海洋生物与水产养殖

B2

核心词汇

本节介绍与海洋生物和水产养殖相关的核心词汇。理解这些术语将帮助您讨论越南的海鲜、捕鱼和水产养殖业。

Tiếng Việt含义例句
biển海,海洋Việt Nam có bờ biển dài.
đại dương (Hán-Việt: 大洋)海洋 (正式)Bảo vệ môi trường đại dương là rất quan trọng.
hải sản (Hán-Việt: 海産)海鲜Tôi thích ăn hải sản tươi sống.
Cá lóc đồng rất ngon khi kho tộ.
tômTôm hùm là một món ăn sang trọng.
cua螃蟹Cua biển ở Cà Mau rất chắc thịt.
ghẹ梭子蟹 (一种特定的海蟹)Món ghẹ hấp bia rất được ưa chuộng.
mực鱿鱼Mực nướng sa tế là món nhậu phổ biến.
bạch tuộc (Hán-Việt: 白蛸)章鱼Bạch tuộc nướng muối ớt rất cay và ngon.
蛤蜊,扇贝 (统称)Sò điệp nướng mỡ hành thơm lừng.
ốc蜗牛,滨螺Có rất nhiều loại ốc biển khác nhau.
hàu牡蛎Hàu sống ăn kèm mù tạt rất tươi.
nga蛤蜊Món ngao hấp sả rất dễ làm.
rong biển海带Rong biển khô được dùng để nấu canh.
nuôi trồng thủy sản (Hán-Việt: 養種水產)水产养殖Ngành nuôi trồng thủy sản đóng góp lớn vào kinh tế.
trại nuôi养殖场 (用于动物/水生生物)Đây là trại nuôi tôm lớn nhất vùng.
ao nuôi鱼塘,养殖塘Họ đang cải tạo ao nuôi cá.
lồng bè浮动网箱 (用于养鱼)Cá lồng bè thường được nuôi ở sông lớn.
đánh bắt捕捞,捕鱼 (动词)Hoạt động đánh bắt cá diễn ra tấp nập.
giống品种,物种,幼苗Chọn con giống tốt rất quan trọng trong nuôi tôm.
thu hoạch收获Bà con nông dân đang thu hoạch cá tra.
chế biến (Hán-Việt: 制变)加工,处理Nhà máy chế biến hải sản lớn nhất khu vực.
xuất khẩu (Hán-Việt: 出口)出口,输出Thủy sản là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
tươi sống新鲜的 (食物)Luôn chọn thực phẩm tươi sống để đảm bảo chất lượng.
đông lạnh冷冻的Sản phẩm này được bảo quản đông lạnh.
bờ biển海岸,海岸线Bờ biển miền Trung có nhiều bãi biển đẹp.

常用短语

这里有一些包含您刚刚学到的词汇的常用短语,适用于日常对话或点餐。

Tôi muốn ăn hải sản tươi sống tối nay.

我今晚想吃新鲜海鲜。

Cua biển này còn sống không ạ?

这只海蟹还活着吗?

Anh có thể giới thiệu món mực nướng nào ngon không?

您能推荐一道美味的烤鱿鱼吗?

Giá tôm sú bao nhiêu một ký?

虎虾多少钱一公斤?

Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu cá tra lớn nhất thế giới.

越南是世界上最大的巴沙鱼出口国之一。

Ngành nuôi trồng thủy sản tạo ra nhiều công ăn việc làm.

水产养殖业创造了许多就业机会。

Ao nuôi cá của gia đình tôi rất rộng.

我家的鱼塘很大。

Rong biển có nhiều chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe.

海带富含多种对健康有益的营养物质。

Họ đang thu hoạch tôm sú trong lồng bè.

他们正在浮动网箱中捕捞虎虾。

Bạn có biết chỗ nào bán hàu tươi ngon không?

您知道哪里有卖新鲜美味的牡蛎吗?

对话示例

这是一段在海鲜市场上的对话,展示了这些词语和短语在真实场景中的用法。

Khách hàng: Chào chị, hôm nay có hải sản gì tươi ngon không ạ?

顾客:您好,今天有什么新鲜海鲜吗?

Người bán: Chào anh, hôm nay có tôm sú, mực và ghẹ tươi rói vừa đánh bắt về đấy ạ.

卖家:先生您好,我们今天有刚捕捞上来的非常新鲜的虎虾、鱿鱼和梭子蟹。

Khách hàng: Ghẹ này là ghẹ biển hay ghẹ nuôi vậy chị?

顾客:女士,这些梭子蟹是野生的还是养殖的?

Người bán: Ghẹ này là ghẹ biển tự nhiên đó anh, rất chắc thịt. Anh muốn mua bao nhiêu ký?

卖家:先生,这些是野生海蟹,肉质非常饱满。您想买几公斤?

Khách hàng: Cho tôi một ký ghẹ và nửa ký mực. Có cá tươi không chị?

顾客:给我一公斤梭子蟹和半公斤鱿鱼。您有新鲜的鱼吗?

Người bán: Có cá diêu hồng vừa mới từ ao nuôi lên, rất ngon để hấp hoặc chiên ạ.

卖家:有,我们有刚从鱼塘捞上来的红罗非鱼,非常适合清蒸或油炸。

Khách hàng: Vậy lấy cho tôi một con cá diêu hồng khoảng một ký rưỡi nhé.

顾客:好的,给我一条红罗非鱼,大约一点五公斤。

Người bán: Dạ vâng, của anh đây ạ. Tổng cộng là bốn trăm năm mươi nghìn đồng.

卖家:好的先生,给您。总共是四十五万越南盾。

文化注释

越南拥有漫长的海岸线和广阔的河流系统,这使其拥有丰富的海洋生物和蓬勃发展的水产养殖业。海鲜(hải sản,汉越词:海产)不仅是食物来源,也是越南烹饪文化和经济的重要组成部分。从繁忙的沿海海鲜市场到专门售卖烤蜗牛(ốc nướng)的路边摊,海鲜是主要的食物,尤其是在芽庄、潘切、头顿和富国等省份。

吃海鲜通常涉及共享盘子、公共蘸酱(nước chấm)和热闹的氛围,尤其是在“quán nhậu”(饮酒小吃店)。新鲜度至关重要,许多餐厅允许顾客直接从鱼缸中选择活海鲜。了解诸如 tươi sống(新鲜的)等术语以及识别各种鱼类、虾类和贝类对于获得绝佳的用餐体验至关重要。

在语言上,存在地域差异。例如,虽然 ghẹ 在各地通常被理解为“梭子蟹”,但在一些南方地区,人们可能会更广泛地使用 cua biển 来指代各种海蟹。tôm 一词本身可以指从小虾到大虾的任何东西,因此通常会使用上下文或特定形容词(例如 tôm sú 指虎虾,tôm hùm 指龙虾)来明确说明。

除了消费,水产养殖(nuôi trồng thủy sản,汉越词:养种水产)也是一个重要的经济部门,特别是巴沙鱼(cá tra)和各种虾(tôm)的养殖。越南是这些产品全球领先的出口国,因此与养殖、加工和出口(chế biến,汉越词:制变;xuất khẩu,汉越词:出口)相关的术语对于讨论该行业至关重要。

常见错误

外国学习者在讨论海洋生物和水产养殖时经常会犯一些特定的错误。以下是需要注意的几个:

❌ 在想表达海鲜时误用了 (鱼)。

✅ Tôi thích ăn hải sản ở nhà hàng này. (我喜欢在这家餐厅吃海鲜。)

✅ Tôi muốn mua một con lóc. (我想买一条生鱼。)

解释: 特指“鱼”,而 hải sản 则是“海鲜”的更广泛术语,包括鱼、虾、蟹、鱿鱼等。

❌ 在水产养殖语境中混淆 nuôitrồng

✅ Ngành nuôi trồng thủy sản ở Việt Nam rất phát triển. (越南的水产养殖业非常发达。)

解释: 尽管 nuôi 意为“饲养”(动物),而 trồng 意为“种植”(植物),但组合词 nuôi trồng thủy sản 专指水产养殖。在此语境下不要将它们分开使用。

❌ 错误地认为 tôm 只指小虾。

Tôm hùm là món ăn rất đắt tiền. (龙虾是一种非常昂贵的菜肴。)

✅ Tôi thích ăn tôm nướng. (我喜欢吃烤虾。)

解释: Tôm 是虾和对虾的统称。对于特定种类或大小,您会添加分类词或描述性词语,例如 tôm hùm(龙虾)、tôm sú(虎虾)或 tôm tép(小虾)。

练习

从词汇列表中填入最合适的越南语单词。括号中的英语提示将为您提供指导。

1. Việt Nam có bờ _____ dài và nhiều tài nguyên biển. (sea/ocean)

答案

biển — Việt Nam có bờ biển dài và nhiều tài nguyên biển.

2. Ngành _____ trồng thủy sản mang lại nhiều lợi nhuận cho đất nước. (aquaculture)

答案

nuôi — Ngành nuôi trồng thủy sản mang lại nhiều lợi nhuận cho đất nước.

3. Ở chợ này, chị có thể mua đủ loại _____ tươi sống. (seafood)

答案

hải sản — Ở chợ này, chị có thể mua đủ loại hải sản tươi sống.

4. Mẹ tôi muốn nấu canh chua với _____. (fish)

答案

cá — Mẹ tôi muốn nấu canh chua với .

Related Articles

Share: