核心词汇
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| thời trang (时装) | 时尚 | Cô ấy luôn cập nhật các xu hướng thời trang mới nhất. |
| vải | 面料,布料 | Chiếc áo này làm từ vải lụa rất mềm mại. |
| sợi (糸) | 线,纤维 | Sợi bông tự nhiên rất thân thiện với môi trường. |
| dệt may (织) | 纺织服装(行业) | Ngành dệt may đang phát triển mạnh ở Việt Nam. |
| thiết kế (设计) | 设计(动词/名词) | Mẫu thiết kế này rất độc đáo và sáng tạo. |
| nhà thiết kế (设计师) | 设计师 | Nhà thiết kế đó vừa ra mắt bộ sưu tập mới. |
| kiểu dáng | 款式,造型,设计(服装) | Tôi thích kiểu dáng đơn giản của chiếc váy này. |
| mẫu mã | 设计,图案(产品) | Cửa hàng có nhiều mẫu mã đa dạng cho khách hàng lựa chọn. |
| chất liệu (质料) | 材质(面料质量) | Chất liệu vải này rất bền và thoáng mát. |
| may mặc (缝) | 成衣,服装 | Công ty tôi chuyên sản xuất sản phẩm may mặc xuất khẩu. |
| xưởng may | 制衣厂/作坊 | Họ có một xưởng may nhỏ ở ngoại ô thành phố. |
| cắt may | 裁剪缝纫,裁缝 | Kỹ năng cắt may của cô ấy rất điêu luyện. |
| trang phục (服装) | 服装,套装 | Bộ trang phục truyền thống này rất đẹp. |
| phụ kiện (附件) | 配饰 | Cô ấy thường dùng phụ kiện để làm nổi bật trang phục. |
| bộ sưu tập | 系列(时尚) | Bộ sưu tập thu đông mới đã được giới thiệu. |
| sàn diễn | T台,走秀台 | Các người mẫu tự tin trình diễn trên sàn diễn. |
| ngành công nghiệp (工业) | 工业 | Ngành công nghiệp thời trang đang thay đổi nhanh chóng. |
| xu hướng | 趋势 | Xu hướng thời trang năm nay là các màu sắc tươi sáng. |
| hàng hiệu | 名牌商品,奢侈品牌 | Cô ấy rất thích mua sắm hàng hiệu. |
| thương hiệu (品牌) | 品牌 | Đây là một thương hiệu thời trang nổi tiếng của Việt Nam. |
| sản xuất (生产) | 生产,制造 | Nhà máy này sản xuất hàng ngàn sản phẩm mỗi ngày. |
| xuất khẩu (出口) | 出口 | Việt Nam là một nước xuất khẩu hàng dệt may lớn. |
| nhập khẩu (进口) | 进口 | Chúng tôi nhập khẩu nguyên liệu vải từ nước ngoài. |
| bền vững | 可持续的 | Công ty đang hướng tới sản xuất thời trang bền vững. |
| thủ công (手工) | 手工制作的,手工艺品 | Chiếc túi này được làm thủ công rất tỉ mỉ. |
| công nghệ (工艺) | 技术 | Ứng dụng công nghệ mới trong sản xuất dệt may. |
| kỹ thuật (技术) | 技术 | Họ sử dụng kỹ thuật thêu truyền thống rất đẹp. |
| đặt may | 定制(服装) | Tôi muốn đặt may một chiếc áo dài cho dịp đặc biệt. |
| may đo | 量身定制 | Cửa hàng này nổi tiếng với dịch vụ may đo cao cấp. |
| mùa mốt | 时尚季 | Mùa mốt xuân hè năm nay có nhiều màu sắc tươi mới. |
常用短语
Thị trường thời trang Việt Nam đang phát triển rất nhanh.
越南时装市场发展非常迅速。
Chất liệu vải này rất mềm và thoáng mát.
这种面料非常柔软透气。
Bộ sưu tập mới của nhà thiết kế đó thật ấn tượng.
那位设计师的新系列确实令人印象深刻。
Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam.
纺织服装业是越南的关键经济部门之一。
Cô ấy luôn theo kịp các xu hướng thời trang mới nhất.
她总是紧跟最新的时尚潮流。
Tôi muốn đặt may một chiếc áo dài truyền thống.
我想定制一件传统的奥黛。
Sản phẩm này được sản xuất thủ công tại một xưởng nhỏ.
这款产品是在一个小作坊手工制作的。
Thiết kế của trang phục này rất độc đáo và sáng tạo.
这套服装的设计非常独特和富有创意。
Việt Nam đang đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm may mặc.
越南正在大力推动服装产品的出口。
Tôi thích những thương hiệu thời trang bền vững.
我喜欢可持续时尚品牌。
对话示例
Chào anh, anh đang tìm gì vậy?
先生您好,您在找什么?
Chào cô. Tôi đang tìm mua một chiếc áo sơ mi để đi làm.
女士您好。我正在找一件上班穿的衬衫。
Anh thích kiểu dáng và chất liệu nào ạ? Chúng tôi có rất nhiều mẫu mã mới.
您喜欢什么款式和材质的?我们有很多新款式。
Tôi muốn một chiếc áo làm từ vải cotton, màu sáng một chút. Có cái nào theo xu hướng mới không?
我想要一件棉质衬衫,颜色浅一点的。有符合新潮流的吗?
Vâng, đây là bộ sưu tập công sở mới nhất của chúng tôi. Chất liệu rất bền và thoáng mát.
是的,这是我们最新的办公服系列。材质非常耐穿透气。
Trông đẹp đấy. Thương hiệu này có nổi tiếng về trang phục công sở không?
看起来不错。这个品牌在办公服方面有名吗?
Chắc chắn rồi ạ. Nhà thiết kế của chúng tôi rất chú trọng đến sự thoải mái và vẻ thanh lịch.
当然。我们的设计师非常注重舒适度和优雅感。
Tuyệt vời. Tôi sẽ thử chiếc này. Cảm ơn cô.
太好了。我试试这件。谢谢您。
文化札记
越南的时尚景观是传统与现代的迷人融合,与纺织工业紧密相连。áo dài (奥黛) 仍然是越南优雅的典型象征,用于特殊场合、正式活动,并受到许多女教师和高中生的喜爱。虽然成衣越来越受欢迎,但may đo (量身定制) 或 đặt may (定制) 的传统仍然非常盛行,尤其适用于正式服装或特殊服饰。许多越南人更喜欢定制服装,以获得完美的合身和独特的风格。
纺织服装业 (ngành dệt may) 是越南经济的强大支柱,使该国成为重要的全球出口国。这意味着您会发现各种面料质量和制造专业知识。本地设计师经常从越南文化、图案和材料中汲取灵感,同时融入全球时尚xu hướng (趋势)。在讨论服装时,请注意chất liệu (材质质量),因为越南通常炎热潮湿的气候使舒适度备受重视。从城市中心充满活力的街头时尚到传统手工艺品,了解这些术语有助于欣赏越南服装的多样世界。
常见错误
外国学习者在使用与时尚和纺织品相关的词汇时,有时会犯一些特定的错误。以下是一些常见的例子:
❌ Tôi mua nhiều quần áo mới cho đám cưới.
✅ Tôi mua nhiều trang phục mới cho đám cưới。 ("Quần áo" 是泛指的衣服,而 "trang phục" 指的是更具体或正式场合的服装。)
❌ Kiểu dáng của chiếc váy này được thiết kế đẹp.
✅ Thiết kế của chiếc váy này đẹp. OR Kiểu dáng của chiếc váy này rất đẹp。 ("Thiết kế" 既可以是设计这个动作,也可以作为名词指设计本身,而 "kiểu dáng" 指的是款式或剪裁。两者一起使用可能造成冗余。)
❌ Tôi muốn mua một thương hiệu đắt tiền.
✅ Tôi muốn mua một món hàng hiệu. OR Tôi muốn mua một sản phẩm từ thương hiệu nổi tiếng này。 ("Thương hiệu" 泛指“品牌”。"Hàng hiệu" 特指奢侈品或高端品牌商品。)
练习
用本主题中最合适的词汇填空。答案隐藏在下方。
1. Ngành _____ là một trong những ngành kinh tế quan trọng của Việt Nam。 (纺织服装业)
答案
dệt may — Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế quan trọng của Việt Nam。
2. Cô ấy rất thích các _____ thời trang mới nhất。 (时尚潮流)
答案
xu hướng — Cô ấy rất thích các xu hướng thời trang mới nhất。
3. Tôi đang tìm một chiếc áo với _____ mềm mại và thoáng mát。 (材质/面料质量)
答案
chất liệu — Tôi đang tìm một chiếc áo với chất liệu mềm mại và thoáng mát。
4. Bạn có biết _____ nào chuyên về áo dài không? (设计师)
答案
nhà thiết kế — Bạn có biết nhà thiết kế nào chuyên về áo dài không?