核心词汇
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| người | 人 | Cô ấy là một người tốt bụng. |
| con trai | 男孩 | Đó là con trai của tôi, nó rất cao. |
| con gái | 女孩 | Con gái của bạn trông rất xinh. |
| đàn ông | 男人 | Người đàn ông đó có mái tóc đen. |
| phụ nữ | 女人 (汉越词: 妇女) | Cô ấy là một phụ nữ đẹp và thông minh. |
| em bé | 婴儿 | Em bé đang ngủ rất dễ thương. |
| đẹp | 美丽的,帅气的 | Cảnh hoàng hôn rất đẹp. / Anh ấy rất đẹp trai. |
| xinh | 漂亮的,可爱的 (常用于女性/儿童) | Chị ấy có nụ cười rất xinh. |
| dễ thương | 可爱的,讨人喜欢的 | Chú chó con này thật dễ thương! |
| xấu | 丑陋的,不好的 | Bộ phim đó không xấu như tôi nghĩ. |
| cao | 高的 (汉越词: 高) | Anh trai tôi rất cao. |
| thấp | 矮的,低的 (汉越词: 低) | Chị ấy thấp hơn tôi một chút. |
| gầy | 瘦的 | Cô ấy trông có vẻ gầy đi nhiều. |
| mập / béo | 胖的,丰满的 (北方: béo; 南方: mập) | Em bé nhà tôi rất mập mạp, đáng yêu. |
| trẻ | 年轻的 | Anh ấy trông trẻ hơn tuổi thật của mình. |
| già | 老的 (汉越词: 老) | Bà tôi đã già yếu nhưng vẫn rất minh mẫn. |
| tóc | 头发 (汉越词: 发) | Mái tóc của cô ấy rất mượt. |
| tóc dài | 长发 | Bạn có thích tóc dài không? |
| tóc ngắn | 短发 | Cô ấy vừa cắt tóc ngắn. |
| mắt | 眼睛 (汉越词: 目) | Anh ấy có đôi mắt màu nâu. |
| mũi | 鼻子 (汉越词: 鼻) | Cô ấy có chiếc mũi nhỏ nhắn. |
| miệng | 嘴巴 (汉越词: 口) | Miệng em bé chúm chím thật dễ thương. |
| da | 皮肤 (汉越词: 肤) | Làn da của cô ấy rất trắng và mịn màng. |
| râu | 胡须 | Ông tôi để râu bạc trắng. |
| kính | 眼镜 (汉越词: 镜) | Cô ấy không đeo kính. |
| chiều cao | 身高 (汉越词: cao - 高) | Chiều cao của bạn là bao nhiêu? |
| cân nặng | 体重 (汉越词: cân - 斤) | Anh ấy có cân nặng lý tưởng. |
| khoẻ mạnh | 健康的,强壮的 | Anh ấy rất khoẻ mạnh sau khi tập gym. |
| yếu ớt | 虚弱的,瘦弱的 | Bệnh nhân trông rất yếu ớt. |
| tốt bụng | 善良的 | Bạn tôi là một người rất tốt bụng. |
常用短语
Anh ấy có mái tóc đen và đôi mắt sáng.
他有黑色的头发和明亮的眼睛。
Cô ấy là một người phụ nữ trẻ và năng động.
她是一位年轻而充满活力的女性。
Bạn có nhận ra người đàn ông đang đeo kính kia không?
你认出那边戴眼镜的男人了吗?
Em bé đó có khuôn mặt tròn và rất dễ thương.
那个婴儿有一张圆圆的脸,非常可爱。
Chị ấy có làn da trắng mịn và nụ cười xinh.
她有光滑白皙的皮肤和甜美的笑容。
Ông ấy tuy đã già nhưng trông vẫn rất khoẻ mạnh.
尽管他老了,但看起来仍然很健康。
Bạn có thể mô tả người đó trông như thế nào không?
你能描述一下那个人长什么样吗?
Người phụ nữ đó cao ráo và gầy.
那个女人又高又瘦。
Anh ấy có râu và trông hơi nghiêm túc.
他留着胡须,看起来有点严肃。
Cô ấy có vẻ ngoài rất thân thiện.
她看起来很友善。
对话示例
A: Chào bạn, bạn có thấy cô giáo Lan ở đâu không?
A: 你好,你看到兰老师了吗?
B: Cô giáo Lan nào vậy? Cô giáo mới à?
B: 哪个兰老师?新来的老师吗?
A: Không, cô giáo Lan cũ. Cô ấy cao, có mái tóc ngắn màu đen.
A: 不,是以前的兰老师。她个子很高,留着黑色短发。
B: À, tôi biết rồi! Cô ấy có đeo kính không?
B: 哦,我知道了!她戴眼镜吗?
A: Đúng rồi! Và cô ấy rất trẻ và thân thiện.
A: 对了!她很年轻,也很友善。
B: Tôi thấy cô ấy đang ở phòng giáo viên. Cô ấy đang nói chuyện với một người đàn ông hơi mập.
B: 我看到她在教师办公室。她正在和一个有点胖的男人说话。
A: Cảm ơn bạn rất nhiều!
A: 非常感谢你!
文化须知
在越南,描述他人的外貌通常与社交礼仪和礼貌紧密相连。尽管在同龄人或家人之间会使用直接的描述,但通常建议注意语境和语气。例如,评论某人的体重,如称其为“mập”(胖)或“gầy”(瘦)是很常见的,但通常会用“hơi”(一点点)或“một chút”(一点)等修饰词来缓和语气——例如,“hơi mập”(有点胖)比直接说“mập”更有礼貌。这种缓和语气的方式表明了尊重和关怀,符合越南人沟通时在潜在敏感领域常优先考虑和谐与间接性的特点。
年龄是越南人际交往中的一个关键因素,因为它决定了适当的敬语(例如,anh、chị、cô、chú、bác)。因此,将某人描述为“trẻ”(年轻的)或“già”(老的)有助于建立这些关系。夸赞某人“trông trẻ”(看起来年轻)几乎总是受欢迎的,因为青春活力通常备受珍视。相反,直接说某人“già”可能被认为不太礼貌,尤其对不熟悉的人而言。
关于身体特征,“da trắng”(白皙的皮肤,汉越词:肤)在历史上一直备受推崇,越南许多美容产品都专注于美白。然而,健康而容光焕发的肤色普遍受到赞赏。发色和发型也是常见的描述词,“tóc đen”(黑发,汉越词:发)是自然标准。虽然“tóc vàng”(金发)等词被理解,但它们通常暗示着染过的颜色。在描述面部特征时,“mũi cao”(高鼻梁,汉越词:鼻)等词常被认为是富有吸引力的。在表达赞美时,应侧重于积极的特质,如“đẹp”(美丽/帅气)、“xinh”(漂亮)或“dễ thương”(可爱)。始终保持尊重和积极的语气,以符合越南文化规范。
常见错误
❌ Anh ấy là cao.
✅ Anh ấy cao.
解释:在越南语中,许多形容词具有静态动词的功能。当描述一个品质时,通常不直接在单个形容词前使用动词“là”(是)。相反,形容词本身充当谓语。动词“là”用于名词(例如,“anh ấy là bác sĩ”——他是一名医生)或构成更复杂的形容词短语时。
❌ Cô ấy tóc dài.
✅ Cô ấy có tóc dài.
解释:要表达拥有或具有某种身体特征,动词“có”(有)是必不可少的。虽然“tóc dài”表示“长发”,但说“Cô ấy tóc dài”在语法上是不完整的。正确的结构是“Cô ấy có tóc dài”(她有长发)。
❌ Người phụ nữ đó đẹp.
✅ Người phụ nữ đó rất đẹp. / Người phụ nữ đó đẹp lắm.
解释:虽然“Người phụ nữ đó đẹp”在语法上是正确的,但在对话中听起来可能有点平淡或不够强调。越南语经常使用像“rất”(很)、“lắm”(很/非常,通常放在短语末尾)、“quá”(太/非常)或叠词来强调形容词。使用强调词能让赞美听起来更自然、更真诚。
❌ Tôi muốn mô tả người.
✅ Tôi muốn mô tả người đó. / Tôi muốn mô tả một người.
解释:单独的“Người”表示“人”的泛指。当你想描述一个特定的人时,你需要使用指示代词(“đó”——那个/那里)或不定冠词(“một người”——一个人)来明确指代。“Tôi muốn mô tả người”听起来像是你想描述“人”这个概念。
❌ Anh ấy có mặt tròn.
✅ Anh ấy có khuôn mặt tròn.
解释:虽然“mặt”表示“脸”,但描述某人脸型的常见且自然的方式是使用复合名词“khuôn mặt”(脸/脸型)。只使用“mặt”有时可能指脸的表面或特定部分,因此“khuôn mặt”更适合整体脸型描述。
练习
1. Anh ấy là một người _____ bụng và luôn giúp đỡ mọi người。 (善良的)
答案
tốt — Anh ấy là một người tốt bụng và luôn giúp đỡ mọi người。
2. Cô giáo mới của tôi rất _____ và có mái tóc _____. (年轻的 / 短的)
答案
trẻ / ngắn — Cô giáo mới của tôi rất trẻ và có mái tóc ngắn。
3. Ông tôi đã _____, nhưng vẫn rất khoẻ _____. (老的 / 健康的)
答案
già / mạnh — Ông tôi đã già, nhưng vẫn rất khoẻ mạnh。
4. Em bé có đôi _____ to tròn và rất dễ _____. (眼睛 / 可爱的)
答案
mắt / thương — Em bé có đôi mắt to tròn và rất dễ thương。
5. Người đàn ông kia có _____ và đeo _____. (胡须 / 眼镜)
答案
râu / kính — Người đàn ông kia có râu và đeo kính。