ペットとペットケア — ベトナム語彙集

A2vocabularya2petspet careanimalsVietnamese languagelanguage learningculture

主要語彙

Tiếng Việt 意味 例文
vật nuôi (物養/ブツヨウ) ペット、家畜 Anh ấy có rất nhiều vật nuôi trong nhà. (彼は家でたくさんのペットを飼っています。)
thú cưng (獣寵/ジュウチョウ) コンパニオンアニマル、愛玩動物(文字通り:「大切にされている動物」) Chó là thú cưng phổ biến nhất. (犬は最も人気のあるペットです。)
con chó Gia đình tôi có một con chó rất thông minh. (私の家族にはとても賢い犬がいます。)
con mèo Cô ấy thích chơi với con mèo của mình. (彼女は自分の猫と遊ぶのが好きです。)
con chim Ông nội tôi thích nuôi chim cảnh. (私の祖父は観賞用の鳥を飼うのが好きです。)
con cá Hồ cá nhà tôi có nhiều con cá đẹp. (我が家の水槽にはたくさんの美しい魚がいます。)
chuột hamster ハムスター Con trai tôi muốn nuôi một con chuột hamster. (私の息子はハムスターを飼いたがっています。)
con thỏ うさぎ Con thỏ này ăn cà rốt rất nhanh. (このうさぎはニンジンをとても速く食べます。)
nuôi (ペットを)飼う、育てる Bạn có nuôi thú cưng không? (あなたはペットを飼っていますか?)
cho ăn (ペットに)餌を与える Tôi phải cho chó ăn hai lần một ngày. (私は1日に2回犬に餌をあげなければなりません。)
cho uống (ペットに)水/飲み物を与える Đừng quên cho mèo uống nước sạch. (猫にきれいな水をあげるのを忘れないでください。)
thức ăn cho chó/mèo 犬/猫の餌、ドッグフード/キャットフード Tôi cần mua thức ăn cho chó ở siêu thị. (スーパーでドッグフードを買う必要があります。)
nước uống 飲み水 Bát nước uống của chó bị hết rồi. (犬の飲み水のボウルが空になりました。)
lồng 檻、ケージ(鳥や小動物用) Lồng chim này rất rộng rãi. (この鳥かごはとても広々としています。)
chuồng 囲い、犬小屋、うさぎ小屋(より大きな動物用) Chúng tôi xây một cái chuồng mới cho chó. (私たちは犬のために新しい犬小屋を建てました。)
dây dắt (chó) (犬の)リード、引き綱 Hãy đeo dây dắt cho chó trước khi đi dạo. (散歩に行く前に犬にリードをつけてください。)
vòng cổ 首輪 Vòng cổ của mèo có gắn chuông nhỏ. (猫の首輪には小さな鈴が付いています。)
đồ chơi おもちゃ Con chó rất thích gặm đồ chơi của nó. (犬は自分のおもちゃを噛むのが大好きです。)
tắm rửa (ペットを)入浴させる、洗う Mỗi tháng một lần, tôi tắm rửa cho chó. (私は月に一度犬を洗います。)
chải lông 毛をブラッシングする Bạn nên chải lông cho mèo thường xuyên. (定期的に猫の毛をブラッシングすべきです。)
bác sĩ thú y (博士獣医/ハクシジュウイ) 獣医 Chúng ta cần đưa mèo đến gặp bác sĩ thú y. (猫を獣医に連れて行く必要があります。)
phòng khám thú y 動物病院 Có một phòng khám thú y mới mở gần nhà tôi. (私の家の近くに新しい動物病院がオープンしました。)
khám bệnh (患者/ペットを)診察する Bác sĩ sẽ khám bệnh cho chó. (獣医が犬を診察します。)
tiêm phòng (針防/シンボウ) 予防接種をする、予防接種 Thú cưng cần được tiêm phòng đầy đủ. (ペットは必要な予防接種をすべて受ける必要があります。)
bị ốm/bị bệnh 病気である、具合が悪い Con chó của tôi đang bị ốm. (私の犬は病気です。)
khỏe mạnh 健康な Tôi hy vọng chó của bạn sẽ sớm khỏe mạnh lại. (あなたの犬が早く元気になることを願っています。)
dễ thương/đáng yêu かわいい、愛らしい Con mèo này thật dễ thương. (この猫は本当にかわいいです。)
hiền lành おとなしい、穏やかな、人懐っこい Chó nhà tôi rất hiền lành, không cắn ai bao giờ. (私の家の犬はとてもおとなしく、誰も噛んだことがありません。)
hung dữ 攻撃的な、獰猛な Con chó kia trông có vẻ hung dữ. (あの犬は攻撃的/凶暴に見えます。)
chăm sóc (瞻惜/センセキ - 歴史的な中国語のルーツを持つ一般的なベトナム語) 世話をする、面倒を見る Bạn phải chăm sóc thú cưng cẩn thận. (あなたはペットの世話を慎重に行わなければなりません。)

便利なフレーズ

Bạn có nuôi thú cưng không?

あなたはペットを飼っていますか?

Tôi muốn mua thức ăn cho chó.

私はドッグフードを買いたいです。

Con chó này rất dễ thương.

この犬はとてもかわいいです。

Chó của bạn cần được tiêm phòng.

あなたの犬は予防接種を受ける必要があります。

Tôi cần đưa mèo đến bác sĩ thú y.

私は猫を獣医に連れて行く必要があります。

Bạn có thể giúp tôi tắm cho chó không?

犬をお風呂に入れるのを手伝ってもらえますか?

Chó của tôi thích chơi đùa ngoài vườn.

私の犬は庭で遊ぶのが好きです。

Bạn nên dắt chó đi dạo mỗi ngày.

あなたは毎日犬を散歩させるべきです。

Con mèo của tôi bị ốm rồi.

私の猫は病気です。

例文会話

Chào Mai, bạn đang đi đâu vậy?

マイさん、こんにちは。どこへ行くのですか?

Chào Lan, tôi đang trên đường đến phòng khám thú y. Con chó của tôi bị ốm.

ランさん、こんにちは。動物病院に行く途中です。私の犬が病気なんです。

Ồ, tội nghiệp nó quá. Chó của bạn tên gì?

ああ、かわいそうに。あなたの犬の名前は何ですか?

Nó tên là Bông. Bông là một con chó rất hiền lành và dễ thương.

ボンという名前です。ボンはとてもおとなしくてかわいい犬です。

Tôi hy vọng Bông sẽ khỏe mạnh lại sớm.

ボンが早く元気になることを願っています。

Cảm ơn bạn. Bác sĩ thú y nói nó chỉ bị cảm nhẹ thôi.

ありがとう。獣医さんによると、軽い風邪だそうです。

Bạn có nuôi thú cưng không?

あなたはペットを飼っていますか?

Tôi nuôi một con mèo. Nó rất thích chơi đồ chơi và bắt chuột.

私は猫を飼っています。おもちゃで遊んだり、ネズミを捕まえたりするのが大好きです。

Nghe đáng yêu quá! Chăm sóc thú cưng cũng vui mà.

可愛らしいですね!ペットの世話も楽しいですよね。

文化的な背景

ベトナムにおけるペットを飼うという概念と習慣は、特に都市部で大きく変化してきました。伝統的に、犬(chó)は主に家や土地を守るために飼われ、猫(mèo)は害虫駆除のために重宝されていました。農村部では、この実用的な役割が依然として当てはまることが多く、動物は屋外でより自由に暮らすかもしれません。

しかし、現代のベトナムの都市では、ペットはますます大切な家族の一員、つまりthú cưngとして見なされるようになっています。プードル、ポメラニアン、チワワといった小型犬種や、様々な猫種が非常に人気です。飼い主はペットを家族の一員として扱い、特別な餌、おもちゃ、グルーミングサービス、獣医によるケアに投資することがよくあります。ペットショップ、動物病院、ペット同伴可能なカフェの増加は、この変化する姿勢を反映しています。

犬や猫以外にも、観賞魚(cá cảnh)や鳥(chim cảnh)が一般的なペットとして挙げられます。これらは、リラックスのための趣味として、時にはステータスシンボルとして、特に高齢者の間で人気があります。例えば、鳥を飼うことはしばしば社交的な活動であり、飼い主たちが集まって鳥の歌を聞いたりします。ハムスター(chuột hamster)やうさぎ(con thỏ)も、特に若い家族や子供たちの間で人気が高まっています。

ペットに関する語彙の地域差は最小限ですが、ベトナム北部と南部では、特定のペットの種類や飼育方法の好みにわずかな違いがあるかもしれません。

一般的に、ペットを人間のように扱い、甘やかす傾向は全国的に強く、純粋な実用的な役割から感情的な絆へと変化していることを示しています。ベトナムの人々とペットについて話す際、動物への愛情を示すことは通常好意的に受け止められ、彼らのペットについて尋ねることは親睦を深める素晴らしい方法です。

よくある間違い

❌ Tôi có nuôi một con vật.

✅ Tôi nuôi một con chó (または thú cưng). ('vật' を単独で使用すると、あまりにも一般的すぎる、あるいは家畜を意味するように聞こえることがあります。動物を特定するか、コンパニオンアニマルには 'thú cưng' を使用してください。)

❌ Bạn có chó không?

✅ Bạn có nuôi chó không? (または Bạn có nuôi thú cưng không?). ('có chó' は文法的に正しいですが、'nuôi' はペットを飼う行為を強調しており、ペットの所有について尋ねる際にはより自然です。)

❌ Con chó này là bệnh.

✅ Con chó này bị bệnh (または bị ốm). (「病気である」と表現するには、'bệnh' または 'ốm' の前に動詞 'bị' (苦しむ/罹患する)が必要です。)

❌ Chó của tôi muốn ăn.

✅ Tôi cần cho chó ăn (または Chó của tôi đói bụng). (直訳でも理解されるかもしれませんが、動物が餌を必要としている場合には 'cho ăn' (餌を与える)と言うか、動物の状態を 'đói bụng' (お腹が空いている)と表現する方が一般的です。)

練習問題

1. Chú tôi thích _____ chim cảnh. (飼う/維持する)

解答

nuôi — Chú tôi thích nuôi chim cảnh.

2. Chúng ta cần đưa con mèo đến _____ thú y. (動物病院)

解答

phòng khám — Chúng ta cần đưa con mèo đến phòng khám thú y.

3. Con chó của bạn rất _____, nó không cắn ai. (おとなしい/人懐っこい)

解答

hiền lành — Con chó của bạn rất hiền lành, nó không cắn ai.

4. Đừng quên _____ thức ăn cho chó vào buổi tối. (餌を与える)

解答

cho ăn — Đừng quên cho ăn thức ăn cho chó vào buổi tối.

Related Articles

Share: