コア語彙
ベトナム語でペットのことや獣医への診察について話す際に必要となる基本的な単語を見ていきましょう。声調記号によく注意してください!
| ベトナム語 | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| chó | 犬 | Tôi có một con chó nhỏ. |
| mèo | 猫 | Mèo của tôi rất thích chơi. |
| thú cưng (獸寵/ジュウチョウ) | ペット | Nuôi thú cưng rất vui. |
| bác sĩ thú y (醫師/イシ, 獸醫/ジュウイ) | 獣医 | Chúng ta cần gặp bác sĩ thú y. |
| phòng khám thú y (診所/シンショ) | 動物病院、獣医クリニック | Phòng khám thú y gần đây ở đâu? |
| bệnh (病/ビョウ) | 病気 | Chó của tôi bị bệnh. |
| ốm | 具合が悪い、病気である('bệnh'より軽度) | Nó trông có vẻ hơi ốm. |
| tiêm phòng (針/シン, 防/ボウ) | 予防接種をする | Mèo của bạn đã được tiêm phòng chưa? |
| thuốc | 薬 | Bác sĩ kê thuốc cho chó của tôi. |
| khám sức khỏe | 健康診断を受ける | Chúng tôi đến đây để khám sức khỏe định kỳ. |
| khỏe mạnh | 健康な | Hy vọng nó sẽ khỏe mạnh trở lại. |
| bị thương | 怪我をしている | Con mèo bị thương ở chân. |
| phẫu thuật (手術/シュジュツ) | 手術 | Nó cần phải phẫu thuật. |
| cấp cứu (急救/キュウキュウ) | 緊急、救急 | Đây là trường hợp cấp cứu! |
| thức ăn cho thú cưng | ペットフード | Bạn mua thức ăn cho thú cưng ở đâu? |
| bát ăn | 餌入れ、フードボウル | Hãy đổ đầy bát ăn cho chó đi. |
| dây xích | リード、鎖 | Đừng quên dây xích khi dắt chó đi dạo. |
| chuồng | 檻、犬小屋 | Thú cưng của bạn ngủ trong chuồng à? |
| cát vệ sinh (衛生/エイセイ) | 猫砂 | Tôi cần mua thêm cát vệ sinh. |
| nuôi | 飼う | Gia đình tôi nuôi hai con mèo. |
| cho ăn | 餌を与える | Bạn cho chó ăn mấy lần một ngày? |
| dắt chó đi dạo | 犬を散歩させる | Tôi thường dắt chó đi dạo vào buổi sáng. |
| tắm cho chó/mèo | 犬/猫をお風呂に入れる | Chủ nhật này tôi sẽ tắm cho mèo. |
| chải lông | 毛をブラッシングする | Bạn nên chải lông cho chó hàng ngày. |
| vắc-xin | ワクチン(外来語) | Bác sĩ nói nó cần tiêm vắc-xin. |
| đồ chơi | おもちゃ | Con chó rất thích đồ chơi này. |
便利なフレーズ
ペットに関連する様々な状況で使える実用的なフレーズをいくつかご紹介します。声に出して練習してみましょう!
Tôi muốn đưa thú cưng của tôi đi khám.
ペットを健康診断に連れて行きたいです。
Con chó của tôi đang bị ho.
私の犬は咳をしています。
Mèo của tôi cần tiêm phòng dại.
私の猫は狂犬病の予防接種が必要です。
Nó không chịu ăn từ hôm qua.
昨日から何も食べていません。
Bác sĩ có thể kiểm tra cho nó không?
先生、診ていただけますか?
Thuốc này dùng như thế nào ạ?
この薬はどのように使えばよいですか?
Con chó của tôi rất nghịch và thông minh.
私の犬はとても遊び好きで賢いです。
Giá khám bệnh là bao nhiêu?
診察料はいくらですか?
Chó của tôi bị đau ở chân.
私の犬は足に痛みがあります。
会話例
飼い主と獣医の会話を聞いてみましょう。これにより、語彙がどのような文脈で使われるかを知ることができます。
Mai: Chào bác sĩ, tôi có hẹn khám cho mèo của tôi ạ.
マイ: 先生、猫の診察の予約があります。
Bác sĩ Hùng: Chào chị Mai, mời chị vào. Mèo nhà mình tên gì ạ? Tình hình thế nào?
フン先生: マイさん、こんにちは。どうぞお入りください。猫ちゃんの名前は何ですか?どんな状況ですか?
Mai: Tên nó là Miu. Mấy ngày nay nó cứ ốm yếu, không chịu ăn gì cả, và còn bị nôn nữa ạ.
マイ: 名前はミウです。ここ数日、体調が悪く、何も食べようとせず、嘔吐もしています。
Bác sĩ Hùng: Để tôi khám cho Miu nhé. Chị có cho nó ăn gì lạ không?
フン先生: ミウちゃんを診察させてください。何か変わったものを食べさせましたか?
Mai: Không ạ, chỉ thức ăn cho mèo bình thường thôi. Nó cũng đã được tiêm phòng đầy đủ rồi.
マイ: いいえ、通常の猫の餌だけです。予防接種もすべて済ませています。
Bác sĩ Hùng: (Sau khi khám) Tôi thấy Miu có dấu hiệu bị nhiễm trùng nhẹ. Tôi sẽ kê một ít thuốc và hướng dẫn chị cách chăm sóc tại nhà.
フン先生: (診察後)ミウちゃんは軽い感染症の兆候がありますね。薬を処方し、自宅でのケア方法をご案内します。
Mai: Vâng, cảm ơn bác sĩ nhiều ạ. Khi nào thì Miu cần tái khám?
マイ: はい、先生、ありがとうございます。ミウはいつ再診が必要ですか?
Bác sĩ Hùng: Khoảng một tuần nữa nếu tình trạng không cải thiện, hoặc nếu có dấu hiệu cấp cứu thì mang đến ngay nhé.
フン先生: 状態が改善しない場合は約1週間後、または緊急の兆候がある場合はすぐに連れてきてください。
Mai: Vâng, tôi hiểu rồi. Cảm ơn bác sĩ.
マイ: はい、わかりました。先生、ありがとうございます。
文化ノート
ベトナム、特に都市部では、近年ペットの飼育が著しく増加しています。歴史的に犬のような動物は番犬や労働動物として飼われることが多かったですが、現代の傾向では、より多くのベトナム人家庭が犬、猫、さらにはエキゾチックなペットを大切な仲間として迎え入れています。ペットは家族の一員と見なされるようになり、専門の動物病院、ペットショップ、グルーミングサロンなどのペット関連サービスが増加しています。
ペットについて話すとき、ベトナム人はしばしば愛情のこもった言葉を使います。例えば、単に「犬」や「猫」と言う代わりに、「con chó của tôi」(私の犬)や「bé mèo」(小さな猫/子猫)のような類別詞を付けて親愛の情を表すことがあります。獣医は通常、医師全般を指す「bác sĩ」と呼ばれ、明確にするために「bác sĩ thú y」と特定されることもあります。
ペットケアはより専門的になってきていますが、アプローチは異なる場合があることに留意してください。特にペットに複雑なニーズがある場合は、評判の良いクリニックを探すことを常にお勧めします。定期的な健康診断や予防接種の概念は、責任感のある飼い主によってよく理解され、優先されていることがよくわかるでしょう。
よくある間違い
新しい語彙を学ぶのは難しいことがあり、外国人がベトナム語のペットケア用語を学ぶ上でのいくつかの一般的な落とし穴があります。
❌ Tôi là nuôi một con chó.
✅ Tôi nuôi một con chó。 (動詞 'nuôi' はすでに「ペットを飼う」という意味なので、ここで 'là' は不要です。)
❌ Chó của tôi bị bệnh đó.
✅ Chó của tôi bị ốm。 ('bệnh' は病気を意味しますが、'ốm' はペットの一般的な体調不良や軽度の病気に使用されることが多く、人間が軽症の場合に「病気」ではなく「具合が悪い」と言うのと似ています。'Bệnh' はより深刻な、または診断された病気を意味する場合があります。)
❌ Tôi muốn cho thú cưng của tôi đi tiêm.
✅ Tôi muốn cho thú cưng của tôi đi tiêm phòng。 ('Tiêm' は注射するを意味しますが、'tiêm phòng' は特に予防接種を意味し、ペットの場合はこの文脈でより一般的です。)
❌ Phòng khám thú y là nơi bán thức ăn cho chó.
✅ Phòng khám thú y là nơi chữa bệnh cho thú cưng。 (動物病院の主な機能は病気の動物を治療することです。一部でペットフードを販売している場合もありますが、それはその特徴を定義するものではありません。この間違いは主な目的を誤解しています。)
練習問題
以下の空欄補充問題で理解度を試しましょう。各文を完成させるために、語彙リストから最も適切な単語を選んでください。
1. Mèo của tôi cần đi _____ định kỳ hàng năm。 (健康診断)
解答
khám sức khỏe — Mèo của tôi cần đi khám sức khỏe định kỳ hàng năm。
2. Con chó của tôi đang bị _____, nó không chạy nhảy được。 (怪我をしている)
解答
bị thương — Con chó của tôi đang bị bị thương, nó không chạy nhảy được。
3. Bạn có thường xuyên _____ lông cho thú cưng không? (毛をブラッシングする)
解答
chải — Bạn có thường xuyên chải lông cho thú cưng không?
4. Gia đình tôi _____ hai con mèo và một con chó。 (飼う)
解答
nuôi — Gia đình tôi nuôi hai con mèo và một con chó。