情境背景
在本课中,您将跟随顾客Mai在越南一家繁忙的当地裁缝店里的经历。她的目标是让几件衣服经过专业修改,以更合身。她与友善且经验丰富的裁缝Cô Lan互动,使用实用的越南语短语解释她的需求,并了解从量体到取件时间、再到费用的整个裁缝流程。
对话
A: Chào cô, cô có rảnh không ạ? Tôi muốn nhờ cô sửa vài bộ quần áo.
A: 您好,阿姨,您有空吗?我想请您帮我修改几件衣服。
B: Chào cháu, cô rảnh mà. Cháu cứ nói đi, cháu muốn sửa gì nào?
B: 你好,孩子,我有空。你就说吧,想改什么?
A: Vâng ạ. Đầu tiên, tôi có chiếc váy này muốn cắt ngắn gấu váy lên một chút.
A: 好的。首先,我这条裙子想稍微剪短裙摆。
B: Được rồi. Cháu muốn ngắn đến đâu? Để cô đo cho cháu nhé.
B: 好的。你想剪多短?我来帮你量一下。
A: Cháu muốn nó dài đến ngang đầu gối là vừa ạ. Khoảng chừng 5 phân nữa ạ.
A: 我想让它到膝盖就好。大概再短5厘米。
B: À, ngang gối thì dễ rồi. Cháu mặc vào xem nào, cô đánh dấu cho.
B: 啊,到膝盖很容易。你穿上看看,我帮你做个标记。
A: Vâng ạ. Đây là chiếc quần jean, nó hơi bị rộng ở phần eo và đùi ạ.
A: 好的。这是条牛仔裤,腰部和大腿有点宽松。
B: Cháu muốn bóp lại eo và đùi bao nhiêu? Có muốn làm ống côn không?
B: 你想把腰部和大腿收紧多少?要不要做成锥形裤腿?
A: Cháu chỉ muốn bóp lại cho vừa vặn hơn thôi ạ, không cần làm ống côn đâu cô. Cô cứ đo cho cháu xem sao.
A: 我只是想让它更合身一点,不用做锥形裤腿。请您帮我量一下看看。
B: Được rồi, cháu đứng thẳng lên để cô đo vòng eo và đùi cho nhé.
B: 好的,你站直一点,我来量你的腰和大腿。
A: À, còn chiếc áo sơ mi này nữa ạ. Tay áo hơi dài, cháu muốn cắt ngắn bớt một chút.
A: 哦,还有这件衬衫。袖子有点长,我想稍微剪短一点。
B: Tay áo này cháu muốn ngắn đến cổ tay hay ngắn hơn nữa?
B: 这袖子你想剪到手腕处还是更短?
A: Cháu muốn ngắn đến cổ tay là được rồi ạ, để mặc trông gọn gàng hơn.
A: 到手腕处就好,这样穿起来会显得更利落。
B: Hiểu rồi. Vậy tổng cộng là ba món đồ này phải không? Váy cắt gấu, quần bóp eo đùi, và áo sơ mi cắt tay.
B: 明白了。所以总共是这三件是吗?裙子剪裙摆,裤子收腰和大腿,还有衬衫剪袖子。
A: Dạ đúng rồi ạ. Khoảng bao lâu thì xong thưa cô?
A: 是的,没错。阿姨,大概多久能做好呢?
B: Chắc là chiều mai cháu quay lại lấy được rồi. Tổng cộng hết 150.000 đồng nhé.
B: 明天下午你就可以回来取了。总共15万越南盾。
A: Vâng, vậy mai cháu quay lại ạ. Cảm ơn cô nhiều!
A: 好的,那我明天再过来。谢谢您!
B: Không có gì. Hẹn gặp lại cháu!
B: 不客气。再见!
