情境
这段对话发生在越南的一家银行。一位外国游客莎拉女士需要将一些外币兑换成越南盾(VND)。她找到银行柜员明先生办理业务,并询问汇率和可用的面额。
对话
A: Xin chào anh. Tôi muốn đổi tiền mặt.
A: 先生您好。我想兑换现金。
B: Vâng, xin mời chị. Chị muốn đổi loại tiền nào và bao nhiêu ạ?
B: 好的,请问。您想兑换哪种货币,兑换多少?
A: Tôi muốn đổi 500 đô la Mỹ sang tiền Việt Nam Đồng.
A: 我想把500美元兑换成越南盾。
B: Hiện tại, tỷ giá hối đoái cho đô la Mỹ là 24.500 VND một đô la. Vậy, 500 đô la Mỹ của chị sẽ được 12.250.000 VND.
B: 目前,美元的汇率是1美元兑24,500越南盾。所以,您的500美元将兑换到12,250,000越南盾。
A: À, được. Tỷ giá này chấp nhận được. Anh có thể cho tôi một ít tờ tiền mệnh giá nhỏ được không?
A: 哦,好的。这个汇率可以接受。您能给我一些小面额的钞票吗?
B: Vâng, chắc chắn rồi. Chị muốn bao nhiêu tờ 100.000 VND và bao nhiêu tờ 50.000 VND ạ?
B: 当然可以。您想要多少张100,000越南盾的钞票,多少张50,000越南盾的钞票呢?
A: Tôi cần khoảng 50 tờ 100.000 VND và phần còn lại là tờ 50.000 VND, được không?
A: 我需要大约50张100,000越南盾的钞票,其余的都用50,000越南盾的,可以吗?
B: Để tôi kiểm tra xem. Chị vui lòng điền thông tin vào mẫu này và đưa hộ chiếu cho tôi nhé.
B: 我来查一下。请您在这张表格上填写信息,并把护照给我。
A: Đây ạ. Hộ chiếu của tôi đây. Mẫu này tôi chỉ cần điền tên, số hộ chiếu và chữ ký thôi đúng không?
A: 给您。这是我的护照。这张表格我只需要填写姓名、护照号码和签名就可以了,对吗?
B: Vâng, đúng rồi ạ. Chị vui lòng chờ một lát trong khi tôi xử lý giao dịch.
B: 是的,没错。请您稍等片刻,我正在办理交易。
A: Cảm ơn anh. À, anh có thể cho tôi biết ngân hàng này có máy ATM nào gần đây không?
A: 谢谢您。哦,您能告诉我这家银行附近有自动取款机吗?
B: Có ạ. Có một máy ATM ngay bên ngoài cửa chính, ở phía bên trái. Chị có thể rút tiền hoặc kiểm tra số dư ở đó.
B: 有的。正门外面,左手边就有一台自动取款机。您可以在那里取钱或查询余额。
A: Tuyệt vời, cảm ơn anh rất nhiều. Tôi sẽ kiểm tra sau khi xong việc ở đây.
A: 太好了,非常感谢您。我办完事之后会去查看的。
B: Đây là tiền của chị. Tổng cộng là 12.250.000 VND. Chị vui lòng đếm lại giúp tôi nhé.
B: 这是您的钱。总共是12,250,000越南盾。请您帮我再点一遍。
A: Vâng, tôi đã đếm xong. Đủ rồi. Cảm ơn anh rất nhiều.
A: 是的,我点完了。都在这里。非常感谢您。
B: Không có gì ạ. Chúc chị một ngày tốt lành!
B: 不客气。祝您有个愉快的一天!
A: Anh cũng vậy. Tạm biệt anh!
A: 您也一样。再见,先生!
关键词汇
| 越南语 | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| đổi tiền | 兑换货币 | 这是指将一种货币兑换成另一种货币的常用动词。 Tôi muốn đổi tiền đô la sang tiền Việt. 我想把美元兑换成越南盾。 |
| ngân hàng (银行) | 银行 | 进行交易的主要金融机构。 Ngân hàng này có tỷ giá hối đoái rất tốt. 这家银行的汇率非常好。 |
| tiền mặt (钱面) | 现金 | 指实物货币,包括纸币和硬币。 Bạn có thể rút tiền mặt từ máy ATM. 您可以在自动取款机取现金。 |
| tỷ giá hối đoái (比价会兑) | 汇率 | 一种货币可以兑换另一种货币的比率。 Tỷ giá hối đoái cho đồng Euro hôm nay là bao nhiêu? 今天欧元的汇率是多少? |
| tiền Việt Nam Đồng (VND) | 越南盾 | 越南的官方货币单位。通常称为“VND”或“越南盾”。 Tôi cần đổi tiền của tôi sang tiền Việt Nam Đồng. 我需要把我的钱兑换成越南盾。 |
| mệnh giá (面价) | 面额 | 印在钞票或硬币上的价值。 Tôi muốn một ít tờ tiền mệnh giá nhỏ. 我想要一些小面额的钞票。 |
| hộ chiếu (护照) | 护照 | 外国人必需的身份证明文件,通常在兑换货币时会被要求出示。 Xin vui lòng đưa hộ chiếu của bạn để xác minh. 请出示您的护照以供核实。 |
| điền thông tin (填通报) | 填写信息 | 当要求某人填写表格时使用此短语。 Anh vui lòng điền thông tin cá nhân vào mẫu này. 请在这张表格上填写您的个人信息。 |
| giao dịch (交易) | 交易 | 指商业协议或金融活动。 Giao dịch này sẽ mất khoảng năm phút. 这笔交易大约需要五分钟。 |
| máy ATM | 自动取款机 | 用于办理银行服务的自动提款机。 Có máy ATM nào gần đây không ạ? 附近有自动取款机吗? |
| rút tiền | 取款 | 从账户中取出钱的动作。 Tôi cần rút tiền mặt trước khi đi chợ. 我需要在去市场之前取现金。 |
| kiểm tra số dư (检查数余) | 查询余额 | 询问账户中剩余金额。 Chị có thể kiểm tra số dư tài khoản của mình tại máy ATM. 您可以在自动取款机查询您的账户余额。 |
| đếm lại | 再数一遍 / 重新点算 | 当要求某人再次点钱以确保准确性时,应谨慎而有礼貌。 Vui lòng đếm lại số tiền này giúp tôi. 请您帮我再点一遍这笔钱。 |
| chấp nhận được (接纳得) | 可接受的 | 用于指条件、提议或汇率令人满意。 Tỷ giá hối đoái này là chấp nhận được đối với tôi. 这个汇率我能接受。 |
| xử lý (处理) | 处理 | 指处理或执行某个程序或请求。 Chúng tôi đang xử lý yêu cầu của quý khách. 我们正在处理您的请求。 |
| thủ tục (手续) | 手续,文件 | 指某个流程所需的步骤或文件。 Thủ tục đổi tiền ở đây khá đơn giản. 在这里兑换货币的手续相当简单。 |
| ngân phiếu (银票) | 钞票 | 与“钞票”或“纸币”同义。 Tôi muốn đổi tiền thành ngân phiếu mệnh giá 100.000 VND. 我想把钱兑换成100,000越南盾的钞票。 |
| ngoại tệ (外币) | 外币 | 指任何非当地货币的货币。 Ngân hàng này có đổi nhiều loại ngoại tệ khác nhau. 这家银行兑换多种不同类型的外币。 |
文化须知
提示: 在越南的银行兑换货币时,习惯上需要出示护照作为身份证明。这是一项标准的安保措施,用于核实您的身份并确保交易的合法性。在办理官方业务时,请务必携带您的护照或其复印件,因为大多数银行会要求提供,尤其是在兑换大笔外币时。如果没有适当的身份证明,银行可能会拒绝办理您的请求。
提示: 越南盾(VND)有各种面额,包括10,000、20,000、50,000、100,000、200,000和500,000越南盾的塑料钞票。日常开销时,要求一些小面额(如50,000越南盾或100,000越南盾)通常很有用,因为大面额钞票在小商店、出租车或当地市场可能难以找零。例如,一张500,000越南盾的钞票对于购买一瓶水这样的小额消费可能太大,导致找零困难。
提示: 虽然银行提供官方汇率,但越南的金店也兑换外币,有时汇率稍有竞争力,手续也更少。然而,对于初次到访者或大额兑换,通常建议选择银行,因为其透明度、安全性以及遵守法规。如果您选择使用金店,请务必前往信誉良好的金店,并在现场仔细清点您的钱款。
提示: 在任何交易之后,无论是在银行、商店还是市场,务必立即仔细点清您的钱款。这是越南一项常见且被接受的做法,旨在确保准确性,防止日后出现任何误解或差异。请不要觉得不好意思花时间点钞;这是意料之中的事。如果出现任何问题,请立即向柜员或商家指出。
提示: 在越南人际交往中,礼貌和尊重备受重视。称呼银行柜员时,使用适当的敬语如“anh”(对年龄相仿或年长的男性)或“chị”(对年龄相仿或年长的女性)非常重要。在交易开始和结束时说“Xin chào”(你好)和“Cảm ơn”(谢谢)总是会受到赞赏。
练习
1. Tôi muốn _____ tiền mặt tại ngân hàng. (to exchange)
答案
đổi
2. Tỷ _____ hối đoái hôm nay là bao nhiêu? (exchange rate: missing first part)
答案
giá
3. Xin vui lòng cho tôi xem _____. (passport)
答案
hộ chiếu
4. Chị có thể _____ thông tin vào mẫu này. (to fill in)
答案
điền
5. Anh có thể cho tôi một ít tờ tiền _____ nhỏ được không? (denomination)
答案
mệnh giá
6. Tôi cần _____ tiền từ máy ATM. (to withdraw)
答案
rút
7. Đây là số tiền của chị. Chị vui lòng _____ lại giúp tôi nhé. (to count again)
答案
đếm
常用表达
Tôi muốn đổi ngoại tệ.
我想兑换外币。(一种更笼统的表达意图的方式,如果您尚未明确指出具体外币,会很有用。)
Tỷ giá cho [tên tiền tệ] là bao nhiêu?
[货币名称]的汇率是多少?(在括号中填入“đô la Mỹ”表示美元,“Euro”表示欧元,“đồng Bảng Anh”表示英镑等。)
Tôi có thể đổi bao nhiêu tiền tối đa?
我最多能兑换多少钱?(有助于了解交易的任何限制。)
Xin vui lòng cho tôi nhận hóa đơn.
请给我收据。(索取交易凭证始终是个好习惯。)
Phí giao dịch là bao nhiêu?
手续费是多少?(澄清是否有任何额外费用很重要。)
Tôi có cần điền giấy tờ gì không?
我需要填写任何文件吗?(询问所需表格或文件。)
Tôi muốn rút tiền từ tài khoản của tôi.
我想从我的账户取钱。(如果您除了兑换还需要取款,这会很有用。)
Tôi có thể kiểm tra số dư tài khoản ở đây không?
我可以在这里查询我的账户余额吗?(如果您有当地银行账户。)
Anh/Chị có tờ tiền mệnh giá 100.000 VND không?
你们有100,000越南盾面额的钞票吗?(特指询问某种面额的钞票。)
Gần đây có chi nhánh ngân hàng nào khác không?
附近还有其他银行分行吗?(如果您需要寻找其他地点。)