旅行与旅游

B1vocabularyb1traveltourismvietnameselanguage learningphrasesculturebeginnerhán-việt

核心词汇

掌握这些基本词汇将极大提升您在越南的旅行体验。请务必注意声调符号,因为它们会改变词语的含义。

越南语含义例句
du lịch (汉越词: 游历 yóulì)旅行,旅游Tôi thích du lịch Việt Nam.
khách sạn (汉越词: 客栈 kèzhàn)酒店Chúng tôi đặt một phòng khách sạn.
nhà nghỉ民宿,旅馆(通常比酒店便宜)Bạn có biết nhà nghỉ nào gần đây không?
sân bay机场Taxi đưa tôi ra sân bay.
Bạn đã mua tàu chưa?
hành lý (汉越词: 行李 xínglǐ)行李Đây là hành lý của tôi.
hộ chiếu (汉越词: 护照 hùzhào)护照Tôi cần xuất trình hộ chiếu.
visa签证Tôi có visa du lịch.
tiền (汉越词: 钱 qián)Tôi muốn đổi tiền Việt.
đồng越南货币单位(盾)Một trăm nghìn đồng.
xe buýt公共汽车,巴士Tôi đi xe buýt số 8.
xe máy摩托车,踏板车Thuê xe máy rất tiện lợi.
xe ôm摩托出租车(司机)Tôi gọi một xe ôm.
taxi出租车Bạn có thể gọi taxi giúp tôi không?
tàu hỏa (汉越词: 火车 huǒchē)火车Chúng ta sẽ đi tàu hỏa đến Huế.
nhà hàng (汉越词: 厦行 xiàxíng)餐厅Nhà hàng này có món ăn ngon.
quán ăn小餐馆,小吃店Tôi thích ăn ở các quán ăn vỉa hè.
chợ (汉越词: 市场 shìchǎng,但 'chợ' 为本土词)市场Chúng ta hãy đi chợ mua đồ.
món ăn菜肴,食物Món ăn này rất cay.
đặc sản (汉越词: 特产 tèchǎn)特色菜/产品Phở là đặc sản của Hà Nội.
đường街道,路Khách sạn ở trên đường Trần Hưng Đạo.
ở đâu?在哪里?Nhà vệ sinh ở đâu?
bao nhiêu?多少钱/多少个?Cái này bao nhiêu tiền?
mở cửa开门(动词/形容词)Cửa hàng mở cửa lúc 8 giờ sáng.
đóng cửa关门(动词/形容词)Bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai.
bản đồ (汉越词: 地图 dìtú)地图Bạn có bản đồ thành phố không?
phòng trống空房间,空位Khách sạn này còn phòng trống không?
thanh toán (汉越词: 清算 qīngsuàn)支付,结账Tôi muốn thanh toán.
giúp đỡ帮助,协助Bạn có thể giúp đỡ tôi được không?
ngân hàng (汉越词: 银行 yínháng)银行Tôi muốn tìm một ngân hàng.

常用短语

这些短语将帮助您在越南旅行时应对常见情况,无论是点餐还是问路。

Xin chào, bạn có phòng trống không?

您好,有空房间吗?

Cho tôi một tô phở bò.

请给我一碗牛肉河粉。

Cái này bao nhiêu tiền?

这个多少钱?

Làm ơn đưa tôi đến sân bay.

请带我去机场。

Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

洗手间在哪里?

Tôi muốn đổi tiền.

我想换钱。

Cảm ơn rất nhiều.

非常感谢。

Xin lỗi, tôi không hiểu.

对不起,我不明白。

Bạn có thể giúp tôi không?

您能帮我吗?

Thẻ tín dụng có được chấp nhận không?

接受信用卡吗?

对话示例

以下是您抵达越南酒店时可能会遇到的一段简短对话。

Khách: Xin chào, tôi đã đặt phòng tên là John Smith.

客人: 您好,我预订了房间,名字是约翰·史密斯。

Lễ tân: Vâng, xin chờ một lát. À, đây rồi. Anh Smith đã đặt phòng đôi cho ba đêm phải không ạ?

前台: 好的,请稍等。啊,找到了。史密斯先生,您预订了一间双人房,共三晚,对吗?

Khách: Đúng rồi. Tôi có thể nhận phòng bây giờ không?

客人: 对。我现在可以办理入住吗?

Lễ tân: Vâng, phòng của anh đã sẵn sàng. Xin vui lòng điền vào biểu mẫu này và cho tôi xem hộ chiếu của anh.

前台: 是的,您的房间已准备好。请填写这张表格并出示您的护照。

Khách: Chắc chắn rồi. Đây là hộ chiếu của tôi. Wifi ở đây có miễn phí không?

客人: 当然。这是我的护照。这里有免费无线网络吗?

Lễ tân: Vâng, wifi miễn phí. Mật khẩu ở trên thẻ khóa phòng. Anh có cần giúp đỡ với hành lý không?

前台: 是的,无线网络是免费的。密码在您的房卡上。您需要帮忙拿行李吗?

Khách: Không, cảm ơn. Tôi tự mang được. Khách sạn có nhà hàng không?

客人: 不用了,谢谢。我自己可以拿。酒店有餐厅吗?

Lễ tân: Có ạ, nhà hàng ở tầng một, mở cửa từ 6 giờ sáng đến 10 giờ tối. Chúc anh có một kỳ nghỉ vui vẻ!

前台: 有的,餐厅在一楼,早上6点到晚上10点开放。祝您入住愉快!

文化须知

在越南旅行时,了解一些文化细微之处可以大大增进您的互动体验。礼貌备受重视,因此请务必以 Xin chào(你好)开始对话,并以 Cảm ơn(谢谢)结束。称呼他人要尊敬;年龄较大的人常被称呼为 chú(叔叔)、(阿姨),或者 anh(哥哥)、chị(姐姐),这取决于他们相对于您的感知年龄。在市场 (chợ) 讨价还价很常见,但在正规商店或超市则较少。讨价还价时请始终保持礼貌友好的态度;一个微笑会大有帮助。支付商品或服务时,如果直接将钱递给长者,习惯上会用双手以示尊敬。小费并非强制性,但在许多服务行业(尤其是在旅游区)会受到赞赏。对于街头小吃,不要期望西式卫生标准,但要拥抱地道的体验——这里通常能找到最美味的当地特色菜 (món ăn đặc sản)。最后,虽然越南语使用单一的拉丁字母表,但南北方之间存在一些地区性发音差异,这可能会影响您听到某些词语的声音。例如,chén(碗)在南方很常见,而 bát 则在北方使用。两者都能被理解。

常见错误

即使是B1水平的学习者,也可能犯一些影响清晰度或礼貌的细微错误。以下是一些与旅行和旅游词汇相关的常见误区。

❌ Tôi muốn mua một phòng.

✅ Tôi muốn đặt một phòng。 (你预订房间,而不是在这个语境下直接“购买”房间。)

❌ Taxi đi sân bay.

✅ Taxi đến sân bay。 (Đi 意为“去”,而 đến 意为“到达”或“抵达”目的地,在指示司机时更恰当。)

❌ Cái này giá bao nhiêu?

✅ Cái này bao nhiêu tiền? (虽然 'giá' 意为价格,但 'bao nhiêu tiền' 是询问某物“多少钱”更自然和常见的表达方式。)

❌ Cảm ơn.

✅ Cảm ơn bạn/anh/chị/cô/chú。 (加上合适的代词/敬语会使您的感谢更礼貌、更具人情味。)

练习

请用上面列表中最合适的词汇填空。祝您好运!

1. Tôi cần mua _____ tàu đi Sài Gòn。 (票)

答案

vé — Tôi cần mua tàu đi Sài Gòn。

2. Chúng tôi đã đặt một _____ gần bãi biển。 (酒店)

答案

khách sạn — Chúng tôi đã đặt một khách sạn gần bãi biển。

3. Xin lỗi, _____ vệ sinh ở đâu ạ? (洗手间)

答案

nhà — Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?

4. Phở là _____ của Việt Nam。 (特色菜)

答案

đặc sản — Phở là đặc sản của Việt Nam。

Related Articles

Share: