ベトナム語の果物と野菜

A2

Chào mừng đến với bài học! (レッスンへようこそ!)

皆さん、こんにちは!ベトナム語の果物と野菜に関するこの包括的なガイドへようこそ。賑やかな市場を歩き回る際も、爽やかなスムージーを注文する際も、あるいは単にお気に入りの食べ物について話す際も、これらの言葉を知っていることはベトナムでの日常生活に不可欠です。このページはA2レベルの学習者向けに設計されており、実用的な語彙、一般的なフレーズ、文化的な洞察、そしてよくある間違いを避けるためのヒントに焦点を当てています。

果物や野菜はベトナム料理の中心であり、その新鮮さ、鮮やかな風味、健康上の利点が高く評価されています。熱帯気候特有の信じられないほど多様な種類を発見するでしょう。まずは主要な語彙を見ていきましょう。

主要語彙

以下は、必須の果物と野菜の表です。該当する場合にはHán-Việt (漢越語/カンエツゴ) の語源を含めました。これは、中国語、日本語、韓国語に慣れている学習者にとって特に役立つことがあります。

Tiếng Việt 意味
trái cây / hoa quả 果物 (総称) Tôi thích ăn trái cây tươi.
rau củ 野菜 (総称) Rau củ rất tốt cho sức khỏe.
quả cam オレンジ (Hán-Việt: 柑 / カン - cam) Mẹ tôi mua hai quả cam.
quả táo リンゴ (Hán-Việt: 桃 / トウ - táo, リンゴも指します) Con tôi thích ăn táo đỏ.
quả chuối バナナ Anh ấy ăn một quả chuối mỗi sáng.
quả xoài マンゴー Mùa hè có nhiều xoài ngon.
quả dưa hấu スイカ (Hán-Việt: 瓜 / カ・ウリ - dưa (ウリ科の植物) / 瓠 / コ - hấu) Chúng tôi ăn dưa hấu sau bữa tối.
quả dứa / trái thơm パイナップル Nước ép dứa rất mát.
quả ổi グアバ Ổi này giòn và ngọt lắm.
quả đu đủ パパイヤ Đu đủ chín ăn rất ngon.
quả bưởi ザボン/ブンタン Bưởi da xanh là đặc sản của Bến Tre.
quả chôm chôm ランブータン Chôm chôm có vỏ màu đỏ.
quả thanh long ドラゴンフルーツ (Hán-Việt: 青龍 / セイリュウ - thanh long) Thanh long có màu hồng đẹp mắt.
quả sầu riêng ドリアン Sầu riêng có mùi rất đặc trưng.
quả vải ライチ (Hán-Việt: 茘枝 / レイシ - vải) Vải thiều là một loại vải nổi tiếng.
quả chanh ライム / レモン Tôi cần chanh để pha nước chấm.
cà chua トマト (フランス語: tomate に由来) Món salad này có nhiều cà chua.
khoai tây ジャガイモ (Hán-Việt: 薯 / ショ - khoai / 西 / セイ・サイ - tây) Tôi thích ăn khoai tây chiên.
cà rốt ニンジン (フランス語: carotte に由来) Nước ép cà rốt rất bổ dưỡng.
hành tây 玉ねぎ (Hán-Việt: 葱 / ソウ - hành / 西 / セイ・サイ - tây) Hành tây làm món xào thơm hơn.
tỏi ニンニク (Hán-Việt: 蒜 / サン - tỏi) Món ăn này có nhiều tỏi.
gừng ショウガ (Hán-Việt: 薑 / キョウ - gừng) Trà gừng tốt cho cổ họng.
ớt 唐辛子 (Hán-Việt: 辣 / ラツ - ớt) Anh ấy ăn được rất nhiều ớt.
rau muống 空心菜 (クウシンサイ) Rau muống luộc chấm tương.
bắp cải / cải bắp キャベツ (Hán-Việt: 菜 / サイ - cải) Canh bắp cải nấu tôm.
bông cải xanh / súp lơ xanh ブロッコリー (フランス語: chou-fleur に由来) Bông cải xanh rất giàu vitamin.
dưa chuột / dưa leo キュウリ Salad dưa chuột giải nhiệt.
cần tây セロリ (Hán-Việt: 芹 / キン - cần / 西 / セイ・サイ - tây) Nước ép cần tây tốt cho sức khỏe.
đậu que インゲン豆 Đậu que xào tỏi.

便利なフレーズ

ここでは、果物や野菜を買うときや食べ物について話すときに使えるいくつかの一般的なフレーズを紹介します。

Tôi muốn mua một ít trái cây.

果物を少し買いたいです。

Cái này bao nhiêu tiền?

これはいくらですか?

Có dưa hấu không?

スイカはありますか?

Cho tôi nửa ký xoài.

マンゴーを500グラムください。

Quả này ngọt không?

この果物は甘いですか?

Rau này còn tươi không?

この野菜はまだ新鮮ですか?

Tôi không ăn được ớt.

私は唐辛子を食べられません。

Món này có cà chua không?

この料理にはトマトが入っていますか?

Anh/Chị có thể gọt trái cây giúp tôi được không?

果物の皮をむいてもらえますか?

会話例

地元の市場で新鮮な食材を買っていると想像してください。

Bạn: Chào chị, chị có cam không?

あなた: こんにちは、オレンジはありますか?

Người bán: Có chứ em. Cam tươi ngon lắm.

店員: はい、ありますよ。とても新鮮で美味しいオレンジです。

Bạn: Dạ, cho em một ký cam. Cái này bao nhiêu tiền một ký ạ?

あなた: はい、オレンジを1キロください。1キロいくらですか?

Người bán: Ba mươi lăm nghìn một ký thôi.

店員: 1キロあたり35,000ドンだけです。

Bạn: Được ạ. Chị có rau muống không?

あなた: わかりました。空心菜はありますか?

Người bán: Có em. Rau mới hái sáng nay.

店員: はい。野菜は今朝採れたばかりですよ。

Bạn: Tuyệt vời! Cho em một bó rau muống với hai quả cà chua nữa nha.

あなた: 素晴らしい!空心菜を1束とトマトを2個ください。

Người bán: Tổng cộng là bốn mươi lăm nghìn nhé.

店員: 合計で45,000ドンです。

Bạn: Dạ, của chị đây ạ. Cảm ơn chị.

あなた: はい、どうぞ。ありがとうございます。

Người bán: Cảm ơn em. Hẹn gặp lại!

店員: ありがとう。またね!

Cultural

関連する文法ポイント

Related Articles

Share: