核心词汇
在越南的机场导航和讨论航空旅行需要一套特定的词汇。此表提供了基本词汇、它们的含义以及例句,以帮助您在机场和旅行期间有效沟通。
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| sân bay | 机场 | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất ở Thành phố Hồ Chí Minh. |
| máy bay | 飞机 | Chiếc máy bay đang cất cánh. |
| chuyến bay | 航班 | Chuyến bay của tôi đến lúc 10 giờ sáng. |
| vé máy bay | 飞机票 | Tôi đã đặt vé máy bay đi Hà Nội. |
| hành khách (Hán-Việt: 行客) | 乘客 | Tất cả hành khách vui lòng đến cổng số 7. |
| hành lý (Hán-Việt: 行李) | 行李 | Bạn có bao nhiêu kiện hành lý ký gửi? |
| vali | 手提箱 | Xin hãy cẩn thận với chiếc vali này. |
| cổng | 登机口 | Cổng ra máy bay của tôi là số 12. |
| quầy làm thủ tục (Hán-Việt: 櫃手續) | 值机柜台 | Xin vui lòng đến quầy làm thủ tục số 20. |
| kiểm tra an ninh (Hán-Việt: 檢查安寧) | 安检 | Sau khi làm thủ tục, chúng ta phải qua kiểm tra an ninh. |
| hộ chiếu (Hán-Việt: 護照) | 护照 | Xin vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của quý khách. |
| thị thực (Hán-Việt: 視實) | 签证 | Bạn có cần thị thực để vào Việt Nam không? |
| khởi hành (Hán-Việt: 起行) | 出发,启程 | Chuyến bay này sẽ khởi hành lúc mấy giờ? |
| đến | 到达,抵达 | Khi nào máy bay của bạn đến sân bay? |
| trễ | 延误,晚点 | Chuyến bay của chúng tôi bị trễ hai tiếng. |
| hủy (Hán-Việt: 毀) | 取消 | Chuyến bay đã bị hủy vì thời tiết xấu. |
| ghế | 座位 | Tôi muốn một ghế cạnh cửa sổ. |
| cửa sổ | 窗户 | Ghế cạnh cửa sổ cho tầm nhìn đẹp. |
| lối đi | 过道 | Anh ấy thích ngồi ghế lối đi để dễ di chuyển. |
| phi công (Hán-Việt: 飛行工) | 飞行员 | Phi công đã thông báo về tình hình thời tiết. |
| tiếp viên hàng không (Hán-Việt: 接員行空) | 空乘人员 | Cô tiếp viên hàng không rất thân thiện. |
| đường băng | 跑道 | Máy bay đang chạy trên đường băng. |
| hạ cánh (Hán-Việt: 下翼) | 降落 | Máy bay sẽ hạ cánh trong 15 phút nữa. |
| cất cánh | 起飞 | Xin quý khách thắt dây an toàn, máy bay sắp cất cánh. |
| hải quan (Hán-Việt: 海關) | 海关 | Bạn có cần khai báo với hải quan không? |
| nhập cảnh (Hán-Việt: 入境) | 入境(移民) | Tất cả hành khách phải làm thủ tục nhập cảnh. |
| xuất cảnh (Hán-Việt: 出境) | 出境(移民) | Thủ tục xuất cảnh rất nhanh chóng. |
| băng chuyền hành lý (Hán-Việt: 帶傳行李) | 行李传送带 | Hành lý của tôi ở băng chuyền số 3. |
常用短语
以下是一些在越南航空旅行时可以使用的常见实用短语。掌握这些将大大提高您在机场的沟通能力。
Cho tôi hỏi, quầy làm thủ tục cho chuyến bay VN123 đi Hà Nội ở đâu ạ?
打扰一下,VN123航班飞往河内的值机柜台在哪里?
Chuyến bay của tôi bị trễ bao lâu?
我的航班延误了多久?
Tôi muốn đổi ghế từ ghế lối đi sang ghế cạnh cửa sổ được không?
我可以把座位从过道座换到靠窗座吗?
Hành lý này có cần ký gửi không?
这件行李需要托运吗?
Cổng ra máy bay của tôi là số mấy?
我的登机口是几号?
Khi nào máy bay của chúng ta hạ cánh?
我们的飞机什么时候降落?
Tôi có thể tìm băng chuyền hành lý ở đâu?
我在哪里可以找到行李传送带?
Tôi cần khai báo hải quan không ạ?
我需要向海关申报任何物品吗?
Chuyến bay này đã khởi hành chưa?
这个航班已经出发了吗?
对话示例
这段对话展示了在值机柜台的常见互动。请注意“ạ”等礼貌助词的使用以及信息交换的方式。
Hành khách: Chào anh/chị. Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay đi Đà Nẵng.
乘客:您好。我想办理飞往岘港的航班值机手续。
Nhân viên: Vâng, xin vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và vé máy bay của quý khách ạ.
工作人员:好的,请出示您的护照和机票。
Hành khách: Đây ạ. Tôi có hai kiện hành lý ký gửi.
乘客:都在这里。我有两件托运行李。
Nhân viên: Vâng, xin đặt hành lý lên băng chuyền ạ. Anh/chị có yêu cầu ghế ngồi không?
工作人员:请把行李放在传送带上。您有座位偏好吗?
Hành khách: Cho tôi một ghế cạnh cửa sổ nhé.
乘客:请给我一个靠窗的座位。
Nhân viên: Được ạ. Chuyến bay VN123 của quý khách sẽ khởi hành lúc 10 giờ sáng tại cổng số 8. Quý khách vui lòng đến cổng trước 9 giờ 30 ạ.
工作人员:好的。您的VN123航班将于上午10点从8号登机口起飞。请在上午9:30前到达登机口。
Hành khách: Cảm ơn anh/chị rất nhiều.
乘客:非常感谢。
Nhân viên: Không có gì ạ. Chúc quý khách có chuyến đi vui vẻ.
工作人员:不客气。祝您旅途愉快。
文化须知
在越南的机场导航并与工作人员互动时,礼貌和尊重的沟通非常受重视。在与服务人员交谈或回答问题时,句末使用“ạ”或“dạ”(多用于南方)等礼貌助词至关重要。
例如,与其只说“Cảm ơn”,不如加上“Cảm ơn ạ”来表达尊敬和谦逊。同样,在提问时,以“Cho tôi hỏi...” (打扰一下,请问...) 开头是开启对话的一种礼貌方式。
虽然越南语交流通常比较直接,但在机场等正式场合,这些语言标记会使其变得柔和。如果您不明白,不要害怕寻求澄清,因为工作人员通常非常乐于助人。
在地区差异方面,航空旅行的词汇在越南南北方大体一致。但是,您可能会注意到发音和语调上的差异。例如,北方人说“ghế”的声调可能与南方人略有不同,但意思保持不变,理解上不会有问题。
最后,请注意排队和个人空间。虽然越南人普遍很有耐心,但队伍有时可能会比一些西方国家显得不那么有序。保持友好和冷静的态度将有助于确保顺利的体验。人们也常会聚集在信息屏幕周围,因此一点点自信与礼貌相结合会很有帮助。
常见错误
外国学习者在用越南语讨论航空旅行时常犯一些常见错误。了解这些可以帮助您听起来更自然,并避免误解。
❌ Chuyến bay của tôi bị chậm.
✅ Chuyến bay của tôi bị trễ.
虽然 chậm 意为“慢”或“迟”,但 trễ 是描述航班延误时更自然、更常用的词。它特指晚于预定时间。
❌ Tôi muốn mua một chiếc vé máy bay.
✅ Tôi muốn mua một tấm vé máy bay.
越南语广泛使用量词 (lượng từ)。虽然 chiếc 通常用于车辆,但对于票(扁平、薄片状物体),tấm 是正确的量词。另一个常见的“票”的量词是 cái (một cái vé),它更通用但也尚可接受。
❌ Tôi muốn ghế cửa sổ.
✅ Tôi muốn một ghế cạnh cửa sổ.
将“window seat”直接翻译为 ghế cửa sổ 也许能被理解,但更自然、更完整的短语是 ghế cạnh cửa sổ (窗边的座位)。
❌ Anh có thể cho tôi xem hộ chiếu không?
✅ Xin vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của quý khách ạ.
当机场工作人员要求查看您的护照时,他们会使用正式且礼貌的语言。使用 quý khách (尊贵的客人/顾客) 是称呼乘客的标准用语,句末加上 ạ 则增加了礼貌。作为乘客,您会说“Đây ạ”(在这里,礼貌地)。
练习
通过填空来测试您对航空旅行词汇和短语的理解。答案已隐藏——点击显示!
1. Tôi cần làm _____ ở quầy trước khi lên máy bay. (值机手续)
答案
thủ tục — Tôi cần làm thủ tục ở quầy trước khi lên máy bay.
2. Chuyến bay của tôi sẽ _____ lúc 7 giờ sáng tại cổng số 9. (出发)
答案
khởi hành — Chuyến bay của tôi sẽ khởi hành lúc 7 giờ sáng tại cổng số 9.
3. Khi đến một quốc gia mới, bạn phải qua cửa _____ để kiểm tra giấy tờ. (入境)
答案
nhập cảnh — Khi đến một quốc gia mới, bạn phải qua cửa nhập cảnh để kiểm tra giấy tờ.
4. Xin vui lòng thắt dây an toàn, máy bay sắp _____. (起飞)
答案
cất cánh — Xin vui lòng thắt dây an toàn, máy bay sắp cất cánh.