婚礼和仪式

B1

核心词汇

理解与婚礼和庆典相关的词汇对于任何与越南文化互动的人都至关重要,因为这些活动具有深远的意义。以下是能帮助您应对对话并适当参与的基本词汇列表。

越南语含义例句
đám cưới婚礼Chúng tôi sẽ đi dự đám cưới của bạn tôi vào cuối tuần.
lễ đính hôn (汉越词: 礼订婚)订婚仪式Họ đã tổ chức lễ đính hôn rất ấm cúng.
lễ cưới (汉越词: 礼𦔑)婚礼Lễ cưới sẽ được tổ chức tại nhà thờ.
kết hôn (汉越词: 结婚)结婚 (正式)Họ quyết định kết hôn sau ba năm hẹn hò.
cưới结婚,婚礼Anh ấy muốn cưới cô ấy vào năm sau.
cô dâu新娘Cô dâu mặc một chiếc áo dài màu đỏ rất đẹp.
chú rể新郎Chú rể đang chờ cô dâu ở cổng.
thiệp cưới (汉越词: 帖𦔑)请柬Bạn đã nhận được thiệp cưới của Mai chưa?
váy cưới婚纱Cô ấy đang thử một chiếc váy cưới trắng tinh khôi.
áo cưới婚纱 (通用词,可包括传统奥黛)Mẹ tôi đã may cho tôi một chiếc áo cưới rất đẹp.
nhẫn cưới结婚戒指Họ trao nhau nhẫn cưới trong buổi lễ.
nhẫn đính hôn订婚戒指Anh ấy đã cầu hôn cô ấy bằng một chiếc nhẫn đính hôn kim cương.
phù dâu伴娘Các cô phù dâu giúp cô dâu chuẩn bị.
phù rể伴郎Anh trai tôi sẽ làm phù rể cho tôi.
tiệc cưới婚宴/喜宴Tiệc cưới được tổ chức tại một nhà hàng sang trọng.
quà cưới结婚礼物Chúng ta nên mua quà cưới gì cho họ?
tiền mừng cưới喜钱 (现金礼物)Hầu hết khách mời đều tặng tiền mừng cưới.
cầu hôn (汉越词: 求婚)求婚Anh ấy đã cầu hôn cô ấy dưới ánh nến lãng mạn.
bàn thờ gia tiên祖先祭坛Họ thắp hương trên bàn thờ gia tiên trước khi rước dâu.
thắp hương上香Con cháu cùng nhau thắp hương để báo cáo với ông bà tổ tiên.
chúc phúc (汉越词: 祝福)祝福 / 祝愿幸福Chúng tôi chúc phúc cho đôi uyên ương.
chụp ảnh cưới拍婚纱照Họ đã dành cả ngày để chụp ảnh cưới ở Đà Lạt.
tổ chức (汉越词: 组织)组织 / 举办 (仪式)Gia đình cô dâu tổ chức lễ ăn hỏi rất chu đáo.
đoàn rước dâu迎亲队伍Đoàn rước dâu đang tiến vào nhà chú rể.
ngày giờ tốt良辰吉日Họ đã chọn được một ngày giờ tốt để làm đám cưới.
vợ chồng夫妻 / 夫妇Chúc mừng vợ chồng trẻ!
tân hôn (汉越词: 新婚)新婚夫妇 / 新婚Phòng tân hôn được trang trí rất đẹp.

常用短语

这些短语将帮助您用越南语表达祝贺、提问或描述与婚礼相关的活动。

Chúc mừng hạnh phúc!

祝您们幸福!

Khi nào anh/chị kết hôn?

您什么时候结婚?

Họ đã tổ chức lễ đính hôn.

他们举行了订婚仪式。

Bạn có nhận được thiệp cưới của họ chưa?

您收到他们的喜帖了吗?

Cô dâu trông rất đẹp trong chiếc váy cưới.

新娘穿着婚纱看起来非常漂亮。

Chúng ta đi dự tiệc cưới nhé?

我们去参加婚宴好吗?

Tôi muốn mua một món quà mừng cưới.

我想买一份结婚礼物。

Chúc cô dâu chú rể trăm năm hạnh phúc.

祝愿新郎新娘百年好合 (一种常见的祝酒词/祝福)。

Gia đình chú rể sẽ rước dâu vào sáng mai.

新郎家将于明天早上举行迎亲仪式。

Họ đang tìm ngày giờ tốt để tổ chức đám cưới.

他们正在寻找良辰吉日来举办婚礼。

对话示例

请听两位朋友兰和明之间关于他们最近参加的一场婚礼的自然对话。

Lan: Minh, cuối tuần rồi bạn có đi đám cưới của Hùng và Thảo không?

兰:明,你上周末去参加了雄和草的婚礼吗?

Minh: Có chứ! Lễ cưới rất đẹp và ấm cúng. Cô dâu Thảo mặc váy cưới lộng lẫy lắm.

明:当然啦!婚礼非常漂亮温馨。新娘草穿着华丽的婚纱。

Lan: Thật sao? Tôi bận quá nên không đi được. Tiếc ghê!

兰:真的吗?我太忙了所以没能去。真可惜!

Minh: Ừ, họ cũng tổ chức tiệc cưới rất hoành tráng nữa. Hùng và Thảo trông rất hạnh phúc.

明:是的,他们还举办了一个非常盛大的婚宴。雄和草看起来非常幸福。

Lan: Tôi nghe nói họ đã kết hôn sau 5 năm yêu nhau, đúng không?

