美容与个人护理

B1

核心词汇

让我们来看看在越南讨论美容、卫生和个人护理时会遇到的一些基本词汇和短语。理解这些术语将帮助您自信地出入沙龙、水疗中心和化妆品店!

Tiếng Việt 含义 例句
làm đẹp (Hán-Việt: 罗美 - luóměi) 美容,美化,美妆护理 Cô ấy thích làm đẹp mỗi cuối tuần.
mỹ phẩm (Hán-Việt: 美品 - měipǐn) 化妆品 Cửa hàng này bán nhiều loại mỹ phẩm.
chăm sóc da 护肤 Chăm sóc da rất quan trọng với cô ấy.
kem chống nắng 防晒霜 Bạn nên dùng kem chống nắng mỗi ngày.
sữa rửa mặt 洗面奶 Tôi dùng sữa rửa mặt này hàng ngày.
kem dưỡng ẩm 保湿霜 Da khô cần kem dưỡng ẩm tốt.
trang điểm (Hán-Việt: 装点 - zhuāngdiǎn) 化妆,妆容 Cô ấy thích trang điểm nhẹ nhàng.
son môi 口红 Màu son môi này rất đẹp.
phấn má hồng 腮红 Cô ấy đánh thêm chút phấn má hồng.
kẻ mắt 眼线笔 Cô ấy dùng kẻ mắt màu đen.
nước hoa (Hán-Việt: 水花 - shuǐhuā) 香水 Mùi nước hoa này dễ chịu quá.
làm tóc 做头发,美发 Tôi muốn đi làm tóc mới.
cắt tóc 剪头发,理发 Tôi muốn cắt tóc ngắn hơn.
uốn tóc 烫发,卷发 Chị ấy vừa uốn tóc xoăn.
nhuộm tóc 染发 Tôi muốn nhuộm tóc màu nâu.
gội đầu 洗头 Bạn có muốn gội đầu trước không?
dầu gội 洗发水 Tôi cần mua dầu gội mới.
dầu xả 护发素 Sau khi gội, bạn nên dùng dầu xả.
làm móng 美甲,修指甲/修脚 Tôi đặt lịch đi làm móng vào thứ Bảy.
sơn móng tay 指甲油 Màu sơn móng tay này đẹp thật.
kem đánh răng 牙膏 Đừng quên mua kem đánh răng.
bàn chải đánh răng 牙刷 Tôi cần một bàn chải đánh răng mới.
xà phòng (Hán-Việt: 娑房 / 外来词 - suōfáng) 肥皂 Bạn có xà phòng cục không?
tắm 洗澡,淋浴 Mỗi sáng tôi đều tắm.
dao cạo râu 剃须刀 Anh ấy dùng dao cạo râu điện.
cạo râu 刮胡子 Đàn ông thường cạo râu mỗi sáng.
spa 水疗中心 Cô ấy thích thư giãn ở spa.
tiệm làm tóc / salon 理发店 / 沙龙 Tiệm làm tóc này rất đông khách.
tiệm nail 美甲店 Tôi muốn tìm một tiệm nail gần đây.

常用短语

这里有一些实用短语,可帮助您在沙龙、水疗中心或购买个人护理产品时沟通您的需求。

Tôi muốn cắt tóc.

我想剪头发。

Bạn có kem chống nắng không?

你们有防晒霜吗?

Cho tôi xem màu son này.

给我看看这个口红颜色。

Tôi muốn nhuộm tóc màu nâu.

我想把头发染成棕色。

Xin giới thiệu sản phẩm chăm sóc da.

请推荐一款护肤产品。

Giá bao nhiêu?

多少钱?

Tôi muốn gội đầu và sấy.

我想洗头和吹干。

Bạn có thể làm móng cho tôi không?

你能给我美甲吗?

Tôi cần mua dầu gội.

我需要买洗发水。

对话示例

让我们听一段理发店的对话。注意词汇是如何在语境中使用的。

Khách hàng: Chào chị, tôi muốn cắt tóc.

顾客:你好,我想剪头发。

Thợ cắt tóc: Vâng, chị muốn cắt kiểu gì ạ?

发型师:好的,您想剪什么发型?

Khách hàng: Tôi muốn cắt ngắn hơn một chút và tỉa tóc mái.

顾客:我想剪短一点,修剪一下刘海。

Thợ cắt tóc: Chị có muốn gội đầu và sấy luôn không?

发型师:您也想洗头和吹干吗?

Khách hàng: Có, làm ơn. Và tôi cũng muốn hỏi về sản phẩm dưỡng tóc.

顾客:是的,谢谢。我还想问问护发产品。

Thợ cắt tóc: Chúng tôi có nhiều loại dầu xả và tinh dầu. Chị muốn loại nào?

发型师:我们有多种护发素和护发精油。您想要哪种?

Khách hàng: Cho tôi xem loại tốt cho tóc khô.

顾客:给我看看适合干性发质的。

Thợ cắt tóc: Đây ạ. Sản phẩm này rất được ưa chuộng.

发型师:就是这个。这款产品很受欢迎。

文化贴士

在越南,个人仪容和整洁受到高度重视。无论是工作、社交聚会还是日常生活,人们通常都以衣着得体为荣。这种重视延伸到头发、皮肤和服装。

理发店(tiệm làm tóc,或通常简称为salon)和美甲店(tiệm nail)非常受欢迎且随处可见,即使在小城镇也是如此。您会发现各种各样的服务,从基本的剪发和洗头到精致的烫发、染发和复杂的指甲艺术,通常价格比许多西方国家实惠得多。

护肤是许多越南人,尤其是女性,美容程序的重要组成部分。越南文化强烈偏爱白皙的皮肤,因此kem chống nắng(防晒霜)和常含美白成分的护肤品被广泛使用。即使在炎热的晴天,看到人们穿着长袖、戴手套和口罩以保护皮肤免受阳光照射,也请不要感到惊讶。

当您要求理发时,cắt tóc是普遍理解的,但在越南南部,您有时可能会听到hớt tóc。两者都完全可以接受。像洗头(gội đầu)这样的服务通常会附带头部按摩,提供超越单纯清洁头发的放松体验。

关于产品,越南本土品牌越来越受欢迎,但国际品牌在超市和专业化妆品店也随处可见。虽然在当地市场购买衣物或纪念品时讨价还价很常见,但知名沙龙的美容服务价格通常是固定的,不可协商。

常见错误

在用越南语谈论美容和个人护理时,请避免这些常见错误!

❌ Tôi muốn làm đẹp tóc.

✅ Tôi muốn cắt tóc. / Tôi muốn nhuộm tóc. (请使用针对头发服务的具体动词,而不是笼统的“làm đẹp”,除非您指广义上的“美化头发”。)

❌ Tôi cần mua mỹ phẩm chăm sóc da.

✅ Tôi cần mua sản phẩm chăm sóc da. (虽然“mỹ phẩm”在技术上可以包括护肤品,但它通常指化妆品。“Sản phẩm chăm sóc da”更精确。)

❌ Tôi muốn tóc uốn.

✅ Tôi muốn uốn tóc. (描述您想对头发执行的动作时,动词应放在名词“tóc”之前。)

❌ Anh ấy cạo mỗi sáng.

✅ Anh ấy cạo râu mỗi sáng. (刮胡子时务必指明“râu”,以避免歧义。)

练习

是时候检验您的知识了!用词汇表中的正确越南语单词填空。记得检查您的答案!

1. Sau khi gội đầu, tôi dùng _____ để tóc mềm hơn. (护发素)

答案

dầu xả — Sau khi gội đầu, tôi dùng dầu xả để tóc mềm hơn.

2. Buổi sáng, tôi thường dùng _____ và kem dưỡng ẩm cho da mặt. (洗面奶)

答案

sữa rửa mặt — Buổi sáng, tôi thường dùng sữa rửa mặt và kem dưỡng ẩm cho da mặt.

3. Cô ấy muốn _____ mái tóc dài của mình thành màu đen. (染)

答案

nhuộm tóc — Cô ấy muốn nhuộm tóc mái tóc dài của mình thành màu đen.

4. Ở Việt Nam, _____ rất quan trọng để bảo vệ da khỏi nắng. (防晒霜)

答案

kem chống nắng — Ở Việt Nam, kem chống nắng rất quan trọng để bảo vệ da khỏi nắng.

Related Articles

Share: