园艺与植物

B1

核心词汇

以下是与园艺和植物相关的越南语词汇的全面列表。请密切关注变音符号,并尝试将每个词与所提供的汉越词(Hán-Việt,即中越词)起源联系起来,因为这通常有助于来自中文、日文或韩文背景的学习者理解其词根含义。

越南语含义例句
cây cảnh (汉越词: 景)观赏植物Nhà tôi có nhiều cây cảnh đẹp.
hoaTôi thích hoa hồng và hoa cúc.
rau蔬菜Mẹ tôi thường trồng rau trong vườn.
quả / trái水果 (quả: 北方; trái: 南方)Bạn thích ăn quả gì nhất?
cây ăn quả果树 (北方)Cây xoài nhà tôi ra nhiều quả lắm.
cây ăn trái果树 (南方)Gia đình tôi có một vườn cây ăn trái.
trồng种植,栽种Chúng ta nên trồng thêm cây xanh.
tưới cây浇水Hàng ngày tôi tưới cây vào buổi sáng.
bón phân (汉越词: 粪)施肥Cần bón phân định kỳ cho cây.
cắt tỉa修剪Tôi đang cắt tỉa cành khô cho cây.
sân vườn (汉越词: 园)庭院,花园 (房屋周围的院子)Sân vườn nhà anh ấy rất rộng.
chậu cây花盆Tôi mua một chậu cây cảnh mới.
đất泥土,土地Loại đất này rất tốt để trồng rau.
hạt giống种子Tôi đang tìm mua hạt giống cà chua.
叶子Lá cây bị sâu ăn hết rồi.
rễRễ cây rất quan trọng cho sự sống của cây.
thân cây树干/茎Thân cây này to quá.
vườn rau菜园Mẹ tôi có một vườn rau nhỏ.
vườn hoa花园Vườn hoa công viên rất đẹp.
nhà kính (汉越词: 镜)温室Họ trồng hoa lan trong nhà kính.
nông dân (汉越词: 农夫)农民Người nông dân đang thu hoạch lúa.
sâu bệnh病虫害Cây này đang bị sâu bệnh.
thu hoạch (汉越词: 收获)收获Mùa này là mùa thu hoạch cam.
khu vườn (汉越词: 区园)园地,花园区Khu vườn này có nhiều loại cây quý hiếm.
cỏ草,杂草Cỏ mọc um tùm trong vườn.
nhổ cỏ除草Tôi phải nhổ cỏ mỗi tuần.
dụng cụ làm vườn (汉越词: 用具)园艺工具Anh ấy có nhiều dụng cụ làm vườn hiện đại.
cày đất耕地,翻土Nông dân đang cày đất chuẩn bị cho vụ mới.
mùa màng (汉越词: 芒)庄稼,收成季节Năm nay mùa màng bội thu.
hệ sinh thái (汉越词: 生态)生态系统Trồng cây giúp bảo vệ hệ sinh thái.

常用短语

以下是一些在谈论越南语园艺和植物时可以使用的常用实用短语。

Tôi muốn trồng hoa hồng trong vườn.

我想在花园里种玫瑰。

Bạn có thích làm vườn không?

你喜欢园艺吗?

Xin tưới cây giúp tôi nhé!

请帮我浇水!

Mùa này là mùa thu hoạch cà chua.

这个季节是番茄的收获季节。

Chậu cây này cần nhiều nắng hơn.

这个花盆需要更多的阳光。

Chúng ta nên bón phân cho cây ăn trái.

我们应该给果树施肥。

Tôi đang tìm mua hạt giống rau cải.

我正在找卷心菜种子。

Lá cây này bị sâu ăn hết rồi.

这棵植物的叶子都被虫子吃光了。

Khu vườn nhà anh ấy rất đẹp.

他的花园非常漂亮。

Bạn có biết tên loài hoa này không?

你知道这种花的名称吗?

对话示例

阅读麦(一位热心的园丁)和安两位朋友之间的这段简短对话,看看这些词汇是如何在自然语境中使用的。

Mai: Chào An! An đang làm gì ở vườn vậy?

梅:你好,安!你在花园里做什么呢?

An: Chào Mai! An đang tưới cây và nhổ cỏ. Vườn của Mai đẹp quá!

安:你好,梅!我在浇水和除草。你的花园真漂亮!

Mai: Cảm ơn An. Mai mới trồng thêm vài cây cảnh mới tuần trước.

梅:谢谢你,安。我上周刚种了一些新的观赏植物。

An: Hoa hồng của Mai nở rộ đẹp ghê. Mai có bón phân thường xuyên không?

安:你的玫瑰开得真漂亮。你经常给它们施肥吗?

Mai: Đúng vậy. Mai cũng cắt tỉa cành khô để cây phát triển tốt hơn.

梅:是的。我还修剪枯枝,让植物长得更好。

An: An muốn học cách trồng rau cải. Mai có kinh nghiệm không?

安:我想学种卷心菜。你有经验吗?

Mai: Có chứ! Trồng rau cải không khó đâu. An cần chọn đất tốt và hạt giống chất lượng.

梅:当然!种卷心菜不难。你需要选择好的土壤和优质的种子。

An: Tuyệt vời! Mai có thể chia sẻ vài bí quyết không?

安:太棒了!你能分享一些技巧吗?

Mai: Được thôi. Mai sẽ giúp An chuẩn bị đất và chọn hạt giống.

梅:当然。我会帮你准备土壤和挑选种子。

An: Cảm ơn Mai nhiều nhé!

安:非常感谢你,梅!

文化说明

在越南,园艺不仅仅是一种爱好;它通常与日常生活、营养和文化传统紧密相连。

在农村地区,几乎每家每户都维护着一个小菜园(vườn rau),为日常膳食提供新鲜农产品,从而减少对市场的依赖。即使在繁华的城市,也常见到阳台或窗台上摆放着小盆罗勒(rau húng quế)、薄荷(rau bạc hà)或辣椒(ớt)等香草,这反映了对新鲜和自给自足的渴望,尤其因为越南菜肴强调新鲜食材。

观赏植物(cây cảnh)也具有重要的文化价值。在春节(Tết,即农历新年)期间,房屋会用鲜艳的花卉装饰,如北方的桃花(hoa đào)、南方的黄梅花(hoa mai)以及金桔树(cây tắc/quất),象征着繁荣和好运。这些植物因其美学价值和根据风水(phong thủy)原则所具有的吉祥寓意而被精心挑选,被认为能为家庭带来好运和和谐。

区域性的语言差异虽然微妙但在此语境中确实存在。在越南北方,quả 是“水果”的常用词,而在南方则更普遍使用 trái。同样,“果树”在北方可能是 cây ăn quả,在南方则是 cây ăn trái。了解这些差异可以帮助学习者在特定地区交流时听起来更自然。除了私人住宅,公园和花园也是珍贵的空间,它们被精心维护,为城市景观提供绿色绿洲。无论是为了食物还是美观而照料植物,都是一种安静的仪式,将许多越南人与自然和传统联系起来。

常见错误

外国学习者在用越南语讨论园艺和植物时常犯这些错误。理解这些细微之处将帮助您更准确地交流。

❌ 将 cây 过于宽泛地用于所有植物,甚至是小型草本植物。

Cây 通常指较大的植物或树木。对于较小的食用植物,尤其是绿叶蔬菜,请使用 rau(蔬菜)或具体的植物名称。

❌ Tôi ăn cây rau muống.

我吃空心菜的植物。

✅ Tôi ăn rau muống.

我吃空心菜。

❌ 在不考虑地区用法的情况下混淆 quảtrái

✅ 两者都表示“水果”,但 quả 在越南北方是标准用法,而 trái 在越南南方更受青睐。根据地区不同,用错词可能会听起来有些不自然。

❌ (In Hanoi) Tôi mua một trái táo.

我买了一个苹果。(在北方听起来像南方用法)

✅ (In Hanoi) Tôi mua một quả táo.

我买了一个苹果。

✅ (In Ho Chi Minh City) Tôi mua một trái táo.

我买了一个苹果。

❌ 指代植物时,“种植”或“饲养”动词使用不当。

trồng 用于在土壤中种植或培育植物。nuôi 用于饲养动物,而 trồng trọt 泛指耕作,trồng 则特指单个植物。

❌ Tôi nuôi hoa trong vườn.

我在花园里养花。

✅ Tôi trồng hoa trong vườn.

我在花园里种花。

练习

用上面列表中最合适的词汇填空。括号中的英文提示将引导您。

1. Mỗi sáng, mẹ tôi thường _____ cây ở ban công. (浇水)

答案

tưới — 每早,我妈妈通常在阳台给植物 浇水

2. Gia đình tôi thích _____ rau hữu cơ tại nhà. (种植)

答案

trồng — 我家喜欢在家 种植 有机蔬菜。

3. Anh ấy đang cắt _____ những cành cây khô. (修剪)

答案

tỉa — 他正在 修剪 那些枯死的树枝。

4. Để cây lớn nhanh, chúng ta cần _____ phân. (施肥)

答案

bón — 为了让植物快速生长,我们需要 施肥

Related Articles

Share: