時刻と暦 — ベトナム語の日付の語彙

A2

コア語彙

ベトナム語で時間や日付について話す方法は、日常会話の基本です。このセクションでは、日、週、月、年、および特定の時間帯に関する必須の語彙を紹介します。意味を理解するためには、声調記号に細心の注意を払ってください。

Tiếng Việt 意味 例文
ngày 日 / 日付 Hôm nay là ngày 15.
thứ 曜日 Hôm nay là thứ hai.
tuần (旬/ジュン) Chúng ta sẽ đi Đà Lạt vào tuần sau.
tháng (月/ゲツ) Tháng này có rất nhiều ngày lễ.
năm (年/ネン) Năm nay là năm 2024.
giờ 時間 / 時 Bây giờ là 8 giờ tối.
phút Xin chờ tôi một phút.
giây Đừng lãng phí từng giây.
sáng 午前 / 朝 Tôi thường uống cà phê vào buổi sáng.
trưa 正午 / 昼食時 Chúng ta ăn trưa lúc 12 giờ.
chiều 午後 Buổi chiều tôi đi làm.
tối 夕方 / 夜 Tối nay bạn có rảnh không?
đêm 夜 (深夜) Anh ấy làm việc đến khuya.
hôm nay 今日 Hôm nay trời nắng đẹp.
hôm qua 昨日 Hôm qua tôi đã xem phim.
ngày mai 明日 Ngày mai chúng ta sẽ đi chơi.
ngày kia 明後日 Ngày kia tôi có một cuộc hẹn.
hôm kia 一昨日 Hôm kia tôi đã gặp mẹ bạn.
cuối tuần 週末 Cuối tuần này bạn muốn làm gì?
đầu tuần 週の初め Đầu tuần tôi rất bận rộn.
khi nào いつ (質問) Khi nào bạn sẽ về nước?
lúc nào いつ (何時に) Lúc nào bạn rảnh thì gọi cho tôi nhé.
thời gian (時間/ジカン) 時間 (期間) Chúng ta cần thêm thời gian.
sinh nhật (生日/セイジツ) 誕生日 Sinh nhật của cô ấy là tháng mười.
lịch (暦/レキ) カレンダー Bạn có thể cho tôi xem lịch không?
Tết 旧正月 Tết là ngày lễ lớn nhất ở Việt Nam.
ngày lễ 祝日 Ngày lễ này mọi người được nghỉ.
hàng ngày 毎日 Tôi tập thể dục hàng ngày.
thường xuyên 頻繁に / 定期的に Anh ấy thường xuyên đi du lịch.
mấy giờ 何時 (質問) Bây giờ là mấy giờ rồi?

便利なフレーズ

ここでは、ベトナム語で時間や日付について話す際に日常的に使える、一般的で実用的なフレーズをいくつか紹介します。

Hôm nay là thứ mấy?

今日は何曜日ですか?

Ngày mai là ngày bao nhiêu?

明日は何日ですか?

Bây giờ là mấy giờ rồi?

今、何時ですか?

Bạn sinh ngày mấy tháng mấy năm bao nhiêu?

あなたは何月何日何年生まれですか?

Chúng ta hẹn gặp lúc 7 giờ tối nhé.

夜7時に会いましょう。

Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

良い週末を!

Tết Nguyên Đán thường rơi vào tháng Một hoặc tháng Hai dương lịch.

旧正月は通常、グレゴリオ暦の1月または2月にあたります。

Tôi cần sắp xếp lại lịch làm việc.

私は仕事のスケジュールを組み直す必要があります。

Buổi sáng ở Việt Nam rất nhộn nhịp.

ベトナムの朝はとても賑やかです。

Tôi sẽ về nhà vào tuần sau.

私は来週、家に帰ります。

会話例

予定を立てる自然な会話で、これらの語彙やフレーズを練習してみましょう。

A: Chào Mai, tối nay bạn có rảnh không?

A: マイさん、今夜は空いていますか?

B: Chào Nam. Tối nay tôi bận rồi. Mình gặp nhau vào ngày mai nhé?

B: ナムさん、今夜は忙しいです。明日会いませんか?

A: Ngày mai là thứ tư phải không? Mấy giờ bạn rảnh?

A: 明日は水曜日ですよね?何時が空いていますか?

B: Đúng rồi. Khoảng 6 giờ chiều được không?

B: そうです。午後6時頃で大丈夫ですか?

A: 6 giờ chiều thì hơi sớm. 7 giờ tối nhé?

A: 午後6時は少し早いです。夜7時ではどうですか?

B: Được thôi. Chúng ta đi ăn tối nhé.

B: 良いですよ。夕食に行きましょう。

A: Tuyệt vời! Hẹn gặp bạn ngày mai lúc 7 giờ tối.

A: 素晴らしい!明日、夜7時に会いましょう。

B: Hẹn gặp lại!

B: またね!

文化ノート

ベトナムにおける時間やカレンダーを理解することは、単に単語を覚えるだけにとどまらず、文化的なニュアンスを理解することを含みます。ベトナムは日常生活で公式にはグレゴリオ暦(Dương Lịch/ヨウレキ)を使用していますが、太陰暦(Âm Lịch/インレキ)は計り知れない文化的・精神的な重要性を持っています。

最も重要な祝日であるテト・グエンダン(Tết Nguyên Đán - 元旦/ガンタンとも)などの主要な祝日や、多くの伝統的な祭りや宗教的な行事は、太陰暦に従って祝われます。地元の人々がこれらのイベントについて話すとき、彼らはほとんど常に太陰暦の日付に言及しています。

日付を述べる際、ベトナム語は通常「日-月-年」の形式に従います(例:2024年10月20日は ngày 20 tháng 10 năm 2024)。特にテトの期間中、太陰月の特定の日には、mùng một(初日)、mùng hai(二日)などの表現が使われることがあります。これは、太陰月の最初の日々を指す一般的な方法です。

"sáng"(午前/朝)、"trưa"(正午/昼食時)、"chiều"(午後)、"tối"(夕方/夜)といった時間帯の認識と区切りには、微妙な地域差があります。例えば、ベトナム北部では「tối」は一般的に日没後に始まりますが、南部ではもう少し早く、午後の遅い時間帯や夕方の早い時間を指すのに使われることがあります。

同様に、北部の人々が「trưa」(正午/昼食時)と考える時間帯が、南部の人々にはまだ「sáng」(午前/朝)と呼ばれることがあります。これらの違いは軽微であり、通常はコミュニケーションを妨げるものではありませんが、これらを認識しておくことで理解度と地域での交流を深めることができます。一般的に、「sáng」は約午前11時まで、「trưa」は午前11時から午後1時まで、「chiều」は午後1時から午後5時まで、「tối」は午後5時以降を指し、「đêm」は深夜を指します。

よくある間違い

外国人がベトナム語の時間とカレンダーの語彙を学ぶ際によくする間違いがいくつかあります。注意すべき点をいくつか挙げます。

❌ Hôm nay là ngày ba.

(文字通り:「今日は3日目」となります。これは通常、月の3日目を指し、火曜日ではありません。)

✅ Hôm nay là thứ ba.

(今日は火曜日です。)

✅ Hôm nay là ngày mùng ba tháng mười.

(今日は10月3日です。「ngày」は日付に、「mùng」は太陰暦の日に使用します。)

❌ Ngày mai là thứ 2.

(数字の「2」を単語の「hai」の代わりに誤って使用しています。土曜日は「thứ Bảy」であり、「Bảy」が大文字であることに注意してください。)

✅ Ngày mai là thứ hai.

(明日は月曜日です。)

✅ Thứ Bảy chúng ta đi chơi nhé.

(土曜日に遊びに行きましょう。)

❌ Tôi cà phê uống vào buổi sáng.

(時を表すフレーズの語順が間違っており、動詞と目的語が分離されています。)

✅ Tôi uống cà phê vào buổi sáng.

(私は朝にコーヒーを飲みます。)

✅ Vào buổi sáng, tôi uống cà phê.

(朝に、私はコーヒーを飲みます。)

❌ Tết dương lịch (when referring to the traditional Lunar New Year).

(これは「西洋の新年」(1月1日)を意味し、主要なベトナムのテトではありません。)

✅ Tết Nguyên Đán.

(旧正月、ベトナムの伝統的な新年の特定の正式名称です。)

✅ Tết.

(テト・グエンダンの一般的な略称です。)

練習

これらの空欄補充問題で、ベトナム語の時間とカレンダーの語彙の理解度を試してみましょう。答えを見る前に、完成させてみてください!

1. Ngày mai là thứ _________. (火曜日)

解答

ba — Ngày mai là thứ ba.

2. Tôi thức dậy lúc sáu _________ mỗi _________. (時 / 朝)

解答

giờ, sáng — Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi sáng.

3. _________ này có 30 ngày. (月)

解答

Tháng — Tháng này có 30 ngày.

4. Bạn có rảnh vào _________ tuần này không? (週末)

解答

cuối — Bạn có rảnh vào cuối tuần này không?

Related Articles

Share: