物流与供应链

B2vocabularyb2businesslogisticssupply chainVietnamese

核心词汇

Tiếng Việt 含义 例句
chuỗi cung ứng 供应链 Chuỗi cung ứng bị gián đoạn.
kho hàng 仓库 Kho hàng này rất lớn. (汉越词: 库行)
tồn kho 库存 Chúng ta cần kiểm kê tồn kho. (汉越词: 存库)
vận chuyển 运输,货运 Phí vận chuyển là bao nhiêu? (汉越词: 运转)
giao hàng 送货 Hàng sẽ được giao vào ngày mai.
lô hàng 批货 Lô hàng này từ Trung Quốc.
công-ten-nơ 集装箱 Công-ten-nơ chứa đầy hàng hóa.
cảng 港口 Cảng Sài Gòn rất sầm uất. (汉越词: 港)
hải quan 海关 Chúng tôi phải làm thủ tục hải quan. (汉越词: 海关)
nhập khẩu 进口 Việt Nam nhập khẩu nhiều máy móc. (汉越词: 入口)
xuất khẩu 出口 Công ty chúng tôi chuyên xuất khẩu nông sản. (汉越词: 出口)
cước vận chuyển 运费 Cước vận chuyển đã tăng cao.
nhà cung cấp 供应商 Nhà cung cấp mới của chúng tôi.
khách hàng 客户 Khách hàng rất hài lòng. (汉越词: 客行)
đơn hàng 订单 Chúng tôi đã nhận được đơn hàng của bạn. (汉越词: 单行)
theo dõi 追踪 Bạn có thể theo dõi đơn hàng ở đâu?
phân phối 分销 Hệ thống phân phối của công ty. (汉越词: 分配)
lưu trữ 存储 Chi phí lưu trữ rất cao. (汉越词: 留贮)
đóng gói 包装 Quy trình đóng gói cần được cải thiện.
tuyến đường 路线 Tuyến đường vận chuyển chính.
sự chậm trễ 延误 Có sự chậm trễ trong việc giao hàng.
hiệu quả 效率 Chúng ta cần tăng hiệu quả làm việc. (汉越词: 效果)
chi phí 成本,费用 Cần giảm chi phí sản xuất. (汉越词: 支费)
chứng từ 文件,文书 Vui lòng chuẩn bị đầy đủ chứng từ. (汉越词: 证词)
bốc dỡ 装卸 Việc bốc dỡ hàng rất vất vả.

常用短语

Chuỗi cung ứng toàn cầu đang gặp thách thức.

全球供应链正面临挑战。

Xin hãy kiểm tra tồn kho trước khi đặt hàng.

请在下订单前检查库存。

Chúng tôi cần một giải pháp vận chuyển hiệu quả hơn.

我们需要一个更高效的运输解决方案。

Lô hàng dự kiến sẽ đến cảng vào tuần sau.

这批货预计下周抵达港口。

Thủ tục hải quan mất bao lâu?

海关手续需要多长时间?

Công ty chúng tôi chuyên nhập khẩu linh kiện điện tử.

我们公司专业进口电子元件。

Bạn có thể cung cấp thông tin theo dõi đơn hàng không?

您能提供订单追踪信息吗?

Chi phí lưu trữ hàng hóa đã tăng đáng kể.

货物储存成本已显著增加。

Xin vui lòng đóng gói cẩn thận để tránh hư hỏng.

请小心包装以避免损坏。

Có sự chậm trễ trong việc giao hàng do thời tiết xấu.

由于恶劣天气,交货有所延迟。

对话示例

Chào anh Sơn, lô hàng từ cảng về kho đã tới chưa?

您好,Son先生,从港口运往仓库的货物到了吗?

Chào chị Mai. Lô hàng đã được bốc dỡ và đang trong quá trình kiểm kê tồn kho rồi ạ.

您好,Mai女士。货物已卸载,目前正在进行库存清点。

Tốt quá. Có bất kỳ sự chậm trễ nào trong thủ tục hải quan không?

太好了。海关手续有任何延迟吗?

Không, mọi thứ diễn ra khá hiệu quả. Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ chứng từ cần thiết.

没有,一切进展顺利。我们准备好了所有必要的文件。

Vậy thì tuyệt vời. Chúng ta có thể bắt đầu phân phối hàng đến các khách hàng được chưa?

那太好了。我们现在可以开始向客户分发货物了吗?

Vâng, sau khi kiểm tra tồn kho xong, chúng tôi sẽ lập tuyến đường giao hàng và tiến hành đóng gói.

是的,库存检查完成后,我们将规划配送路线并进行包装。

Cảm ơn anh. Hãy đảm bảo rằng chi phí vận chuyển là tối ưu nhất nhé.

谢谢您。请确保运输成本是最佳的。

Chắc chắn rồi. Chúng tôi luôn tìm kiếm nhà cung cấp dịch vụ tốt nhất.

当然。我们一直在寻找最好的服务提供商。

文化注释

越南的物流和供应链管理在一个由传统实践和快速现代化共同塑造的动态环境中运作。理解这些细微差别对于有效的商业沟通至关重要。虽然词汇术语本身是通用的,但其应用通常涉及适应当地风俗和基础设施。

例如,giao hàng(送货)可以高度个性化,尤其是在城市地区,非正式的送货服务与成熟公司并存,发挥着重要作用。nhà cung cấp(供应商)的概念通常超出大型企业,包括小型家族企业,特别是在农业或手工业领域,这需要灵活的谈判方式。

关于地区差异,北方(如河内)和南方(如胡志明市)地区拥有独特的经济中心和物流网络。海防港是北方主要的国际门户,而胡志明市的吉莱港服务于南方。虽然术语通常保持一致,但运营的规模和速度可能会有所不同。例如,bốc dỡ(装卸)的速度可能会因港口或仓库的不同而感觉有所不同。

实际使用技巧包括与nhà cung cấp(供应商)和khách hàng(客户)保持良好个人关系,因为信任通常有助于更顺畅的运营。请为可能因交通、天气或行政流程等因素导致的sự chậm trễ(延误)做好准备,并将灵活性纳入您的计划。理解hải quan(海关)的作用并认真准备chứng từ(文件)可以防止nhập khẩu(进口)和xuất khẩu(出口)出现重大延误。

常见错误

  1. 混淆 vận chuyểngiao hàng: 尽管两者都与货物运输相关,但 vận chuyển(运输)是将货物从一个地点运到另一个地点的更广泛行为,通常暗示更大的规模或更长的距离。giao hàng(送货)特指将货物送到客户或收件人的最后一步。

❌ Chúng tôi cần giao hàng công-ten-nơ từ cảng đến kho.

✅ Chúng tôi cần vận chuyển công-ten-nơ từ cảng đến kho.

  1. 错误使用 đơn hànglô hàng: đơn hàng 指的是特定的客户订单。lô hàng 指的是一批或一 consignment 正在运输的货物,其中可能包含多个 đơn hàng

❌ Khách hàng vừa nhận một lô hàng mới.

✅ Khách hàng vừa nhận một đơn hàng mới。

✅ Chúng tôi vừa gửi một lô hàng gồm 500 sản phẩm。

  1. 忽视变音符号: 变音符号在越南语中至关重要。缺失或错误的变音符号会改变单词的含义,导致误解,尤其是在正式的商务沟通中。

❌ Chi phi van chuyen la bao nhieu?

✅ Chi phí vận chuyển là bao nhiêu?

练习

用词汇表中最合适的词语完成句子。

1. Công ty cần cải thiện ______ của hệ thống kho bãi. (效率)

答案

hiệu quả — Công ty cần cải thiện hiệu quả của hệ thống kho bãi.

2. Chúng tôi phải kiểm tra tất cả các ______ trước khi hàng được xuất đi. (文件)

答案

chứng từ — Chúng tôi phải kiểm tra tất cả các chứng từ trước khi hàng được xuất đi.

3. Lễ tân thông báo có một ______ đang chờ ở sảnh. (客户)

答案

khách hàng — Lễ tân thông báo có một khách hàng đang chờ ở sảnh.

4. Do ảnh hưởng của bão, có thể có ______ trong lịch trình. (延误)

答案

sự chậm trễ — Do ảnh hưởng của bão, có thể có sự chậm trễ trong lịch trình.

Related Articles

Share: