核心词汇
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| Điện thoại (电话) | 电话 | Tôi cần mua một chiếc điện thoại mới. |
| Di động (移动) | 移动(电话) | Điện thoại di động của tôi hết pin rồi. |
| Mạng (网) | 网络,互联网 | Mạng của tôi bị mất kết nối. |
| Internet | 互联网 | Bạn có thể cho tôi mật khẩu Internet không? |
| Kết nối | 连接 | Hãy kiểm tra kết nối Internet của bạn. |
| Sóng | 信号,波(例如:手机信号) | Điện thoại của tôi không có sóng. |
| Dữ liệu (数据) | 数据 | Tôi cần mua thêm gói dữ liệu. |
| Tin nhắn (信息) | 消息,短信 | Bạn đã nhận được tin nhắn của tôi chưa? |
| Cuộc gọi | 电话呼叫 | Tôi có một cuộc gọi quan trọng. |
| Gọi điện | 打电话 | Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau. |
| Sim | SIM卡 | Tôi muốn mua một thẻ SIM du lịch. |
| Nhà mạng | 网络运营商 | Nhà mạng Viettel có sóng mạnh nhất. |
| Gói cước | 服务套餐,流量套餐 | Gói cước này rất phù hợp với nhu cầu của tôi. |
| Nạp tiền (纳钱) | 充值(话费) | Tôi cần nạp tiền vào tài khoản điện thoại. |
| Ứng dụng (应用) | 应用程序,App | Bạn có thể tải ứng dụng này về điện thoại. |
| Mạng xã hội (社会网) | 社交媒体 | Mạng xã hội phổ biến ở Việt Nam là gì? |
| Wifi | 无线网络 | Khách sạn này có WiFi miễn phí không? |
| Thiết bị (设备) | 设备 | Đây là thiết bị điện tử mới nhất. |
| Thoại | 语音(如语音通话) | Dịch vụ gọi thoại của bạn có tốt không? |
| Tín hiệu (信号) | 信号 | Tín hiệu điện thoại ở đây rất yếu. |
| Bộ định tuyến | 路由器 | Bộ định tuyến WiFi của tôi bị hỏng. |
| Điện tín (电信) | 电报,电信(传统) | Ngày xưa người ta thường dùng điện tín. |
| Truyền thông (传通) | 通信,媒体 | Các công ty truyền thông lớn ở Việt Nam. |
| Đường truyền | 传输线路 | Đường truyền internet cáp quang rất nhanh. |
| Tổng đài (总台) | 总机,呼叫中心 | Hãy gọi tổng đài để được hỗ trợ. |
| Thuê bao (租包) | 用户 | Số lượng thuê bao di động ngày càng tăng. |
| Video call | 视频通话 | Tôi muốn thực hiện một cuộc gọi video. |
| Hộp thư thoại | 语音信箱 | Bạn có thể để lại tin nhắn trong hộp thư thoại. |
| Tốc độ (速度) | 速度 | Tốc độ mạng internet chậm quá. |
| Đường dây | 线路(电话线) | Đường dây điện thoại bàn vẫn còn được sử dụng. |
常用短语
Tôi muốn mua một thẻ SIM.
我想买一张SIM卡。
Điện thoại của tôi không có sóng.
我的手机没有信号。
Bạn có thể cho tôi biết mật khẩu WiFi không?
你能告诉我WiFi密码吗?
Tôi cần nạp tiền điện thoại.
我需要给手机充值。
Gói cước Internet của bạn là bao nhiêu?
你的上网套餐是多少钱?
Tôi không thể kết nối vào mạng.
我无法连接到网络。
Có ứng dụng nào để gọi video miễn phí không?
有什么免费的视频通话应用吗?
Mạng xã hội ở Việt Nam có phổ biến không?
社交媒体在越南流行吗?
Tôi muốn gọi điện quốc tế.
我想打国际电话。
Đường truyền Internet của tôi rất chậm.
我的网络连接很慢。
对话示例
Chào bạn, tôi muốn mua một thẻ SIM mới.
你好,我想买一张新的SIM卡。
Vâng, bạn muốn gói cước nào ạ? Có gói nghe gọi và gói dữ liệu.
是的,您想要哪种套餐?有通话套餐和流量套餐。
Tôi cần gói dữ liệu lớn và có thể gọi điện quốc tế nữa.
我需要一个大流量套餐,并且还可以打国际电话。
Vậy bạn nên chọn gói Super Data 100GB. Nó bao gồm 100GB dữ liệu tốc độ cao và 50 phút gọi quốc tế.
那么您应该选择超级流量100GB套餐。它包括100GB高速流量和50分钟国际通话。
Giá bao nhiêu? Và làm sao để nạp tiền khi hết?
多少钱?用完后怎么充值?
Gói này 200.000 VNĐ một tháng. Bạn có thể nạp tiền qua ứng dụng của nhà mạng hoặc mua thẻ cào.
这个套餐每月20万越南盾。您可以通过运营商的应用或购买充值卡来充值。
À, tôi hiểu rồi. Tôi có thể kiểm tra tín hiệu ở đây không?
啊,我明白了。我可以在这里检查信号吗?
Chắc chắn rồi, bạn có thể thử ngay. Nếu có vấn đề gì về kết nối, chúng tôi sẽ hỗ trợ.
当然,您可以马上试一下。如果连接有问题,我们会提供帮助。
Cảm ơn nhiều.
非常感谢。
文化贴士
越南拥有一个高度互联的社会,电信在日常生活中扮演着核心角色。手机普及率极高,得益于持续的基础设施建设,即使在许多农村地区,也能广泛获得可靠的互联网接入。
对于外国人来说,抵达后购买一张当地SIM卡(来自Viettel、Mobifone或Vinaphone等运营商)是强烈推荐的。这些卡价格实惠,对于无缝沟通、使用导航应用以及访问Grab或Gojek等热门打车服务至关重要。流量套餐通常都很充足且价格低廉,使移动数据成为许多人主要的互联网接入方式。
Facebook、Zalo(一款流行的越南即时通讯应用)和TikTok等社交媒体平台已深度融入个人和商业互动。熟练使用这些平台通常是与当地朋友和联系人保持联系的关键。预付费SIM卡是常态,通过运营商应用或充值卡等各种渠道提供灵活性和便捷的充值选项。
虽然通过手机银行和电子钱包(如MoMo和ZaloPay)进行的数字支付日益普及,但有时这些服务需要当地银行账户或电话号码才能完全发挥作用。谈到手机礼仪,越南人普遍习惯在公共场所使用手机通话、视频通话和浏览社交媒体。
常见错误
❌ 混淆“gọi”(打电话)和“hỏi”(询问):“Tôi hỏi điện thoại cho bạn。”
✅ “Tôi gọi điện thoại cho bạn。” (我给你打电话。)
❌ 泛泛地使用“mạng”而不明确指代互联网:“Điện thoại tôi không có mạng。” (这很模糊,可能意味着没有网络信号,不一定是互联网。)
✅ “Điện thoại tôi không có sóng。” (我的手机没有信号。)/ “Điện thoại tôi không vào được Internet。” (我的手机无法上网。)
❌ 将“di động”单独用作手机名词:“Tôi có di động mới。”
✅ “Tôi có điện thoại di động mới。” (我有一部新手机。)
练习
1. Tôi cần _____ tiền cho điện thoại của mình。 (充值)
答案
nạp — Tôi nạp tiền cho điện thoại của mình。
2. Mạng _____ của Việt Nam rất phát triển。 (电信)
答案
viễn thông — Mạng viễn thông của Việt Nam rất phát triển。
3. Bạn có _____ được Internet ở đây không? (连接)
答案
kết nối — Bạn có kết nối được Internet ở đây không?
4. Tôi muốn mua gói _____ di động với nhiều _____。 (服务套餐,数据)
答案
cước, dữ liệu — Tôi muốn mua gói cước di động với nhiều dữ liệu。