求职面试

B1

核心词汇

这里列出了与求职面试相关的越南语核心词汇,其中包含汉越词(汉越词)来源,以便深入理解。

Tiếng Việt 含义 例句
ứng tuyển (应选) 申请职位 / 应聘 Tôi đã ứng tuyển vào vị trí này.
phỏng vấn (访问) 面试 Buổi phỏng vấn sẽ diễn ra vào thứ Hai.
nhà tuyển dụng (Nhà Tuyển Dụng) 雇主 / 招聘人员 Nhà tuyển dụng sẽ liên hệ với bạn sớm.
ứng viên (应员) 候选人 / 申请人 Có ba ứng viên cho vị trí này.
vị trí (位置) 职位 / 岗位 Bạn ứng tuyển vào vị trí nào?
kinh nghiệm (经验) 经验 Tôi có 5 năm kinh nghiệm trong ngành này.
kỹ năng (技能) 技能 Bạn có kỹ năng làm việc nhóm tốt không?
bằng cấp (凭级) 资格 / 学位 Bằng cấp của bạn rất phù hợp.
CV (viết tắt của Curriculum Vitae) 简历 Hãy gửi CV của bạn cho chúng tôi.
hồ sơ xin việc (Hồ Sơ Xin Việc) 求职文件 / 简历(通用术语) Bạn đã nộp hồ sơ xin việc chưa?
mức lương (Mức Lương) 薪资水平 Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?
mong muốn (Mong Muốn) 渴望 / 希望 / 期望 Tôi mong muốn một công việc ổn định.
làm việc (Làm Việc) 工作 Tôi thích làm việc trong môi trường năng động.
đội nhóm (Đội Nhóm) 团队 Tôi có thể làm việc tốt trong đội nhóm.
áp lực (压力) 压力 Bạn có chịu được áp lực công việc không?
thách thức (Thách Thức) 挑战 Tôi thích những thách thức mới.
mục tiêu (目标) 目标 Mục tiêu nghề nghiệp của bạn là gì?
phát triển (发展) 发展 / 成长 Tôi muốn phát triển kỹ năng của mình.
cơ hội (机会) 机会 Đây là một cơ hội tốt cho tôi.
thế mạnh (Thế Mạnh) 优势 Thế mạnh của tôi là giao tiếp.
điểm yếu (Điểm Yếu) 弱点 Bạn có thể nói về điểm yếu của mình không?
cam kết (敢结) 承诺 Tôi sẽ cam kết hoàn thành công việc.
chuyên môn (专门) 专业知识 / 专长 Bạn có chuyên môn về marketing.
lương cứng (Lương Cứng) 固定薪资 Mức lương cứng là 12 triệu đồng.
thưởng (Thưởng) 奖金 Công ty có chế độ thưởng hàng quý.
phúc lợi (福利) 福利 Công ty có những phúc lợi gì?
thời gian làm việc (Thời Gian Làm Việc) 工作时间 Thời gian làm việc là từ 9 giờ sáng đến 6 giờ tối.
môi trường làm việc (Môi Trường Làm Việc) 工作环境 Tôi tìm kiếm một môi trường làm việc chuyên nghiệp.
lộ trình thăng tiến (路程升进) 职业发展路径 / 晋升路线图 Công ty có lộ trình thăng tiến rõ ràng không?
tự tin (自信) 自信 Bạn có vẻ rất tự tin.

常用短语

这些常用短语将帮助您在越南语求职面试中有效沟通。

Xin chào, tôi là [Tên], ứng viên cho vị trí [Vị trí].

您好,我是[姓名],应聘[职位]的候选人。

Cảm ơn quý công ty đã cho tôi cơ hội này.

感谢贵公司给予我这次机会。

Tôi đã có [Số] năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực [Lĩnh vực].

我在[领域]有[数字]年的工作经验。

Thế mạnh của tôi là [Thế mạnh].

我的优势是[优势]。

Tôi rất quan tâm đến vị trí này vì [Lý do].

我对这个职位非常感兴趣,因为[原因]。

Mức lương mong muốn của tôi là [Mức lương].

我期望的薪资是[薪资]。

Tôi sẵn sàng học hỏi và phát triển.

我已准备好学习和发展。

Anh/chị có câu hỏi nào khác cho tôi không?

您还有其他问题要问我吗?

Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian.

感谢您抽出时间。

Khi nào tôi có thể nhận được phản hồi?

我何时能收到回复?

面试对话示例

以下是一段可能在越南求职面试中发生的简短对话。

Nhà tuyển dụng: Chào anh/chị Lan Anh. Mời anh/chị ngồi.

招聘方:您好,兰英女士。请坐。

Ứng viên: Cảm ơn anh/chị.

应聘者:谢谢您。

Nhà tuyển dụng: Anh/chị có thể giới thiệu một chút về bản thân và kinh nghiệm làm việc của mình không?

招聘方:您能简单介绍一下自己和您的工作经验吗?

Ứng viên: Vâng. Tôi là Lan Anh. Tôi đã có năm năm kinh nghiệm làm quản lý dự án trong ngành công nghệ thông tin.

应聘者:好的。我是兰英。我有五年在IT行业担任项目经理的经验。

Nhà tuyển dụng: Tuyệt vời. Anh/chị biết gì về vị trí này và tại sao anh/chị muốn ứng tuyển vào công ty chúng tôi?

招聘方:太棒了。您对这个职位了解多少?为什么想应聘我们公司?

Ứng viên: Tôi rất ấn tượng với môi trường làm việc chuyên nghiệp và cơ hội phát triển tại quý công ty. Vị trí này phù hợp với kỹ năng và mục tiêu nghề nghiệp của tôi.

应聘者:贵公司专业的betway必威 和发展机会给我留下了深刻印象。这个职位与我的技能和职业目标非常契合。

Nhà tuyển dụng: Anh/chị có câu hỏi nào cho chúng tôi không?

招聘方:您对我们有什么问题吗?

Ứng viên: Tôi muốn biết thêm về lộ trình thăng tiến và các phúc lợi khác.

应聘者:我想了解更多关于晋升路径和其他福利的信息。

Nhà tuyển dụng: Chúng tôi sẽ phản hồi lại anh/chị trong vòng một tuần.

招聘方:我们将在一周内给您答复。

Ứng viên: Tôi rất mong đợi. Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian.

应聘者:我非常期待。感谢您抽出时间。

文化须知

在越南求职面试中,不仅仅是语言,了解文化细微之处也至关重要。守时非常受重视,所以面试时务必提前10-15分钟到达。着装要专业正式,这表明对公司和面试官的尊重。沟通中礼貌和尊重是首要的。称呼面试官时使用 anh/chị 等适当的代词,回应时使用 dạ (多用于南方) 或 vâng (通用) 等礼貌助词。保持尊重的肢体语言,包括眼神交流,并避免打断面试官。

尽管越南文化常常强调谦逊,但在面试中自信地突出自己的成就和技能是被接受的,而不会显得过于自夸。在讨论薪资和福利时,面试官通常会先询问您的期望。请准备好说明您期望的范围或表达您的灵活性。

沟通有时可能比较间接,所以要密切关注细微的暗示。最后,一封礼貌的感谢面试官抽出时间的后续邮件总是会受到赞赏,并能留下积极持久的印象。尽管越南南北方在日常口语中可能存在轻微的语言差异,但全国范围内求职面试的普遍礼仪基本保持一致,都将专业性和尊重放在首位。

常见错误

外国人在越南语求职面试中常犯以下错误:

使用过于随意或不当的称谓。 忘记使用 anh/chị 等尊称,或不带礼貌前缀直接说 tôi muốn 听起来可能不礼貌。

✅ 始终使用正式和尊重的语言。例如,不要只说 Tôi muốn làm việc ở đây (我想在这里工作),而要说 Kính thưa quý công ty, tôi rất mong muốn được làm việc tại đây (尊敬的贵公司,我非常希望在这里工作)。

不提任何问题。 当面试官问“您对我们有什么问题吗?”时,回答“没有”会让你看起来不感兴趣或准备不足。

✅ 总是准备一些关于公司文化、团队动态或日常工作深思熟虑的问题。例如,Tôi muốn biết thêm về văn hóa công ty (我想了解更多关于公司文化的信息)。

未提前通知而迟到。 守时是受期望和赞赏的。未经解释或警告而迟到是不专业的。

✅ 如果您预计会迟到,请立即致电或发消息通知公司。 Gọi điện thoại báo trước nếu có khả năng đến trễ (如果可能迟到,请提前打电话通知)。

夸大技能或经验。 尽管自信是好事,但歪曲自己的能力可能会在后期导致问题。诚实备受重视。

✅ 如实介绍自己的能力和经验。 Trình bày trung thực về năng lực và kinh nghiệm của bản thân (如实陈述自身能力和经验)。

练习

根据提供的英文提示,填写空白处正确的越南语单词。然后,查看隐藏答案。

1. Tôi đã _____ vào vị trí này qua trang web của công ty. (apply)

答案

ứng tuyển — Tôi đã ứng tuyển vào vị trí này qua trang web của công ty.

2. Thế mạnh lớn nhất của tôi là _____ giải quyết vấn đề. (skill)

答案

kỹ năng — Thế mạnh lớn nhất của tôi là kỹ năng giải quyết vấn đề.

3. Mức _____ mong muốn của tôi là 15 triệu đồng. (salary)

答案

lương — Mức lương mong muốn của tôi là 15 triệu đồng.

4. Tôi rất mong muốn có _____ phát triển sự nghiệp tại công ty. (opportunity)

答案

cơ hội — Tôi rất mong muốn có cơ hội phát triển sự nghiệp tại công ty.

Related Articles

Share: