状況説明
この会話は、外国人旅行者(Khách hàng (客/カク))とタクシー会社(Nhân viên (人員/ジンイン))の担当者の間で電話で行われます。旅行者は、翌日の早朝便に乗るため、空港までタクシーを予約する必要があります。
対話
Nhân viên: Chào bạn, đây là Taxi Sài Gòn. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
スタッフ: こんにちは、サイゴンタクシーです。何かお手伝いできることはありますか?
Khách hàng: Chào anh/chị. Tôi muốn đặt một chuyến taxi đi sân bay Tân Sơn Nhất vào sáng sớm ngày mai.
お客様: こんにちは。明日の早朝にタンソンニャット空港へ行くタクシーを一台予約したいのですが。
Nhân viên: Vâng, bạn muốn xe đón vào khoảng mấy giờ sáng mai ạ? Và địa chỉ đón là ở đâu?
スタッフ: かしこまりました、明日朝何時頃のお迎えをご希望ですか?お迎えの場所はどちらになりますか?
Khách hàng: Chuyến bay của tôi cất cánh lúc 8 giờ sáng, nên tôi cần có mặt ở sân bay trước 6 giờ. Vậy, anh/chị có thể sắp xếp xe đón tôi lúc 5 giờ 30 sáng được không?
お客様: 私のフライトは午前8時に出発しますので、午前6時までに空港に到着する必要があります。ですので、午前5時30分にお迎えの手配をお願いできますでしょうか?
Nhân viên: 5 giờ 30 sáng. Vâng, chúng tôi có thể sắp xếp được. Địa chỉ đón của bạn là số bao nhiêu ạ?
スタッフ: 午前5時30分ですね。はい、手配可能です。お迎えの住所は何番地になりますか?
Khách hàng: Địa chỉ là 123 đường Nguyễn Du, Phường Bến Thành, Quận 1.
お客様: 住所は1区ベンタン坊グエンユー通り123番地です。
Nhân viên: 123 Nguyễn Du, Quận 1, đi sân bay Tân Sơn Nhất, đón lúc 5 giờ 30 sáng mai. Đúng không ạ?
スタッフ: 1区グエンユー通り123番地からタンソンニャット空港まで、明日午前5時30分のお迎えでよろしいでしょうか?
Khách hàng: Chính xác. Tôi đi một mình và có hai vali cỡ trung bình, cùng một balo xách tay.
お客様: はい、その通りです。一人で、中サイズのスーツケースが2つと、機内持ち込みのバックパックが1つあります。
Nhân viên: Vậy một xe 4 chỗ là đủ chỗ cho bạn và hành lý rồi ạ. Bạn có yêu cầu gì đặc biệt khác không?
スタッフ: それでしたら4人乗りの車で、お客様とお荷物には十分なスペースがございます。他に何か特別なご要望はございますか?
Khách hàng: Không, chỉ cần xe đến đúng giờ là được. À, chi phí dự kiến cho chuyến đi này là bao nhiêu và tôi có thể thanh toán bằng hình thức nào?
お客様: いいえ、ただ時間通りに車が来てくれれば大丈夫です。あ、この移動のおおよその費用はいくらですか?また、どのような支払い方法が使えますか?
Nhân viên: Chi phí dự kiến dao động khoảng 180.000 đến 220.000 VND tùy theo tình hình giao thông. Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản trực tiếp cho tài xế ạ.
スタッフ: 交通状況により、目安の費用は18万ドンから22万ドン程度です。現金またはドライバーへの直接銀行振込でお支払いいただけます。
Khách hàng: Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ chuẩn bị tiền mặt. Vậy là đã đặt xong rồi phải không?
お客様: わかりました。現金を準備します。これで予約は完了ですか?
Nhân viên: Vâng, quý khách đã đặt xe thành công. Chúng tôi sẽ gửi tin nhắn xác nhận chi tiết chuyến đi đến số điện thoại của quý khách trong ít phút nữa. Tài xế sẽ gọi điện cho bạn khi đến nơi.
スタッフ: はい、お客様の配車予約は完了しました。数分以内に、ご登録の電話番号へ詳細の確認メッセージをお送りします。ドライバーが到着しましたらお電話いたします。
Khách hàng: Tuyệt vời, cảm ơn anh/chị rất nhiều!
お客様: 素晴らしいです、本当にありがとうございます!
Nhân viên: Không có gì. Chúc bạn có một chuyến đi an toàn và thuận lợi.
スタッフ: どういたしまして。安全で快適なご旅行をお祈りいたします。
主要語彙
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| đặt taxi/đặt xe | タクシー/車を予約する | Tôi muốn đặt xe đi sân bay vào sáng mai. (明日の朝、空港へ行く車を予約したいです。) |
| sân bay | 空港 (空港/クウコウ) | Chuyến bay của tôi đi từ sân bay Tân Sơn Nhất. (私のフライトはタンソンニャット空港から出発します。) |
| chuyến bay | フライト、航空便 (便/ビン) | Bạn cần đến sân bay sớm để không bị lỡ chuyến bay. (フライトに乗り遅れないように、早めに空港に到着する必要があります。) |
| cất cánh | 離陸する | Máy bay sẽ cất cánh lúc 8 giờ sáng. (飛行機は午前8時に離陸します。) |
| địa chỉ đón | お迎えの住所 (地址/チシ) | Xin vui lòng cho tôi biết địa chỉ đón của bạn. (お迎えの住所を教えてください。) |
| sắp xếp | 手配する、整理する (整理/セイリ) | Họ đã sắp xếp một chiếc xe riêng cho chúng tôi. (彼らは私たちに専用車を手配してくれました。) |
| số hành khách | 乗客数 (客/カク) | Bạn đi bao nhiêu người? Số hành khách là bao nhiêu? (何人で行きますか?乗客数は何人ですか?) |
| hành lý | 荷物 (行李/コウレイ) | Bạn có mang theo nhiều hành lý không? (たくさんの荷物を持っていきますか?) |
| vali cỡ trung bình | 中サイズのスーツケース | Tôi có hai vali cỡ trung bình và một balo. (中サイズのスーツケースが2つとバックパックが1つあります。) |
| chi phí dự kiến | 概算費用 (費用/ヒヨウ) | Bạn có thể cho tôi biết chi phí dự kiến không? (概算費用を教えていただけますか?) |
| thanh toán | 支払う、支払い (清算/セイサン) | Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay chuyển khoản? (現金で支払いますか、それとも銀行振込ですか?) |
| tiền mặt | 現金 (金面/キンメン) | Tôi sẽ thanh toán bằng tiền mặt. (現金で支払います。) |
| chuyển khoản | 銀行振込 (転款/テンカン) | Bạn có thể chuyển khoản trực tiếp cho tài xế. (ドライバーに直接銀行振込ができます。) |
| xác nhận | 確認する、確認 (確認/カクニン) | Chúng tôi sẽ gửi tin nhắn xác nhận. (確認メッセージをお送りします。) |
| đúng giờ | 時間通りに | Tôi cần xe đến đúng giờ. (時間通りに車が到着する必要があります。) |
文化に関する注意点
ヒント: 丁寧語: ベトナム語では、「dạ」「vâng」(はい/わかりました)や、「anh/chị」(年上の男性/女性向け)、「bạn」(同年齢または年下向け)といった適切な代名詞をサービススタッフに対して使うことが非常に重要です。これらは尊敬と丁寧さを示します。文法的な間違いがあったとしても、これらの丁寧語を使うことで、あなたの言葉はより自然になり、好意的に受け止められるでしょう。
ヒント: 詳細の確認: ベトナム人は、特にサービス業界において、情報の正確性を確認するためによく情報を繰り返します。特に住所、時間、価格に関しては誤解がないようにするための一般的な習慣です。彼らがあなたのリクエストを繰り返しても驚かないでください。それは良いサービスの証です。
ヒント: 事前の料金確認: タクシーに乗る前に、特にメーター料金や料金の過剰請求を懸念する場合、概算費用(chi phí dự kiến (費用/ヒヨウ))または固定料金を尋ねるのは常に良い考えです。この慣習は広く受け入れられており、予期せぬ事態を避けるのに役立ちます。
ヒント: 住所の具体性: ベトナムで住所を提供する際は、番地、通り名、区(Phường (坊/ボウ))、地区(Quận (郡/グン))を含め、できるだけ具体的に伝えるようにしてください。これにより、多くの通りが異なる地区で似たような名前を共有している混雑した都市で、ドライバーがより効率的に移動するのに役立ちます。
ヒント: チップの習慣: ベトナムでは、特にタクシーのようなサービスにおいて、チップは強い文化的期待ではありません。少額のチップは喜ばれるかもしれませんが、義務ではありません。提示された料金またはメーター料金が通常、全額の支払いとみなされます。
練習問題
1. Chuyến bay của tôi sẽ _____ lúc 7 giờ sáng mai. (離陸する)
Answer
cất cánh
2. Xin vui lòng cho tôi biết _____ của bạn. (お迎えの住所)
Answer
địa chỉ đón
3. Bạn có thể _____ xe đón tôi lúc 6 giờ không? (手配する)
Answer
sắp xếp
4. Tôi muốn _____ bằng tiền mặt. (支払う)
Answer
thanh toán
5. Chúng tôi sẽ gửi tin nhắn _____ chi tiết chuyến đi. (確認)
Answer
xác nhận
役立つ表現
Có xe 7 chỗ không?
7人乗りの車はありますか?
Xe có đủ chỗ cho ba vali lớn không?
車は大きいスーツケース3つ分のスペースがありますか?
Bao nhiêu tiền một chuyến đi sân bay?
空港までの片道料金はいくらですか?
Tôi có thể hủy chuyến đi này không?
この旅をキャンセルできますか?
Xin lỗi, tôi muốn thay đổi thời gian đón.
すみません、お迎えの時間を変更したいのですが。
Tài xế có thể đợi tôi thêm 5 phút được không?
ドライバーは私をあと5分待ってくれますか?
Cảm ơn bạn đã hỗ trợ rất nhiệt tình.
大変熱心にご支援いただき、ありがとうございます。