智能 (trí năng - 智能) 家居 (gia cư - 家居) 与 物联网 (vật liên võng - 物联网) 设备 (thiết bị - 设备)

B2

核心词汇

以下是与智能家居和物联网 (IoT) 设备相关的越南语词汇列表。理解这些术语将帮助您讨论现代科技、自动化您的生活空间,并在越南进行关于智能小工具的对话。请注意其中标注的汉越词来源,这对于熟悉汉字的学习者会很有帮助。

越南语含义例句
nhà thông minh智能家居Gia đình tôi vừa lắp đặt một hệ thống nhà thông minh.
thiết bị thông minh (汉越词: 设备聪明)智能设备Có rất nhiều thiết bị thông minh trong căn hộ này.
Internet vạn vật (汉越词: 网际网络万物)物联网 (IoT)Công nghệ Internet vạn vật đang phát triển rất nhanh.
điều khiển (汉越词: 调控)控制Bạn có thể điều khiển đèn bằng giọng nói.
tự động hóa (汉越词: 自动化)自动化Hệ thống này giúp tự động hóa nhiều công việc trong nhà.
cảm biến (汉越词: 感变)传感器Cảm biến chuyển động sẽ bật đèn khi bạn đi vào phòng.
kết nối (汉越词: 结合)连接Làm sao để kết nối loa thông minh với Wi-Fi?
bật打开,开启 (灯、电视、风扇)Xin hãy bật đèn phòng khách giúp tôi.
tắt关闭,关掉 (灯、电视、风扇)Đừng quên tắt điều hòa trước khi ra ngoài.
mở打开 (门、窗、应用)Bạn có thể mở cửa bằng điện thoại.
đóng关上 (门、窗)Cửa sẽ tự động đóng khi bạn rời đi.
camera an ninh安全摄像头Chúng tôi lắp đặt camera an ninh để bảo vệ nhà.
chuông cửa thông minh智能门铃Chuông cửa thông minh có thể hiển thị ai đang đứng trước cửa.
khóa thông minh智能锁Không cần chìa khóa với khóa thông minh.
loa thông minh智能音箱Tôi dùng loa thông minh để nghe nhạc và hỏi thời tiết.
đèn thông minh智能灯Đèn thông minh có thể đổi màu tùy theo tâm trạng.
ổ cắm thông minh智能插座Chỉ cần cắm vào ổ cắm thông minh để biến thiết bị thường thành thông minh.
robot hút bụi扫地机器人Robot hút bụi giúp nhà cửa luôn sạch sẽ.
thiết bị điều hòa thông minh智能空调设备Tôi có thể điều khiển thiết bị điều hòa thông minh từ xa.
rèm cửa tự động自动窗帘Rèm cửa tự động mở vào buổi sáng.
ứng dụng (汉越词: 应用)应用程序 (App)Tất cả các thiết bị được điều khiển qua một ứng dụng trên điện thoại.
hệ thống (汉越词: 系统)系统Bạn có muốn nâng cấp hệ thống an ninh không?
giọng nói声音,语音Điều khiển bằng giọng nói rất tiện lợi.
kịch bản (汉越词: 剧本)场景,例程Chúng tôi đã tạo một kịch bản 'buổi sáng tốt lành'.
cài đặt (汉越词: cài đặt)设置,安装Bạn cần cài đặt ứng dụng trước khi sử dụng.
mạng Wi-FiWi-Fi网络Thiết bị này yêu cầu kết nối mạng Wi-Fi ổn định.
an ninh (汉越词: 安宁)安全Hệ thống an ninh nhà thông minh rất quan trọng.
tiết kiệm năng lượng节能Nhà thông minh giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể.

常用短语

以下是您在讨论智能家居设备或设置它们时可能会用到的一些常用短语。

Làm thế nào để kết nối thiết bị này với điện thoại của tôi?

我如何将此设备连接到我的手机?

Bạn có thể điều khiển đèn bằng giọng nói không?

你能用语音控制灯光吗?

Tôi muốn cài đặt một kịch bản tự động cho buổi sáng.

我想为早上设置一个自动例程。

Thiết bị này có tương thích với hệ thống nhà thông minh của tôi không?

此设备与我的智能家居系统兼容吗?

Xin lỗi, tôi không nghe rõ. Bạn có thể lặp lại không?

抱歉,我没听清楚。你能再说一遍吗?

Cửa sẽ tự động đóng khi tôi ra khỏi nhà.

我离开家时,门会自动关闭。

Ứng dụng điều khiển nhà thông minh của tôi đang gặp sự cố.

我的智能家居控制应用出了问题。

Tôi có thể kiểm tra camera an ninh từ xa qua điện thoại.

我可以通过手机远程查看安全摄像头。

对话示例

以下是两位朋友兰和明之间关于智能家居体验的对话。

Lan: Minh ơi, nhà cậu có dùng thiết bị thông minh nào không?

兰:明,你家有使用智能设备吗?

Minh: Có chứ! Mình có một loa thông minh và vài đèn thông minh.

明:当然有!我有一个智能音箱和几盏智能灯。

Lan: Thật sao? Thế cậu điều khiển chúng bằng cách nào?

兰:真的吗?你是怎么控制它们的?

Minh: Mình dùng ứng dụng trên điện thoại hoặc điều khiển bằng giọng nói. Rất tiện lợi!

明:我用手机上的应用程序或通过语音控制它们。非常方便!

Lan: Nghe có vẻ hay đấy. Mình đang nghĩ đến việc lắp đặt một khóa thông minh.

兰:听起来不错。我正在考虑安装一个智能锁。

Minh: Khóa thông minh rất an toàn và tiện. Bạn có thể mở cửa mà không cần chìa khóa.

明:智能锁非常安全方便。你无需钥匙就能开门。

Lan: Đúng vậy. Với lại, mình cũng muốn một robot hút bụi. Nhà mình lúc nào cũng có bụi.

兰:没错。另外,我还想要一个扫地机器人。我家总是灰尘很多。

Minh: À, robot hút bụi là một trợ thủ đắc lực đấy. Nó tự động làm sạch hàng ngày.

明:啊,扫地机器人真是个好帮手。它每天都会自动清洁。

Lan: Chắc mình sẽ bắt đầu từ khóa thông minh và robot hút bụi trước.

兰:我想我先从智能锁和扫地机器人开始吧。

文化札记

智能家居和物联网设备在越南,特别是在河内和胡志明市等城市中心,正获得显著关注。随着收入的增加以及互联网连接变得更加普及和实惠,越南消费者越来越多地接受提供便利性、安全性和能源效率的技术。公寓和新建住宅在设计时常会考虑智能家居集成,或者业主会迅速用智能设备升级他们的空间。

越南智能家居技术的一个关键方面是对安全的重视。由于担心入室盗窃,尤其是在人们旅行的长假期间,智能安防摄像头 (camera an ninh) 和智能锁 (khóa thông minh) 等设备特别受欢迎。通过智能手机应用程序 (ứng dụng) 远程监控家中的能力提供了强大的安心感。

便利性是另一个主要驱动因素。语音控制 (điều khiển bằng giọng nói) 备受推崇,因为它允许用户以自然的方式与设备交互。

节能 (tiết kiệm năng lượng) 功能,例如可关闭闲置电子设备的智能插座 (ổ cắm thông minh) 或可自动调节温度的智能空调 (thiết bị điều hòa thông minh),也吸引了许多越南人务实的思维方式。虽然某些特定品牌可能很常见,但总体概念和功能保持一致。

在讨论智能家居时,请记住越南文化通常重视分享经验。人们热衷于分享他们使用新小工具的经验,并向亲朋好友寻求建议。如果您的越南朋友急于炫耀他们最新的智能家居设备或询问您对新设备的看法,请不要感到惊讶。

常见错误

外国学习者在使用智能家居词汇时常犯某些错误。以下是一些常见的误区,请避免:

❌ Tôi mở đèn. (错误地将 'mở' 用于灯光)

✅ Tôi bật đèn. (将 'bật' 用于打开灯、电视、风扇等任何发光或旋转的电子设备。)

❌ Chúng tôi đóng TV. (错误地将 'đóng' 用于电视)

✅ Chúng tôi tắt TV. (将 'tắt' 用于关闭电视、灯、风扇等电子设备。)

❌ Điều khiển bởi giọng nói. (使用 'bởi' 意味着“通过”或“凭借”,但在这种语境下略有不同。)

✅ Điều khiển bằng giọng nói. (使用 'bằng' 表示“通过”或“用”某种工具或方法,如语音。)

❌ Tôi muốn lắp đặt cái app. (使用 'cái' 过于笼统,且 'lắp đặt' 暗示物理安装。)

✅ Tôi muốn cài đặt ứng dụng. (将 'cài đặt' 用于安装软件/应用程序。 'Ứng dụng' 是应用程序的正确术语。)

练习

请从提供的词汇列表中填入最合适的越南语单词。括号中的英文单词表示您应填写的含义。

1. Tôi muốn ______ một hệ thống camera an ninh mới. (安装/设置)

答案

cài đặt — Tôi muốn cài đặt một hệ thống camera an ninh mới.

2. Bạn có thể ______ đèn phòng khách bằng giọng nói không? (打开)

答案

bật — Bạn có thể bật đèn phòng khách bằng giọng nói không?

3. ______ vạn vật đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc. (物联网)

答案

Internet — Internet vạn vật đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.

4. ______ chuyển động sẽ gửi cảnh báo đến điện thoại của bạn. (传感器)

答案

Cảm biến — Cảm biến chuyển động sẽ gửi cảnh báo đến điện thoại của bạn。

Related Articles

Share: