主要語彙
このセクションでは、住宅のリノベーション、インテリアデザイン、および関連トピックについて議論するための必須ベトナム語語彙を提供します。中国漢字に馴染みのある学習者(日本人、中国人、韓国人など)には、概念的なルーツを共有していることが多いため、漢越語の語源に注目すると役立つでしょう。
| ベトナム語 | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| Nhà (Hán-Việt: Gia / 家/カ) | 家、家庭 | Gia đình tôi sống trong một nhà phố. |
| Căn hộ (Hán-Việt: Căn hộ / 間戸/かんこ) | アパート | Chúng tôi vừa thuê một căn hộ mới. |
| Phòng khách (Hán-Việt: Phòng khách / 房客/ほうかく) | リビングルーム | Phòng khách của tôi rất rộng rãi. |
| Phòng ngủ (Hán-Việt: Phòng ngủ / 房臥/ほうが) | 寝室 | Có ba phòng ngủ trong căn nhà này. |
| Nhà bếp (Hán-Việt: Gia bếp / 家竈/カソウ) | キッチン | Nhà bếp cần được sửa chữa. |
| Phòng tắm (Hán-Việt: Phòng tắm / 房浴/ほうよく) | 浴室 | Chúng ta nên lát gạch mới cho phòng tắm. |
| Sửa chữa (Hán-Việt: Sửa chữa / 修繕/シュウゼン) | 修理する、リノベーションする | Ngôi nhà cũ đang được sửa chữa lại. |
| Trang trí (Hán-Việt: Trang trí / 装飾/ソウショク) | 装飾する、装飾 | Cô ấy rất có khiếu trang trí nhà cửa. |
| Nội thất (Hán-Việt: Nội thất / 内室/ナイシツ) | インテリア、家具 | Phong cách nội thất hiện đại đang rất thịnh hành. |
| Kiến trúc sư (Hán-Việt: Kiến trúc sư / 建築師/ケンチクシ) | 建築家 | Chúng tôi đã thuê một kiến trúc sư để thiết kế nhà. |
| Thợ xây (Hán-Việt: Thợ xây / 匠築/ショウチク) | 建設作業員、建築業者 | Các thợ xây đang làm việc rất chăm chỉ. |
| Tường (Hán-Việt: Tường / 牆/ショウ) | 壁 | Màu sơn tường này rất đẹp. |
| Sàn nhà (Hán-Việt: Sàn nhà / 牀家/ショウカ) | 床 | Họ đang lát gỗ cho sàn nhà. |
| Trần nhà (Hán-Việt: Trần nhà / 宸家/シンカ) | 天井 | Trần nhà bị thấm nước. |
| Cửa sổ (Hán-Việt: Cửa sổ / 窓/ソウ) | 窓 | Tôi muốn thay cửa sổ mới. |
| Cửa ra vào (Hán-Việt: Cửa ra vào / 門出入/モンシュツニュウ) | ドア(玄関) | Cửa ra vào chính làm bằng gỗ lim. |
| Sơn (Hán-Việt: Sơn / 塗/ト) | ペンキ、塗装する | Chúng ta cần sơn lại căn phòng này. |
| Lát gạch (Hán-Việt: Lát ngạch / 敷磚/シセン) | タイルを貼る | Họ đang lát gạch cho phòng tắm. |
| Đèn (Hán-Việt: Đăng / 燈/トウ) | ランプ、照明 | Chiếc đèn trần này rất sang trọng. |
| Bàn ghế (Hán-Việt: Bàn ghế / 盤几/バンキ) | テーブルと椅子(一般的な家具) | Phòng khách cần một bộ bàn ghế mới. |
| Tủ (Hán-Việt: Tủ / 櫃/ヒツ) | 戸棚、ワードローブ | Cái tủ quần áo này rất lớn. |
| Kệ (Hán-Việt: Kệ / 架/カ) | 棚 | Tôi đặt sách lên kệ gỗ. |
| Rèm cửa (Hán-Việt: Rèm cửa / 簾門/レンモン) | カーテン | Rèm cửa màu kem phù hợp với căn phòng. |
| Thảm (Hán-Việt: Thảm / 毯/タン) | ラグ、カーペット | Có một chiếc thảm lớn ở giữa phòng khách. |
| Thiết kế (Hán-Việt: Thiết kế / 設計/セッケイ) | デザインする、デザイン | Anh ấy chuyên thiết kế nhà phố. |
| Công trình (Hán-Việt: Công trình / 工程/コウテイ) | 建設、プロジェクト | Công trình này dự kiến hoàn thành vào tháng sau. |
| Vật liệu (Hán-Việt: Vật liệu / 材料/ザイリョウ) | 材料 | Chúng tôi cần chọn vật liệu xây dựng chất lượng cao. |
| Ngân sách (Hán-Việt: Ngân sách / 予算/ヨサン) | 予算 | Bạn phải lên kế hoạch ngân sách trước khi bắt đầu. |
| Chủ nhà (Hán-Việt: Chủ gia / 主家/シュカ) | 家主 | Người chủ nhà muốn bán ngôi nhà này. |
| Nhà thầu (Hán-Việt: Nhà thầu / 家請/カセイ) | 請負業者 | Chúng tôi đang tìm một nhà thầu uy tín. |
役立つフレーズ
ここでは、ベトナム語で家のリノベーションやインテリアデザインについて話す際に使える一般的なフレーズをいくつか紹介します。
Chúng ta cần sửa chữa lại phòng tắm.
私たちは浴室を改装する必要があります。
Anh có thể giới thiệu một kiến trúc sư giỏi không?
良い建築家を紹介していただけませんか?
Tôi muốn thiết kế một căn bếp hiện đại.
モダンなキッチンをデザインしたいです。
Ngân sách cho dự án này là bao nhiêu?
このプロジェクトの予算はいくらですか?
Thợ xây sẽ bắt đầu công việc vào tuần tới.
建設業者は来週作業を開始します。
Chúng ta nên chọn màu sơn nào cho phòng khách?
リビングルームにはどのペンキの色を選ぶべきですか?
Phòng ngủ này cần được trang trí lại.
この寝室は飾り付けし直す必要があります。
Tôi muốn lắp đặt rèm cửa mới.
新しいカーテンを取り付けたいです。
Chúng tôi cần mua thêm một số đồ nội thất mới.
私たちは新しい家具をいくつか購入する必要があります。
Họ đang lát gạch cho sàn nhà.
彼らは床にタイルを貼っています。
会話例
こちらは、家主のナムさんと請負業者のランさんがリノベーションプロジェクトについて話している会話です。
Anh Nam: Chào chị Lan, tôi muốn hỏi về việc sửa chữa căn hộ của tôi.
ナムさん: ランさん、こんにちは。私のアパートの改修についてお伺いしたいのですが。
Chị Lan: Chào anh Nam, anh muốn sửa chữa phần nào ạ?
ランさん: ナムさん、こんにちは。どの部分を改修したいですか?
Anh Nam: Tôi muốn sơn lại toàn bộ nhà, lát gạch mới cho phòng bếp và phòng tắm.
ナムさん: 家全体を塗り直し、キッチンと浴室に新しいタイルを貼りたいです。
Chị Lan: Vâng, vậy là chúng ta sẽ cần vật liệu sơn, gạch và nhân công.
ランさん: はい、ではペンキの材料、タイル、そして人手が必要になりますね。
Anh Nam: Đúng vậy. Chị có thể ước tính ngân sách sơ bộ cho tôi được không?
ナムさん: その通りです。おおよその予算を見積もっていただけますか?
Chị Lan: Khoảng 80 triệu đồng cho toàn bộ công trình, chưa bao gồm đồ nội thất mới.
ランさん: 新しい家具を含めないで、プロジェクト全体で約8千万ドンです。
Anh Nam: Vậy còn thời gian hoàn thành thì sao?
ナムさん: それでは、完成までの期間はどのくらいですか?
Chị Lan: 予期せぬ問題がなければ、約3週間と見積もられています。
ランさん: Dự kiến khoảng ba tuần nếu không có phát sinh.
Anh Nam: Tốt quá. Chúng ta bắt đầu từ khi nào?
ナムさん: 素晴らしいです。いつから始められますか?
Chị Lan: Tôi sẽ gửi anh hợp đồng chi tiết vào ngày mai, sau đó chúng ta có thể sắp xếp.
ランさん: 明日、詳細な契約書をお送りしますので、その後手配できます。
文化的な考察
ベトナムでは、家は計り知れない文化的重要性を持っており、しばしば大家族やテトなどの重要な伝統行事の中心的な場所として機能します。そのため、リノベーションやインテリアデザインの決定は、実用性、美学、そして時には精神的な考慮に基づいて行われることが多いです。
都市生活は、特にハノイやホーチミン市のような賑やかな都市では、狭い空間を意味することがよくあります。「Nhà ống」(チューブハウス)は、間口が狭く奥行きが長いのが特徴で、空間と自然光を最大化するために巧妙なインテリアデザインの解決策が求められます。「chung cư」(集合住宅)のアパートも非常に人気があります。リノベーションの際、家主は機能性と快適さの両方を追求してこれらの空間を最適化しようとします。
「Phong Thủy」(風水)の概念は、誰もが普遍的に従うわけではありませんが、初期の建築設計から家具の配置、色の選択に至るまで、主要な住宅の決定に影響を与えることがよくあります。玄関の向き、寝室の配置、さらには鏡の置き場などの側面も、これらの信念に影響され、家庭に幸運と調和をもたらすことを目指しています。
請負業者(nhà thầu)や建設業者(thợ xây)と協力する際には、複数の見積もりを取り、作業範囲、材料、タイムラインについて明確なコミュニケーションを確保することをお勧めします。誤解を避けるためには、書面による契約が不可欠です。住宅様式には地域差がありますが(例:気候のために南部ではより開放的な間取り、北部ではより閉鎖的)、リノベーションの基本的なプロセスは全国で同様です。
よくある間違い
外国人学習者は、家のリノベーションに関連する語彙を使用する際に、微妙な誤りを犯すことがよくあります。ここでは、注意すべきいくつかの一般的な誤りを紹介します。
❌ Tôi muốn sửa nhà mới.
私は新しい家を修理したいです。(これは新しい家が修理を必要としていることを意味し、通常リノベーションの意図ではありません。)
✅ Tôi muốn sửa chữa nhà cũ.
私は古い家をリノベーションしたいです。(包括的なリノベーションにはsửa chữaを使用します。)
✅ Tôi muốn sửa nhà của tôi.
私は自分の家を直したい/リノベーションしたいです。(より一般的ですが、文脈がリノベーションを意味する場合は許容されます。)
❌ Tôi thích nội thất màu xanh.
私はインテリア(コンセプト)の青が好きです。(これは曖昧になる可能性があります。)
✅ Tôi thích đồ nội thất màu xanh.
私は青い家具が好きです。(Đồ nội thấtは具体的に家具の品目を指します。)
✅ Phong cách nội thất hiện đại.
モダンなインテリアデザインのスタイルです。(ここでは、nội thấtは全体的なスタイル/コンセプトを指します。)
❌ Tôi đặt rèm cửa mới.
私は新しいカーテンを置きました。(単に置いただけで、取り付けたことを意味しません。)
✅ Tôi lắp đặt rèm cửa mới.
私は新しいカーテンを取り付けています。(Lắp đặtは取り付けることを意味し、カーテンや家電製品などに適しています。)
練習問題
語彙リストから最も適切な単語を空欄に記入してください。答えは隠されています — クリックして表示してください!
1. Chúng ta cần _______ lại phòng khách cho rộng rãi hơn。 (renovate)
答え
sửa chữa — Chúng ta cần sửa chữa lại phòng khách cho rộng rãi hơn.
2. Gia đình tôi vừa chuyển đến một _______ mới ở trung tâm thành phố。 (apartment)
答え
căn hộ — Gia đình tôi vừa chuyển đến một căn hộ mới ở trung tâm thành phố.
3. _______ là người thiết kế ngôi nhà này rất đẹp。 (architect)
答え
Kiến trúc sư — Kiến trúc sư là người thiết kế ngôi nhà này rất đẹp.
4. Chúng tôi đang tìm mua _______ cho phòng ngủ。 (furniture)
答え
đồ nội thất — Chúng tôi đang tìm mua đồ nội thất cho phòng ngủ.