兰:我听说他们恋爱5年之后结婚的,对吗?

Minh: Đúng vậy. Trước đó họ đã làm lễ đính hôn rồi. Bố mẹ hai bên đều rất ưng ý.

明:没错。在那之前他们已经举行了订婚仪式。双方父母都非常满意。

Lan: Tuyệt vời! Tôi định gửi họ một món quà cưới. Bạn nghĩ họ thích gì?

兰:太好了!我打算送他们一份结婚礼物。你觉得他们会喜欢什么?

Minh: Chắc họ sẽ thích tiền mừng cưới hơn, dễ dùng hơn ấy mà. Nhưng nếu bạn muốn mua quà, họ cũng sẽ rất trân trọng.

明:他们可能更喜欢现金礼物,用起来更方便。但如果你想买礼物,他们也会非常感激的。

Lan: Cảm ơn bạn nhé! Dù sao cũng chúc phúc cho đôi tân hôn.

兰:谢谢!总之,祝这对新人幸福美满。

文化须知

越南婚礼充满了传统和象征意义,通常涉及几天甚至几周的多个仪式。与许多西方婚礼不同,订婚仪式 (lễ đính hôn 或北方称 lễ ăn hỏi) 是一种正式的活动,新郎家会向新娘家赠送礼物,象征着求婚和正式订婚。这不仅仅是一个随意的求婚;而是一件重要的家庭大事。

主婚礼仪式 (lễ cưới) 通常包括从新郎家到新娘家,然后将新娘带回新郎家的迎亲队伍 (đoàn rước dâu)。仪式的一个关键部分是在 bàn thờ gia tiên (祖先祭坛) 祭拜祖先。新人会 thắp hương (上香) 并祈祷,为他们的新生活寻求祝福。这突显了越南文化对家庭和血统的强烈重视。

婚礼服饰通常包括新郎新娘的传统 áo dài,特别是在正式仪式期间,尽管西式婚纱在婚宴上也大受欢迎。红色是一种常见的颜色,象征着幸运和幸福。

婚宴 (tiệc cưới) 通常是在餐厅或活动大厅举办的盛大宴会。客人通常会以装饰精美的信封形式赠送 tiền mừng cưới (现金礼物),而不是实物礼物。习惯上,客人会走向新人表达祝贺,通常伴随着祝酒,然后递上礼物。在越南北部,传统的婚宴可能被称为 cỗ cưới,指的是家常宴席,而 tiệc cưới 则更通用,常用于餐厅宴会。

参加越南婚礼时,请记住着装得体,准时 (或稍微晚一点,这在社交场合有时是习俗) 到达,并准备一份现金礼物。最重要的是,向 cô dâu chú rể (新郎新娘) 献上最诚挚的祝福,祝他们幸福!

常见错误

外国人在用越南语讨论婚礼时常犯一些常见错误。以下是一些需要注意的地方:

❌ Tôi muốn kết hôn cô ấy.

(字面意思:我想娶她。)

✅ Tôi muốn kết hôn với cô ấy.

(在说明与谁结婚时,使用 'với':我想她结婚。)

虽然 kết hôn 在特定语境中有时可用作及物动词,但在指明结婚对象时,更安全和常见的是与介词 với (和) 一起使用。

❌ Chúc mừng.

(恭喜。)

✅ Chúc mừng hạnh phúc!

(祝您们幸福快乐!)

虽然 chúc mừng 的意思是“恭喜”,但在婚礼上仅仅这样说可能听起来有些生硬。加上 hạnh phúc 会使其成为一个更完整、更得体的婚礼祝贺语,祝愿新人永浴爱河。

❌ Bạn có đám cưới khi nào?

(你什么时候办婚礼?)

✅ Khi nào bạn kết hôn/cưới?

(你什么时候结婚?)

将 đám cưới (婚礼) 用作动词是不正确的。应该使用动词 kết hôn (结婚 - 正式) 或 cưới (结婚 - 更常用)。

❌ Tôi đã mua quà cưới cho họ.

(我给他们买了结婚礼物。)

✅ Tôi đã mua quà cưới cho họ. / Tôi đã tặng họ tiền mừng cưới.

(我给他们买了结婚礼物。 / 我给了他们喜钱。)

虽然 quà cưới 用来指实物礼物是正确的,但在越南,赠送现金非常普遍。使用 tiền mừng cưới 特指这种做法,并且通常是预期的礼物形式。

练习

从词汇列表中选择最合适的词填空。请记住使用正确的声调符号。

1. Cuối tuần này, tôi sẽ đi dự _____ của bạn thân tôi. (wedding)

答案

đám cưới — Cuối tuần này, tôi sẽ đi dự đám cưới của bạn thân tôi.

2. Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc _____ trắng. (wedding dress)

答案

váy cưới — Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới trắng.

3. Khi bạn đến dự tiệc cưới ở Việt Nam, bạn nên chuẩn bị _____ trong phong bì. (wedding money)

答案

tiền mừng cưới — Khi bạn đến dự tiệc cưới ở Việt Nam, bạn nên chuẩn bị tiền mừng cưới trong phong bì.

4. Gia đình chú rể sẽ _____ dâu vào lúc 9 giờ sáng. (hold the bridal procession)

答案

rước — Gia đình chú rể sẽ rước dâu vào lúc 9 giờ sáng.

Related Articles

Share: