核心词汇
掌握工具和居家维修的基本词汇对A1学习者来说非常有用。无论您是需要修理一个损坏的物品,还是仅仅描述一个常见的家庭问题,这些词汇都能帮助您用越南语进行有效沟通。请注意声调符号,因为它们对正确的发音和含义至关重要。
| 越南语 | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| Dụng cụ (用具) | 工具 | Anh có dụng cụ sửa xe không? |
| Sửa chữa (修缮) | 修理,修补 | Tôi cần sửa chữa cái bàn này. |
| Búa (锤) | 锤子 | Cho tôi mượn cây búa. |
| Đinh (钉) | 钉子 | Bạn có đinh nhỏ không? |
| Kìm (钳) | 钳子 | Tôi cần kìm để cắt dây. |
| Tuốc nơ vít | 螺丝刀 | Anh ấy đang dùng tuốc nơ vít. |
| Vít | 螺丝 | Cái vít này bị lỏng rồi. |
| Cờ lê | 扳手 | Xin đưa tôi cái cờ lê số 10. |
| Ống nước (筒水) | 水管 | Ống nước nhà tôi bị rò rỉ. |
| Điện (电) | 电 | Nhà tôi bị mất điện rồi. |
| Dây điện (线电) | 电线 | Dây điện này cũ quá. |
| Ổ cắm | 电源插座 | Ổ cắm này không hoạt động. |
| Bóng đèn (球灯) | 灯泡 | Bóng đèn này cần thay mới. |
| Pin | 电池 | Đèn pin của tôi hết pin rồi. |
| Đèn pin (灯 pin) | 手电筒 | Chúng ta cần một cái đèn pin. |
| Thang (梯) | 梯子 | Tôi cần thang để lên cao. |
| Khoan (钻) | 钻;电钻 | Anh ấy đang khoan tường. |
| Máy khoan (机钻) | 电钻 | Máy khoan này rất mạnh. |
| Thợ sửa ống nước | 水管工 | Chúng ta nên gọi thợ sửa ống nước. |
| Thợ điện (电匠) | 电工 | Thợ điện sẽ đến vào sáng mai. |
| Keo dán | 胶水 | Bạn có keo dán gỗ không? |
| Băng dính | 胶带 | Tôi cần băng dính để dán lại. |
| Đo (度) | 测量 | Hãy đo chiều dài cái bàn này. |
| Cắt | 剪,切 | Tôi cần cắt sợi dây này. |
| Thước đo (尺度) | 卷尺,尺子 | Thước đo của bạn đâu rồi? |
| Kéo | 剪刀 | Dùng kéo để cắt giấy nhé. |
| Cưa | 锯子;锯 | Anh ấy đang cưa gỗ. |
| Khóa (锁) | 锁;锁住 | Cái cửa này không có khóa. |
| Chìa khóa (匙锁) | 钥匙 | Tôi quên chìa khóa ở nhà. |
| Hộp dụng cụ (盒用具) | 工具箱 | Tất cả dụng cụ ở trong hộp. |
实用短语
这些常用短语将帮助您在日常生活中讨论维修和工具。练习它们以增强您在A1越南语对话中的信心。
Nhà tôi có vấn đề với ống nước.
我家的水管有问题。
Bạn có thể giúp tôi sửa cái này không?
你能帮我修这个吗?
Tôi cần mua một cái bóng đèn mới.
我需要买一个新灯泡。
Ổ cắm điện này bị hỏng rồi.
这个电源插座坏了。
Chúng ta nên gọi thợ điện.
我们应该叫电工。
Cái vít này cần tuốc nơ vít nhỏ.
这个螺丝需要一把小螺丝刀。
Tôi có thể mượn dụng cụ của bạn không?
我能借用你的工具吗?
Cái cửa này cần sửa khóa.
这扇门需要修理锁。
对话范例
阅读这段两位朋友讨论居家维修的简短对话。它使用了上面介绍的一些词汇和短语。
A: Chào Long, anh đang làm gì vậy?
A: 你好,隆,你在做什么?
B: Chào Mai, tôi đang cố gắng sửa cái quạt này. Nó bị hỏng rồi.
B: 你好,梅,我正在试着修这个风扇。它坏了。
A: Ồ, trông có vẻ khó. Anh có đủ dụng cụ không?
A: 哦,看起来很难。你工具够用吗?
B: Tôi có búa và tuốc nơ vít, nhưng tôi cần một cái kìm nữa.
B: 我有锤子和螺丝刀,但我还需要一把钳子。
A: Để tôi xem trong hộp dụng cụ của tôi. À, đây rồi!
A: 我去我的工具箱里看看。啊,在这儿!
B: Tuyệt vời! Cảm ơn Mai nhiều nhé. Cái dây điện bên trong bị lỏng.
B: 太棒了!非常感谢,梅。里面的电线松了。
A: Cẩn thận với điện nhé. Nếu không sửa được, chúng ta nên gọi thợ điện.
A: 用电小心。如果修不好,我们应该叫电工。
B: Đúng vậy. Tôi sẽ thử thêm một chút. Nếu không được, tôi sẽ gọi.
B: 是的。我再试试看。如果不行,我就打电话。
文化注释
在越南,人们在联系专业人士之前,通常会尝试自己进行一些简单的居家维修。许多家庭都会备有一套基本的工具(hộp dụng cụ),以应对日常的修补。对于更复杂的问题,例如重要的水管问题(sửa ống nước)或电路故障(sửa điện),人们通常会依赖被称为thợ(工匠或技术人员)的熟练工人。您可能会听到诸如thợ điện(电工)或thợ sửa ống nước(水管工)之类的称谓。
需要注意的是,尽管自己动手很流行,但安全至关重要,尤其是在处理电力问题时。如果您是外国人且不确定,向越南朋友或房东寻求可靠thợ的推荐总是更安全、通常也更高效。他们通常能快速且以合理的价格解决问题。不要羞于寻求帮助;越南人民通常非常乐于助人、热情好客。当借用工具时,简单的*“Cho tôi mượn [tên dụng cụ] được không?”*(我能借用[工具名称]吗?)是完全礼貌的。
常见错误
以下是学习者在谈论工具和维修时常犯的一些错误以及正确用法。
❌ Tôi muốn sửa chữa cái bàn。
✅ Tôi muốn sửa cái bàn。 (Sửa chữa通常用作名词或更正式的动词,但对于“修理某物”这样的简单动词用法,sửa就足够了,也更常用。)
❌ Cái đèn không có pin。
✅ Cái đèn hết pin rồi。 (虽然không có pin意为“没有电池”,但hết pin特指“电池没电了/耗尽了”,当某物因电力不足而停止工作时,这种说法更恰当。)
❌ Bạn có cái kìm không?
✅ Bạn có một cái kìm không? (在询问物品时,使用像cái这样的量词和像một这样的数字会更自然,即使“一个”是隐含的。Cái是无生命物体的通用量词。)
❌ Tôi cần một thang。
✅ Tôi cần một cái thang。 (与上一点类似,记住对“thang”(梯子)使用正确的量词cái会使句子在越南语中听起来更自然、语法更正确。)
练习
用词汇表中最合适的越南语单词填空。括号中的英文提示将为您提供指导。
1. Tôi cần _____ để vặn cái vít này。 (screwdriver)
答案
tuốc nơ vít — Tôi cần tuốc nơ vít để vặn cái vít này。
2. Ống _____ nhà tôi đang bị rò rỉ。 (water pipe)
答案
nước — Ống nước nhà tôi đang bị rò rỉ。
3. Chúng ta nên gọi _____ để kiểm tra điện。 (electrician)
答案
thợ điện — Chúng ta nên gọi thợ điện để kiểm tra điện。
4. Mẹ tôi đang dùng _____ để cắt vải。 (scissors)
答案
kéo — Mẹ tôi đang dùng kéo để cắt vải。