銀行と通貨

A2

主要語彙

ベトナムでの両替から銀行口座の管理まで、金融状況に対応する能力を大幅に向上させるために、これらの基本的な用語を習得しましょう。

Tiếng Việt 意味 例文
ngân hàng (Hán-Việt: Ngân Hàng/ガンハン) 銀行 Tôi cần đi ngân hàng.
tiền お金 Bạn có tiền lẻ không?
ATM ATM (現金自動預け払い機/エーティーエム) Cây ATM ở đâu?
thẻ カード Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
thẻ ngân hàng 銀行カード Đây là thẻ ngân hàng của tôi.
thẻ tín dụng (Hán-Việt: Thẻ Tín Dụng/テティンズン) クレジットカード Tôi muốn dùng thẻ tín dụng.
thẻ ghi nợ (Hán-Việt: Thẻ Ghi Nợ/テギノ) デビットカード Tôi chỉ có thẻ ghi nợ.
rút tiền お金を引き出す Tôi muốn rút tiền mặt.
gửi tiền お金を預ける Tôi muốn gửi tiền vào tài khoản.
chuyển khoản (Hán-Việt: Chuyển Khoản/チュエンホアン) 送金する、振り込む Bạn có thể chuyển khoản cho tôi không?
tài khoản (Hán-Việt: Tài Khoản/タイホアン) 口座(銀行口座) Tôi muốn mở một tài khoản mới.
sổ tiết kiệm 預金通帳 Tôi có một sổ tiết kiệm.
vay tiền お金を借りる Anh ấy muốn vay tiền.
đổi tiền 両替する Tôi muốn đổi tiền đô la.
tiền mặt 現金 Tôi chỉ chấp nhận tiền mặt.
phí 手数料 phí dịch vụ không?
lãi suất (Hán-Việt: Lợi Suất/ライスアット) 金利 Lãi suất ngân hàng hiện tại là bao nhiêu?
chi nhánh (Hán-Việt: Chi Nhánh/チーニャン) 支店(銀行支店) Đây là chi nhánh ngân hàng gần nhất.
kiểm tra số dư 残高照会する Tôi muốn kiểm tra số dư.
hóa đơn (Hán-Việt: Hóa Đơn/ホアドン) 請求書、レシート Bạn có thể in hóa đơn cho tôi không?
giao dịch (Hán-Việt: Giao Dịch/ザオズィック) 取引 Mỗi giao dịch có phí.
Đồng ベトナムドン(ベトナムの通貨) Giá là 50 nghìn Đồng.
ngoại tệ (Hán-Việt: Ngoại Tệ/ゴアイテ) 外貨 Bạn có chấp nhận ngoại tệ không?
tiền lẻ 小銭 Tôi không có tiền lẻ.
mã PIN 暗証番号 Vui lòng nhập mã PIN của bạn.
thanh toán (Hán-Việt: Thanh Toán/タンとアン) 支払う、精算する Tôi muốn thanh toán bằng thẻ.
quầy giao dịch (Hán-Việt: Quầy Giao Dịch/コアイザオズィック) 窓口 Vui lòng đến quầy giao dịch số 3.
giấy tờ tùy thân (Hán-Việt: Giấy Tờ Tùy Thân/ザイットーテュイタン) 身分証明書 Bạn cần mang theo giấy tờ tùy thân.

便利なフレーズ

これらのフレーズは、様々な銀行やお金に関する状況で効果的にコミュニケーションをとるのに役立ちます。

Tôi muốn rút tiền mặt.

現金を引き出したいです。

Ở đây có cây ATM không?

ここにATMはありますか?

Cho tôi đổi tiền đô la sang tiền Việt.

米ドルをベトナムドンに両替してください。

Số dư tài khoản của tôi là bao nhiêu?

私の口座残高はいくらですか?

Tôi muốn mở một tài khoản tiết kiệm.

貯蓄口座を開設したいです。

Phí chuyển khoản là bao nhiêu?

振込手数料はいくらですか?

Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

カードで支払えますか?

Tôi cần chuyển tiền cho bạn tôi.

友人に送金する必要があります。

Vui lòng cho tôi hóa đơn.

請求書をください。

会話例

ベトナムの銀行でよくある会話の例です。

Nhân viên: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách?

行員:こんにちは、何かお手伝いできることはありますか?

Khách hàng: Chào chị, tôi muốn rút tiền.

客:こんにちは、お金を引き出したいのですが。

Nhân viên: Chị dùng thẻ ngân hàng hay sổ tiết kiệm ạ?

行員:銀行カードと通帳のどちらをご利用ですか?

Khách hàng: Tôi dùng thẻ ngân hàng.

客:銀行カードを使います。

Nhân viên: Số tiền chị muốn rút là bao nhiêu?

行員:いくら引き出されますか?

Khách hàng: Tôi muốn rút hai triệu đồng.

客:200万ドン引き出したいです。

Nhân viên: Vâng, chị vui lòng nhập mã PIN.

行員:はい、暗証番号を入力してください。

Khách hàng: Được rồi. Cảm ơn chị.

客:わかりました。ありがとうございます。

Nhân viên: Không có gì ạ. Chúc chị một ngày tốt lành!

行員:どういたしまして。良い一日を!

文化的な注意点

ベトナムでの銀行やお金に関する現地の状況を理解することは、スムーズな体験のために不可欠です。主要都市ではキャッシュレス決済が普及しつつありますが、ベトナムでは依然として多くの日常取引が現金で行われています。例えば、屋台の食べ物、地元の市場、小さな店では、現金での支払いを好むか、現金のみを受け付けることがよくあります。利便性のため、常に様々な額面のベトナムドン(VND)を持ち歩くようにしましょう。特に10,000ドン、20,000ドン、50,000ドンといった小額紙幣は便利です。ATMは特に都市部や観光地で広く利用可能ですが、週末や祝日には現金が不足する可能性もあるため、事前に計画を立てて銀行の営業時間内に現金を引き出すのが賢明です。また、現地の銀行およびご自身の国際銀行からの引き出し手数料が発生する可能性があることに注意してください。 外貨を両替する際は、公式の銀行や信頼できる金細工店(tiệm vàng)が良いレートを提供しています。取引後には必ず慎重にお金を数えましょう。ベトナム紙幣は一見すると桁数が多くて戸惑うことがあるため、様々な額面を認識できるようになることが混乱を防ぎます。例えば、100,000ドン紙幣(緑色)と10,000ドン紙幣(黄色)は、薄暗い場所では視覚的に似ていることがあります。銀行用語における言語の地域差はごくわずかで、ほとんどの用語は標準化されています。ただし、数字の発音は南北で若干異なる場合があります。例えば、「千」を表す「ngàn」(南部)と「nghìn」(北部)などがありますが、どちらも普遍的に理解されます。

よくある間違い

ベトナムで銀行やお金を扱う際に外国人がよく犯す間違いを以下に示します。

❌ Tôi muốn gửi tiền mặt. (意味:現金を引き出したいです。)

✅ Tôi muốn rút tiền mặt. (Gửi tiền は「お金を預ける」という意味で、「引き出す」ではありません。)

❌ Tiền năm đô. (意味:5千ドン。)

Năm nghìn/ngàn Đồng. (常に通貨を指定し、千や百万などの正しい数詞を使用してください。「Đô」は通常米ドルを指します。)

❌ Bạn cho tôi vay tiền? (意味:あなたにお金を貸してあげましょうか?)

✅ Bạn có thể cho tôi vay tiền không? (意味:私にお金を貸してもらえますか?)

✅ Tôi muốn vay tiền. (意味:お金を借りたいです。) (Vay は「借りる」、cho vay は「貸す」です。お金を受け取る人が「vays」します。)

❌ Tôi cần 100.000 (hundred thousand).

✅ Tôi cần một trăm nghìn/ngàn Đồng. (常に完全な用語と通貨を使用してください。数字の文脈が明確であると仮定しないでください。)

練習

括弧内の英語の指示に基づいて、正しいベトナム語を空欄に埋めてください。

1. Tôi cần _____ tiền mặt để mua đồ ở chợ. (withdraw)

解答

rút — Tôi cần rút tiền mặt để mua đồ ở chợ.

2. Bạn có thể _____ tiền vào tài khoản của tôi không? (transfer)

解答

chuyển khoản — Bạn có thể chuyển khoản tiền vào tài khoản của tôi không?

3. Tôi muốn mở một _____ ngân hàng mới. (account)

解答

tài khoản — Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng mới.

4. Cây _____ ở đâu ạ? Tôi muốn rút tiền. (ATM)

解答

ATM — Cây ATM ở đâu ạ? Tôi muốn rút tiền.

Related Articles

Share: