School & Education in Vietnamese (語彙 A2)
- Cooking & Cuisine in Vietnamese (語彙 B1)