越南语高级医学术语

B2

核心词汇

Tiếng Việt含义例句
Bác sĩ (医生)医生Anh ấy là bác sĩ chuyên khoa tim mạch. (他是一名心脏病专科医生。)
Y tá (医师)护士Cô ấy là y tá trưởng khoa nhi. (她是儿科的护士长。)
Bệnh viện (病院)医院Tôi cần đến bệnh viện cấp cứu ngay lập tức. (我需要立即去急诊医院。)
Nhà thuốc (药局)药店/药房Bạn có thể mua thuốc này ở nhà thuốc gần đây. (你可以在附近的药店买到这种药。)
Thuốc (药)Uống thuốc này hai lần mỗi ngày sau bữa ăn. (饭后每天服用两次这种药。)
Bệnh (病)疾病/病症Bệnh này rất khó chữa trị hoàn toàn. (这种疾病很难完全治愈。)
Triệu chứng (症状)症状Triệu chứng của tôi là sốt cao và đau họng dữ dội. (我的症状是高烧和严重的喉咙痛。)
Chẩn đoán (诊断)诊断Bác sĩ đã chẩn đoán tôi bị cúm mùa. (医生诊断我患有季节性流感。)
Điều trị (治疗)治疗Phương pháp điều trị mới này rất hiệu quả. (这种新的治疗方法非常有效。)
Phẫu thuật (手术)手术Anh ấy phải trải qua ca phẫu thuật tim phức tạp. (他必须接受复杂的心脏手术。)
Cấp cứu (急救)急诊Đây là tình huống cấp cứu, chúng ta cần gọi xe cứu thương. (这是紧急情况,我们需要叫救护车。)
Nhiễm trùng (感染)感染Vết thương của anh ấy bị nhiễm trùng nặng. (他的伤口有严重的感染。)
Vi rút (病毒)病毒Bệnh này do một loại vi rút mới gây ra. (这种疾病是由一种新型病毒引起的。)
Vi khuẩn (细菌)细菌Kháng sinh có thể tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn. (抗生素可以杀死多种细菌。)
Mạn tính (慢性)慢性 (疾病)Bệnh tiểu đường là một bệnh mạn tính cần theo dõi lâu dài. (糖尿病是一种需要长期监测的慢性疾病。)
Cấp tính (急性)急性 (疾病)Cơn đau cấp tính này rất dữ dội và đột ngột. (这种急性疼痛非常剧烈和突然。)
Huyết áp (血压)血压Huyết áp của tôi hôm nay hơi cao hơn bình thường. (我今天的血压比平时略高。)
Sốt (烧)发烧Tôi bị sốt cao kèm theo ớn lạnh. (我发高烧并伴有寒颤。)
Đau (痛)疼痛Tôi cảm thấy đau nhói ở vùng bụng dưới. (我感到下腹部有剧烈疼痛。)
Dị ứng (过敏)过敏Tôi bị dị ứng nặng với hải sản và đậu phộng. (我对海鲜和花生有严重的过敏反应。)
Vắc-xin (疫苗)疫苗Trẻ em cần tiêm vắc-xin đầy đủ theo lịch. (孩子们需要按时完成疫苗接种。)
Đơn thuốc (药方)处方Bác sĩ đã kê đơn thuốc giảm đau và kháng sinh cho tôi. (医生给我开了止痛药和抗生素。)
Chuyên khoa (专科)专科/专家Anh ấy là bác sĩ chuyên khoa hô hấp. (他是一名呼吸科专家。)
Nội khoa (内科)内科Khoa nội khoa điều trị các bệnh về nội tạng và hệ thống. (内科治疗器官和系统疾病。)
Tim mạch (心脏科)心脏病学/心血管科Bệnh viện này nổi tiếng về khoa tim mạch. (这家医院以其心血管科而闻名。)
Thần kinh (神经科)神经科Cô ấy đang nghiên cứu về các bệnh lý thần kinh. (她正在研究神经系统疾病。)
Khoa nhi (儿科)儿科Bệnh nhi đang được chăm sóc đặc biệt tại khoa nhi. (儿科患儿正在儿科接受特殊护理。)
Ung thư (癌症)癌症Ông tôi đang điều trị ung thư phổi giai đoạn đầu. (我的祖父正在接受早期肺癌治疗。)
Da liễu (皮肤科)皮肤科Tôi cần đi khám bác sĩ da liễu về vấn đề da của mình. (我需要去看皮肤科医生解决我的皮肤问题。)
Sản khoa (产科)产科Khoa sản khoa chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ mang thai và sinh nở. (产科为孕妇和分娩提供医疗保健。)

常用短语

Anh/chị cảm thấy khó chịu ở đâu? Xin vui lòng mô tả rõ hơn.

您哪里感到不适?请您描述得更清楚一些。

Tôi bị đau đầu dữ dội, sốt cao và cảm thấy rất mệt mỏi.

我头痛剧烈,高烧,感到非常疲惫。

Bác sĩ có thể cho tôi biết kết quả chẩn đoán và hướng điều trị không?

医生,您能告诉我诊断结果和治疗方案吗?

Tôi cần phải uống thuốc này sau bữa ăn và trước khi đi ngủ.

我需要在饭后和睡前服用这种药。

Kết quả xét nghiệm máu cho thấy có dấu hiệu nhiễm trùng nghiêm trọng.

血液检测结果显示有严重感染的迹象。

Có cần phẫu thuật cho tình trạng này không, và liệu có rủi ro nào không?

这种情况需要手术吗?有没有什么风险?

Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ chuyên khoa tim mạch vào tuần tới.

我想下周预约一位心脏病专科医生。

Phòng cấp cứu ở đâu ạ? Tôi có thể đưa bệnh nhân vào ngay không?

急诊室在哪里?我能立刻把病人带进去吗?

Tôi bị dị ứng nặng với loại thuốc này, tôi có thể dùng loại khác không?

我对这种药严重过敏,能用别的种类吗?

Xin vui lòng viết đơn thuốc cho tôi và hướng dẫn cách sử dụng chi tiết.

请您给我写一张处方,并详细指导如何使用。

Tôi cảm thấy buồn nôn, chóng mặt và khó thở.

我感到恶心、头晕和呼吸困难。

Vết thương này có cần khâu không, bác sĩ? Nó có vẻ khá sâu.

医生,这个伤口需要缝合吗?它看起来很深。

Tôi có thể đến nhà thuốc mua thuốc này mà không cần đơn của bác sĩ không?

我可以直接去药店买这种药,而不需要医生的处方吗?

Anh/chị nên nghỉ ngơi tuyệt đối và tránh mọi hoạt động nặng.

您应该完全休息,避免所有剧烈活动。

Tôi muốn xin giấy chứng nhận sức khỏe để nộp hồ sơ xin việc.

我想申请一份健康证明,以便用于求职申请。

对话示例

Bệnh nhân: Chào bác sĩ, tôi cảm thấy rất mệt mỏi và bị sốt hai ngày nay, kèm theo ho khan liên tục.

患者:医生您好,我感到非常疲惫,并且已经发烧两天了,还伴有持续的干咳。

Bác sĩ: Để tôi khám cho anh/chị. Anh/chị có triệu chứng gì khác không, như đau họng hay khó thở?

医生:我来给您检查一下。您还有其他症状吗,比如喉咙痛或呼吸困难?

Bệnh nhân: Vâng, tôi còn bị đau họng và đôi khi cảm thấy hơi khó thở khi vận động mạnh.

患者:是的,我还喉咙痛,有时剧烈活动时会感到有点呼吸困难。

Bác sĩ: Tôi sẽ cho anh/chị đi xét nghiệm máu và chụp X-quang phổi để chẩn đoán chính xác tình trạng. Có thể là nhiễm trùng đường hô hấp.

医生:我会让您去验血并拍胸部X光片,以便准确诊断病情。可能是呼吸道感染。

Bệnh nhân: Có cần dùng kháng sinh không ạ? Tôi lo lắng về tác dụng phụ của thuốc.

患者:需要服用抗生素吗?我担心药物的副作用。

Bác sĩ: Chúng ta cần chờ kết quả xét nghiệm để đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất. Nếu cần, tôi sẽ kê đơn thuốc kháng sinh và hướng dẫn cách dùng để giảm thiểu tác dụng phụ.

医生:我们需要等待检测结果,才能做出最合适的治疗决定。如果需要,我会开抗生素,并指导您如何服用以尽量减少副作用。

Bệnh nhân: Cảm ơn bác sĩ. Tôi có thể hỏi thêm về chế độ ăn uống và nghỉ ngơi trong thời gian điều trị không?

患者:谢谢医生。我能再问一下治疗期间的饮食和休息吗?

Bác sĩ: Chắc chắn rồi. Anh/chị nên ăn thức ăn mềm, dễ tiêu hóa, uống nhiều nước và tuyệt đối nghỉ ngơi. Tránh xa các chất kích thích và khói bụi.

医生:当然可以。您应该吃软的、易消化的食物,多喝水,并绝对卧床休息。远离刺激物和灰尘。

Bệnh nhân: Vâng, tôi sẽ làm theo lời khuyên của bác sĩ. Cảm ơn bác sĩ rất nhiều.

患者:好的,我一定会听从医生的建议。非常感谢医生。

文化须知

在越南,医疗保健是现代西方医疗实践与根深蒂固的传统东方治疗方法之间引人入胜的融合。个人同时咨询受过西方培训的医生和传统治疗师(thầy thuốc Đông y)以治疗同一种疾病并不罕见,他们相信整体的健康方法。

这种双重体系反映了对科学进步和祖先智慧的强烈文化重视,通常寻求两者之间的和谐。许多传统疗法包括草药、针灸或拔罐,这些仍然与现代药物一起广泛实践和受人尊重。

家庭参与患者的护理至关重要。与某些西方文化中医疗决策通常高度个人化不同,在越南,家庭成员——特别是长辈或一家之主——扮演着关键角色。他们经常陪同患者就诊,代表他们提问,参与与医生的讨论,并帮助解释医疗建议。

这种集体决策过程源于强烈的家庭责任感、相互支持和对长辈的尊重。它被视为关怀和责任的标志。谈论家庭成员的疾病时,礼貌地询问他们的健康状况并送上祝福是很重要的,通常会说“Chúc mau khỏe!”(早日康复!)。

在与医务人员互动时,尊重和礼貌是基础。始终正式称呼医生为“Bác sĩ”(医生),护士为“Y tá”(护士)。根据医务人员的年龄,使用适当的敬语,如“anh”(对年龄相仿或略大的男性)、“chị”(对年龄相仿或略大的女性)、“cô”(对年长女性)或“chú”(对年长男性)。

医生直接询问症状或个人健康问题对某些外国人来说可能显得非常直率,但这只是获取必要信息的直接而高效的方式,并非侵犯。耐心也是关键,因为等待时间有时会很长,特别是在公共医院,那里通常人满为患。带一本书或做好等待的准备是明智的。

关于医疗设施,河内和胡志明市等主要城市拥有现代化、设备齐全的医院,设有专业科室和先进技术。这些通常是治疗严重疾病的首选。然而,在农村地区,初级护理通常来自较小的当地诊所和随处可见的药店(nhà thuốc)。

药店经常是治疗轻微疾病的首个接触点,药剂师提供基本建议并销售各种非处方药。对于轻微疾病,自我药疗很常见,但对于任何严重疾病,始终建议咨询合格医生。还需要注意的是,公共医院可能人满为患,而私人诊所则提供更个性化但更昂贵的护理。

在文化上,人们强烈相信保暖(giữ ấm)和避免受凉(tránh lạnh)对维持健康很重要,尤其是对新妈妈或病后康复者。饮食也被视为康复不可或缺的一部分,根据关于“热”和“冷”特性的传统观念,推荐或避免某些食物。例如,发烧时,可能会被建议避免“冷”食物,如某些水果或海鲜。

尽管越南的医学术语本身在很大程度上是标准化的,反映了共同的教育课程,但在医疗环境中使用的发音和口语表达可能存在细微的地域差异。例如,一些医学术语在河内可能带有北方口音,而在胡志明市则带有南方口音。学习者应专注于理解标准越南语以确保清晰沟通,但也要意识到地域细微差别确实存在。在正式的医学词汇中,没有显著的“北方与南方”差异会妨碍理解,但熟悉地域口音可以大大有助于有效的沟通。

常见错误

以下是外国人在用越南语讨论医疗话题时常犯的一些错误:

❌ Tôi bị bệnh bụng. (“胃痛”的错误直译;“bệnh”通常指疾病/病症。)

✅ Tôi bị đau bụng. (我胃痛。)

✅ Anh ấy mắc bệnh tim mạch. (他患有心脏病。——“bệnh”用于特定疾病的正确用法。)

❌ Tôi cần ba thuốc. (用法不正确,缺少量词。听起来像是“三种普通的药”而不是“三剂”或“三片”。)

✅ Tôi cần ba viên thuốc. (我需要三片药。)

✅ Bác sĩ kê đơn ba liều thuốc. (医生开了三剂药。)

❌ Tôi cảm thấy bệnh. (字面意思是“我感觉疾病”,这种表达在越南语中很生硬,不符合习惯。)

✅ Tôi cảm thấy không khỏe. (我感觉不舒服/不健康。)

✅ Tôi bị ốm. (我病了。)

❌ Tôi có viêm họng. (字面意思是“我有喉咙发炎”,这种表达在语法上不自然,不能用来陈述病情。)

✅ Tôi bị viêm họng. (我得了喉咙痛/我患有咽炎。“Bị”常用于表达患病。)

练习

1. Bác sĩ đã _____ tôi bị viêm họng. (诊断)

答案

chẩn đoán — Bác sĩ đã chẩn đoán tôi bị viêm họng.

2. Tôi phải _____ loại _____ này hai lần mỗi ngày. (服用, 药)

答案

uống, thuốc — Tôi phải uống loại thuốc này hai lần mỗi ngày.

3. Cô ấy làm việc ở _____ lớn nhất thành phố. (医院)

答案

bệnh viện — Cô ấy làm việc ở bệnh viện lớn nhất thành phố.

4. Tôi có _____ sốt và ho. (症状)

答案

triệu chứng — Tôi có triệu chứng sốt và ho.

5. Anh ấy phải trải qua một ca _____ tim. (手术)

答案

phẫu thuật — Anh ấy phải trải qua một ca phẫu thuật tim.

Related Articles

Share: