医药 (y dược 醫藥)

B1vocabularyb1pharmacymedicinehealthvietnameselanguage learning

核心词汇

了解医疗术语和短语对于在越南就医至关重要。本节涵盖了您在药店、医生诊所或讨论常见疾病时会遇到的基本词汇。

Tiếng ViệtMeaningExample
bác sĩ (博士)医生Tôi cần gặp bác sĩ.
bệnh viện (病院)医院Anh ấy đang ở bệnh viện.
nhà thuốc (家藥)药店 / 药房Tôi sẽ mua thuốc ở nhà thuốc.
thuốc (藥)Đây là loại thuốc gì?
đơn thuốc (單藥)处方Bác sĩ đã viết cho tôi một cái đơn thuốc.
bệnh (病)疾病 / 病症Cô ấy bị bệnh nặng.
triệu chứng (症狀)症状Bạn có triệu chứng gì?
đau疼痛 (泛指,外部,局部)Tôi bị đau chân.
nhức酸痛 / 疼痛 (内部,搏动性,头痛,牙痛)Tôi bị nhức đầu.
sốt发烧Em bé bị sốt cao.
cảm cúm (感冒)感冒 / 流感Tôi bị cảm cúm rồi.
ho咳嗽Anh ấy bị ho nhiều.
sổ mũi流鼻涕Tôi bị sổ mũi cả ngày.
đau họng / viêm họng (炎喉)喉咙痛 / 咽炎Tôi bị đau họng.
dị ứng (異應)过敏Tôi bị dị ứng với hải sản.
uống thuốc服药Bạn nên uống thuốc này hai lần một ngày.
khám bệnh (勘病)看病 / 体检Tôi cần đi khám bệnh.
tiêm注射 / 接种疫苗Tôi phải đi tiêm vắc xin.
tác dụng phụ (作用附)副作用Thuốc này có tác dụng phụ không?
liều lượng ( liệu lượng)剂量Bạn biết liều lượng thuốc này không?
khó thở呼吸困难 / 气短Ông tôi bị khó thở.
buồn nôn恶心Tôi cảm thấy buồn nôn.
đau bụng胃痛 / 腹痛Tôi bị đau bụng dữ dội.
nhức răng牙痛Tôi bị nhức răng.
chấn thương (損傷)受伤 / 创伤Cầu thủ bị chấn thương đầu gối.
huyết áp (血壓)血压Bác sĩ đang đo huyết áp cho tôi.

常用短语

这些短语将帮助您在越南寻求医疗帮助或讨论健康相关问题时有效沟通。

Tôi không khỏe.

我感觉不舒服。

Tôi bị đau ở đây.

我这里疼。

Tôi muốn mua thuốc cảm cúm.

我想买感冒药。

Thuốc này uống như thế nào?

这种药怎么吃?

Mỗi ngày uống hai viên sau bữa ăn.

每天饭后服用两片。

Tôi cần gặp bác sĩ.

我需要去看医生。

Bạn có thuốc giảm đau không?

你们有止痛药吗?

Có tác dụng phụ nào không?

有什么副作用吗?

Tôi đã uống thuốc này rồi.

我已经吃了这种药。

对话示例

以下是您在越南药店可能会遇到的常见场景:

Bạn: Chào chị, tôi không được khỏe lắm. Tôi bị sốt và ho.

你: 姐姐您好,我感觉不太舒服。我发烧咳嗽。

Dược sĩ: Chào anh/chị. Anh/chị có bị sổ mũi hoặc đau họng không?

药剂师: 您好。您流鼻涕或喉咙痛吗?

Bạn: Có, tôi cũng bị đau họng nữa.

你: 是的,我还喉咙痛。

Dược sĩ: Vậy là anh/chị bị cảm cúm rồi. Đây là thuốc hạ sốt và thuốc ho. Anh/chị có đơn thuốc không?

药剂师: 那么您是感冒了。这里有退烧药和止咳药。您有处方吗?

Bạn: Không, tôi không có đơn thuốc.

你: 没有,我没有处方。

Dược sĩ: Không sao. Thuốc này anh/chị uống sau bữa ăn, mỗi lần 1 viên, ngày 2 lần. Nếu không đỡ, anh/chị nên đi khám bác sĩ nhé.

药剂师: 没关系。这种药您饭后服用,每次1片,每天2次。如果不见好转,您应该去看医生。

Bạn: Vâng, cảm ơn chị. Có tác dụng phụ gì không ạ?

你: 好的,谢谢您。有什么副作用吗?

Dược sĩ: Thông thường không có tác dụng phụ đáng kể. Nhưng nếu cảm thấy buồn nôn hoặc chóng mặt, hãy ngừng uống nhé.

药剂师: 通常没有明显的副作用。但如果您感到恶心或头晕,请停止服用。

Bạn: Vâng, tôi hiểu rồi. Cảm ơn chị.

你: 好的,我明白了。谢谢您,姐姐。

文化须知

越南的医疗保健有一些独特的方面,学习者应该了解。首先,药店(nhà thuốc)起着重要作用。越南人通常会直接去药店治疗感冒、流感或轻微疼痛等小病,而不是立即去看医生。

药剂师通常知识渊博,无需处方就能推荐合适的非处方药,特别是对于常见病症。描述症状时要尽可能具体,因为药剂师或医生可能会提出后续问题以更好地了解您的病情。指向患处也会非常有帮助。

还值得注意的是'thuốc Tây'(西药)和'thuốc Bắc'(中药/草药)之间的区别。许多越南人喜欢用'thuốc Bắc'治疗慢性病或作为预防措施,而'thuốc Tây'通常用于治疗急性疾病和快速缓解症状。

药店主要销售'thuốc Tây',但也可以找到专门的'nhà thuốc Bắc'。就医时,礼貌非常重要。称呼医生为'bác sĩ',并根据年龄添加敬语词如'ạ'或'chú/cô/anh/chị',都体现了良好的礼仪。

医疗术语的词汇地区差异通常很小,因为大多数专业医疗术语都是标准化的,并且常为汉越词。然而,一些症状的口语表达可能会略有不同。

例如,'đau họng'被广泛理解,但'viêm họng'(喉咙痛/咽炎)则更具医学性。在非正式场合,人们可能会使用更简单的词汇。请始终尝试清晰直接地描述您的症状,即使您需要使用字典或翻译应用程序来确保对方理解。

常见错误

外国人在用越南语讨论健康问题时常犯一些特定的错误。以下是一些需要注意的地方:

❌ 对所有类型的疼痛都使用 đau,特别是内部、搏动性疼痛,如头痛。

đau 用于一般疼痛、外部损伤或特定局部疼痛(例如,đau chân - 腿痛)。 nhức 用于内部、搏动性疼痛,特别是头痛(nhức đầu)或牙痛(nhức răng)。

Ví dụ: Tôi bị nhức đầu. (我头痛。)

❌ 忘记使用正确的服药动词(uống)。

✅ 在越南语中,药是“喝”(uống)的,而不是“吃”(ăn)或“拿”(lấy)的。

Ví dụ: Bạn nên uống thuốc này. (你应该吃这种药。)

❌ 错误地要求“处方”而非“药”。

✅ 如果您需要没有医生处方的一般药物,请索要 thuốc。如果您有医生开具特定药物的处方,则说 đơn thuốc

Ví dụ: Tôi muốn mua thuốc ho. (我想买止咳药。)

Ví dụ: Tôi có đơn thuốc của bác sĩ. (我有医生的处方。)

❌ 对症状描述不够具体,导致混淆。

✅ 虽然像'không khỏe'(不舒服)这样的通用术语可以作为开始,但请尝试详细说明。使用诸如 sốt(发烧)、 ho(咳嗽)、 sổ mũi(流鼻涕)、 đau bụng(肚子痛)、 buồn nôn(恶心)等词。

Ví dụ: Tôi bị sốtđau họng. (我发烧和喉咙痛。)

练习

用本课词汇填空,检验您的知识。

1. Tôi cần đi _____ vì tôi bị ho và sốt. (看医生)

答案

khám bệnh — Tôi cần đi khám bệnh vì tôi bị ho và sốt.

2. Bạn có thể mua thuốc ở _____. (药店)

答案

nhà thuốc — Bạn có thể mua thuốc ở nhà thuốc.

3. Sau khi ăn, tôi sẽ _____ này. (吃这种药)

答案

uống thuốc — Sau khi ăn, tôi sẽ uống thuốc này.

4. Cô ấy bị _____ nặng, phải nhập viện. (疾病/病症)

答案

bệnh — Cô ấy bị bệnh nặng, phải nhập viện.

Related Articles

Share: