美发沙龙与理发店

B1

欢迎来到发廊与理发店!

无论您是想快速修剪、打造时尚新造型,还是只想享受一次放松的洗发,在越南的发廊或理发店都会是一次有趣的体验。本指南将为您提供所有必要的词汇和短语,帮助您沟通所需发型并了解所提供的服务。准备好变得光彩照人吧!

核心词汇

以下是在越南发廊或理发店会遇到的一些基本词汇。请注意它们的汉越词(Sino-Vietnamese)来源,如果您懂中文、日文或韩文,这会很有帮助。

Tiếng Việt含义例句
tiệm làm tóc发廊(通用)Tôi đi tiệm làm tóc để gội đầu.
salon tóc发廊(时尚型,通常面向女性)Salon tóc này có nhiều kiểu tóc đẹp.
tiệm cắt tóc理发店(通用,通常面向男性)Cha tôi hay đi tiệm cắt tóc đó.
barbershop (traditional, common in the North)理发店(传统型,在北方常见)Ông tôi mở một hiệu cắt tóc nhỏ.
thợ cắt tóc (汉越词: thợ 师, cắt 截, tóc 发)发型师 / 理发师Thợ cắt tóc rất khéo tay.
khách hàng (汉越词: khách 客, hàng 行)顾客 / 客户Chào mừng quý khách hàng!
cắt (汉越词: cắt 截)Tôi muốn cắt tóc ngắn.
tỉa修剪 / 打薄Xin hãy tỉa tóc mái cho tôi.
gội đầu洗发Gội đầu rất thư giãn.
sấy tóc吹干头发Sau khi gội, bạn có muốn sấy tóc không?
nhuộm tóc染发 / 烫色Tôi muốn nhuộm tóc màu nâu.
uốn tóc烫发 / 卷发Chị ấy uốn tóc xoăn rất đẹp.
duỗi tóc拉直头发Cô ấy thích duỗi tóc thẳng.
tạo kiểu tóc (汉越词: tạo 造, kiểu 型, tóc 发)做发型Anh thợ có thể tạo kiểu tóc này không?
cạo râu刮胡子Ông tôi thường cạo râu ở tiệm.
làm móng美甲 / 美足Nhiều tiệm làm tóc cũng làm móng.
tóc ngắn (汉越词: tóc 发, ngắn 短)短发Tôi thích kiểu tóc ngắn.
tóc dài (汉越词: tóc 发, dài 长)长发Cô ấy có mái tóc dài óng ả.
tóc xoăn卷发Tóc xoăn tự nhiên rất đẹp.
tóc thẳng直发Tôi muốn duỗi tóc thẳng.
tóc mái刘海 / 齐刘海Bạn có muốn cắt tóc mái không?
kéo剪刀Thợ dùng kéo rất sắc.
lược梳子Anh ấy dùng lược để chải tóc.
máy sấy吹风机Máy sấy này rất mạnh.
dầu gội洗发水Dầu gội này thơm quá.
dầu xả护发素Bạn nên dùng cả dầu xả sau dầu gội.
gương镜子Mời bạn nhìn vào gương.
khăn毛巾Xin cho tôi cái khăn sạch.
dao cạo剃须刀Dao cạo này rất bén.
kiểu tóc (汉越词: kiểu 型, tóc 发)发型Bạn muốn kiểu tóc nào?
chải tóc梳头 / 刷头Xin anh chải tóc giúp tôi.

实用短语

这些短语将帮助您在发廊或理发店有效沟通:

Tôi muốn cắt tóc.

我想理发。

Anh/Chị cắt tóc cho tôi kiểu này nhé.

请按这个(图片上)的样式给我剪发。

Xin hãy gội đầu cho tôi.

请给我洗发。

Tôi muốn nhuộm tóc màu nâu.

我想把头发染成棕色。

Có cần uốn/duỗi không?

需要烫发/拉直吗?

Tỉa tóc mái cho tôi một chút.

给我修剪一下刘海。

Cắt ngắn một chút thôi.

只剪短一点点就好。

Sấy khô tóc thôi, không tạo kiểu.

只吹干头发,不造型。

Tổng cộng bao nhiêu tiền?

总共多少钱?

Cảm ơn anh/chị.

谢谢您(先生/女士)。

对话示例

以下是您在越南发廊可能会遇到的一次典型对话。

Khách hàng: Chào anh/chị. Tôi muốn cắt tóc và gội đầu ạ.

顾客:您好。我想理发和洗头。

Thợ cắt tóc: Vâng, mời chị ngồi. Chị muốn cắt kiểu gì ạ?

发型师:好的,请坐。您想剪什么发型?

Khách hàng: Tôi muốn cắt ngắn một chút và tỉa tóc mái. Anh/chị xem hình này được không ạ?

顾客:我想剪短一点,并修剪一下刘海。您看看这张图片可以吗?

Thợ cắt tóc: Được ạ. Kiểu này rất hợp với chị. Chị có muốn nhuộm hay uốn gì không?

发型师:可以。这个发型很适合您。您想染发或烫发吗?

Khách hàng: Dạ không, chỉ cắt và gội thôi ạ. À, sấy khô tóc thôi nhé, đừng tạo kiểu ạ.

顾客:不,只剪和洗就好。哦,只吹干头发,不要造型。

Thợ cắt tóc: Vâng ạ. Mời chị sang bên này để gội đầu.

发型师:好的。请您到这边洗头。

(After the service)

Thợ cắt tóc: Xong rồi ạ. Chị xem gương thấy vừa ý không ạ?

发型师:好了。您看看镜子,满意吗?

Khách hàng: Rất đẹp, cảm ơn anh/chị. Tổng cộng bao nhiêu tiền ạ?

顾客:很好看,谢谢您。总共多少钱?

Thợ cắt tóc: Dạ, tổng cộng là 150.000 đồng ạ.

发型师:总共是150,000越南盾。

Khách hàng: Gửi anh/chị. Tạm biệt!

顾客:给您。再见!

文化须知

在越南理发店或发廊理发通常是一种经济实惠且令人愉快的体验。发廊(tiệm làm tócsalon tóc)通常更多地服务女性,提供更广泛的服务,如精致造型、烫发和染发,有时甚至包括美甲和美足。理发店(tiệm cắt tóchiệu cắt tóc),特别是传统理发店,通常专注于男士理发、刮胡子,并且通常将掏耳(lấy ráy tai)和快速面部按摩作为服务的一部分,这是一种独特的文化特色。

向发型师展示您想要的图片是很常见的做法。不要犹豫,大胆地在手机上找出图片!与发型师的沟通通常很友好;他们可能会进行轻松的闲聊。小费不像在一些西方国家那样是强制或普遍期待的,但如果您对服务非常满意,一点小费总是会受到赞赏。价格通常会明示,或可以提前询问(bao nhiêu tiền?)。词汇存在地区差异,例如,tóc mái(刘海)在北方很常见,而在南方您可能会听到 tóc bớitóc ngang trán,尽管 tóc mái 被广泛理解。无论哪个地区,越南发型师通常都技艺娴熟,并会细心满足顾客的要求。

常见错误

以下是外国人在谈论越南美发服务时常犯的一些错误:

❌ 对所有具体的理发服务都使用 cắt

✅ 虽然 cắt 意为“剪”,但请记住更具体的动词,如 tỉa(修剪/打薄)、uốn(烫发/卷发)、duỗi(拉直)、nhuộm(染发)和 sấy(吹干)。例如,如果您只想修剪刘海,请说 tỉa tóc mái,而不是 cắt tóc mái

❌ 在要求修剪时,没有明确说明“一点点”或“少量”。

✅ 越南人往往很直接。如果您只说 cắt ngắn(剪短),他们可能会剪掉比您预期更多的头发。请在您的请求中加上 một chút(一点点)或 một tí(非常少量):Cắt ngắn một chút thôi.(只剪短一点点就好。)

❌ 忘记使用 ạ/dạlàm ơn/xin 等礼貌用语。

✅ 即使在非正式场合,礼貌也很重要。与服务人员交谈时,请始终尝试在句末加上 ạ/dạ,并用 làm ơnxin 来表达请求。例如:Xin hãy gội đầu cho tôi ạ.(请给我洗发。)

❌ 将 sấy tóc(吹干头发)与全面的造型服务混淆。

✅ 如果您只想把头发吹干,而不需要任何特殊造型,请明确说明 sấy khô tóc thôi, không tạo kiểu(只吹干,不造型),以避免误解或额外的造型费用。

练习

请用词汇表中正确的越南语词语填空。括号中提供了英文提示。

1. Tôi muốn _____ tóc màu đen. (dye)

答案

nhuộm — Tôi muốn nhuộm tóc màu đen。

2. Anh thợ _____ rất khéo tay. (hairdresser)

答案

cắt tóc — Anh thợ cắt tóc rất khéo tay。

3. Sau khi gội đầu, bạn có muốn _____ tóc không? (blow-dry)

答案

sấy — Sau khi gội đầu, bạn có muốn sấy tóc không?

4. Xin hãy _____ tóc mái cho tôi một chút. (trim)

答案

tỉa — Xin hãy tỉa tóc mái cho tôi một chút。

Related Articles

Share: