建筑 (kiến trúc) 与 改造 (cải tạo)

B1

核心词汇

本节提供了讨论越南建筑、装修及相关活动的基础词汇。请密切关注音调符号和例句,以便在语境中理解用法。

越南语含义例句
xây dựng建造,修建Công ty chúng tôi chuyên xây dựng nhà ở.
sửa chữa修理,翻新Chúng tôi cần sửa chữa căn bếp cũ.
công trình (汉越词: 工程)建筑项目,工程Đây là một công trình lớn của thành phố.
kiến trúc (汉越词: 建筑)建筑Thiết kế kiến trúc của ngôi nhà này rất độc đáo.
thợ xây建筑工人,瓦工Anh ấy là một thợ xây có kinh nghiệm.
vật liệu (汉越词: 材料)材料Chúng ta cần mua thêm vật liệu xây dựng.
gạch砖,瓦Họ đang lát gạch cho sân thượng.
xi măng水泥Trộn xi măng với cát và nước.
sơn油漆(名词),涂漆(动词)Chúng tôi sẽ sơn lại bức tường màu xanh.
mái nhà屋顶Cái mái nhà bị dột sau cơn mưa.
cửa sổ窗户Cần thay thế cửa sổ cũ bằng cái mới.
cửa ra vào门,入口Lắp đặt cửa ra vào chính cho ngôi nhà.
nền nhà地板,地基Họ đang đổ nền nhà cho tầng trệt.
tườngBức tường này cần được sửa lại.
ống nước水管Kiểm tra xem ống nước có bị rò rỉ không.
dây điện (汉越词: 电 - 电力)电线Thợ điện đang lắp đặt dây điện mới.
thiết kế (汉越词: 设计)设计(名词),设计(动词)Anh ấy đã thiết kế lại toàn bộ căn hộ.
giấy phép xây dựng建筑许可证Chúng ta đã có giấy phép xây dựng chưa?
công ty xây dựng (汉越词: 公司 - 公司, 建设 - 建造)建筑公司Họ đã thuê một công ty xây dựng uy tín.
nội thất (汉越词: 内室 - 室内房间)室内(设计,家具)Việc trang trí nội thất sẽ bắt đầu tuần sau.
ngoại thất (汉越词: 外室 - 室外房间)外部(设计)Cần cải tạo lại ngoại thất để ngôi nhà đẹp hơn.
dự án (汉越词: 预案)项目Dự án này dự kiến hoàn thành trong 6 tháng.
giám sát (汉越词: 监督)监督,监管Kỹ sư đang giám sát quá trình thi công.
an toàn (汉越词: 安全)安全Hãy luôn đảm bảo an toàn lao động.
khoan钻(动词),钻头(名词)Dùng máy khoan để tạo lỗ trên tường.
búa锤子Anh ta đóng đinh bằng búa.
đinh钉子Cần một vài cái đinh để treo tranh.
ốc vít螺丝Sử dụng ốc vít để gắn chặt các bộ phận.
thầu khoán承包商(通常是独立承包商)Gia đình tôi quyết định thuê một thầu khoán địa phương.
vữa灰泥,砂浆Trộn vữa để xây tường.

常用短语

以下是您在越南讨论建筑或装修计划时可能会用到的一些实用短语。这些短语将核心词汇组合成常用表达。

Chúng tôi muốn xây một ngôi nhà mới.

我们想建一栋新房子。

Ngôi nhà này cần sửa chữa lớn.

这栋房子需要大修。

Anh có thể giới thiệu một thợ xây giỏi không?

您能推荐一位好的建筑工人吗?

Chúng ta cần mua vật liệu xây dựng ở đâu?

我们去哪里购买建筑材料?

Tôi muốn thay đổi thiết kế nội thất.

我想改变室内设计。

Xin vui lòng kiểm tra ống nước bị rò rỉ.

请检查漏水的水管。

Khi nào dự án này sẽ hoàn thành?

这个项目什么时候能完成?

Chi phí sửa chữa ước tính là bao nhiêu?

预计的装修费用是多少?

Chúng ta cần xin giấy phép xây dựng trước.

我们首先需要申请建筑许可证。

对话示例

这段对话展示了房主与越南承包商 (thầu khoán) 讨论装修计划的常见场景。

Chủ nhà: Chào anh, tôi muốn sửa chữa lại căn nhà này.

房主:您好,我想翻修这栋房子。

Thầu khoán: Vâng, anh muốn sửa phần nào ạ? Cần xây thêm hay chỉ sửa chữa nhỏ?

承包商:好的,您想翻修哪一部分呢?是需要扩建,还是只是小修小补?

Chủ nhà: Tôi muốn làm lại toàn bộ nội thất và sơn lại ngoại thất. Mái nhà cũng bị dột, cần sửa gấp.

房主:我想重新装修整个室内,并重新粉刷外部。屋顶也漏水了,需要紧急修理。

Thầu khoán: Được ạ. Chúng tôi sẽ kiểm tra mái nhà và hệ thống ống nước. Anh có muốn thay cửa sổ và cửa ra vào không?

承包商:好的。我们会检查屋顶和水管系统。您想更换窗户和门吗?

Chủ nhà: Có, tôi muốn thay cửa sổ mới và làm lại nền nhà ở tầng trệt. À, anh có thể tư vấn về thiết kế không?

房主:是的,我想要新的窗户,并重做一楼的地板。哦,您能提供设计建议吗?

Thầu khoán: Tất nhiên rồi. Chúng tôi có đội ngũ thiết kế chuyên nghiệp. Chúng ta sẽ lập dự án và xin giấy phép xây dựng nếu cần.

承包商:当然。我们有专业的设计团队。如果需要,我们将制定项目计划并申请建筑许可证。

Chủ nhà: Tuyệt vời. Vậy anh có thể báo giá ước tính cho tôi sau khi khảo sát không?

房主:太好了。您能在勘察后给我一个估价吗?

Thầu khoán: Chắc chắn rồi. Tôi sẽ đến xem xét kỹ lưỡng và gửi báo giá chi tiết trong vài ngày tới.

承包商:没问题。我会在未来几天内进行详细检查并发送详细报价。

文化须知

建筑和装修是越南生活中重要的方面,通常反映着家庭的自豪感和投入。了解一些文化细微差别有助于在处理建筑项目时更顺畅地沟通。

首先,'thầu khoán'(承包商)的概念是核心。许多小规模的装修或新建项目都由个人 thầu khoán 或小型地方团队承接,而不是大型建筑公司,尤其是在主要城市中心以外的地区。这些 thầu khoán 通常管理从劳务到材料采购的一切事务,他们的声誉建立在口耳相传的基础上。家庭通常会依靠朋友或亲戚的推荐。

其次,'phong thủy' (风水) 在越南建筑和设计中扮演着至关重要的角色。许多越南人在购买土地、设计房屋,甚至决定装修的配色方案之前,都会咨询风水大师。

诸如大门的朝向、房间的布局,甚至家具的摆放位置等因素,都常被考虑以确保居住者的好运和和谐。外国人应注意这种文化敏感性,并在与当地承包商或建筑师讨论计划时予以尊重,因为这可能是一种根深蒂固的信仰。

第三,谈判是常见的。虽然大型公司可能会提供固定报价,但与个人 thầu khoán 合作通常需要就劳务和材料成本进行讨价还价。建议获取多个报价,并确保就工作范围、时间表和付款计划进行清晰沟通。书面合同,虽然对于小型项目来说不像西方国家那样正式,但正变得越来越普遍,强烈建议用于明确和保护双方权益。

最后,建筑噪音和灰尘通常被认为是城市和乡村生活的一部分。项目,特别是住宅项目,有时进展迅速,工人经常从清晨开始就在现场工作。对工作时间和环境影响方面的当地习俗保持耐心和理解,有助于与邻居和承包商建立更好的关系。

常见错误

学习越南语的外国人讨论建筑和装修时,常常会犯一些常见错误。以下是一些需要注意的地方:

❌ Using xây dựng for small repairs: Tôi muốn xây dựng cái bàn bị hỏng。

✅ 动词 xây dựng 意味着从头开始建造或进行一个大型建筑项目。对于小型修理,请使用 sửa chữasửa。 Tôi muốn sửa chữa cái bàn bị hỏng。 (我想修理这张坏掉的桌子。)

❌ Confusing nhà and căn hộ when referring to residences: Tôi đang tìm mua một nhà ở trung tâm thành phố (when meaning an apartment)。

Nhà 通常指独立式住宅,通常有多层和一个院子。 Căn hộ 特指公寓。虽然人们可以泛指“家”时说 nhà,但更精确的说法是区分开来。对于市中心,人们通常指的是 căn hộ。 Tôi đang tìm mua một căn hộ ở trung tâm thành phố。 (我正在市中心找一套公寓。)

❌ Incorrectly asking for a general 'builder' without specifying type: Tôi cần một người thợ (when needing a specific type of builder)。

✅ 虽然 thợ 是“工人”或“工匠”的通用术语,但最好指明工人的类型,尤其是在建筑领域。例如, thợ xây(建筑工人/瓦工), thợ điện(电工), thợ ống nước(水管工)。 Tôi cần một thợ xây để lát gạch。 (我需要一个瓦工来铺瓷砖。)

❌ Using tạo instead of xây dựng/thi công for large-scale construction: Họ sẽ tạo một tòa nhà mới。

Tạo 的一般含义是“创造”或“制作”,但对于建筑, xây dựng(建造)或 thi công(执行项目)更合适。 Thi công (汉越词: 施工) 常用在正式的建筑语境中。 Họ sẽ xây dựng một tòa nhà mới。 (他们将建造一座新大楼。)

练习

用词汇表中最合适的越南语单词填空。答案已隐藏——点击“答案”揭示。

1. Chúng tôi cần thay thế __________ cũ vì nó đã bị hỏng。 (旧窗户)

Answer

cửa sổ — Chúng tôi cần thay thế cửa sổ cũ vì nó đã bị hỏng。

2. Kỹ sư đang __________ tiến độ của công trình。 (监督)

Answer

giám sát — Kỹ sư đang giám sát tiến độ của công trình。

3. Việc trang trí __________ sẽ bắt đầu vào tháng tới。 (室内)

Answer

nội thất — Việc trang trí nội thất sẽ bắt đầu vào tháng tới。

4. Để sửa cái tường này, chúng ta cần mua thêm __________. (砖块)

Answer

gạch — Để sửa cái tường này, chúng ta cần mua thêm gạch

Related Articles

Share: