灾害与应急响应

B2

核心词汇

理解并能够交流有关灾害和紧急情况的信息,对于任何语言学习者来说都至关重要,尤其是在越南生活或旅行时。本节提供了与自然灾害、事故和紧急应对相关的关键词汇。

Tiếng ViệtMeaningExample
khẩn cấp (Hán-Việt: 緊急)紧急,紧迫 (紧急)Đây là tình huống khẩn cấp!
tai nạn (Hán-Việt: 災難)事故,灾难 (灾难)Đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông.
thiên tai (Hán-Việt: 天災)自然灾害 (天灾)Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai.
thảm họa (Hán-Việt: 慘禍)灾难,浩劫 (惨祸)Chúng ta cần chuẩn bị cho một thảm họa tiềm tàng.
cứu hộ (Hán-Việt: 救護)救援 (动、名) (救护)Lực lượng cứu hộ đã đến hiện trường.
giải cứu (Hán-Việt: 解救)营救,解救 (解救)Họ đã giải cứu thành công những người mắc kẹt.
hỏa hoạn (Hán-Việt: 火患)火灾 (火患)Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ hỏa hoạn.
đám cháy火灾 (指正在燃烧的火)Đám cháy bùng phát dữ dội.
lũ lụt洪水,水灾Nhiều ngôi làng bị nhấn chìm trong lũ lụt.
bão风暴,台风Cơn bão số 9 đang đổ bộ vào bờ biển.
động đất (Hán-Việt: 動地)地震 (动地)Một trận động đất mạnh vừa xảy ra ở khu vực này.
sơ tán (Hán-Việt: 疏散)疏散 (疏散)Chính quyền đã yêu cầu người dân sơ tán khỏi vùng nguy hiểm.
sơ cứu (Hán-Việt: 初救)急救 (动、名) (初救)Anh ấy đã được sơ cứu kịp thời.
người bị thương伤者Có nhiều người bị thương sau vụ nổ.
nạn nhân (Hán-Việt: 難人)受害者 (难人)Các nạn nhân đang được đưa đến bệnh viện.
số điện thoại khẩn cấp紧急电话号码Bạn có biết số điện thoại khẩn cấp ở đây không?
cảnh sát (Hán-Việt: 警察)警察 (警察)Hãy gọi cảnh sát ngay lập tức.
xe cứu thương (Hán-Việt: 車救傷)救护车 (车救伤)Xe cứu thương đang trên đường tới.
bệnh viện (Hán-Việt: 病院)医院 (病院)Anh ấy cần được đưa đến bệnh viện ngay.
nguy hiểm (Hán-Việt: 危險)危险 (危险)Khu vực này rất nguy hiểm sau trận bão.
an toàn (Hán-Việt: 安全)安全 (安全)Bạn có an toàn không?
giúp đỡ帮助,援助Chúng ta cần giúp đỡ những người gặp khó khăn.
cảnh báo (Hán-Việt: 警報)警告,警报 (警报)Cơ quan khí tượng đã đưa ra cảnh báo bão.
người mất tích (Hán-Việt: 人失跡)失踪人员 (人失迹)Đội tìm kiếm đang tìm những người mất tích.
nơi trú ẩn避难所Mọi người hãy di chuyển đến nơi trú ẩn an toàn.
mất điện停电Chúng tôi bị mất điện từ sáng sớm.
báo cáo (Hán-Việt: 報告)报告 (报告)Bạn cần báo cáo sự việc này cho chính quyền.

常用短语

了解这些短语在紧急情况下需要快速有效地沟通时非常宝贵。

Xin hãy giúp tôi!

请帮帮我!

Có ai ở đây không?

这里有人吗?

Tôi cần sự giúp đỡ khẩn cấp.

我需要紧急帮助。

Gọi cảnh sát/xe cứu thương/cứu hỏa!

打电话报警/叫救护车/消防队!

Tôi bị lạc đường/thương.

我迷路了/受伤了。

Có ai bị thương không?

有人受伤吗?

Đây là khu vực nguy hiểm.

这是危险区域。

Chúng ta cần sơ tán ngay lập tức.

我们需要立即疏散。

Làm ơn đưa tôi đến bệnh viện.

请送我去医院。

对话示例

这是一段可能在紧急情况下发生的简短对话,其中包含了一些学过的词汇。

A: Chào anh, có chuyện gì vậy?

A: 先生您好,发生什么事了?

B: Có một vụ tai nạn ở ngã tư phía trước, có người bị thương nặng!

B: 前面的十字路口发生了一起事故,有人受重伤!

A: Trời ơi! Đã gọi xe cứu thương và cảnh sát chưa?

A: 天哪!你叫救护车和警察了吗?

B: Vâng, tôi đã gọi rồi. Họ nói sẽ đến ngay.

B: 是的,我叫了。他们说马上就到。

A: Có ai biết sơ cứu không? Chúng ta cần giúp đỡ nạn nhân.

A: 有人会急救吗?我们需要帮助受害者。

B: Tôi có chút kinh nghiệm. Để tôi xem xét tình hình.

B: 我有些经验。让我评估一下情况。

A: Cẩn thận nhé, khu vực này có vẻ nguy hiểm.

A: 小心,这个区域看起来很危险。

B: Vâng, tôi biết. Điều quan trọng nhất bây giờ là giữ an toàn cho mọi người và sơ cứu cho người bị thương.

B: 是的,我知道。现在最重要的是确保大家安全,并为伤者提供急救。

文化须知

在越南,社区精神和互相支持(tinh thần đoàn kết, tương trợ)受到高度重视,尤其是在危机时期。当洪水(lũ lụt)或台风(bão)等自然灾害来袭时,当地社区通常会齐心协力互相帮助撤离、重建并提供基本物资。许多志愿者团体也在全国范围内的救灾工作中发挥着重要作用。

重要的是要记住,虽然直接干预很常见,但始终要将自身安全放在首位,并遵循地方当局(chính quyền địa phương)或救援人员(lực lượng cứu hộ)的指示。了解基本的紧急电话号码至关重要,例如报警电话113(cảnh sát)、火警电话114(cứu hỏa)和急救电话115(cứu thương),尽管在紧急情况下,旁观者通常会迅速拨打这些电话。

寻求帮助时,使用“Xin hãy giúp tôi!”(请帮帮我!)或“Tôi cần sự giúp đỡ”(我需要帮助)等礼貌用语是标准做法。越南人通常对处于困境中的人非常乐于助人且富有同情心,因此如果您发现自己身处紧急情况,请不要犹豫寻求帮助。

常见错误

外国人在讨论紧急情况或寻求帮助时常会犯一些特定错误。以下是一些需要注意的地方:

❌ 报告火灾时,使用 cháy(燃烧)而不是 hỏa hoạn(火灾事件)或 đám cháy(一场火)。

✅ 正确: Có hỏa hoạn ở tòa nhà kế bên. (隔壁大楼发生了火灾事件。)

❌ 将“I am rescue”直接翻译成 Tôi là cứu hộ,而您的意思是“我是一名救援人员”。

✅ 正确: Tôi là thành viên đội cứu hộ. (我是救援队的一员。) 或 Tôi đang cứu hộ. (我正在进行救援行动。)

❌ 将 tai nạn(事故)与 thảm họa(灾难)混淆。虽然两者相关,但 thảm họa 指的是规模更大、通常具有毁灭性的事件。

✅ 正确: Đây là một tai nạn đáng tiếc. (这是一场不幸的事故。)

✅ 正确: Trận sóng thần là một thảm họa thiên nhiên. (海啸是一场自然灾难。)

练习

用上面列表中最合适的词汇填空。答案隐藏在每个问题下方。

1. Đã xảy ra một vụ _____ nghiêm trọng trên đường cao tốc. (accident)

答案

tai nạn — 高速公路上发生了一起严重的事故

2. Chúng tôi đã gọi _____ và họ đang trên đường đến bệnh viện. (ambulance)

答案

xe cứu thương — 我们已经叫了救护车,他们正在前往医院的路上。

3. Sau trận bão, nhiều khu vực bị _____. (power outage)

答案

mất điện — 暴风雨过后,许多地区停电了。

4. Mọi người cần di chuyển đến _____ an toàn để tránh lũ. (shelter)

答案

nơi trú ẩn — 所有人需要转移到安全的避难所以避开洪水。

Related Articles

Share: