状況設定
この会話は、ベトナムの地元の郵便局で交わされるものです。外国人のお客様が郵便局の職員とやり取りし、通知を受け取った国際小包を受け取ろうとしています。目標は、身元確認、発生する可能性のある料金、そして最終的に荷物を受け取るという一連の手続きをスムーズに進めることです。
会話
A: Chào anh/chị, tôi đến để nhận một bưu kiện.
A: こんにちは、荷物を受け取りに来ました。
B: Vâng, xin chào. Anh/chị có mang theo giấy báo nhận hoặc mã số theo dõi của bưu kiện không ạ?
B: はい、こんにちは。受け取り通知書か荷物の追跡番号はお持ちですか?
A: Tôi có mã số theo dõi đây. Nó là VN123456789. Tôi cũng có email thông báo nữa.
A: 追跡番号はここにあります。VN123456789です。通知メールも持っています。
B: Cảm ơn anh/chị. Xin vui lòng cho tôi xem giấy tờ tùy thân của anh/chị ạ.
B: ありがとうございます。身分証明書を見せていただけますか?
A: Vâng, đây là thẻ căn cước công dân của tôi. Hy vọng nó hợp lệ.
A: はい、こちらが私の国民IDカードです。有効であることを願います。
B: Để tôi kiểm tra... Vâng, đúng là của anh/chị [Tên khách hàng]. Bưu kiện này đến từ nước ngoài, tôi thấy có một khoản phí dịch vụ nhỏ và yêu cầu ký xác nhận hải quan ạ.
B: 確認させてください… はい、確かに[お客様の名前]様宛です。この小包は海外からのもので、少額のサービス料と税関確認のための署名が必要です。
A: Ồ, tôi không nghĩ sẽ có phí phát sinh. Khoản phí đó là bao nhiêu và lý do là gì vậy ạ?
A: ああ、追加料金がかかるとは思いませんでした。いくらですか、そしてその理由は何ですか?
B: Đây là phí xử lý và lưu kho cho các bưu phẩm quốc tế, tổng cộng là 150.000 đồng. Anh/chị có thể thanh toán tại quầy này luôn ạ.
B: これは国際小包の取扱手数料と保管料で、合計150,000ベトナムドンです。この窓口で直接お支払いいただけます。
A: Vậy là sau khi thanh toán, tôi có thể nhận bưu kiện ngay lập tức, đúng không?
A: ということは、支払いの後すぐに小包を受け取れるのですね?
B: Chính xác ạ. Sau khi thanh toán, tôi sẽ in biên lai và anh/chị có thể nhận bưu kiện của mình.
B: その通りです。お支払い後、領収書を印刷しますので、小包をお受け取りいただけます。
A: Tuyệt vời. Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ tín dụng được không ạ?
A: 素晴らしい。クレジットカードで支払えますか?
B: Vâng, anh/chị vui lòng đưa thẻ vào máy cà thẻ giúp tôi. Và ký vào đây nữa ạ.
B: はい、カードを機械に差し込んでください。そして、ここに署名をお願いします。
A: (ký) Xong rồi. Cảm ơn anh/chị đã hướng dẫn rất tận tình.
A: (署名) 終わりました。とても丁寧なご案内ありがとうございました。
B: Không có gì ạ. Đây là biên lai và bưu kiện của anh/chị. Chúc anh/chị một ngày tốt lành!
B: どういたしまして。こちらが領収書と小包です。良い一日を!
A: Cảm ơn anh/chị rất nhiều. Chào anh/chị.
A: どうもありがとうございます。さようなら。
主要語彙
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| bưu kiện (郵件/ユウケン) | 小包、荷物 | Tôi đến để nhận một bưu kiện từ nước ngoài. |
| giấy báo nhận (紙報認/シホウニン) | 受け取り通知書 | Anh/chị có mang theo giấy báo nhận không ạ? |
| mã số theo dõi (碼数追蹤/マスタクツイショウ) | 追跡番号 | Đây là mã số theo dõi của bưu kiện: VN123456789. |
| giấy tờ tùy thân (紙貯隨身/シチョズイシン) | 身分証明書(書類) | Xin vui lòng cho tôi xem giấy tờ tùy thân của anh/chị. |
| thẻ căn cước công dân (貼根據公民/チョウコンキョコウミン) | 国民IDカード | Đây là thẻ căn cước công dân của tôi. |
| hợp lệ (合例/ゴウレイ) | 有効な | Hy vọng giấy tờ của tôi hợp lệ. |
| kiểm tra (検査/ケンサ) | 確認する、検査する | Để tôi kiểm tra hệ thống. |
| phí phát sinh (費発生/ヒハッセイ) | 追加料金、発生する料金 | Tôi không nghĩ sẽ có phí phát sinh. |
| khoản phí (款費/カンヒ) | 料金の金額 | Khoản phí đó là bao nhiêu? |
| xử lý (処理/ショリ) | 処理する、扱う | Đây là phí xử lý bưu phẩm quốc tế. |
| lưu kho (留庫/リュウコ) | 保管 | Phí lưu kho cho bưu kiện. |
| thanh toán (清算/セイサン) | 支払う、支払い | Anh/chị có thể thanh toán tại quầy. |
| biên lai (編來/ヘンライ) | 領収書 | Đây là biên lai của anh/chị. |
| ký xác nhận (記確認/キカクニン) | 確認のために署名する | Yêu cầu ký xác nhận hải quan. |
| hướng dẫn tận tình (向導尽情/コウドウジンジョウ) | 親切な指導、丁寧な案内 | Cảm ơn anh/chị đã hướng dẫn tận tình. |
文化的な注意点
ヒント: ベトナムでサービススタッフと接する際には、丁寧さとフォーマルな呼びかけが非常に重要です。「anh」(男性向け)や「chị」(女性向け)に続けて丁寧な依頼(例:「xin vui lòng (お手数ですが)」、「giúp tôi (手伝ってください)」)を使うことで敬意を示し、スムーズなコミュニケーションを確保できます。より砕けた言葉遣いを明示的に勧められない限り、これらの表現を使うのが基本です。
ヒント: 公的な手続きを行う際には、常に身分証明書を手元に用意しておきましょう。外国人にとっては通常パスポートを指します。居住者にとっては「Thẻ căn cước công dân (貼根據公民/チョウコンキョコウミン)」(国民IDカード)または、場合によっては運転免許証です。郵便局、銀行、その他多くのサービス提供機関で提示が求められます。
ヒント: ベトナムでは国際小包に対する料金が発生することがよくあります。特に、申告価格や重量が一定以上の場合、または関税の対象となる品物の場合です。これには取扱手数料、保管料、輸入税などが含まれる場合があります。このような可能性に備えておくことをお勧めします。
ヒント: ベトナムのカスタマーサービスでは、スタッフが「Không có gì ạ (どういたしまして/なんでもありません)」や「Chúc anh/chị một ngày tốt lành! (良い一日を!)」といった表現を丁寧な別れの挨拶としてよく使います。これらに対して同様に返答することは、感謝の気持ちを示す良い習慣です。
練習問題
1. Tôi muốn nhận một _____ ở bưu điện. (parcel)
解答
bưu kiện
2. Anh/chị có mã số _____ của bưu kiện không ạ? (tracking)
解答
theo dõi
3. Xin vui lòng cho tôi xem giấy tờ _____ của anh/chị. (identification)
解答
tùy thân
4. Bưu kiện này có một khoản _____ dịch vụ nhỏ. (fee)
解答
phí
5. Anh/chị có thể _____ tại quầy này luôn ạ. (pay)
解答
thanh toán
役立つ表現
Tôi đến để nhận bưu phẩm/bưu kiện.
荷物/小包を受け取りに来ました。
Xin vui lòng cho tôi xem hộ chiếu/thẻ căn cước công dân.
パスポート/国民IDカードを見せてください。
Tôi đã nhận được giấy báo/email thông báo.
通知書/メールを受け取りました。
Có phí phát sinh nào không ạ?
追加料金はありますか?
Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt/thẻ được không?
現金/カードで支払えますか?
Sau khi thanh toán, tôi có thể lấy bưu kiện ngay không?
支払い後、すぐに小包を受け取れますか?
Cảm ơn anh/chị đã giúp đỡ.
お手伝いいただきありがとうございます。