露营与户外活动

B1

核心词汇

以下是讨论露营和户外活动时必不可少的一系列越南语单词和短语。请密切注意声调,因为它们会改变单词的含义。

越南语意思例句
cắm trại露营 / 扎营Chúng ta sẽ đi cắm trại cuối tuần này.
lều帐篷Anh ấy đang dựng lều.
ba lô背包Hãy chuẩn bị ba lô của bạn.
túi ngủ睡袋Thời tiết lạnh, nhớ mang túi ngủ.
đốt lửa生火 / 篝火Mọi người cùng nhau đốt lửa trại.
lửa trại篝火Chúng tôi hát hò quanh lửa trại.
rừng (Hán-Việt: 林)森林 / 丛林 (汉越词:林)Khu rừng này rất đẹp.
núiHọ thích leo núi.
bãi biển海滩Chúng ta có thể cắm trạibãi biển không?
dụng cụ设备 / 工具Kiểm tra tất cả dụng cụ trước khi đi.
đèn pin手电筒Đừng quên mang theo đèn pin vào ban đêm.
bản đồ (Hán-Việt: 本圖)地图 (汉越词:本图)Chúng ta cần một cái bản đồ để tìm đường.
hướng dẫn viên导游Hướng dẫn viên sẽ đưa chúng ta đi thăm quan.
chuyến đi旅行 / 旅程Chuyến đi cắm trại của chúng tôi rất vui.
hoạt động (Hán-Việt: 活動)活动 (汉越词:活动)Có nhiều hoạt động ngoài trời.
khám phá (Hán-Việt: 勘發)探索 / 发现 (汉越词:勘发)Chúng tôi thích khám phá thiên nhiên.
thiên nhiên (Hán-Việt: 自然)大自然 (汉越词:自然)Hãy tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên.
không khí trong lành新鲜空气Ở đây có không khí trong lành.
suối溪流Chúng tôi tìm thấy một con suối nhỏ.
thác nước瀑布Đây là một thác nước rất đẹp.
câyXung quanh có rất nhiều cây xanh.
hoaNhững bông hoa dại nở rộ.
động vật (Hán-Việt: 動物)动物 (汉越词:动物)Chúng ta có thể nhìn thấy nhiều động vật hoang dã.
côn trùng (Hán-Việt: 昆蟲)昆虫 (汉越词:昆虫)Có nhiều côn trùng trong rừng.
muỗi蚊子Hãy dùng thuốc chống muỗi.
kem chống nắng防晒霜Đừng quên thoa kem chống nắng.
thuốc chống côn trùng驱蚊剂Thuốc chống côn trùng rất cần thiết khi đi rừng.
áo mưa雨衣Trời có thể mưa, mang theo áo mưa nhé.
giày đi bộ徒步鞋 / 健步鞋Bạn nên đi giày đi bộ thoải mái.
nước uống饮用水Đảm bảo có đủ nước uống.
đồ ăn nhẹ零食Mang theo một ít đồ ăn nhẹ cho chuyến đi.
khu cắm trại (Hán-Việt: 區𢩣寨)露营地 (汉越词:区寨)Khu cắm trại này có view rất đẹp.
lều bạt防水布 / 帆布帐篷Chúng tôi dùng lều bạt để che mưa.
vật dụng cá nhân (Hán-Việt: 物用私人)个人物品 (汉越词:物用私人)Nhớ mang đầy đủ vật dụng cá nhân.
củi柴火Chúng ta cần đi nhặt thêm củi.

常用短语

以下是您在越南计划或享受户外活动时可能会用到或听到的常用短语。

Chúng ta nên đi cắm trại ở đâu?

我们应该去哪里露营?

Bạn đã chuẩn bị ba lô chưa?

你背包收拾好了吗?

Trời tối rồi, chúng ta cần đốt lửa trại.

天黑了,我们需要生篝火。

Có nhiều muỗi ở đây, bạn có thuốc chống côn trùng không?

这里有很多蚊子,你有驱蚊剂吗?

Cảnh quan thiên nhiên ở đây thật đẹp!

这里的自然风光真美!

Chúng ta sẽ leo núi vào sáng mai.

我们明天早上要去爬山。

Mang theo đủ nước uống và đồ ăn nhẹ nhé.

记得带足饮用水和零食。

Bạn có bản đồ của khu rừng này không?

你有这片森林的地图吗?

Thời tiết có vẻ sẽ mưa, nhớ mang áo mưa.

天气好像要下雨了,记得带雨衣。

Thức dậy sớm để ngắm bình minh trên núi.

早点起床去看山上的日出。

对话范例

听听两位朋友计划露营之旅的对话。

Chào Mai, cuối tuần này rảnh không? Mình định đi cắm trại.

嗨,梅,你这个周末有空吗?我打算去露营。

Ồ, nghe hay đấy! Mình cũng muốn đi. Chúng ta sẽ đi đâu?

哦,听起来不错!我也想去。我们去哪里?

Mình nghĩ đến khu cắm trại gần suối ở Tam Đảo. Không khí trong lành và cảnh rất đẹp.

我正在考虑去三岛(Tam Đảo)附近溪边的露营地。那里空气清新,风景优美。

Tuyệt vời! Vậy mình cần chuẩn bị những gì?

太棒了!那我需要准备什么?

Bạn nhớ mang túi ngủ, đèn pin, và kem chống nắng nhé. Mình sẽ mang lều và dụng cụ nấu ăn.

你记得带睡袋、手电筒和防晒霜。我来带帐篷和炊具。

À, có cần mang thuốc chống côn trùng không? Mình sợ muỗi.

哦,我需要带驱蚊剂吗?我怕蚊子。

Rất cần luôn! Cả áo mưa nữa, phòng khi trời mưa. Và đừng quên giày đi bộ.

绝对需要!还有雨衣,以防下雨。别忘了你的登山鞋。

Ok, mình sẽ chuẩn bị đầy đủ. Mình rất háo hức khám phá thiên nhiên ở đó!

好的,我会准备齐全。我真的很期待去那里探索大自然!

Tuyệt vời! Gặp bạn vào sáng thứ Bảy nhé.

太棒了!周六早上见。

Hẹn gặp lại!

再见!

文化札记

户外活动和露营在越南年轻人和家庭中越来越受欢迎,尤其是在人们对自然和健康的认识不断提高的背景下。尽管传统旅游通常侧重于海滨度假村或城市短途旅行,但生态旅游和探险旅行正日益受到关注。

受欢迎的露营目的地通常包括国家公园、沙巴、大叻或河江等山区,甚至一些鲜为人知的海滩或岛屿。许多越南人喜欢徒步旅行、溪边野餐,或者只是在风景优美的地区享受新鲜空气。

在越南露营时,通常会看到人们围坐在一起享用集体餐,围着篝火唱歌,并拍摄美丽的风景。人们普遍强调尊重自然,鼓励游客不留痕迹。请注意,一些露营地的设施可能比较简陋,尤其是在偏远地区。

提前研究目的地总是一个好主意。越南南部也提供美丽的岛屿和沿海露营机会,例如富国岛或昆岛,而北部则以其雄伟的山脉和梯田而闻名,非常适合徒步旅行和探索少数民族文化。无论哪个地区,都要始终将安全和当地习俗放在首位,并为多变的天气条件做好准备。自带水和零食很常见,因为在某些地区供应可能有限。

常见错误

以下是学习者在用越南语谈论露营和户外活动时常犯的一些错误。

❌ Tôi muốn cắm trại cái lều.

✅ Tôi muốn dựng lều. (“露营一个帐篷”不自然;应使用“搭帐篷”或“支帐篷”。)

❌ Chúng tôi đi leo núi ở bãi biển.

✅ Chúng tôi đi cắm trại ở bãi biển. (您“爬山/徒步”(leo núi),但“露营”(cắm trại)或“去”(đi)海滩。)

❌ Tôi thích đi ra ngoài.

✅ Tôi thích các hoạt động ngoài trời. (“đi ra ngoài”意为“出去”,但在谈论这个话题时,“các hoạt động ngoài trời”(户外活动)更合适。“đi ra ngoài”通常用于出门或参加社交活动。)

❌ Đừng quên chống muỗi.

✅ Đừng quên thuốc chống muỗi / dùng thuốc chống muỗi. (您需要使用名词“thuốc chống muỗi”(驱蚊剂)或动词短语“dùng thuốc chống muỗi”(使用驱蚊剂),而不是单独使用“chống muỗi”(驱蚊)作为直接命令。)

练习

从词汇表中选择最合适的单词填空。括号中提供了英文提示。

1. Chúng tôi sẽ _____ ở bãi biển vào cuối tuần này. (露营)

答案

cắm trại — Chúng tôi sẽ cắm trại ở bãi biển vào cuối tuần này.

2. Nhớ mang theo _____ vì trời có thể mưa. (雨衣)

答案

áo mưa — Nhớ mang theo áo mưa vì trời có thể mưa.

3. Ở khu rừng này có rất nhiều _____, nên chúng ta cần dùng thuốc chống côn trùng. (蚊子)

答案

muỗi — Ở khu rừng này có rất nhiều muỗi, nên chúng ta cần dùng thuốc chống côn trùng.

4. Tôi thích _____ trên những con đường mòn. (探索)

答案

khám phá — Tôi thích khám phá trên những con đường mòn.

Related Articles

Share: