主要語彙
以下は、A2レベルの学習者にとって重要な、写真とカメラに関連するベトナム語の包括的なリストです。正しい発音と意味のために、声調記号に注意してください。
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| máy ảnh (ảnh: 影/エイ) | カメラ | Tôi muốn mua một cái máy ảnh mới. |
| chụp ảnh | 写真を撮る | Bạn có thể chụp ảnh cho tôi không? |
| ảnh (影/エイ) / hình (hình: 形/ケイ - Southern) | 写真、絵 | Đây là một ảnh rất đẹp. |
| ống kính (kính: 鏡/キョウ) | レンズ | Ống kính này rất đắt. |
| đèn flash | フラッシュ(光) | Có cần bật đèn flash không? |
| khung cảnh | 景色、眺め | Khung cảnh ở đây thật tuyệt vời. |
| người mẫu | モデル | Cô ấy là một người mẫu ảnh chuyên nghiệp. |
| kỷ niệm (紀念/キネン) | 思い出、記念品 | Chúng ta hãy chụp ảnh để giữ làm kỷ niệm. |
| đẹp | 美しい、きれいな | Bức ảnh này rất đẹp. |
| xấu | 醜い、悪い | Ảnh này hơi xấu vì bị rung. |
| rõ ràng | はっきりした、明確な | Bạn có thể chụp rõ ràng hơn không? |
| mờ | ぼやけた、かすかな | Bức ảnh này bị mờ quá. |
| chỉnh sửa (chỉnh: 正/セイ, sửa: 修/シュウ) | 編集する、修正する | Tôi sẽ chỉnh sửa ảnh này sau. |
| chia sẻ | 共有する | Bạn có muốn chia sẻ ảnh này không? |
| góc | 角度、隅 | Bạn nên tìm một góc chụp đẹp hơn. |
| cầm | 持つ、運ぶ | Anh ấy đang cầm máy ảnh. |
| lưu | 保存する(ファイル) | Đừng quên lưu ảnh lại nhé. |
| xem lại | 見直す、再確認する | Chúng ta hãy xem lại ảnh đã chụp. |
| xóa | 削除する | Tôi không thích ảnh này, tôi sẽ xóa nó. |
| quay phim | 動画を録画する | Ngoài chụp ảnh, bạn có thể quay phim không? |
| điện thoại (điện: 電/デン, thoại: 話/ワ) | 電話 | Tôi thường dùng điện thoại để chụp ảnh. |
| selfie / tự sướng (tự: 自/ジ, sướng: 爽/ソウ) | 自撮り | Cô ấy thích chụp selfie. |
| chân máy | 三脚 | Bạn nên dùng chân máy để ảnh không bị rung. |
| pin | バッテリー | Pin máy ảnh của tôi sắp hết rồi. |
| sạc | 充電する | Tôi cần sạc pin cho máy ảnh. |
| thẻ nhớ | メモリーカード | Bạn có mang thẻ nhớ không? |
| túi máy ảnh | カメラバッグ | Đừng quên bỏ máy ảnh vào túi máy ảnh. |
便利なフレーズ
ベトナム語で写真について話す際に使える実践的なフレーズをいくつかご紹介します。
Bạn có thích chụp ảnh không?
あなたは写真を撮るのが好きですか?
Ảnh này rất đẹp!
この写真はとてもきれいですね!
Xin lỗi, bạn có thể chụp cho tôi một bức ảnh không?
すみません、写真を撮っていただけませんか?
Tôi muốn mua một máy ảnh mới.
新しいカメラを買いたいです。
Bạn có máy ảnh kỹ thuật số không?
デジタルカメラを持っていますか?
Ảnh này hơi mờ.
この写真は少しぼやけています。
Hãy chụp một tấm selfie!
セルフィーを撮りましょう!
Tôi sẽ chỉnh sửa ảnh này sau.
この写真は後で編集します。
Bạn có muốn chia sẻ ảnh này không?
この写真を共有したいですか?
会話例
風光明媚な場所での友人二人の短い会話、ランとミン。
Lan: Ôi, khung cảnh ở đây đẹp quá!
ラン: わあ、ここの景色はなんてきれいなの!
Minh: Ừ, đúng vậy. Chúng ta chụp vài tấm ảnh kỷ niệm nhé?
ミン: うん、そうだね。記念に何枚か写真を撮ろうか?
Lan: Tốt quá! Tôi sẽ dùng điện thoại của mình.
ラン: いいね!私は自分の携帯を使うわ。
Minh: Để tôi cầm máy ảnh cho bạn.
ミン: 僕がカメラを持ってあげるよ。
Lan: Cảm ơn. Bạn có nghĩ là cần dùng đèn flash không?
ラン: ありがとう。フラッシュを使う必要があると思う?
Minh: Không, không cần đâu. Ánh sáng đủ rồi. Bạn cứ chụp tự nhiên nhé.
ミン: いや、必要ないよ。光は十分だ。自然に撮ってね。
Lan: Xong rồi. Để tôi xem lại ảnh.
ラン: 終わったわ。写真を見直してみよう。
Minh: Trông đẹp đấy! Bạn có muốn chỉnh sửa một chút không?
ミン: きれいに撮れてるね!少し編集したい?
Lan: Chắc rồi. Sau đó tôi sẽ chia sẻ với bạn.
ラン: もちろん。後であなたと共有するわ。
文化ノート
写真はベトナムで非常に人気のある活動であり、日常の瞬間、特別なイベント、息をのむような風景を記録するために行われます。ベトナムの人々は、特に旅行中や友人、家族との集まりの際に、写真を撮るのが大好きです。
観光地などで見知らぬ人に写真を撮ってくれるよう頼むことはよくあるので、手伝ってほしいと頼まれても驚かないでください!同様に、自分の写真を撮りたい場合は、近くの人に頼むのはまったく問題なく、丁寧な行為です。多くの場合、「Xin lỗi, bạn có thể chụp ảnh cho tôi được không?」(すみません、写真を撮っていただけませんか?)と切り出します。
地域差について言えば、「ảnh」は「写真」や「絵」として広く理解され使用されていますが、ベトナム南部では「hình」という言葉も非常に一般的です。例えば、南部の人なら写真について「bức ảnh」の代わりに「tấm hình」と言うかもしれません。どちらも正しく理解されますので、A2レベルではどちらを使うかについてあまり心配する必要はありませんが、「hình」を知っていると理解の助けになります。
写真を撮る際、特に公共の場所や人物を撮る場合は、常に敬意を払うのが良い習慣です。誰か、特に地元の人をクローズアップで撮る場合は、許可を求めるのが丁寧です(例:「Tôi chụp ảnh bạn được không?」(あなたの写真を撮ってもいいですか?))。ほとんどの人は、それを友好的な交流と見て、快くポーズをとってくれます。
よくある間違い
外国人は、写真関連の語彙を使う際によくある間違いをいくつか犯します。注意すべき点をいくつかご紹介します。
❌ Tôi chụp camera. (「chụp」の直後に動詞として「camera」を誤用しています)
✅ Tôi chụp ảnh. (「写真を撮る」には動詞句「chụp ảnh」を使用します)
❌ Ảnh này mờ lắm. Tôi sẽ sửa nó. (理解はできますが、「sửa」は通常、壊れたものを修理するという意味で、写真を編集する意味ではありません)
✅ Ảnh này mờ lắm. Tôi sẽ chỉnh sửa nó. (写真を編集するには「chỉnh sửa」を使用します。これは調整や洗練を意味します)
❌ Bạn có muốn chia sẻ với ảnh này không? (不正確な前置詞)
✅ Bạn có muốn chia sẻ ảnh này không? (動詞「chia sẻ」は、共有されるものが目的語である場合、「với」のような前置詞を必要としないのが一般的です)
❌ Pin của máy ảnh hết. (文法的には正しいですが、「hết pin」を使う方がより自然です)
✅ Máy ảnh của tôi hết pin rồi. (この表現は、デバイスのバッテリーが切れる場合に、より自然です)
練習問題
語彙リストの中から最も適切なベトナム語の単語を括弧内の英語の翻訳に従って空欄に記入してください。
1. Tôi cần _____ điện thoại trước khi đi du lịch. (充電する)
解答
sạc — Tôi cần sạc điện thoại trước khi đi du lịch.
2. Bức _____ này trông rất tự nhiên. (写真)
解答
ảnh / hình — Bức ảnh này trông rất tự nhiên.
3. Khi trời tối, bạn nên dùng _____. (フラッシュ)
解答
đèn flash — Khi trời tối, bạn nên dùng đèn flash.
4. Tôi thích _____ khung cảnh thiên nhiên. (~の写真を撮る)
解答
chụp ảnh — Tôi thích chụp ảnh khung cảnh thiên nhiên.