核心词汇
| Tiếng Việt | 含义 | Example |
|---|---|---|
| sửa quần áo | 修改衣服 | Tôi cần sửa quần áo này cho vừa vặn hơn. (我需要修改这些衣服,让它们更合身。) |
| cắt ngắn | 剪短 | Bạn có thể cắt ngắn chiếc váy này không? (你能把这条裙子剪短吗?) |
| gấu váy | 裙摆 | Cô ấy muốn cắt gấu váy lên khoảng 10 cm. (她想把裙摆剪短约10厘米。) |
| bóp (lại) | 收紧 | Chiếc quần jean này hơi rộng, tôi muốn bóp lại eo và đùi. (这条牛仔裤有点宽松,我想收紧腰部和大腿。) |
| nới rộng | 放宽 | Áo này hơi chật, cô có thể nới rộng ra một chút không? (这件衬衫有点紧,您能稍微放宽一点吗?) |
| eo | 腰 | Vòng eo của tôi là 65 cm. (我的腰围是65厘米。) |
| đùi | 大腿 | Chiếc quần này hơi bó ở phần đùi. (这条裤子在大腿处有点紧。) |
| ống côn | 锥形裤腿 | Nhiều người trẻ thích quần jean ống côn. (许多年轻人喜欢锥形裤腿的牛仔裤。) |
| vừa vặn | 合身 | Tôi muốn chiếc áo này vừa vặn với tôi. (我希望这件衬衫合身。) |
| tay áo | 袖子 | Tay áo của chiếc áo này quá dài. (这件衬衫的袖子太长了。) |
| cổ tay | 手腕 | Tôi muốn tay áo dài đến cổ tay. (我想要袖子长到手腕处。) |
| đo | 测量 | Cô thợ may sẽ đo kích thước của bạn. (裁缝会测量你的尺寸。) |
| đánh dấu | 标记 | Sau khi mặc thử, cô ấy sẽ đánh dấu vị trí cần sửa. (试穿后,她会标记需要修改的位置。) |
| gọn gàng | 整洁 | Mặc đồ vừa vặn trông sẽ gọn gàng hơn rất nhiều. (穿合身的衣服看起来会整洁很多。) |
| quay lại | 回来 | Bạn có thể quay lại lấy vào chiều mai. (你明天下午可以回来取。) |
| tổng cộng (总共) | 总共 | Tổng cộng hết 200.000 đồng cho tất cả các món đồ. (所有物品总共20万越南盾。) |
文化须知
提示: 当称呼比您年长的裁缝或其他服务提供者时,使用“cô”(阿姨/长者女性)或“chú”(叔叔/长者男性)等称谓是礼貌和尊重的表现。这表明了敬意,并有助于建立友好的关系,使互动更顺畅愉快。未能使用这些尊重的称谓有时可能被视为不礼貌。
提示: 对于像剪边、收紧或剪短袖子等基本的修改服务,在越南通常不期望或不常见讨价还价。裁缝通常对这些标准服务有固定价格。试图为小修改讨价还价可能被视为不尊重或不熟悉的习俗。
提示: 越南裁缝通常技术娴熟、经验丰富。清晰地表达您的偏好,例如您希望裙摆多短或收紧多少,但也要乐于接受他们的建议。他们对合身度有很好的眼光,并能提供关于什么最合适的宝贵建议。
提示: 试衣时,通常的做法是试穿衣服,以便裁缝在您穿着时精确标记修改处。这确保了最佳合身度。请准备好在他们用别针或粉笔测量和标记时保持不动。
提示: 对于简单的修改,越南的周转时间通常非常快,通常在一两天内完成。通常是在您取回修改好的衣服时付款,而不是预付。在留下您的物品之前,务必确认取件时间和总费用。
练习
1. Tôi muốn _____ chiếc áo này vì nó hơi chật。 (放宽)
答案
nới rộng
2. Cô thợ may sẽ _____ vòng eo và chiều dài tay áo cho bạn。 (测量)
答案
đo
3. Chiếc quần này quá dài, tôi muốn _____ gấu quần lên。 (剪短)
答案
cắt ngắn
4. Sau khi sửa xong, bạn có thể _____ lấy đồ vào ngày mai。 (回来)
答案
quay lại
5. Chiếc váy này cần được chỉnh sửa để _____ hơn。 (合身)
答案
vừa vặn
常用表达
Tôi muốn sửa cái này.
我想修改这个。
Cô có thể bóp/nới rộng cái này không?
您能帮我收紧/放宽这个吗?
Tôi muốn cắt gấu/tay áo.
我想剪短裙摆/袖子。
Nó hơi rộng/chật ở phần eo/đùi.
它在腰部/大腿处有点宽松/紧。
Cô có thể đo cho tôi được không?
您能帮我量一下吗?
Khoảng bao lâu thì xong ạ?
大概多久能做好?
Tổng cộng hết bao nhiêu ạ?
总共多少钱?
Tôi muốn cắt ngắn đến ngang đầu gối.
我想剪短到膝盖。