Chào mừng đến với bài học! (欢迎来到本课!)
大家好,语言学习者们!本课将重点介绍摄影和社交媒体相关的越南语词汇。这些主题对于与人交流、分享经验以及了解越南的日常生活至关重要。无论您是捕捉美丽的风景、与新朋友自拍,还是浏览您的社交动态,掌握这些术语都将帮助您自信地表达自己,并更深入地融入越南文化。
核心词汇
以下是与摄影和社交媒体相关的基本词汇和短语列表,它们对您的B1级越南语学习将非常有帮助。
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| chụp ảnh (汉越词: 摄影) | 拍照 | Tôi thích chụp ảnh phong cảnh. (我喜欢拍摄风景。) |
| máy ảnh (汉越词: 机影) | 相机 | Anh ấy vừa mua một chiếc máy ảnh mới. (他刚买了一台新相机。) |
| bức ảnh (汉越词: 幅影) | 一张照片 (量词 `bức`) | Đây là một bức ảnh rất đẹp. (这是一张非常漂亮的照片。) |
| ống kính (汉越词: 筒镜) | 镜头 | Ống kính này có độ phân giải cao. (这个镜头分辨率很高。) |
| đèn flash (loanword: flash) | 闪光灯 | Bạn có cần bật đèn flash không? (你需要打开闪光灯吗?) |
| góc chụp (汉越词: 角撮) | 拍摄角度 | Hãy tìm một góc chụp đẹp hơn. (让我们找一个更好的拍摄角度。) |
| chỉnh sửa ảnh (汉越词: 整修影) | 修图 | Tôi sẽ chỉnh sửa ảnh này trước khi đăng. (我会在发布前修这张照片。) |
| quay video (loanword: video) | 录视频 | Chúng ta cùng quay video giới thiệu món ăn này nhé. (我们一起来录制一个介绍这道菜的视频吧。) |
| bộ lọc (汉越词: 部滤) | 滤镜 | Bạn có thích bộ lọc này không? (你喜欢这个滤镜吗?) |
| ứng dụng chỉnh ảnh (汉越词: 应用整修影) | 修图应用 | Tôi dùng ứng dụng chỉnh ảnh này trên điện thoại. (我在手机上用这个修图应用。) |
| chân máy (汉越词: 支机) | 三脚架 | Đừng quên mang theo chân máy nhé! (别忘了带上三脚架!) |
| mạng xã hội (汉越词: 网社会) | 社交媒体 | Mạng xã hội rất phổ biến ở Việt Nam. (社交媒体在越南非常流行。) |
| đăng bài (汉越词: 登帖) | 发帖 | Cô ấy thường xuyên đăng bài về du lịch. (她经常发布关于旅行的帖子。) |
| chia sẻ (汉越词: 分享) | 分享 | Bạn có thể chia sẻ bài viết này không? (你能分享这篇文章吗?) |
| bình luận (汉越词: 评论) | 评论 | Có rất nhiều bình luận tích cực. (有很多积极的评论。) |
| lượt thích (汉越词: 次喜欢) | 点赞 | Bài viết này có hàng nghìn lượt thích. (这篇帖子有数千个赞。) |
| người theo dõi (汉越词: 人关注) | 关注者 | Cô ấy có hàng triệu người theo dõi trên TikTok. (她在TikTok上有数百万的关注者。) |
| tin nhắn (汉越词: 信言) | 消息 | Bạn có nhận được tin nhắn của tôi không? (你收到我的消息了吗?) |
| livestream (loanword: livestream) | 直播 | Anh ấy đang livestream bán hàng online. (他正在直播卖货。) |
| hashtag (loanword: hashtag) | 话题标签 | Hãy dùng hashtag này để quảng bá. (让我们用这个话题标签进行推广。) |
| trang cá nhân (汉越词: 庄个人) | 个人主页 | Tôi vừa cập nhật ảnh đại diện trên trang cá nhân của mình. (我刚刚更新了我的个人主页头像。) |
| ảnh đại diện (汉越词: 影代表) | 头像 | Ảnh đại diện mới của bạn nhìn rất đẹp. (你的新头像很好看。) |
| cập nhật (汉越词: 更新) | 更新 | Bạn đã cập nhật ứng dụng chưa? (你更新应用了吗?) |
| trực tuyến (汉越词: 在线/线上) | 在线 | Anh ấy đang học trực tuyến. (他正在上网课。) |
| điện thoại thông minh (汉越词: 电话聪明) | 智能手机 | Ngày nay ai cũng có một chiếc điện thoại thông minh. (如今每个人都有一部智能手机。) |
| phổ biến (汉越词: 普遍) | 流行 | TikTok là một ứng dụng rất phổ biến với giới trẻ. (TikTok是一款在年轻人中非常流行的应用。) |
| kỷ niệm (汉越词: 纪念) | 纪念 | Chúng ta hãy chụp một bức ảnh làm kỷ niệm. (我们拍张照片作为纪念吧。) |
| ảnh tự sướng (汉越词: 影自拍) | 自拍 | Bạn có muốn chụp một ảnh tự sướng không? (你想拍一张自拍吗?) |
| tương tác (汉越词: 互动) | 互动 | Nên tương tác với người theo dõi thường xuyên. (应该经常与关注者互动。) |
| nội dung (汉越词: 内容) | 内容 | Cô ấy tạo ra nhiều nội dung thú vị. (她创作了很多有趣的内容。) |
常用短语
这些常用短语将帮助您在越南语中应对关于摄影和社交媒体的对话:
Chúng ta chụp một bức ảnh kỷ niệm nhé?
我们拍张纪念照吧?
Bạn có thể chỉnh sửa ảnh này đẹp hơn không?
你能把这张照片修得更漂亮些吗?
Đừng quên đăng bài này lên mạng xã hội!
别忘了把这个发到社交媒体上!
Tôi thích ảnh đại diện mới của bạn.
我喜欢你的新头像。
Cô ấy có rất nhiều người theo dõi trên Instagram.
她在Instagram上有很多关注者。