Core Vocabulary
Here are some essential words and phrases you'll encounter when dealing with hotels and accommodation in Vietnam. Pay attention to the diacritics!
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| khách sạn (Hán-Việt: 客棧 - khách trạm / 旅館 - lữ quán) | hotel | Tôi muốn đặt phòng ở một khách sạn tốt. |
| phòng (Hán-Việt: 房) | room | Bạn có phòng trống không? |
| đặt phòng (Hán-Việt: 訂房 - đính phòng) | to book a room | Tôi muốn đặt phòng cho hai đêm. |
| lễ tân (Hán-Việt: 禮賓 - lễ tân) | reception | Xin hỏi, lễ tân ở đâu ạ? |
| chìa khóa | key | Cho tôi chìa khóa phòng số 201. |
| thẻ khóa | key card | Đây là thẻ khóa phòng của bạn. |
| nhận phòng (Hán-Việt: 認房 - nhận phòng, or from English "check-in") | check-in | Tôi có thể nhận phòng lúc 2 giờ chiều. |
| trả phòng (Hán-Việt: 償房 - trả phòng, or from English "check-out") | check-out | Tôi muốn trả phòng vào buổi sáng. |
| giường (Hán-Việt: 床 - sàng) | bed | Phòng này có một giường đôi. |
| giường đôi | double bed | Tôi muốn một phòng có giường đôi. |
| giường đơn | single bed | Bạn có phòng có giường đơn không? |
| phòng trống | vacant room, available room | Khách sạn còn phòng trống không? |
| phòng đơn | single room (for one person) | Tôi cần một phòng đơn. |
| phòng đôi | double room (for two people) | Chúng tôi muốn đặt một phòng đôi. |
| phòng gia đình | family room | Phòng gia đình có thể ở được 4 người. |
| nhà nghỉ | guesthouse, budget accommodation | Chúng tôi sẽ ở nhà nghỉ gần biển. |
| homestay | homestay | Ở Hội An, tôi đã chọn ở homestay. |
| dịch vụ phòng (Hán-Việt: 服務房 - phục vụ phòng) | room service | Khách sạn này có dịch vụ phòng 24/24. |
| hóa đơn (Hán-Việt: 化單 - hóa đơn) | bill, invoice | Cho tôi xin hóa đơn thanh toán. |
| bao gồm (Hán-Việt: 包含 - bao hàm) | include | Giá phòng có bao gồm bữa sáng không? |
| không bao gồm | not include | Chi phí này không bao gồm thuế. |
| giá phòng (Hán-Việt: 價房 - giá phòng) | room rate | Giá phòng một đêm là bao nhiêu? |
| đặt cọc (Hán-Việt: 訂押 - đính áp) | deposit | Bạn có cần đặt cọc không? |
| tiền mặt | cash | Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt. |
| thẻ tín dụng (Hán-Việt: 貸信咭 - đại tín tạp) | credit card | Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không? |
| nước nóng | hot water | Phòng có nước nóng không? |
| điều hòa (Hán-Việt: 調和 - điều hòa) | air conditioning | Mùa hè tôi cần phòng có điều hòa. |
| quạt | fan | Phòng này chỉ có quạt, không có điều hòa. |
| Wi-Fi | Wi-Fi | Có Wi-Fi miễn phí không? |
| khăn tắm | towel | Tôi cần thêm một khăn tắm. |
Useful Phrases
Here are some common and practical phrases you can use during your stay.
Tôi muốn đặt một phòng.
I want to book a room.
Khách sạn có phòng trống không?
Does the hotel have any vacant rooms?
Giá phòng là bao nhiêu một đêm?
How much is the room per night?
Tôi muốn một phòng có giường đôi.
I want a room with a double bed.
Phòng có bao gồm bữa sáng không?
Does the room include breakfast?
Cho tôi chìa khóa phòng số 303.
Give me the key for room 303.
Tôi có thể nhận phòng lúc mấy giờ?
What time can I check in?
Tôi muốn trả phòng bây giờ.
I want to check out now.
Có Wi-Fi miễn phí không ạ?
Is there free Wi-Fi?
Làm ơn gọi giúp tôi một taxi.
Please call a taxi for me.
Sample Dialogue
Let's look at a typical conversation at a hotel reception.
Khách: Chào bạn, tôi muốn nhận phòng. Tôi tên là John Smith.
Guest: Hello, I'd like to check in. My name is John Smith.
Lễ tân: Vâng, chào anh John Smith. Anh đã đặt phòng trước rồi đúng không ạ?
Receptionist: Yes, hello Mr. John Smith. You've already booked a room, correct?
Khách: Vâng, tôi đã đặt phòng online.
Guest: Yes, I booked online.
Lễ tân: Để tôi kiểm tra. À, tôi thấy rồi. Anh đã đặt một phòng đôi trong hai đêm, đúng không ạ?
Receptionist: Let me check. Ah, I see it. You booked a double room for two nights, correct?
Khách: Đúng vậy. Phòng có bao gồm bữa sáng không?
Guest: That's right. Does the room include breakfast?
Lễ tân: Có ạ, bữa sáng được phục vụ từ 6:30 sáng đến 9:30 sáng ở tầng một.
Receptionist: Yes, breakfast is served from 6:30 AM to 9:30 AM on the first floor.
Khách: Tuyệt vời. Cho tôi thẻ khóa phòng.
Guest: Great. Give me the room key card.
Lễ tân: Vâng, đây là thẻ khóa phòng 305 của anh. Nếu có bất cứ vấn đề gì, xin vui lòng gọi lễ tân số 0.
Receptionist: Yes, here is your key card for room 305. If you have any issues, please call reception at 0.
Khách: Cảm ơn bạn rất nhiều.
Guest: Thank you very much.
Cultural Notes
Vietnamese hospitality is renowned for its warmth and friendliness. When traveling in Vietnam, you'll find a wide range of accommodation options, from luxurious international hotels and charming boutique hotels to more budget-friendly local guesthouses (nhà nghỉ) and immersive homestay experiences. Homestays, particularly outside major cities, offer a fantastic opportunity to live with a local family and gain deeper cultural insights. Don't be shy to ask for help or information; Vietnamese people are generally very eager to assist foreign visitors.
It's standard practice for hotels and homestays to ask for your passport or ID upon check-in. This is for registration with local authorities and is a routine procedure, so don't be alarmed. While online booking is prevalent, especially for larger hotels, it's sometimes possible to negotiate a slightly better rate at smaller nhà nghỉ or homestay establishments, particularly if you're staying for an extended period or during off-peak seasons. In larger, more established hotels, rates are usually fixed.
Many hotels, especially those catering to tourists, will include breakfast (bữa sáng) in the room rate. It's always a good idea to confirm this when booking or checking in by asking, "Phòng có bao gồm bữa sáng không?" (Does the room include breakfast?). Modern amenities like air conditioning (điều hòa), hot water (nước nóng), and Wi-Fi are standard expectations even in many budget accommodations. Remember to use polite address terms like "anh" (older male), "chị" (older female), "em" (younger person), or simply "bạn" (friend, informal) along with the politeness particle "ạ" when speaking to hotel staff, especially at the reception (lễ tân), to show respect. Tipping is not obligatory but is always appreciated for exceptional service, particularly in higher-end establishments.
Common Mistakes
Here are some common mistakes foreigners make when talking about accommodation in Vietnamese:
❌ Using nhà nghỉ for a large, modern hotel.
✅ Tôi muốn đặt một phòng ở khách sạn Vinpearl. (Nhà nghỉ typically refers to a smaller, more basic guesthouse.)
❌ Confusing đặt phòng (to book) with nhận phòng (to check in).
✅ Khi đến quầy lễ tân, bạn nên nói: "Chào bạn, tôi muốn nhận phòng bây giờ." (If you've already booked.)
✅ Nếu bạn muốn book cho tương lai: "Chào bạn, tôi muốn đặt phòng cho tối nay."
❌ Omitting có when asking about the availability of an amenity.
✅ Phòng này có Wi-Fi không? (Not "Phòng này Wi-Fi không?")
❌ Using phòng đơn (single room) when you mean any vacant room.
✅ Khách sạn này có phòng trống không? (If you want to know if there's any room available.)
✅ Tôi cần một phòng đơn. (If you specifically need a room for one person, often with a single bed.)
Practice
Fill in the blanks with the correct Vietnamese word based on the English hint. Try to recall the vocabulary you've learned!
1. Tôi muốn _____ một phòng cho hai người. (book)
Answer
đặt — Tôi muốn đặt một phòng cho hai người.
2. Xin vui lòng cho tôi _____ phòng số 301. (key)
Answer
chìa khóa — Xin vui lòng cho tôi chìa khóa phòng số 301.
3. Phòng này có _____ không? Tôi cần dùng Internet. (Wi-Fi)
Answer
Wi-Fi — Phòng này có Wi-Fi không? Tôi cần dùng Internet.
4. Khi nào tôi có thể _____ phòng? (check in)
Answer
nhận — Khi nào tôi có thể nhận phòng?
5. Giá _____ là bao nhiêu một đêm? (room rate)
Answer
phòng — Giá phòng là bao nhiêu một đêm?