预订 Grab 打车并指路 — Đặt Grab và chỉ (指) đường (路)

B1dialogueb1grabdirectionstraveltransportationvietnamese

情境语境

这段对话发生在一个繁忙的越南城市。外国游客明(Minh)成功预订了Grab叫车服务,现在正与司机南先生(Mr. Nam)沟通,以确认接载地点并提供前往目的地的具体路线。他们希望确保旅程顺利高效。

对话

Minh: Alo, chào anh ạ. Anh có phải tài xế Grab vừa nhận chuyến đi đến 123 Phố Cổ không ạ?

明: 喂,您好。您是刚刚接单去古街123号的Grab司机吗?

Mr. Nam: Vâng, đúng rồi. Chào bạn. Tôi là Nam đây. Bạn là Minh phải không ạ? Tôi đang ở gần địa chỉ đón bạn đây.

南先生: 是的,没错。你好。我是南。你是明,对吗?我正在你上车地点附近了。

Minh: Dạ vâng, là tôi ạ. Anh nhìn thấy quán cà phê Highland Coffee ở góc đường chưa ạ? Tôi đang đứng ngay trước cửa quán đó.

明: 是的,是我。您看到街角那家Highland Coffee咖啡店了吗?我就站在店门口。

Mr. Nam: À, tôi thấy rồi. Có nhiều xe máy đậu trước cửa quá. Bạn mặc áo màu gì vậy?

南先生: 啊,我看到了。门口停了好多摩托车。你穿什么颜色的衣服?

Minh: Tôi mặc áo phông màu xanh dương, cầm một cái ba lô nhỏ màu đen. Anh có thể rẽ phải vào con hẻm nhỏ bên cạnh quán cà phê không? Xe anh sẽ dễ dừng hơn ạ.

明: 我穿着一件蓝色T恤,背着一个小黑背包。您可以右转进入咖啡店旁边的小巷吗?您的车会更容易停在那里。

Mr. Nam: Được thôi. Rẽ phải vào hẻm bên cạnh Highland Coffee, đúng không?

南先生: 好的。右转进入Highland Coffee旁边的小巷,对吗?

Minh: Dạ đúng rồi ạ. Sau khi vào hẻm, anh đi thẳng khoảng 20 mét là thấy tôi ngay.

明: 是的,没错。进入小巷后,直走大约20米就能看到我了。

Mr. Nam: Ok, tôi đang rẽ vào đây. Một chút nữa thôi là tới. Chờ tôi một lát nhé.

南先生: 好的,我正在转进去了。马上就到。请等我一下。

Minh: Vâng ạ. Cảm ơn anh. À, sau khi đón tôi, anh có thể đi đường vòng qua Hồ Gươm không? Tôi muốn ngắm cảnh một chút.

明: 好的。谢谢您。哦,接上我之后,您可以绕道还剑湖(Hồ Gươm)吗?我想欣赏一下风景。

Mr. Nam: Được thôi, nhưng mà đường đó có thể hơi tắc vào giờ này và sẽ mất thêm vài phút đó nha. Bạn không vội đúng không?

南先生: 好的,但是这条路这个时候可能会有点堵车,会多花几分钟哦。你不赶时间吧?

Minh: Không sao đâu anh. Tôi không vội. Cứ đi thong thả thôi ạ.

明: 没关系,先生。我不赶时间。慢慢开就行了。

Mr. Nam: Vâng, vậy thì được. Tôi tới rồi đây, bạn thấy xe màu trắng của tôi chưa?

南先生: 好的,那没问题。我到了,你看到我那辆白色的车了吗?

Minh: A, thấy rồi ạ! Tôi đang đi tới xe anh đây. Cảm ơn anh!

明: 啊,看到了!我正朝您的车走过去。谢谢您!

重点词汇

Tiếng ViệtMeaningExample
tài xế司机Anh tài xế rất thân thiện.
nhận chuyến接单 / 接受行程 (接受旅程)Tài xế vừa nhận chuyến của tôi.
địa chỉ地址 (地址)Bạn có địa chỉ nhà tôi chưa?
đón接 / 接载Anh ấy sẽ đón tôi ở sân bay.
rẽ phải / trái右转 / 左转Xin vui lòng rẽ phải ở ngã tư.
đi thẳng直走Bạn cứ đi thẳng đường này.
con hẻm小巷 / 巷子Có một con hẻm nhỏ bên cạnh chợ.
góc đường街角 / 路口 (角路)Quán cà phê nằm ở góc đường.
đậu xe停车Không được đậu xe ở đây.
tắc đường堵车 (塞路)Giờ cao điểm thường hay tắc đường.
ngắm cảnh观光 / 欣赏风景 (景)Tôi muốn ngắm cảnh Hồ Gươm.
vội匆忙 / 赶时间Bạn có vội không?
thong thả从容不迫地 / 悠闲地Chúng ta cứ đi thong thả thôi.
đi đường vòng绕道 / 走风景线 (路环)Chúng ta có thể đi đường vòng qua bờ hồ.

文化注释

提示:在越南,多次确认细节是很常见的,尤其是在指路或安排会面时。这可以确保在繁忙的环境中保持清晰,避免误解。

提示:给司机指路时,地标通常比确切的街道号码更可靠,尤其是在城市中门牌号系统复杂的旧城区。受欢迎的商店、咖啡馆或独特的建筑物都是极佳的参考点。

提示:与Grab司机等服务提供商交流时,即使您是顾客,使用礼貌助词如 'ạ'(在陈述句后)或 'dạ'(表示尊敬的‘是’)也至关重要。这显示了尊重和礼貌,在越南文化中备受重视。

提示:Grab在越南被广泛使用,并被接受为主要的网约车方式。提供汽车和摩托车两种选择,现金支付仍然非常普遍,与应用内支付并行。

提示:如果您有特殊偏好(例如风景优美的路线),只要您愿意接受可能更长的行程时间或更高的费用,就不要犹豫要求司机稍微改变路线。务必事先与司机确认。

练习题

1. Anh ấy đang đợi bạn _____ ở sân bay. (接载)

Answer

đón

2. Xin lỗi, đường này có thường bị _____ không? (堵车)

Answer

tắc đường

3. Bạn không cần phải _____ đâu, chúng ta còn nhiều thời gian. (赶时间)

Answer

vội

4. Để đến ngân hàng, bạn cứ _____ khoảng 50 mét. (直走)

Answer

đi thẳng

5. Quán ăn đó nằm ngay _____ của phố chính. (街角)

Answer

góc đường

常用表达

Anh đón tôi ở đâu?

您会在哪里接我?

Xin lỗi, tôi muốn hỏi đường đến...?

不好意思,我想问一下去……的路怎么走?

Anh có thể rẽ ở ngã tư tiếp theo không?

您能在下一个十字路口转弯吗?

Anh đi chậm lại một chút được không ạ?

您能开慢一点吗?

Đi thẳng qua hai cái đèn tín hiệu giao thông.

直行穿过两个红绿灯。

Đến đó rồi, anh dừng lại ở bên trái nhé.

到了那里,请在左边停车。

Giá chuyến đi là bao nhiêu ạ?

这趟行程多少钱?

Related Articles

Share: