越南语信息技术与软件术语

B2vocabularyb2ITsoftwaretechnologycomputerinternet

核心词汇

Tiếng ViệtMeaningExample
máy tính电脑Tôi cần một cái máy tính mới để làm việc.
phần mềm软件Bạn có biết phần mềm diệt virus nào tốt không?
phần cứng硬件Nâng cấp phần cứng máy tính của tôi.
lập trình编程 (汉越词: 立程)Anh ấy đang học lập trình Python.
ngôn ngữ lập trình编程语言Có rất nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau.
ứng dụng应用程序,应用 (汉越词: 应用)Tôi đã tải một ứng dụng mới trên điện thoại.
trình duyệt web网页浏览器Mở trình duyệt web để tìm kiếm thông tin.
mạng internet互联网 (汉越词: 网)Kết nối mạng internet của bạn.
website网站Thiết kế một website mới cho công ty.
cơ sở dữ liệu数据库 (汉越词: 基础数据)Quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng.
máy chủ服务器Máy chủ của chúng tôi đang gặp sự cố.
tài khoản账户 (汉越词: 财户)Tạo một tài khoản mới trên trang web.
mật khẩu密码Hãy đặt mật khẩu mạnh cho tài khoản của bạn.
tải xuống下载Bạn có thể tải xuống tài liệu này.
tải lên上传Tôi đã tải lên ảnh lên đám mây.
email电子邮件Kiểm tra email của bạn thường xuyên.
thư điện tử电子邮件 (汉越词: 书电子)Gửi thư điện tử cho đối tác.
bảo mật安全 (汉越词: 保密)Hệ thống bảo mật của công ty rất chặt chẽ.
dữ liệu数据 (汉越词: 数据)Phân tích dữ liệu từ báo cáo.
điện toán đám mây云计算 (汉越词: 电算云)Nhiều công ty đang chuyển sang điện toán đám mây.
phát triển开发,发展 (汉越词: 发展)Chúng tôi đang phát triển một sản phẩm mới.
lỗi错误,漏洞Tìm và sửa lỗi trong mã nguồn.
cập nhật更新Tôi cần cập nhật hệ điều hành.
giao diện người dùng用户界面 (汉越词: 接口人用)Thiết kế giao diện người dùng thân thiện.
trải nghiệm người dùng用户体验 (汉越词: 体验人用)Cải thiện trải nghiệm người dùng của ứng dụng.
mã nguồn源代码Đọc mã nguồn của dự án.
thuật toán算法 (汉越词: 术算)Hiểu rõ cách hoạt động của thuật toán.
trí tuệ nhân tạo人工智能 (汉越词: 智慧人造)Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới.
máy học机器学习Ứng dụng máy học trong phân tích dữ liệu.
an ninh mạng网络安全 (汉越词: 安宁网)Đầu tư vào an ninh mạng là rất quan trọng.

常用短语

Làm thế nào để kết nối Wi-Fi?

如何连接Wi-Fi?

Máy tính của tôi bị hỏng rồi.

我的电脑坏了。

Bạn có thể giúp tôi cài đặt phần mềm này không?

你能帮我安装这个软件吗?

Tôi quên mật khẩu tài khoản email của mình.

我忘记了我的电子邮件账户密码。

Ứng dụng này hoạt động rất mượt.

这个应用程序运行非常流畅。

Dữ liệu của bạn được lưu trữ trên điện toán đám mây.

您的数据存储在云计算上。

Công ty chúng tôi cần phát triển một website mới.

我们公司需要开发一个新网站。

Tôi đang tìm kiếm một khóa học lập trình.

我正在寻找一个编程课程。

Hệ thống đang được bảo trì, vui lòng thử lại sau.

系统正在维护中,请稍后再试。

示例对话

Chào bạn, máy tính của tôi không khởi động được.

你好,我的电脑无法启动。

Ồ, bạn đã thử kiểm tra phần cứng chưa?

哦,你检查过硬件了吗?

Tôi nghĩ là không, tôi không rành về phần cứng.

我想没有,我对硬件不熟悉。

Có thể là do lỗi phần mềm hoặc hệ điều hành. Bạn có thể mang đến cửa hàng để kiểm tra.

可能是软件或操作系统错误。你可以带到店里检查一下。

Vậy thì tôi sẽ tải xuống một phần mềm diệt virus trước đã.

那我会先下载一个杀毒软件。

Đừng quên cập nhật tất cả các ứng dụng thường xuyên để đảm bảo bảo mật.

别忘了定期更新所有应用程序以确保安全。

Cảm ơn bạn. Tôi cũng cần tạo một tài khoản mới trên website đó.

谢谢你。我还需要在那个网站上创建一个新账户。

Tốt, nhớ đặt mật khẩu mạnh nhé.

好的,记得设置一个强密码。

文化注释

在越南,IT和软件行业发展迅速,科技在日常生活中扮演着重要角色。虽然许多技术术语直接来自英语(如“website”、“email”、“server”、“app”),但也有很强的趋势使用越南语等价词,这些词通常使用汉越词根,这对于来自东亚国家的学习者来说尤其有帮助。例如,“máy tính”(电脑)被广泛使用,但技术讨论中也可能使用“tin học”(信息学)等术语。年轻一代,尤其是在城市地区,倾向于将英语术语无缝地融入到他们关于科技的对话中。在与IT专业人士交流或购买电子产品时,你会发现直接的英语借词和纯越南语术语混用。例如,你可能会听到有人为了方便而使用“app”而不是“ứng dụng”。务必确保你的手机有良好的“kết nối mạng internet”(互联网连接),因为许多日常交易、通讯和社交活动都是在线进行的,从外卖到社交媒体和手机银行。网络安全(“an ninh mạng”)日益受到关注,你经常会遇到关于保护你的“tài khoản”(账户)和“mật khẩu”(密码)的建议。

常见错误

❌ Tôi muốn mua một cái app mới.

✅ Tôi muốn mua một cái ứng dụng mới.

解释:虽然"app"可以被理解,但"ứng dụng"是更正式、更地道的越南语说法。

❌ Máy tính của tôi có virus.

✅ Máy tính của tôi bị nhiễm virus / Máy tính của tôi bị lỗi virus.

解释:"Có virus"直译为"有病毒",语法上不太自然。应该用"bị nhiễm virus"(感染了病毒)或"bị lỗi virus"(出现病毒故障),更符合越南语的表达习惯。

❌ Bạn có mạng không?

✅ Bạn có kết nối internet không? / Bạn có Wi-Fi không?

解释:"Mạng"泛指网络,含义比较模糊。具体问"kết nối internet"(网络连接)或"Wi-Fi"会更加清晰明了。

❌ Tôi cần sửa cái software.

✅ Tôi cần sửa cái phần mềm.

解释:虽然"software"在日常口语中也能被理解,但使用越南语词汇"phần mềm"能更好地体现你的越南语水平。

练习

1. Tôi cần mua một cái _____ mới để làm việc. (电脑)

答案

máy tính — Tôi cần mua một cái máy tính mới để làm việc.

2. Anh ấy đang học _____ Python. (编程)

答案

lập trình — Anh ấy đang học lập trình Python.

3. Bạn có thể giúp tôi _____ phần mềm này không? (安装)

答案

cài đặt — Bạn có thể giúp tôi cài đặt phần mềm này không?

4. Đừng quên _____ mật khẩu mạnh cho _____ của bạn. (设置 / 账户)

答案

đặt / tài khoản — Đừng quên đặt mật khẩu mạnh cho tài khoản của bạn.

Related Articles

Share: