烘焙与甜点——越南甜点词汇

A2

核心词汇

越南美食拥有令人难以置信的甜点种类,从精致的蒸糕到清爽的甜汤。理解这些核心词汇将帮助您看懂菜单,表达您的喜好,甚至尝试亲手制作一些美味的越南甜点。

越南语含义例句
bánh (饼)糕点,烘焙/蒸制食品的通用名称Tôi thích ăn bánh ngọt.
bánh ngọt甜糕点Bánh ngọt này ngon lắm.
bánh kem (kem from Fr. crème)奶油蛋糕(如生日蛋糕)Mẹ tôi mua bánh kem cho tôi.
chè甜汤/甜点(种类繁多)Bạn có muốn ăn chè đậu xanh không?
kem (from Fr. crème)冰淇淋Trời nóng, tôi muốn ăn kem.
đường (糖)Bạn cho bao nhiêu đường vào cà phê?
mật ong蜂蜜Món này có mật ong không?
sữa (乳)牛奶Tôi cần sữa để làm bánh.
sữa đặc炼乳Cà phê sữa đá thường dùng sữa đặc.
trứng (卵)Món bánh flan này làm từ trứng.
(from Fr. beurre)黄油Bánh mì bơ tỏi rất thơm.
bột (粉)面粉,粉末Làm bánh cần bột mì.
bột mì小麦粉Bột mì là nguyên liệu chính.
bột gạo米粉Bánh bèo thường làm từ bột gạo.
bột năng木薯淀粉Món chè này có bột năng.
nướng烘烤/烤Tôi muốn nướng bánh.
hấpBánh da lợn được hấp chín.
chiên/rán炸/煎Món bánh rán rất phổ biến.
ngọt (甜)甜的(形容词)Món này hơi ngọt một chút.
chua (酸)酸的(形容词)Chè dâu tằm có vị chua ngọt.
đắng (苦)苦的(形容词)Socola đen có vị đắng.
nước cốt dừa椰奶Nước cốt dừa làm chè béo hơn.
thạch果冻,明胶Chè thập cẩm có nhiều loại thạch.
trái cây水果Bánh trái cây rất tươi ngon.
làm bánh烘焙/制作蛋糕Mẹ tôi rất giỏi làm bánh.

实用短语

以下是一些您在点餐或谈论越南甜点时可以使用的实用短语。

Tôi muốn mua một cái bánh ngọt.

我想买一个甜点。

Chè này có ngọt không?

这种甜汤甜吗?

Cho tôi thêm sữa đặc.

请给我多加些炼乳。

Bạn có bánh chuối không?

你们有香蕉蛋糕吗?

Kem vani ngon quá!

香草冰淇淋太好吃了!

Cái này làm từ bột gạo hả?

这个是用米粉做的吗?

Bạn có thể làm bánh flan không?

你会做布丁吗?

Tôi thích ăn đồ ngọt sau bữa ăn.

我喜欢饭后吃甜食。

Món tráng miệng hôm nay là gì?

今天的甜点是什么?

Tôi không thích quá ngọt.

我不喜欢太甜的。

对话示例

以下是一个可能发生在越南甜点店的简短对话。

Khách hàng: Chào bạn, hôm nay có chè gì ngon không?

顾客:您好,今天有什么好吃的甜汤吗?

Người bán: Dạ có chè đậu xanh, chè khoai môn và chè chuối ạ.

店员:我们有绿豆甜汤、芋头甜汤和香蕉甜汤。

Khách hàng: Chè khoai môn có nước cốt dừa không?

顾客:芋头甜汤里有椰奶吗?

Người bán: Có ạ, rất béo và thơm.

店员:有的,非常浓郁香甜。

Khách hàng: Nghe hấp dẫn quá. Cho tôi một chén chè khoai môn.

顾客:听起来真不错。给我来一碗芋头甜汤。

Người bán: Bạn có muốn thêm thạch không ạ?

店员:您想加果冻吗?

Khách hàng: Có chứ, cho tôi thêm thạch nhé. Cảm ơn bạn.

顾客:好的,请给我加果冻。谢谢您。

Người bán: Của bạn đây ạ. Chúc bạn ngon miệng!

店员:给您。祝您用餐愉快!

文化小贴士

越南甜点,通常统称为đồ ngọt(甜食),或具体指bánh(糕点)和chè(甜汤),是日常生活和烹饪传统中不可或缺的一部分。与许多通常只在特殊场合或作为正餐压轴菜的西方甜点不同,越南甜点可以在一天中的任何时候享用——作为零食、清淡的早餐或提神小吃。专门售卖chè和各种bánh的街头小贩随处可见,提供多样且价格实惠的选择。

越南甜点最显著的特点之一是广泛使用天然食材,如椰奶(nước cốt dừa)、各种米粉和木薯粉(bột gạobột năng)、绿豆(đậu xanh)、黑豆(đậu đen),以及各种热带水果,如香蕉(chuối)、芒果(xoài)、菠萝蜜(mít)和榴莲(sầu riêng)。这些食材赋予了甜点独特的质地和风味,通常比西方甜点更清淡、甜度更低,尽管这也因地区而异。

区域差异非常显著。在南方,甜点往往更甜,且常使用更浓郁的椰奶,这反映了湄公河三角洲盛产椰子。南方的chè种类极其多样,常加入果冻、水果和豆类等多种色彩缤纷的食材,并配以碎冰享用。相比之下,北方甜点虽然也美味,但对南方人的口味来说可能略显不甜,通常更注重简单的食材,例如传统的bánh phu thê(夫妻糕)或特定种类的chè

在越南时,请不要犹豫探索当地的甜点文化。寻找那些通常会直观展示其产品的甜汤店或糕点摊(quán chè, tiệm bánh)。如果您的越南语还在学习中,用手指点餐是很常见的做法。请记住,由于米粉和木薯粉的普遍使用,许多传统甜点天然不含麸质。尽情享受这些甜蜜的美味,体验真正的越南文化吧!

常见错误

学习新词汇总会伴随着潜在的陷阱。以下是外国人在讨论越南烘焙食品和甜点时常犯的一些错误,以及如何避免它们。

❌ 当您想表达“甜点”时,却说“Tôi muốn bánh.”。

bánh 这个词在越南语中含义非常广泛,几乎指任何由面粉或淀粉制成的食物,包括面包(bánh mì)甚至像bánh xèo(煎饼)这样的咸味食品。要特指甜糕点,请使用bánh ngọt。如果是用于庆祝的奶油蛋糕,请使用bánh kem

Tôi muốn mua một cái bánh ngọt.

我想买一个甜点。

❌ 混淆了chè(甜汤/甜点)和trà(茶)。

✅ 这两个词听起来相似,但指的是完全不同的东西。Chè 是一种甜点类别,通常是液态或半液态,可热食或冷食。Trà 是茶(饮品)。请密切注意声调和语境。

Chúng ta đi ăn chè nhé?

我们去吃甜汤好吗?

Bạn có uống trà không?

你喝茶吗?

❌ 错误地使用了“制作蛋糕”或“烘烤”的动词。

✅ 表达“制作蛋糕”或“烘烤”(指蛋糕时)最常见和自然的方式是làm bánh。虽然nướng意为“烘烤”或“烤肉”,可以在一般意义上用于烘烤(例如,nướng bánh mì - 烤面包),但làm bánh更地道地指从头制作一个具体的蛋糕或甜点。

Hôm nay tôi sẽ làm bánh flan.

今天我将制作法式布丁。

Mẹ tôi thích nướng bánh quy.

我妈妈喜欢烤饼干。

练习

请用本课中最合适的越南语词汇填空。括号中提供了英文提示。

1. Món chè này rất _____, nhưng tôi thích. (sweet)

答案

ngọt — Món chè này rất ngọt, nhưng tôi thích。

2. Bạn có biết _____ bánh kem không? (to make cake)

答案

làm bánh — Bạn có biết làm bánh kem không?

3. Tôi muốn ăn _____ sau bữa tối. (ice cream)

答案

kem — Tôi muốn ăn kem sau bữa tối。

4. Để làm chè, bạn cần nước _____ dừa. (coconut milk)

答案

cốt — Để làm chè, bạn cần nước cốt dừa。

Related Articles

Share: