ツアーパッケージについてのお問い合わせ ― Hỏi về gói tour du lịch (旅行/ズーリック)

B1

状況説明

ベトナム周遊の素晴らしい旅行を計画していると想像してみてください!この会話はハノイの地元旅行代理店で行われ、外国人旅行者(話者A)が親切な旅行代理店員(話者B)と話しています。話者Aは様々なツアーパッケージについて尋ね、その内容を理解し、理想的な休暇を計画するために詳細な情報を集めたいと思っています。

会話

A: Chào bạn, tôi muốn hỏi về các gói tour du lịch ạ. Tôi đang có kế hoạch khám phá Việt Nam trong vài tuần tới.

A: こんにちは、ツアーパッケージについてお伺いしたいのですが。数週間後にベトナムを探索する予定です。

B: Vâng, xin chào anh/chị. Rất vui được đón tiếp. Anh/chị quan tâm đến khu vực nào của Việt Nam ạ? Du lịch miền Bắc, miền Trung hay miền Nam ạ?

B: はい、いらっしゃいませ。どちらのベトナム地域にご興味がございますか?北部、中部、それとも南部でしょうか?

A: Tôi đang tìm hiểu về tour khám phá miền Bắc, khoảng 5-7 ngày. Các bạn có gói nào đặc biệt nào giới thiệu cho tôi không?

A: 北部を探索する5~7日間のツアーについて調べています。何かおすすめの特別なパッケージはありますか?

B: Dạ có chứ ạ. Với tour miền Bắc 5-7 ngày, chúng tôi có các gói nổi bật như Hà Nội – Hạ Long – Sapa hoặc Hà Nội – Ninh Bình – Hạ Long. Anh/chị thích trải nghiệm thiên nhiên hùng vĩ hay tìm hiểu sâu về văn hóa lịch sử hơn ạ?

B: はい、ございます。北部の5~7日間のツアーでは、ハノイ – ハロン – サパ、またはハノイ – ニンビン – ハロンといった人気のパッケージがございます。雄大な自然体験と、歴史文化の深い探求と、どちらがお好みですか?

A: Tôi muốn trải nghiệm cả hai, nhưng thiên nhiên là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt là những cảnh quan đá vôi độc đáo. Gói Hà Nội – Ninh Bình – Hạ Long nghe rất hấp dẫn. Nó bao gồm những gì và tôi sẽ làm gì ở đó?

A: 両方体験したいのですが、特にユニークな石灰岩の景観など、自然が最優先です。ハノイ – ニンビン – ハロンのパッケージはとても魅力的ですね。どのような内容で、そこで何ができるのでしょうか?

B: Gói đó là 6 ngày 5 đêm ạ. Nó bao gồm vé máy bay khứ hồi từ TP.HCM, chỗ ở tại khách sạn 3 sao chất lượng, bữa ăn chính theo lịch trình, vé tham quan các điểm đến nổi tiếng như Vịnh Hạ Long với du thuyền ngủ đêm, Tam Cốc – Bích Động ở Ninh Bình với chuyến đò truyền thống, và khám phá trung tâm Hà Nội. Ngoài ra còn có xe đưa đón tiện nghi và hướng dẫn viên nói tiếng Anh giàu kinh nghiệm ạ.

B: そのパッケージは6日間5泊です。ホーチミン市からの往復航空券、質の高い3つ星ホテルでの宿泊、旅程通りの主要な食事、ハロン湾での一泊クルーズ、ニンビンでの伝統的なボートトリップ(タムコック – ビックドン)、ハノイ中心部の探索といった有名観光地の入場料が含まれています。さらに、快適な送迎サービスと経験豊富な英語ガイドも付いています。

A: Nghe tuyệt vời quá! Một du thuyền ngủ đêm trên Vịnh Hạ Long thì thật đáng mong đợi. Vậy giá tour là bao nhiêu cho một người?

A: 素晴らしいですね!ハロン湾での一泊クルーズは本当に楽しみです。では、ツアー料金はお一人様いくらですか?

B: Giá cơ bản cho gói này là 12.500.000 VNĐ một người. Xin lưu ý là giá này chưa bao gồm chi phí cá nhân như mua sắm, giặt là và đồ uống ngoài bữa ăn. Hiện tại chúng tôi đang có chương trình khuyến mãi giảm 10% nếu anh/chị đặt tour trước một tháng ạ.

B: このパッケージの基本料金は、お一人様12,500,000 VNDです。この料金には、お買い物、ランドリー、食事以外の飲み物などの個人的な費用は含まれていませんのでご注意ください。現在、1ヶ月前までにご予約いただくと10%割引のプロモーションを実施しております。

A: Ồ, có khuyến mãi nữa à? Tốt quá! Tôi rất thích những ưu đãi như vậy. Tôi có thể xem lịch trình chi tiết của tour này được không, để tôi biết rõ hơn về từng ngày?

A: おお、プロモーションもあるんですね?それは素晴らしい!そういった特典は大好きです。このツアーの詳細な旅程を見せていただけますか?日ごとの内容をもっと詳しく知りたいので。

B: Vâng, đây là tờ giới thiệu về gói tour Hà Nội – Ninh Bình – Hạ Long, có đầy đủ lịch trình từng ngày và các hoạt động đi kèm. Anh/chị có thể tham khảo ạ. Chúng tôi cũng có thông tin chi tiết và nhiều hình ảnh trên trang web của công ty.

B: はい、こちらがハノイ – ニンビン – ハロンツアーのパンフレットです。日ごとの詳細な旅程と付随するアクティビティがすべて記載されています。ご参照ください。当社のウェブサイトにも詳細情報や写真が多数掲載されています。

A: Cảm ơn bạn. Vậy, việc đặt tour có phức tạp không? Tôi cần chuẩn bị những giấy tờ hay thông tin gì để đặt tour?

A: ありがとうございます。それで、ツアーの予約は複雑ですか?ツアーを予約するためにどのような書類や情報を準備する必要がありますか?

B: Việc đặt tour rất đơn giản ạ. Anh/chị chỉ cần cung cấp thông tin cá nhân như họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu, ngày khởi hành dự kiến và đặt cọc 30% giá trị tour để giữ chỗ. Phần còn lại sẽ thanh toán trước ngày đi 1 tuần ạ.

B: ツアーの予約は非常に簡単です。氏名、生年月日、パスポート番号、希望の出発日などの個人情報をご提供いただき、ツアー料金の30%を手付金としてお支払いいただくだけで、予約が確保されます。残金は出発日の1週間前までにお支払いいただきます。

A: Hiểu rồi. Vậy còn chính sách hủy tour thì sao? Lỡ tôi có việc đột xuất thì có được hoàn tiền không?

A: わかりました。では、ツアーのキャンセルポリシーはどうなっていますか?もし急な用事ができた場合、払い戻しは受けられますか?

B: Chính sách hủy tour của chúng tôi có quy định cụ thể ạ. Nếu hủy trước 30 ngày khởi hành, anh/chị sẽ được hoàn lại 80% tiền cọc. Hủy trong vòng 7-30 ngày thì hoàn 50%, và hủy dưới 7 ngày thì không hoàn lại tiền cọc ạ. Thông tin chi tiết có trong hợp đồng hoặc trên trang web ạ.

B: 当社のツアーキャンセルポリシーには具体的な規定がございます。出発の30日前までにキャンセルされた場合は、手付金の80%を返金いたします。7~30日以内でのキャンセルは50%の返金、7日未満でのキャンセルは手付金の返金はございません。詳細情報は契約書またはウェブサイトでご確認いただけます。

A: Tuyệt vời, tôi đã nắm rõ. Tôi sẽ về nhà nghiên cứu thêm về lịch trình và có thể sẽ quay lại đặt tour sớm, chắc chắn là trước thời hạn khuyến mãi. Cảm ơn bạn rất nhiều đã tư vấn chi tiết!

A: 素晴らしい、よく理解できました。家に帰って旅程をもっと調べて、近いうちに、プロモーション期間が終了する前にツアーを予約しに戻ってくるかもしれません。詳細なアドバイスをありがとうございました!

B: Không có gì ạ. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ anh/chị. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nhé. Chúc anh/chị có một chuyến đi thật vui vẻ và đáng nhớ!

B: どういたしまして。いつでもお客様をサポートさせていただきます。他に何かご質問がございましたら、お気軽にお問い合わせください。お客様にとって、楽しく思い出に残る旅となりますように!

A: Cảm ơn bạn, chào bạn.

A: ありがとうございます、さようなら。

B: Chào anh/chị.

B: 失礼いたします。

重要語彙

Tiếng ViệtMeaningExample
gói tourツアーパッケージTôi muốn hỏi về các gói tour du lịch.
du lịch旅行 (旅行/リョコウ)、観光 (観光/カンコウ)Chúng tôi chuyên về du lịch khám phá Việt Nam.
điểm đến目的地 (目的地/モクテキチ)、観光地 (観光地/カンコウチ)Vịnh Hạ Long là một điểm đến nổi tiếng của Việt Nam.
bao gồm含む (ふくむ)Gói tour này bao gồm vé máy bay và chỗ ở.
khứ hồi往復 (往復/オウフク)Vé máy bay khứ hồi từ TP.HCM đã được đặt.
lịch trình旅程 (旅程/リョテイ)、スケジュールBạn có thể xem lịch trình chi tiết từng ngày trên trang web.
hướng dẫn viênガイド、案内人 (案内人/アンナイニン)Hướng dẫn viên của chúng tôi nói tiếng Anh rất tốt.
giá tourツアー料金 (りょうきん/リョウキン)Giá tour cơ bản cho gói này là 12.500.000 VNĐ.
khuyến mãiプロモーション、割引 (割引/ワリビキ)、キャンペーンChúng tôi đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt trong tháng này.
đặt tourツアーを予約する (予約/ヨヤク)Việc đặt tour rất đơn giản, chỉ cần làm theo hướng dẫn.
đặt cọc手付金 (手付金/テツケキン)、デポジットBạn cần đặt cọc 30% giá trị tour để giữ chỗ.
thanh toán支払う (しはらう)、支払い (しはらい/シハライ)Phần còn lại sẽ thanh toán trước ngày đi một tuần.
tham khảo参考にする (参考/サンコウ)、参照する (参照/サンショウ)Anh/chị có thể tham khảo tờ giới thiệu này để biết thêm.
tư vấn助言する (助言/ジョゲン)、相談に応じる (相談/ソウダン)Cảm ơn bạn đã tư vấn rất nhiệt tình và chi tiết.
chuyến đi旅行 (旅行/リョコウ)、旅 (たび)Chúc anh/chị có một chuyến đi thật vui vẻ và đáng nhớ!

文化的なヒント

ヒント: サービス業のスタッフやよく知らない人と話す際は、「anh」(男性に対して)や「chị」(女性に対して)のような丁寧な呼び方を用い、語尾に「ạ」を付けましょう。これは相手よりも年上に見える場合でも、敬意と丁寧さを示すものです。ビジネスの場では、良い印象を保つためにも、常に丁寧な言葉遣いを心がけるのが安全です。

ヒント: ベトナムの人々は、特にカスタマーサービスにおいて、会話の早い段階で具体的な好み(例:「thích thiên nhiên hay văn hóa hơn?」自然と文化のどちらがお好みですか?)を尋ね、それに基づいておすすめを調整することがよくあります。彼らがあなたのニーズを理解し、最適な選択肢を提供できるよう、明確で簡潔な答えを用意しておきましょう。

ヒント: ツアーのような固定パッケージの料金について話す際、路上市場での品物のように直接的な強気の価格交渉はあまり一般的ではありません。しかし、「khuyến mãi」(プロモーション)、「giảm giá」(割引)、または特別オファーについて丁寧に尋ねることは全く問題なく、むしろ推奨されることがよくあります。多くの企業が季節限定の割引や早期予約特典を提供しているからです。

ヒント: ツアーパッケージに何が「bao gồm」(含まれている)で、何が「chưa bao gồm」(含まれていない)のかについて、詳細な質問をすることをためらわないでください。これらの点に関して明確にしておくことで、後になって隠れた費用や除外事項に関する誤解を避けることができ、どのようなサービスやアメニティに料金を支払っているのかを正確に把握することができます。

ヒント: ベトナムの企業では、紙のパンフレット(「tờ giới thiệu」)を提供するだけでなく、より詳細な情報についてはウェブサイトを案内するのが一般的です。オンラインで確認するつもりでも、パンフレットを受け取ることは、関心があることを示し、後で決断する際に参照できる具体的なものとなります。

練習問題

1. 私は_____ツアーパッケージについて尋ねたい。(tour)

Answer

tour

2. このツアーパッケージには航空券とホテルが_____。(includes)

Answer

bao gồm

3. 当社のウェブサイトで詳細な_____をご覧いただけます。(itinerary)

Answer

lịch trình

4. 現在、_____を実施しています。(promotion)

Answer

khuyến mãi

5. ツアーを_____ためには、事前に手付金が必要です。(book)

Answer

đặt

役立つ表現

Tôi muốn tìm hiểu về...

...について知りたいのですが。

Tour này đi bao nhiêu ngày?

このツアーは何日間ですか?

Giá tour đã bao gồm tất cả chưa?

ツアー料金にはすべて含まれていますか?

Có thể giảm giá không?

割引はありますか?

Tôi có cần visa không?

ビザは必要ですか?

Chuyến đi này có phù hợp cho trẻ em không?

この旅行は子供に適していますか?

Tôi có thể đặt tour trực tuyến không?

オンラインでツアーを予約できますか?

Related Articles

Share: