ベトナム語講座への登録 — Ghi Danh Khóa Học (課程/カテイ) Tiếng Việt

B2dialogueb2vietnamese courseenrollmentlanguage learningdaily lifeformal communicationcultural tipsregistration

状況説明

この会話は、ベトナム語学習センターの受付で行われています。ナムという外国人学生がベトナム語コースに登録したいと考えており、スタッフのコー・ラン(Cô Lan)が、コースのレベル、スケジュール、料金、必要書類について説明し、手続きを案内しています。

会話

Nam: Chào cô Lan ạ. Tôi muốn hỏi về các khóa học tiếng Việt dành cho người nước ngoài.

ナム: ランさん、こんにちは。外国人向けのベトナム語コースについてお伺いしたいのですが。

Cô Lan: Chào anh Nam. Rất vui được đón tiếp anh. Anh đã học tiếng Việt bao lâu rồi ạ? Chúng tôi có các khóa từ trình độ sơ cấp đến nâng cao.

コー・ラン: ナムさん、こんにちは。お越しいただきありがとうございます。ベトナム語はどのくらい勉強されていますか?当センターでは初級から上級までコースがございます。

Nam: Tôi đã tự học được khoảng một năm, chủ yếu là giao tiếp cơ bản. Tôi nghĩ trình độ của tôi có lẽ phù hợp với cấp độ trung cấp hoặc B1/B2 theo khung tham chiếu châu Âu.

ナム: 約1年間独学で勉強していて、主に基本的なコミュニケーションができます。私のレベルは、ヨーロッパ言語共通参照枠のB1/B2、または中級レベルに合うのではないかと思います。

Cô Lan: Vậy thì tốt quá. Anh có thể làm một bài kiểm tra xếp lớp miễn phí để chúng tôi đánh giá chính xác trình độ của anh, đảm bảo anh được xếp vào khóa học phù hợp nhất.

コー・ラン: それは素晴らしいですね。無料のレベル分けテストを受けていただくことで、あなたのレベルを正確に評価し、最適なコースに配置することができます。

Nam: Vâng, tôi sẵn lòng ạ. Sau khi kiểm tra, tôi có thể biết kết quả ngay không?

ナム: はい、喜んで受けます。テスト後、すぐに結果を知ることはできますか?

Cô Lan: Thường thìその日のうちに、または遅くとも翌朝には分かります。今日の午後にテストの申し込みをされますか?

コー・ラン: 通常、その日のうちに、または遅くとも翌朝には分かります。今日の午後にテストの申し込みをされますか?

Nam: Chiều nay thì hơi bận một chút. Tôi e rằng tôi chỉ rảnh vào cuối tuần này thôi. Lịch học của các khóa trung cấp thường như thế nào ạ?

ナム: 今日の午後は少し忙しいです。今週末しか空いていないと思います。中級コースの通常の授業スケジュールはどのようになっていますか?

Cô Lan: Đối với khóa trung cấp, chúng tôi có nhiều lựa chọn để anh có thể sắp xếp linh hoạt. Có các lớp vào buổi tối các ngày trong tuần hoặc các lớp vào sáng/chiều thứ Bảy và Chủ Nhật. Mỗi khóa thường kéo dài 12 tuần với 2 buổi/tuần.

コー・ラン: 中級コースについては、柔軟に調整できるよう多くの選択肢をご用意しています。平日の夜間クラスや、土曜日と日曜日の午前/午後のクラスがあります。各コースは通常12週間で、週2回のセッションです。

Nam: Nghe có vẻ tiện lợi thật. Vậy còn học phí thì sao ạ? Có chương trình ưu đãi nào cho học viên mới không?

ナム: とても便利そうですね。では、授業料はどうですか?新入生向けの特別割引などはありますか?

Cô Lan: Học phí cho khóa trung cấp là X triệu đồng. Hiện tại, chúng tôi đang có chương trình giảm giá 10% nếu anh đăng ký và thanh toán trong tuần này. Ngoài ra, nếu giới thiệu bạn bè, anh cũng sẽ nhận được ưu đãi riêng.

コー・ラン: 中級コースの授業料はX百万ドンです。現在、今週中にご登録とお支払いいただければ10%割引になるプログラムを実施しています。また、友人をご紹介いただくと、別途特典もございます。

Nam: Chương trình ưu đãi này rất hấp dẫn. Tôi sẽ cân nhắc việc đăng ký sớm. Về thủ tục ghi danh, tôi cần chuẩn bị những giấy tờ gì ạ?

ナム: この割引プログラムはとても魅力的ですね。早期登録を検討します。登録手続きに関して、どのような書類を用意すればよいですか?

Cô Lan: Anh chỉ cần mang theo hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân có ảnh và một ảnh thẻ 3x4 là đủ. Chúng tôi sẽ hướng dẫn anh điền vào đơn ghi danh tại đây.

コー・ラン: パスポートまたは顔写真付きの身分証明書と3x4サイズの証明写真が1枚あれば十分です。登録用紙の記入はこちらでご案内します。

Nam: Vậy tôi không cần chuẩn bị bản sao công chứng gì sao?

ナム: では、公証されたコピーは何も準備する必要はありませんか?

Cô Lan: Không cần đâu anh. Đối với khóa học tiếng Việt, chúng tôi không yêu cầu giấy tờ phức tạp như thế. Mọi thứ khá đơn giản và nhanh gọn.

コー・ラン: いいえ、必要ありません。ベトナム語コースの場合、そのような複雑な書類は要求していません。すべて非常にシンプルで迅速です。

Nam: Rất tiện lợi. Tôi có thể thanh toán học phí bằng tiền mặt hay chuyển khoản?

ナム: とても便利ですね。授業料は現金で支払えますか、それとも銀行振込ですか?

Cô Lan: Anh có thể chọn một trong hai hình thức. Chúng tôi đều chấp nhận. Nếu chuyển khoản, anh có thể sử dụng thông tin tài khoản ngân hàng của trung tâm.

コー・ラン: どちらの方法でもお選びいただけます。両方とも受け付けております。銀行振込の場合は、当センターの銀行口座情報をご利用ください。

Nam: Tuyệt vời. Tôi nghĩ tôi sẽ đăng ký sau khi làm bài kiểm tra xếp lớp vào cuối tuần. Cảm ơn cô đã tư vấn rất nhiệt tình.

ナム: 素晴らしいです。週末にレベル分けテストを受けた後、登録しようと思います。親身になって相談に乗ってくださり、ありがとうございました。

Cô Lan: Không có gì ạ. Mong sớm gặp lại anh ở trung tâm. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác, đừng ngần ngại liên hệ chúng tôi nhé.

コー・ラン: どういたしまして。また近いうちにセンターでお会いできるのを楽しみにしています。他にご質問があれば、お気軽にお問い合わせください。

主要語彙

Tiếng Việt意味例文
Ghi danh登録する、入学するBạn có thể ghi danh trực tuyến hoặc tại văn phòng.
Khóa học (課学/カガク)コース、講座Khóa học tiếng Việt này kéo dài ba tháng.
Trình độ (程度/テイド)レベル、習熟度Tôi không biết trình độ tiếng Việt của mình là gì.
Học phí (学費/ガクヒ)授業料、学費Học phí cho một khóa học là bao nhiêu?
Lịch học (暦学/レキガク)授業スケジュール、時間割Bạn có thể xem lịch học chi tiết trên trang web.
Kiểm tra xếp lớp (検査/ケンサ)レベル分けテストHọc viên mới cần làm bài kiểm tra xếp lớp.
Thủ tục (手続/テツヅク)手続きThủ tục đăng ký khóa học rất đơn giản.
Giấy tờ tùy thân身分証明書類Bạn cần mang theo giấy tờ tùy thân khi ghi danh.
Hộ chiếu (護照/ゴショウ)パスポートHộ chiếu của tôi hết hạn vào tháng tới.
Ảnh thẻ (影/エイ)証明写真Xin vui lòng chuẩn bị hai ảnh thẻ 3x4.
Ưu đãi (優待/ユウタイ)特典、割引Trung tâm đang có ưu đãi 10% cho học viên mới.
Thanh toán (清算/セイサン)支払う、支払いBạn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản.
Chuyển khoản (転款/テンカン)銀行振込Tôi sẽ chuyển khoản học phí vào tài khoản của trung tâm.
Linh hoạt (霊活/レイカツ)柔軟な、融通が利くLịch học linh hoạt giúp tôi dễ dàng sắp xếp thời gian.
Tiện lợi (便利/ベンリ)便利なVị trí của trung tâm rất tiện lợi cho việc đi lại.

文化に関する注意点

ヒント: ベトナムでは、「cô(叔母/年下の女性)」「chú(叔父/年上の男性)」「anh(兄/年下の男性)」「chị(姉/年上の女性)」のような丁寧な呼びかけの言葉を、年齢や立場が異なる人に対して使うのが習慣です。ナムは「コー・ラン(cô Lan)」という言葉を使っていますが、これは年上に見える、または権威のある立場の女性スタッフに話しかける際に適切です。

ヒント: 語学コースの登録では一般的ではありませんが、より正式な手続きや特定の書類では、「bản sao công chứng(公証済みのコピー)」がしばしば必要とされます。ナムがこの点を確認したことは良く、コー・ランがこの特定の状況では不要であると彼を安心させたことで、手続きが異なる場合があることが強調されています。

ヒント: 「ưu đãi (優待/ユウタイ)」(特典や割引)について尋ねることは、ベトナムでは様々なサービスにおいて一般的な慣習です。ナムの会話にもあるように、新入生向けのプロモーションや早期登録の割引があるかどうかを尋ねるのは全く問題ありません。

ヒント: 語学センターを含む多くの機関では、「tiền mặt(現金)」や「chuyển khoản (転款/テンカン)」(銀行振込)のような柔軟な支払い方法を提供しています。登録手続きの一環として、これらの方法を確認することは有用です。

練習問題

1. 私はベトナム語のコースに _____ したいです。(登録する)

Answer

ghi danh

2. あなたのレベルを知るために _____ を受けてください。(レベル分けテスト)

Answer

kiểm tra xếp lớp

3. 中級 _____ の授業料はX百万ドンです。(中級コース)

Answer

khóa học

4. 登録の際は _____ をお持ちください。(身分証明書)

Answer

giấy tờ tùy thân

5. 当センターでは新入生向けの10% _____ があります。(割引)

Answer

ưu đãi

役立つ表現

Tôi muốn hỏi về...

〜についてお伺いしたいのですが。

Xin vui lòng cho tôi biết...

〜について教えてください。

Có khóa học nào phù hợp với trình độ của tôi không?

私のレベルに合ったコースはありますか?

Thủ tục ghi danh như thế nào ạ?

登録手続きはどのようなものですか?

Tôi có cần mang theo giấy tờ gì không?

何か書類を持ってくる必要がありますか?

Có chương trình ưu đãi nào không ạ?

何か特別割引はありますか?

Tôi có thể thanh toán bằng cách nào?

どのように支払うことができますか?

Cảm ơn cô/anh/chị đã tư vấn.

ご相談に乗ってくださり、ありがとうございます。

Related Articles

Share: