核心词汇
本表格介绍了与媒体和新闻业相关的越南语核心词汇。请注意汉越词的来源,这有助于熟悉汉字的学习者(例如日本、中国、韩国学习者)理解词义根源。
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| tin tức (信息/新闻) | news, information | Tôi đọc tin tức hàng ngày trên báo điện tử. (我每天在电子报纸上阅读新闻。) |
| báo chí (报纸) | the press, journalism | Ngành báo chí đang phát triển mạnh mẽ với nhiều loại hình. (新闻业正在以多种形式蓬勃发展。) |
| phóng viên (访员/记者) | reporter, correspondent | Cô ấy là một phóng viên chiến trường dũng cảm. (她是一位勇敢的战地记者。) |
| nhà báo (记者) | journalist | Nhiều nhà báo trẻ đang tìm kiếm những câu chuyện thú vị. (许多年轻记者正在寻找有趣的故事。) |
| biên tập viên (编辑员/编辑) | editor | Anh ấy là biên tập viên chính của tờ tạp chí này. (他是这本杂志的主编。) |
| thời sự (时事) | current affairs, news broadcast | Tôi thường xem chương trình thời sự lúc 7 giờ tối. (我经常在晚上7点看新闻广播。) |
| chương trình (程序/节目) | program, show | Chương trình này đang rất được khán giả yêu thích. (这个节目很受观众欢迎。) |
| truyền hình (电视/传形) | television | Kênh truyền hình quốc gia phát sóng 24/7. (国家电视频道24/7全天候播出。) |
| đài phát thanh (电台/广播) | radio station | Tôi nghe nhạc trên đài phát thanh khi lái xe. (我开车时通过广播电台听音乐。) |
| kênh truyền thông (媒体渠道) | media channel | Có rất nhiều kênh truyền thông mới xuất hiện gần đây. (最近出现了许多新的媒体渠道。) |
| phỏng vấn (访问/采访) | interview (verb/noun) | Phóng viên đã phỏng vấn nhiều chuyên gia về vấn đề này. (记者就此问题采访了许多专家。) |
| bài báo (文章/报纸文章) | newspaper article | Cô ấy vừa viết một bài báo rất hay về du lịch. (她刚写了一篇关于旅行的很好的文章。) |
| bản tin (简报/快讯) | news bulletin, newsletter | Hãy đăng ký để nhận bản tin hàng tuần của chúng tôi. (请订阅以接收我们的每周简报。) |
| độc giả (读者) | reader (of publications) | Phản hồi từ độc giả là rất quan trọng đối với chúng tôi. (读者的反馈对我们非常重要。) |
| người xem | viewer (of TV/video) | Số lượng người xem trực tuyến đang tăng lên nhanh chóng. (在线观众的数量正在迅速增加。) |
| người nghe | listener (of radio/audio) | Chương trình này thu hút hàng triệu người nghe mỗi ngày. (这个节目每天吸引数百万听众。) |
| dư luận (舆论) | public opinion | Dư luận đang rất quan tâm đến vụ việc này. (舆论对此案非常关注。) |
| mạng xã hội (社交网络) | social network/media | Thông tin trên mạng xã hội cần được kiểm chứng cẩn thận. (社交媒体上的信息需要仔细核实。) |
| đăng tải (登载/发布) | to publish, to post (online) | Bài viết đó được đăng tải trên trang chủ của họ. (那篇文章发布在他们的主页上。) |
| chia sẻ | to share | Bạn có thể chia sẻ bài viết này lên Facebook không? (你能把这篇文章分享到脸书上吗?) |
| nguồn tin (消息来源) | source (of information) | Phóng viên phải bảo vệ nguồn tin của mình. (记者必须保护他们的消息来源。) |
| tin giả (假新闻) | fake news | Cần cẩn trọng với các loại tin giả trên internet. (在互联网上需要警惕各类假新闻。) |
| phát sóng (广播) | to broadcast | Trận đấu sẽ được phát sóng trực tiếp vào tối nay. (比赛将于今晚直播。) |
| tuyên truyền (宣传) | propaganda; public information | Chính phủ đã mở chiến dịch tuyên truyền về phòng chống dịch bệnh. (政府发起了一场关于疾病预防的公共信息宣传活动。) |
| thông cáo báo chí (新闻稿) | press release | Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí về sản phẩm mới. (该公司发布了一份关于新产品的新闻稿。) |
常用短语
以下是一些使用上述词汇的常用短语,有助于讨论媒体和新闻话题。
Anh có đọc tin tức buổi sáng không?
你读早间新闻吗?
Chương trình thời sự này rất hay.
这个时事节目很好看。
Phóng viên đang phỏng vấn người dân địa phương.
记者正在采访当地居民。
Bài báo này phân tích rất sâu sắc về vấn đề môi trường.
这篇文章对环境问题进行了非常深刻的分析。
Dư luận đang có nhiều ý kiến trái chiều.
舆论存在许多不同意见。
Thông tin này được đăng tải trên nhiều kênh truyền thông.
这条信息在许多媒体渠道上发布了。
Chúng ta cần kiểm tra nguồn tin trước khi chia sẻ.
在分享之前我们需要核实消息来源。
Tôi nghe đài phát thanh mỗi khi tắc đường.
每当堵车时,我都会听广播电台。
Đừng tin vào tin giả trên mạng xã hội.
不要相信社交媒体上的假新闻。
对话示例
听两个朋友讨论最近新闻的对话。
Chào Lan, bạn có xem thời sự tối qua không?
你好,兰,你昨晚看新闻了吗?
Chào Minh, có, tôi có xem. Có tin gì mới về dự án cầu đường mới đó không?
你好,明,看了。关于那个新的桥梁和道路项目有什么新消息吗?
Ồ, có chứ. Phóng viên đã phỏng vấn người dân địa phương và nhiều chuyên gia rồi.
哦,有。记者已经采访了当地居民和许多专家。
Thật sao? Tôi đọc một bài báo trên báo điện tử sáng nay nói về những lợi ích của nó.
真的吗?我今天早上在一家在线报纸上读到了一篇文章,讲的是它的好处。
Đúng vậy. Dư luận cũng đang khá quan tâm và có nhiều ý kiến đóng góp tích cực.
是的。公众舆论也相当关注,并提出了许多积极的意见。
Tôi thấy thông tin này được đăng tải trên cả mạng xã hội nữa, rất nhiều người chia sẻ.
我看到这条信息也发布在社交媒体上,很多人都分享了。
Nhưng chúng ta cũng nên cẩn thận với tin giả, đặc biệt là trên mạng xã hội đó.
但我们也应该警惕假新闻,尤其是在社交媒体上。
Tuyệt vời. Tôi sẽ tìm xem lại bản tin để nắm rõ hơn.
太好了。我再找找那份新闻简报,以便更好地了解。
文化说明
在越南,媒体在日常生活中扮演着重要角色,人们经常从各种来源获取新闻。电视,尤其是VTV等国家频道,仍然是时事的主要来源,特别是对老年一代而言。晚上7点的新闻广播 (thời sự) 是传统的家庭收看时间。然而,数字媒体已经迅速占据主导地位,尤其是在年轻群体中。在线报纸 (báo điện tử)、新闻网站以及Facebook、Zalo和TikTok等社交媒体平台 (mạng xã hội) 被广泛用于获取和分享信息。
谈论新闻时,通常会提及来源,例如“trên báo”(在报纸上)、“trên truyền hình”(在电视上)或“trên mạng xã hội”(在社交媒体上)。虽然非正式的新闻讨论很常见,但在更正式的场合或表达意见时,通常倾向于中立客观的语气。务必确保信息来自可靠的nguồn tin(消息来源),以避免tin giả(假新闻),这是一个全球性和在越南日益增长的担忧。了解这些媒体习惯不仅能丰富您的词汇量,还能增进您对信息在越南社会中如何流动的理解。
常见错误
以下是学习者在使用媒体和新闻词汇时常犯的一些错误,并提供了正确用法。
❌ Tôi xem một thông tin về dự án mới.
✅ Tôi xem một tin tức về dự án mới. / Tôi có một thông tin về dự án mới.
纠正: 尽管thông tin通常指“信息”,但tin tức特指“新闻报道”或“一条新闻”。你“阅读/观看新闻”(đọc/xem tin tức),但你“拥有信息”(có thông tin)。
❌ Anh ấy là một báo chí tốt.
✅ Anh ấy là một nhà báo giỏi. / Anh ấy làm trong ngành báo chí.
纠正: Báo chí 指的是“报刊”或作为行业/领域的“新闻业”。Nhà báo 是指人,“记者”。
❌ Tôi muốn phát sóng bài viết này.
✅ Tôi muốn đăng tải bài viết này. / Bài viết này sẽ được đăng (trên báo/web).
纠正: Phát sóng 仅用于广播(电视、电台)。发布文章(文本、在线)时,使用đăng tải 或简写đăng。
❌ Người nghe trên truyền hình rất đông.
✅ Người xem trên truyền hình rất đông.
纠正: 观看电视时使用người xem,收听广播/音频时使用người nghe。
练习
从词汇列表中选择最合适的词填空。英文翻译提供线索。
1. Cô ấy làm việc cho một đài _____ lớn ở Hà Nội. (radio station)
答案
phát thanh — Cô ấy làm việc cho một đài phát thanh lớn ở Hà Nội.
2. _____ đã phỏng vấn rất nhiều người để lấy thông tin. (reporter)
答案
Phóng viên — Phóng viên đã phỏng vấn rất nhiều người để lấy thông tin.
3. Đừng tin mọi thứ bạn thấy trên _____. (social media)
答案
mạng xã hội — Đừng tin mọi thứ bạn thấy trên mạng xã hội。
4. Tối qua, tôi đã xem một _____ đặc biệt về biến đổi khí hậu trên VTV1. (program)
答案
chương trình — Tối qua, tôi đã xem một chương trình đặc biệt về biến đổi khí hậu trên VTV1。