创业与企业家精神

B2

核心词汇

让我们看看一些基本词汇,它们将帮助您驾驭越南激动人心的创业世界。请记住,其中许多术语都源自汉越词(Sino-Vietnamese),如果您已经懂中文、日文或韩文,这将大有帮助!

越南语 含义 例句
khởi nghiệp (HV: khởi nghiệp) 创业公司;创业。其汉越词源为“起业”(qǐ yè)。 Anh ấy có ý tưởng hay để khởi nghiệp.
doanh nhân (HV: doanh nhân) 企业家。其汉越词源为“商人”(shāng rén)。 Cô ấy là một doanh nhân trẻ rất thành công.
người sáng lập (HV: sáng lập) 创始人。其中“sáng lập”的汉越词源为“创立”(chuàng lì)。 Người sáng lập công ty chúng tôi là một thiên tài.
đồng sáng lập (HV: đồng sáng lập) 联合创始人。其中“đồng”的汉越词源为“同”(tóng),意为“共同”;“sáng lập”为“创立”(chuàng lì)。 Họ là hai đồng sáng lập của một startup công nghệ.
đầu tư (HV: đầu tư) 投资(名词/动词)。其汉越词源为“投资”(tóu zī)。 Chúng tôi đang tìm kiếm đầu tư cho dự án này.
nhà đầu tư (HV: nhà đầu tư) 投资者。其中“nhà”意为“家”,指“行家”;“đầu tư”为“投资”(tóu zī)。 Anh ấy là một nhà đầu tư mạo hiểm có tiếng.
vốn (HV: vốn) 资本,资金。其汉越词源为“本”(běn)。 Startup này cần nhiều vốn để phát triển.
vốn hạt giống (HV: vốn hạt giống) 种子轮融资。其中“vốn”为“本”(běn),“hạt giống”意为“种子”。 Họ vừa gọi được vốn hạt giống từ một quỹ mới.
vốn đầu tư mạo hiểm (HV: vốn đầu tư mạo hiểm) 风险投资(VC)。其中“vốn”为“本”(běn),“đầu tư”为“投资”(tóu zī),“mạo hiểm”为“冒险”(mào xiǎn)。 Đây là lĩnh vực thu hút nhiều vốn đầu tư mạo hiểm.
kế hoạch kinh doanh (HV: kế hoạch kinh doanh) 商业计划。其中“kế hoạch”的汉越词源为“计划”(jì huà),“kinh doanh”为“经营”(jīng yíng)。 Bạn cần có một kế hoạch kinh doanh rõ ràng.
nghiên cứu thị trường (HV: nghiên cứu thị trường) 市场调研。其中“nghiên cứu”的汉越词源为“研究”(yán jiū),“thị trường”为“市场”(shì chǎng)。 Chúng tôi đang tiến hành nghiên cứu thị trường.
sản phẩm (HV: sản phẩm) 产品。其汉越词源为“产品”(chǎn pǐn)。 Sản phẩm mới của họ rất được ưa chuộng.
dịch vụ (HV: dịch vụ) 服务。其汉越词源为“服务”(fú wù)。 Công ty chúng tôi cung cấp nhiều loại dịch vụ khác nhau.
đổi mới (HV: đổi mới) 创新;革新。其中“đổi”意为“改变”,“mới”意为“新”。 Để thành công, bạn phải luôn đổi mới.
sáng tạo (HV: sáng tạo) 创造力;创造。其汉越词源为“创造”(chuàng zào)。 Ý tưởng này rất sáng tạo.
thuyết trình gọi vốn (HV: thuyết trình gọi vốn) 路演(用于融资)。其中“thuyết trình”意为“演讲”,而“gọi vốn”意为“募资”。 Buổi thuyết trình gọi vốn diễn ra thành công.
người cố vấn (HV: cố vấn) 导师,顾问。其中“cố vấn”的汉越词源为“顾问”(gù wèn)。 Anh ấy là người cố vấn quan trọng của tôi.
kết nối (HV: kết nối) 人脉;连接。其汉越词源为“结合”(jié hé)。 Bạn nên kết nối với nhiều người trong ngành.
thị trường (HV: thị trường) 市场。其汉越词源为“市场”(shì chǎng)。 Thị trường Việt Nam đang phát triển rất nhanh.
tăng trưởng (HV: tăng trưởng) 增长;发展。其汉越词源为“增长”(zēng zhǎng)。 Chúng tôi đặt mục tiêu tăng trưởng 20% mỗi năm.
doanh thu (HV: doanh thu) 营收。其中“doanh”意为“营”,“thu”的汉越词源为“收”(shōu),意为“收入”。 Doanh thu quý này vượt chỉ tiêu.
lợi nhuận (HV: lợi nhuận) 利润。其汉越词源为“利润”(lì rùn)。 Mục tiêu chính là đạt được lợi nhuận bền vững.
mô hình kinh doanh (HV: mô hình kinh doanh) 商业模式。其中“mô hình”的汉越词源为“模型”(mó xíng),“kinh doanh”为“经营”(jīng yíng)。 Họ có một mô hình kinh doanh rất độc đáo.
cạnh tranh (HV: cạnh tranh) 竞争(名词/动词)。其汉越词源为“竞争”(jìng zhēng)。 Thị trường này có sự cạnh tranh rất lớn.
hệ sinh thái (HV: hệ sinh thái) 生态系统。其汉越词源为“生态系统”(shēng tài xì tǒng)。 Việt Nam đang xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp mạnh mẽ.
thành công (HV: thành công) 成功(名词/形容词)。其汉越词源为“成功”(chéng gōng)。 Chúc bạn thành công với dự án mới.
thất bại (HV: thất bại) 失败(名词/动词)。其汉越词源为“失败”(shī bài)。 Học hỏi từ thất bại là rất quan trọng.

常用短语

以下是一些您在用越南语讨论创业公司和商业时会听到和使用到的常用短语:

Tôi đang xây dựng một dự án khởi nghiệp mới.

我正在建立一个新的创业项目。

Chúng tôi cần tìm nhà đầu tư.

我们需要寻找投资者。

Kế hoạch kinh doanh của bạn là gì?

你的商业计划是什么?

Lợi nhuận quý này rất tốt.

本季度利润非常好。

Thị trường này có nhiều tiềm năng.

这个市场潜力巨大。

Đội ngũ của chúng tôi rất năng động.

我们的团队非常有活力。

Bạn có kinh nghiệm trong lĩnh vực này không?

你在这个领域有经验吗?

Anh ấy là một doanh nhân thành công.

他是一位成功的企业家。

Chúng ta cần đổi mới sản phẩm.

我们需要创新产品。

Mục tiêu của startup là gì?

这家创业公司的目标是什么?

对话示例

让我们听听 Lâm 和 Minh 两位朋友之间关于 Minh 新创业项目的对话:

Lâm: Chào Minh, dạo này công việc thế nào rồi?

林: 你好 Minh,最近工作怎么样?

Minh: Chào Lâm, mình đang bận rộn với dự án khởi nghiệp mới.

明: 你好 林,我正忙于一个新的创业项目。

Lâm: Nghe thú vị quá! Startup của bạn về lĩnh vực gì vậy?

林: 听起来真令人兴奋!你的创业公司是做什么领域的?

Minh: Đó là một nền tảng dịch vụ kết nối các nhà đầu tư với các startup tiềm năng.

明: 这是一个连接投资者与潜在创业公司的服务平台。

Lâm: Vậy là bạn đang tìm vốn đầu tư à?

林: 那么你正在寻找投资资金吗?

Minh: Đúng vậy, chúng tôi đang chuẩn bị cho vòng gọi vốn hạt giống. Kế hoạch kinh doanh đã sẵn sàng.

明: 是的,我们正在准备种子轮融资。商业计划已经准备好了。

Lâm: Tuyệt vời! Bạn đã nghiên cứu thị trường kỹ chưa? Đối thủ cạnh tranh thế nào?

林: 太棒了!你仔细研究过市场了吗?竞争情况如何?

Minh: Có chứ, chúng tôi đã phân tích kỹ và tin rằng có lợi thế cạnh tranh riêng.

明: 当然,我们已经仔细分析过了,并相信我们拥有独特的竞争优势。

Lâm: Chúc bạn thành công nhé!

林: 祝你成功!

Minh: Cảm ơn Lâm!

明: 谢谢,林!

文化须知

越南的创业和企业家精神场景充满活力,尤其是在年轻一代中。了解文化背景与掌握词汇同等重要。

创业精神: 在年轻、精通技术的民众和快速发展的经济推动下,这里有强大的创新和创造动力。许多越南年轻人渴望建立自己的企业,而不是为传统公司工作。 人脉是关键: 在越南的商业中,个人关系(quan hệ,关系)极其重要。参加行业活动、加入商业团体以及进行非正式的咖啡会面(đi cà phê,喝咖啡)是与潜在投资者、导师和合作伙伴建立关系的常见方式。 导师制和支持: 尽管正式的孵化器/加速器生态系统正在发展,但经验丰富的企业家或家庭成员的非正式指导发挥着重要作用。不要不好意思寻求建议! 区域差异: 尽管这种精神是全国性的,但胡志明市通常被认为是创业场景的中心,以其快节奏、商业驱动的环境而闻名。河内也有一个强大但可能更趋于稳健的创业社区,通常专注于深科技和政府支持的倡议。这些并非截然的分界,而是方法和活力上的细微差别。 对失败的看法: 历史上,失败可能带有更严重的社会污名。然而,在现代创业文化中,从“thất bại”(失败)中学习越来越被视为通往“thành công”(成功)的必要一步。 使用提示: 在讨论业务时,礼貌和尊重至关重要。即使在非正式的商业场合,也要使用适当的称谓(例如:anh, chị,哥哥/姐姐),尤其是在与年长者或职位较高者交流时。在直接谈论业务之前,对某人的背景和家庭生活表现出真诚的兴趣也有助于建立良好关系。

常见错误

外国学习者在使用创业和企业家词汇时,常会遇到一些棘手的问题。以下是一些需要注意的常见错误:

❌ Tôi làm ăn một startup mới.

✅ Tôi khởi nghiệp một dự án mới. / Tôi đang xây dựng một startup mới.

解释: Làm ăn 通常指“做生意”或“谋生”,含义更广,不太符合“创办一家创业公司”这一具体概念。使用 Khởi nghiệp 或直接借用“startup”更为恰当。

❌ Chúng tôi cần đầu tư tiền.

✅ Chúng tôi cần vốn đầu tư. / Chúng tôi cần gọi vốn.

解释: 尽管 đầu tư 可以表示“投资”,但当您想表达“投资资金”时单独使用它可能会听起来很别扭。在谈论为企业筹集资金时,vốn đầu tư(投资资金)或 gọi vốn(筹集资金)是更自然的表达方式。

❌ Mô hình của kinh doanh này.

Mô hình kinh doanh này.

解释: Mô hình kinh doanh 是一个固定的复合名词,意为“商业模式”。当将其用作定语短语时,不应将这些词分开或在它们之间添加额外的介词,例如 của(的)。它类似于“商业计划”(kế hoạch kinh doanh)。

练习

请用与创业公司和创业相关的正确越南语词汇填空。尽量使用词汇表中的词!

1. Để phát triển bền vững, các startup cần tìm kiếm _____ từ các nhà đầu tư lớn. (为了可持续发展,创业公司需要从大型投资者那里寻找投资资金。)

Answer

vốn đầu tư — Để phát triển bền vững, các startup cần tìm kiếm vốn đầu tư từ các nhà đầu tư lớn.

2. Anh ấy là một _____ trẻ đầy tài năng, đã xây dựng nhiều công ty thành công. (他是一位才华横溢的年轻企业家,已经建立了许多成功的公司。)

Answer

doanh nhân — Anh ấy là một doanh nhân trẻ đầy tài năng, đã xây dựng nhiều công ty thành công.

3. Chúng tôi đang thực hiện _____ để hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi của khách hàng mục tiêu. (我们正在进行市场调研,以便更好地了解目标客户的需求和行为。)

Answer

nghiên cứu thị trường — Chúng tôi đang thực hiện nghiên cứu thị trường để hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi của khách hàng mục tiêu.

4. Trước khi gọi vốn, bạn cần có một _____ chi tiết và thuyết phục. (在融资之前,你需要一份详细且有说服力的商业计划。)

Answer

kế hoạch kinh doanh — Trước khi gọi vốn, bạn cần có một kế hoạch kinh doanh chi tiết và thuyết phục.

Related Articles

Share: