主要語彙
ここでは、映画に関するベトナム語の重要な語彙を、その意味と例文とともに網羅的に紹介します。一部の単語には漢越語(Sino-Vietnamese)の語源があるため、中国語、日本語、または韓国語に精通している学習者にとっては役立つ場合があります。
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| Rạp chiếu phim (Hán-Việt: Rạp Chiếu Phim) | 映画館、劇場 | Cuối tuần này, chúng ta đi rạp chiếu phim xem phim mới nhé! |
| Phim (Hán-Việt: Phim) | 映画 | Tối qua tôi đã xem một bộ phim rất hay. |
| Vé xem phim | 映画のチケット | Bạn đã mua vé xem phim cho buổi tối chưa? |
| Suất chiếu (率映/ソツイエイ) | 上映時間、上映枠 | Có suất chiếu nào sau 7 giờ tối không? |
| Ghế | 座席 | Chúng ta nên chọn ghế ở hàng giữa để xem rõ hơn. |
| Màn hình (幕形/マクケイ) | スクリーン | Màn hình ở rạp này lớn thật đấy! |
| Đạo diễn (道演/ドウエン) (Hán-Việt: Đạo Diễn) | 監督 | Đạo diễn của phim này là người rất nổi tiếng. |
| Diễn viên (演員/エンイン) (Hán-Việt: Diễn Viên) | 俳優、女優 | Cô ấy là một diễn viên tài năng và xinh đẹp. |
| Thể loại (体類/タイルイ) (Hán-Việt: Thể Loại) | ジャンル | Bạn thích thể loại phim nào nhất? |
| Phim hành động (行動/コウドウ) (Hán-Việt: Phim Hành Động) | アクション映画 | Anh ấy rất mê phim hành động Hollywood. |
| Phim hài (Hán-Việt: Phim Hài) | コメディ映画 | Chúng ta nên xem một bộ phim hài để thư giãn. |
| Phim kinh dị (驚異/キョウイ) (Hán-Việt: Phim Kinh Dị) | ホラー映画 | Tôi không dám xem phim kinh dị một mình đâu. |
| Phim tình cảm (情感/ジョウカン) (Hán-Việt: Phim Tình Cảm) | 恋愛映画 | Cô ấy thích xem những bộ phim tình cảm lãng mạn. |
| Phim hoạt hình (活形/カッケイ) (Hán-Việt: Phim Hoạt Hình) | アニメーション映画 | Con tôi rất thích xem phim hoạt hình của Disney. |
| Phim tài liệu (材料/ザイリョウ) (Hán-Việt: Phim Tài Liệu) | ドキュメンタリー映画 | Tôi muốn tìm hiểu về lịch sử qua các bộ phim tài liệu. |
| Phim Việt Nam | ベトナム映画 | Gần đây có nhiều phim Việt Nam rất chất lượng. |
| Phim nước ngoài | 外国映画 | Tôi thường xem phim nước ngoài có phụ đề tiếng Việt. |
| Phụ đề (副題/フダイ) (Hán-Việt: Phụ Đề) | 字幕 | Phim này có phụ đề tiếng Anh không? |
| Lồng tiếng (Hán-Việt: Lồng Tiếng) | 吹き替え、吹き替え版 | Hầu hết phim hoạt hình cho trẻ em đều được lồng tiếng. |
| Chiếu (映/エイ) | 上映する、公開する | Phim sẽ được chiếu vào cuối tuần này. |
| Ra mắt (Hán-Việt: Ra Mắt) | 公開する、封切る | Bộ phim mới sẽ ra mắt vào tháng tới. |
| Nổi tiếng (Hán-Việt: Nổi Tiếng) | 有名な、人気のある | Bài hát này đang rất nổi tiếng trên mạng xã hội. |
| Hấp dẫn (吸引/キュウイン) (Hán-Việt: Hấp Dẫn) | 魅力的な、引き込まれるような | Cốt truyện của bộ phim này rất hấp dẫn. |
| Cốt truyện (骨伝/コツデン) (Hán-Việt: Cốt Truyện) | プロット、筋書き | Cốt truyện phim quá phức tạp khiến tôi khó hiểu. |
| Đoạn giới thiệu (段紹介/ダンショウカイ) / Trailer | 予告編 | Bạn đã xem đoạn giới thiệu phim mới chưa? |
| Bắp rang bơ | ポップコーン | Xem phim mà không có bắp rang bơ thì thiếu mất vui. |
| Nước ngọt | ソフトドリンク | Tôi mua một cốc nước ngọt và một phần bắp rang bơ. |
| Đặt vé | チケットを予約する | Chúng ta nên đặt vé trước qua mạng để có chỗ tốt. |
| Hàng ghế | 座席の列 | Tôi thích ngồi ở hàng ghế F. |
| Khán giả (観者/カンシャ) (Hán-Việt: Khán Giả) | 観客 | Khán giả đã rất hào hứng khi bộ phim kết thúc. |
便利なフレーズ
映画について話したり、ベトナム語で計画を立てたりするために、これらの一般的なフレーズを習得しましょう。
Chúng ta đi xem phim tối nay nhé?
今夜、映画を観に行きませんか?
Rạp chiếu phim gần đây có suất chiếu nào?
近くの映画館でどの上映時間がありますか?
Bạn thích thể loại phim nào?
どんな映画のジャンルが好きですか?
Phim này đang chiếu ở rạp nào?
この映画はどこの映画館で上映されていますか?
Tôi muốn đặt hai vé cho phim “Bố Già”.
「ゴッドファーザー」のチケットを2枚予約したいです。
Bộ phim này có phụ đề tiếng Anh không?
この映画には英語の字幕がありますか?
Diễn viên chính trong phim là ai vậy?
映画の主演俳優は誰ですか?
Cốt truyện của phim rất hấp dẫn.
その映画の筋書きはとても魅力的です。
Đừng quên mua bắp rang bơ và nước ngọt nhé!
ポップコーンとソフトドリンクを買うのを忘れないでね!
Tôi nghe nói phim mới này rất đáng xem.
この新作映画は観る価値があると聞きました。
例文会話
マイとナムという2人の友人が映画鑑賞の計画を立てている会話を読んでみましょう。学んだ語彙の多くが組み込まれています。
Mai: Nam ơi, tối nay mình đi xem phim không?
マイ: ナム、今夜映画を観に行かない?
Nam: Được đó Mai! Có phim nào mới ra mắt không?
ナム: いいね、マイ!何か新作映画は出てる?
Mai: Có phim hành động mới tên “Sứ Mệnh” đó. Trailer nhìn hấp dẫn lắm.
マイ: 「Sứ Mệnh(使命)」っていう新しいアクション映画があるよ。予告編がすごく魅力的だった。
Nam: À, mình cũng nghe nói rồi. Đạo diễn của phim này nổi tiếng lắm. Thế rạp chiếu phim nào có suất chiếu gần đây nhỉ?
ナム: ああ、それ僕も聞いたことある。この映画の監督はすごく有名だよね。それで、近くの映画館でどの上映時間があるかな?
Mai: Galaxy Nguyễn Du có suất chiếu lúc 8 giờ tối. Mình đặt vé online trước cho tiện nhé?
マイ: ギャラクシー・グエンズーで夜8時の上映があるよ。事前にオンラインでチケットを予約しとくのが便利かな?
Nam: Đồng ý! Nhớ chọn hàng ghế giữa để có tầm nhìn tốt nhé. Phim có phụ đề hay lồng tiếng vậy?
ナム: 賛成!良い眺めの席にするために、真ん中の列を選んでね。映画は字幕版?それとも吹き替え版?
Mai: Phim nước ngoài nên chắc chắn có phụ đề tiếng Việt. Mà thôi, mình cũng nên mua bắp rang bơ và nước ngọt trước khi vào.
マイ: 外国映画だから、ベトナム語字幕は間違いなくあるよ。あ、そういえば、入場する前にポップコーンとソフトドリンクも買っておかないとね。
Nam: Chuẩn luôn! Cốt truyện của phim hành động thường rất kịch tính. Mình rất mong chờ.
ナム: その通り!アクション映画の筋書きはたいていとてもドラマチックだよね。すごく楽しみにしてるよ。
Mai: Mình cũng vậy! Gặp nhau lúc 7 rưỡi ở rạp nhé.
マイ: 私も!映画館で7時半に会おうね。
文化的背景
ベトナムでは、特に若い世代の間で映画鑑賞が人気のある娯楽の一つとなっています。
ハノイ、ホーチミン、ダナンなどの主要都市では、アジアや欧米の他の地域と同様に、快適で現代的な視聴体験を提供する最新の複合映画館が広く利用できます。これらの映画館は、多くの場合、大規模なショッピングモール内にあり、ポップコーンやソフトドリンクなどの軽食バーを含むあらゆる設備を提供しており、これらは映画鑑賞体験の不可欠な一部と考えられています。
ベトナムの観客は、国産映画と外国映画の両方を楽しんでいます。ハリウッド大作は絶大な人気を誇る一方で、ベトナム映画に対する評価も高まっています。
特に魅力的なストーリー、優れた演技、あるいは現代社会の問題を反映した国産映画は、大きな成功を収めることがあります。外国映画は通常、オリジナル音声にベトナム語字幕を付けて上映されます。実写映画の映画館での吹き替えはあまり一般的ではありませんが、子供向けのアニメーション映画では標準的な方法です。
ベトナムで映画を観に行く計画を立てる際は、CGV、ロッテシネマ、BHDスターなどの映画館のウェブサイトやアプリでオンラインで上映時間をチェックするのが一般的です。
特に人気の新作や週末は、良い席を確保し、長蛇の列を避けるために、事前にチケットを予約することを強くお勧めします。ベトナム北部と南部では発音にわずかな違いがあるかもしれませんが、映画に関する主要な語彙は地域間でほぼ一貫しており、国内のどこにいても円滑なコミュニケーションが保証されます。
よくある間違い
外国人学習者は、ベトナム語で映画について話す際にいくつかのよくある間違いを犯します。以下に注意すべき点を挙げます。
❌ Tôi muốn xem rạp phim.
✅ Tôi muốn xem phim. (「rạp phim(映画館)」そのものを見るのではなく、「phim(映画)」を見ます。「映画を見に映画館に行く(đi rạp chiếu phim xem phim)」と言います。)
❌ Phim này rất hay nổi tiếng.
✅ Phim này rất hay và nổi tiếng. (「hay(良い)」と「nổi tiếng(有名)」は両方とも映画を形容しますが、「và(と)」なしで直接組み合わせると不自然に聞こえることがあります。「Rất hay」は「とても良い」、「rất nổi tiếng」は「とても有名」を意味します。「Phim này rất hay」または「Phim này rất nổi tiếng」、あるいは「Phim này vừa hay vừa nổi tiếng(この映画は良くて有名だ)」と言うことができます。)
❌ Bạn đi phim với tôi không?
✅ Bạn đi xem phim với tôi không? (誰かを映画に誘うときには、動詞「xem(見る)」が必要です。ただ「go movie」と言うのではなく、「映画を見に行く」と言います。)
❌ Có chiếu nào bây giờ không?
✅ Có suất chiếu nào bây giờ không? (「Chiếu」は「上映する」という動詞です。特定の上映時間を指す名詞は「suất chiếu」です。)
練習問題
語彙リストから最も適切な単語を選んで空欄を埋めてください。正しいベトナム語のダイアクリティカルマークを使用することを忘れないでください。
1. Cuối tuần này tôi muốn đi _____ với bạn bè. (movie theater)
回答
rạp chiếu phim — Cuối tuần này tôi muốn đi rạp chiếu phim với bạn bè。
2. Bộ _____ hành động này có cốt truyện rất hấp dẫn. (movie)
回答
phim — Bộ phim hành động này có cốt truyện rất hấp dẫn。
3. Phim này được _____ bởi một đạo diễn người Pháp. (directed/screened)
回答
chiếu — Phim này được chiếu bởi một đạo diễn người Pháp。 (「đạo diễn(監督する)」も使えますが、この文脈では「chiếu(上映される)」の方が適しています)
4. Tôi đã _____ hai vé xem phim online rồi. (booked)
回答
đặt — Tôi đã đặt hai vé xem phim online rồi。